Đột Biến Nhiễm Sắc Thể
Đột biến cấu trúc NST · Đột biến số lượng NST · Ý nghĩa & tác hại
Bộ NST đặc trưng của loài thường được truyền đạt nguyên vẹn cho thế hệ sau nhờ các quá trình: nhân đôi, nguyên phân, giảm phân và thụ tinh. Tuy nhiên, các nhân tố từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể có thể tác động vào các quá trình đó, dẫn đến xuất hiện những biến đổi về cấu trúc hoặc số lượng của một hoặc nhiều NST trong tế bào.
▸ Hai loại đột biến NST
▸ Bốn dạng đột biến cấu trúc NST
| Dạng đột biến | Bản chất |
|---|---|
| Mất đoạn | Một đoạn NST bị đứt ra và mất đi → mất gene. |
| Lặp đoạn | Một đoạn NST được lặp lại thêm $1$ hoặc nhiều lần → tăng bản sao gene. |
| Đảo đoạn | Một đoạn NST bị đứt, quay ngược $180°$ rồi gắn lại → đổi thứ tự gene, không mất gene. |
| Chuyển đoạn | Một đoạn NST chuyển sang vị trí khác trên cùng NST hoặc sang NST khác. |
▸ Ý nghĩa & tác hại
• Lặp đoạn → tăng số bản sao của gene có lợi.
• Mất đoạn nhỏ → loại bỏ gene có hại ra khỏi hệ gene.
• Liên quan đến nhiều gene → dễ mất cân bằng hệ gene → giảm sức sống, giảm khả năng sinh sản hoặc gây chết.
• Đột biến mất đoạn trên cánh ngắn NST số $5$ → hội chứng cri-du-chat (mèo kêu) – trẻ có tiếng khóc giống mèo kêu, thường tử vong trong năm đầu đời.
Nguyên nhân chính: Do rối loạn cơ chế phân li NST ở kì sau của quá trình phân bào (phá huỷ hoặc không hình thành thoi vô sắc).
▸ Hai dạng đột biến số lượng NST
Mỗi cặp tương đồng: $2$ NST.
$2n + 1$, $2n - 1$, $2n + 2$...
$3n$, $4n$, $6n$... (bộ NST $> 2n$).
▸ Các thể lệch bội thường gặp
| Tên gọi | Kí hiệu | So với bộ bình thường |
|---|---|---|
| Thể $1$ nhiễm | $2n - 1$ | Thiếu $1$ NST ở $1$ cặp |
| Thể $3$ nhiễm (tam nhiễm) | $2n + 1$ | Thừa $1$ NST ở $1$ cặp |
| Thể không nhiễm | $2n - 2$ | Mất hẳn $1$ cặp NST |
▸ Các thể đa bội thường gặp
• Tứ bội ($4n$): bộ NST có $4$ chiếc trong mỗi cặp.
• Lục bội ($6n$): bộ NST có $6$ chiếc trong mỗi cặp.
Đa bội phổ biến ở thực vật, ít gặp ở động vật.
▸ Ý nghĩa & tác hại
• Đa bội góp phần hình thành loài mới nhanh ở thực vật.
• Lệch bội được dùng trong nghiên cứu di truyền.
• Đa bội ở sinh vật có hại → gây hại nông nghiệp.
• Nho tam bội ($3n$) – không hạt.
• Bông tứ bội ($4n$).
• Cà chua tam bội ($3n$) – quả to, không hạt.
• Chuối tam bội không hạt.
• Tôm sú $3n$ – sinh trưởng nhanh, kích thước lớn.
• Hội chứng Klinefelter: bộ NST $44A + XXY$ → cơ thể nam có dị dạng, vô sinh.
Để xem lý thuyết chi tiết, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập kèm phương pháp giải đầy đủ của bài học này, các em hãy bấm vào nút bên dưới:
Lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập điển hình kèm ví dụ, lời giải chi tiết và sơ đồ tư duy.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Đột biến NST!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
