Bài tập Khtn 9 Bài 45: Di truyền liên kết (21 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 45

Di Truyền Liên Kết

Thí nghiệm Morgan · Nhóm gene liên kết · Phân biệt với phân li độc lập

1
Thí nghiệm của Morgan

Thomas Hunt Morgan ($1866-1945$) là nhà di truyền học người Mĩ, người đầu tiên phát hiện hiện tượng di truyền liên kết trên ruồi giấm vào năm $1910$.

▸ Cách tiến hành thí nghiệm

P (thuần chủng):
Ruồi thân xám, cánh dài  ×  Ruồi thân đen, cánh cụt
F$_1$:
$100\%$ ruồi thân xám, cánh dài
Lai phân tích ♂ F$_1$
F$_1$ ♂ (thân xám, cánh dài) × ♀ (thân đen, cánh cụt):
F$_a$: $50\%$ thân xám, cánh dài : $50\%$ thân đen, cánh cụt

▸ Nhận xét kết quả

  • F$_1$ đồng loạt thân xám, cánh dài → thân xám và cánh dài là tính trạng trội; thân đen và cánh cụt là tính trạng lặn.
  • Nếu 2 cặp gene phân li độc lập (theo Mendel), lai phân tích phải cho 4 kiểu hình tỉ lệ $1:1:1:1$.
  • Nhưng thực tế chỉ thu được 2 kiểu hình tỉ lệ $1:1$ → hai cặp tính trạng không phân li độc lập mà di truyền cùng nhau.

▸ Giải thích thí nghiệm

Tính trạng thân xám luôn đi cùng cánh dài, thân đen luôn đi cùng cánh cụt → hai cặp gene quy định hai tính trạng này cùng nằm trên một cặp NST tương đồng và di truyền cùng nhau.

Quy ước & kí hiệu
Quy ước: $B$ – thân xám, $b$ – thân đen ; $V$ – cánh dài, $v$ – cánh cụt.
Hai gene $B$ và $V$ cùng nằm trên một NST ; $b$ và $v$ cùng nằm trên NST tương đồng kia.

Kí hiệu kiểu gene liên kết:
• $\dfrac{BV}{bv}$  hoặc viết  $BV/bv$
(gene cùng NST viết chung trên một dòng)

▸ Sơ đồ lai chi tiết

P (thuần chủng):
$\dfrac{BV}{BV}$ (xám, dài)  ×  $\dfrac{bv}{bv}$ (đen, cụt)
G$_P$:
$BV$      $bv$
F$_1$:
$\dfrac{BV}{bv}$  – $100\%$ thân xám, cánh dài

▸ Lai phân tích ruồi đực F$_1$

F$_1$ đực $\dfrac{BV}{bv}$ chỉ tạo $2$ loại giao tử: $BV$ và $bv$ — vì $B, V$ cùng trên 1 NST nên phân li cùng nhau, không có giao tử $Bv$ hay $bV$.

G ♂ \ G ♀
$bv$
$BV$
$\dfrac{BV}{bv}$xám, dài
$bv$
$\dfrac{bv}{bv}$đen, cụt
Kết quả lai phân tích
F$_a$: $1$ thân xám, cánh dài : $1$ thân đen, cánh cụt
Tỉ lệ $1 : 1$ chứng tỏ F$_1$ chỉ tạo $2$ loại giao tử → 2 cặp gene không phân li độc lập mà di truyền cùng nhau (liên kết).
2
Khái niệm di truyền liên kết & nhóm gene liên kết
ĐỊNH NGHĨA
Di truyền liên kết là hiện tượng các gene quy định các tính trạng cùng nằm trên một NST có xu hướng di truyền cùng nhau trong quá trình giảm phân.

Các tính trạng do gene trên cùng một NST quy định luôn di truyền cùng nhau, tạo thành nhóm tính trạng di truyền liên kết.

▸ Nhóm gene liên kết

Số nhóm gene liên kết
Số nhóm gene liên kết $= n$
• Các gene nằm trên cùng $1$ NST tạo thành một nhóm gene liên kết.
• Số nhóm gene liên kết ở mỗi loài bằng số NST trong bộ đơn bội ($n$).
Ruồi giấm
$2n = 8$ → $n = 4$
→ Có $4$ nhóm gene liên kết.
Ngô
$2n = 20$ → $n = 10$
→ Có $10$ nhóm gene liên kết.
Người
$2n = 46$ → $n = 23$
→ Có $23$ nhóm gene liên kết.

▸ Nguyên nhân của di truyền liên kết

Số lượng gene rất lớn trong khi số lượng NST nhỏ hơn nhiều → mỗi NST mang nhiều gene → các gene trên cùng NST liên kết với nhau và di truyền cùng nhau.

Ví dụ minh hoạ
Ở người có khoảng $20\,000$ gene mà chỉ có $23$ cặp NST → trung bình mỗi NST mang gần $1\,000$ gene. Các gene cùng nằm trên $1$ NST sẽ di truyền cùng nhau thành $1$ nhóm gene liên kết.
3
Phân biệt với phân li độc lập & ứng dụng

▸ Bảng so sánh

Đặc điểmDi truyền liên kếtPhân li độc lập
Vị trí geneCùng $1$ NSTTrên các cặp NST khác nhau
Sự di truyền các tính trạngDi truyền cùng nhau theo nhómDi truyền độc lập
Số loại giao tử (dị hợp $2$ cặp)$2$ loại$4$ loại
Biến dị tổ hợp ở đời conHạn chế biến dị tổ hợpXuất hiện nhiều biến dị tổ hợp
Lai phân tích ($\dfrac{BV}{bv} \times \dfrac{bv}{bv}$ vs $BbVv \times bbvv$)$1 : 1$ ($2$ KH)$1 : 1 : 1 : 1$ ($4$ KH)
F$_2$ khi F$_1$ dị hợp $\times$ F$_1$ dị hợp$3 : 1$ ($2$ KH)$9 : 3 : 3 : 1$ ($4$ KH)
Đặc trưng của liên kết hoàn toàn
Trong liên kết hoàn toàn, phép lai $2$ cặp gene cho kết quả giống hệt phép lai $1$ cặp tính trạng ($3:1$ hoặc $1:1$) — vì $2$ gene đi cùng nhau như $1$ đơn vị.

▸ Ứng dụng của di truyền liên kết

Trong chọn giống
Di truyền liên kết đảm bảo sự di truyền bền vững của nhóm tính trạng luôn đi cùng nhau → có thể chọn được nhóm tính trạng tốt luôn di truyền cùng nhau, phù hợp mục tiêu sản xuất.
Chuyển gene
Nhờ bản đồ gene, các nhà khoa học có thể chuyển gene để tạo nhóm gene quy định tính trạng tốt nằm trên cùng $1$ NST → di truyền cùng nhau.
Ví dụ ứng dụng thực tế
Chuyển gene tạo nhóm gene quy định cây trồng có nhiều tính trạng tốt cùng lúc:
• Sức đề kháng với thuốc diệt cỏ.
• Khả năng kháng côn trùng.
Tăng sản lượng nông sản.
Nâng cao giá trị dinh dưỡng.
4
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để xem lý thuyết chi tiết, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập kèm phương pháp giải đầy đủ của bài học này, các em hãy bấm vào nút bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/21
🔗

Cùng luyện bài Di truyền liên kết!

21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu