Bài tập Khtn 9 Bài 46: Đột biến nhiễm sắc thể (23 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 46

Đột Biến Nhiễm Sắc Thể

Đột biến cấu trúc NST · Đột biến số lượng NST · Ý nghĩa & tác hại

1
Khái niệm đột biến nhiễm sắc thể

Bộ NST đặc trưng của loài thường được truyền đạt nguyên vẹn cho thế hệ sau nhờ các quá trình: nhân đôi, nguyên phân, giảm phân và thụ tinh. Tuy nhiên, các nhân tố từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể có thể tác động vào các quá trình đó, dẫn đến xuất hiện những biến đổi về cấu trúc hoặc số lượng của một hoặc nhiều NST trong tế bào.

ĐỊNH NGHĨA
Đột biến NST là những biến đổi về cấu trúc hoặc số lượng NST.

▸ Hai loại đột biến NST

Đột biến cấu trúc NST
Thay đổi hình dạng, cấu trúc bên trong NST (sắp xếp lại các gene trên NST).
Đột biến số lượng NST
Thay đổi số lượng NST trong bộ NST của tế bào.
Nguyên nhân chung
Do các tác nhân vật lí, hoá học, sinh học từ môi trường bên ngoài hoặc rối loạn sinh lí, sinh hoá trong cơ thể tác động vào quá trình phân bào (nguyên phân, giảm phân) → gây ra biến đổi cấu trúc hoặc số lượng NST.
2
Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể
KHÁI NIỆM
Đột biến cấu trúc NST là những biến đổi làm thay đổi cấu trúc của NST, dẫn đến sắp xếp lại các gene trên NST.

▸ Bốn dạng đột biến cấu trúc NST

Ban đầu: ABCDEFGH
Mất đoạn: ABCDEFGH ABDEFGH
↪ Đoạn $C$ bị đứt và mất đi.
Lặp đoạn: ABCBCDEFGH
↪ Đoạn $BC$ được lặp lại thêm $1$ lần.
Đảo đoạn: AEDCBFGH
↪ Đoạn $BCDE$ bị đứt, quay ngược $180°$ thành $EDCB$.
Chuyển đoạn: ABPQRFGH
↪ Đoạn $CDE$ chuyển sang NST khác và đoạn $PQR$ từ NST khác chuyển đến đây.
Dạng đột biếnBản chất
Mất đoạnMột đoạn NST bị đứt ra và mất đi → mất gene.
Lặp đoạnMột đoạn NST được lặp lại thêm $1$ hoặc nhiều lần → tăng bản sao gene.
Đảo đoạnMột đoạn NST bị đứt, quay ngược $180°$ rồi gắn lại → đổi thứ tự gene, không mất gene.
Chuyển đoạnMột đoạn NST chuyển sang vị trí khác trên cùng NST hoặc sang NST khác.

▸ Ý nghĩa & tác hại

Ý nghĩa (có lợi)
• Cấu trúc lại gene trong hệ gene → có thể xuất hiện kiểu hình mới → cung cấp nguyên liệu cho tiến hoá và chọn giống.
• Lặp đoạn → tăng số bản sao của gene có lợi.
• Mất đoạn nhỏ → loại bỏ gene có hại ra khỏi hệ gene.
Tác hại
• Có thể làm hỏng gene, mất gene.
• Liên quan đến nhiều gene → dễ mất cân bằng hệ gene → giảm sức sống, giảm khả năng sinh sản hoặc gây chết.
Ví dụ tác hại ở người
• Đột biến chuyển đoạn giữa NST số $9$ và số $22$ → bệnh ung thư bạch cầu tuỷ cấp tính.
• Đột biến mất đoạn trên cánh ngắn NST số $5$ → hội chứng cri-du-chat (mèo kêu) – trẻ có tiếng khóc giống mèo kêu, thường tử vong trong năm đầu đời.
3
Đột biến số lượng nhiễm sắc thể
KHÁI NIỆM
Đột biến số lượng NST là những biến đổi làm thay đổi số lượng NST trong bộ NST, có thể xảy ra ở một, một số hoặc tất cả các cặp NST tương đồng.

Nguyên nhân chính: Do rối loạn cơ chế phân li NST ở kì sau của quá trình phân bào (phá huỷ hoặc không hình thành thoi vô sắc).

▸ Hai dạng đột biến số lượng NST

Tế bào bình thường
Bộ NST: $2n$ (lưỡng bội).
Mỗi cặp tương đồng: $2$ NST.
Đột biến lệch bội
Tăng/giảm ở $1$ hoặc vài cặp.
$2n + 1$, $2n - 1$, $2n + 2$...
Đột biến đa bội
Tăng đều tất cả các cặp.
$3n$, $4n$, $6n$... (bộ NST $> 2n$).
Ví dụ ở người
Hội chứng Edward: $3$ NST số $18$ → $2n + 1 = 47$.

▸ Các thể lệch bội thường gặp

Tên gọiKí hiệuSo với bộ bình thường
Thể $1$ nhiễm$2n - 1$Thiếu $1$ NST ở $1$ cặp
Thể $3$ nhiễm (tam nhiễm)$2n + 1$Thừa $1$ NST ở $1$ cặp
Thể không nhiễm$2n - 2$Mất hẳn $1$ cặp NST

▸ Các thể đa bội thường gặp

Các thể đa bội
Tam bội ($3n$): bộ NST có $3$ chiếc trong mỗi cặp.
Tứ bội ($4n$): bộ NST có $4$ chiếc trong mỗi cặp.
Lục bội ($6n$): bộ NST có $6$ chiếc trong mỗi cặp.
Đa bội phổ biến ở thực vật, ít gặp ở động vật.

▸ Ý nghĩa & tác hại

Ý nghĩa (có lợi)
Đa bội ở thực vật: tế bào có hàm lượng DNA tăng theo bội số của $n$ → tổng hợp chất hữu cơ mạnh mẽ → cơ quan sinh dưỡng lớn, sinh trưởng nhanh, chống chịu tốt.
• Đa bội góp phần hình thành loài mới nhanh ở thực vật.
• Lệch bội được dùng trong nghiên cứu di truyền.
Tác hại
• Lệch bội thường gây hại do mất cân bằng hệ gene → giảm sức sống, mất khả năng sinh sản hoặc gây chết.
• Đa bội ở sinh vật có hại → gây hại nông nghiệp.
Ví dụ ứng dụng (đa bội ở thực vật)
Lúa mì lục bội ($6n$).
Nho tam bội ($3n$) – không hạt.
Bông tứ bội ($4n$).
Cà chua tam bội ($3n$) – quả to, không hạt.
Chuối tam bội không hạt.
Tôm sú $3n$ – sinh trưởng nhanh, kích thước lớn.
Ví dụ tác hại (lệch bội ở người)
Hội chứng Down: $3$ NST ở cặp $21$ ($2n + 1 = 47$) → cơ thể nhiều dị dạng, vô sinh.
Hội chứng Klinefelter: bộ NST $44A + XXY$ → cơ thể nam có dị dạng, vô sinh.
4
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để xem lý thuyết chi tiết, sơ đồ tư duy và các dạng bài tập kèm phương pháp giải đầy đủ của bài học này, các em hãy bấm vào nút bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/23
🧬

Cùng luyện bài Đột biến NST!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu