Bài tập Khtn 9 Bài 50: Cơ chế tiến hóa (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 50

Cơ chế tiến hoá

Lamarck · Darwin · Thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại

1
Quan điểm Lamarck về cơ chế tiến hoá
Jean Baptiste Lamarck
Jean Baptiste Lamarck
Nhà tự nhiên học người Pháp (1744–1829)
Đưa ra quan điểm tiến hoá có hệ thống đầu tiên năm 1809

▸ Nội dung quan điểm Lamarck

1. Loài có thể biến đổi
Các loài sinh vật không bất biến — chúng có thể biến đổi từ loài này thành loài khác dưới tác dụng của ngoại cảnh.
2. Sinh vật chủ động thích ứng
Sinh vật luôn chủ động thích ứng với sự thay đổi chậm chạp của môi trường.
3. Vươn tới phức tạp hơn
Sinh vật không ngừng vươn tới tổ chức cơ thể phức tạp hơnkhông có loài nào bị đào thải.
4. Tích luỹ biến đổi
Những biến đổi nhỏ trên cơ thể do ngoại cảnh được tích luỹ qua nhiều thế hệ → biến đổi lớn → hình thành loài mới.

▸ Ví dụ: Hình thành hươu cao cổ theo Lamarck

Hươu cao cổ theo Lamarck
Ban đầu
Hươu cổ ngắn
Vươn cổ
🍃
Phải vươn cổ ăn lá trên cao
Sau nhiều đời
Cổ dài dầndi truyền cho con

Theo Lamarck: Hươu cổ ngắn không ăn được lá trên cao → phải vươn cổ → cổ dài dần được tích luỹ qua nhiều thế hệ → hình thành loài hươu cao cổ.

▸ Hạn chế của Lamarck

  • Cho rằng đặc tính thu được trong đời cá thể đều di truyền cho đời sau → thực tế: biến đổi do ngoại cảnh (thường biến) không di truyền được.
  • Cho rằng sinh vật chủ động biến đổi để thích nghi → thực tế: biến dị xuất hiện ngẫu nhiên, không theo ý muốn.
  • Cho rằng không có loài bị đào thảithực tế: nhiều loài đã bị tuyệt chủng.
Đóng góp của Lamarck
Lamarck là người đầu tiên thừa nhận sinh giới tiến hoá và nêu cao vai trò của ngoại cảnh.
2
Quan điểm Darwin về cơ chế tiến hoá
Charles Darwin
Charles Darwin
Nhà tự nhiên học người Anh (1809–1882)
Công bố thuyết tiến hoá trong tác phẩm "Nguồn gốc các loài" năm 1859

▸ Nội dung quan điểm Darwin

1. Phát sinh biến dị
Trong sinh sản, giữa các cá thể cùng loài phát sinh nhiều biến dị cá thể — những đặc điểm sai khác giữa các cá thể cùng loài.
2. Biến dị vô hướng
Biến dị cá thể là vô hướng (ngẫu nhiên), phát sinh trong quá trình sinh sản.
3. Chọn lọc tự nhiên
Chọn lọc tự nhiên sàng lọc: biến dị giúp thích nghi → tích luỹ và di truyền; biến dị bất lợi → bị đào thải.
4. Hình thành loài
Qua nhiều thế hệ → hình thành các loài có khả năng thích nghi cao với môi trường, từ một loài ban đầu.

▸ Ví dụ: Hình thành hươu cao cổ theo Darwin

Hươu cao cổ theo Darwin
Quần thể có biến dị
Cổ dài, trung bình, ngắn
CLTN sàng lọc
🍃 cổ ngắn
Cổ dài sống sót; cổ ngắn bị đào thải
Sau nhiều thế hệ
Loài hươu cổ dài

Theo Darwin: Trong loài hươu, sinh sản phát sinh nhiều biến dị về kích thước cổ → hươu cổ dài ăn được lá trên cao → sống sót và sinh sản; hươu cổ ngắn bị đào thải → qua nhiều thế hệ → hình thành loài hươu cổ dài.

▸ Hạn chế của Darwin

  • Chưa hiểu rõ nguyên nhân phát sinh biến dị (chưa biết về đột biến gene, đột biến NST).
  • Chưa làm rõ cơ chế di truyền của các biến dị (chưa biết về quy luật Mendel, DNA…).

▸ So sánh Lamarck & Darwin

Tiêu chíLamarckDarwin
Nguyên nhân biến đổiDo ngoại cảnh tác động, sinh vật chủ động biến đổiBiến dị phát sinh ngẫu nhiên trong sinh sản
Tính chất biến dịCó hướng (theo hướng thích nghi)Vô hướng (ngẫu nhiên)
Vai trò CLTNKhông có khái niệm CLTN, không loài bị đào thảiCLTN là động lực chính, đào thải kém thích nghi
Di truyền biến dịĐặc tính thu được đều di truyềnChỉ biến dị có lợi mới được tích luỹ và di truyền
Hình thành loàiTích luỹ biến đổi theo ngoại cảnhCLTN tích luỹ biến dị cá thể có lợi
3
Tiến hoá nhỏ & nguồn biến dị di truyền

Thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại kết hợp thuyết Darwin với di truyền học, làm rõ những điểm Darwin còn hạn chế.

▸ Tiến hoá nhỏ

TIẾN HOÁ NHỎ
Là quá trình biến đổi tần số alleletần số kiểu gene của quần thể qua các thế hệ.
Phạm vi không gian
Diễn ra trong phạm vi phân bố tương đối hẹp.
Thời gian
Trong khoảng thời gian lịch sử tương đối ngắn.
Đơn vị tiến hoá
Quần thể là đơn vị tiến hoá (không phải cá thể, không phải loài).
Có thể nghiên cứu
Có thể nghiên cứu được bằng thực nghiệm.

▸ Nguồn biến dị di truyền của quần thể

Tiến hoá chỉ diễn ra nếu quần thể có biến dị di truyền làm nguyên liệu cho chọn lọc. Có hai nguồn biến dị di truyền chính:

Nguồn biến dịVai trò
Đột biến (gene, NST)Nguyên liệu sơ cấp (chính) — tạo allele mới, kiểu gene mới
Biến dị tổ hợp (qua giao phối)Nguyên liệu thứ cấp — tổ hợp lại các allele sẵn có tạo kiểu gene mới

Ngoài ra, nguồn biến dị còn được bổ sung khi có sự di chuyển của các cá thể hoặc giao tử từ quần thể khác vào (di – nhập gene).

Vì sao đột biến là nguyên liệu chính?
Vì đột biến tạo ra allele mới mà quần thể chưa từng có. Trong khi đó, biến dị tổ hợp chỉ tổ hợp lại các allele đã có sẵn — không tạo ra allele hoàn toàn mới.
4
Năm nhân tố tiến hoá & tiến hoá lớn

Các nhân tố tác động vào quần thể gây nên sự biến đổi tần số alleletần số kiểu gene được gọi là nhân tố tiến hoá. Theo thuyết tổng hợp hiện đại có 5 nhân tố tiến hoá:

1 Đột biến
• Làm thay đổi tần số allele & kiểu gene.
• Tạo ra allele mới → nguyên liệu sơ cấp.
• Tốc độ thay đổi rất chậm (tần số đột biến rất thấp).
• Vô hướng.
2 Di – nhập gene
• Cá thể từ quần thể khác di cư đến → giao phối → thay đổi tần số allele.
• Có thể đưa allele mới vào quần thể.
• Vô hướng.
3 Chọn lọc tự nhiên
Đào thải kiểu hình kém thích nghi, giữ lại kiểu hình thích nghi.
Cơ bản nhấtcó hướng (xác định), định hướng tích luỹ biến dị.
• Tác động trực tiếp lên kiểu hình → gián tiếp thay đổi tần số allele.
4 Yếu tố ngẫu nhiên
• Tần số allele & kiểu gene bị thay đổi đột ngột bởi yếu tố ngẫu nhiên (thiên tai, cháy rừng…).
• Tác động mạnh nhất ở quần thể kích thước nhỏ.
• Vô hướng — có thể loại bỏ cả allele có lợi.
5 Giao phối không ngẫu nhiên
• Gồm: tự thụ phấn, giao phối cận huyết, giao phối có chọn lọc.
KHÔNG làm thay đổi tần số allele.
làm thay đổi tần số kiểu gene (tăng đồng hợp, giảm dị hợp).

▸ Bảng tổng hợp các nhân tố tiến hoá

Nhân tốĐổi tần số allele?Đổi kiểu gene?Hướng tác động
Đột biếnVô hướng
Di – nhập geneVô hướng
CLTNCó hướng
Yếu tố ngẫu nhiênVô hướng
Giao phối không ngẫu nhiênKhôngCó hướng
Lưu ý quan trọng
Giao phối ngẫu nhiên (ngẫu phối) KHÔNG phải nhân tố tiến hoá — vì không làm thay đổi tần số allele hay kiểu gene.
Chọn lọc nhân tạo KHÔNG nằm trong 5 nhân tố tiến hoá theo thuyết hiện đại.
• Nhân tố duy nhất tác động có hướng xác định lên tần số allele: chọn lọc tự nhiên.

▸ Tiến hoá lớn

TIẾN HOÁ LỚN
Là quá trình tiến hoá diễn ra trong không gian địa lí rộng lớnthời gian lịch sử lâu dài, tạo ra các loài có nhiều đặc điểm khác biệt — có thể xếp vào các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành, giới).

Cơ chế: Tiến hoá lớn diễn ra theo con đường phân li của loài ban đầu, dưới tác động chủ yếu của chọn lọc tự nhiên.

Kết luận: Sinh vật đa dạng ngày nay, dù phức tạp hay đơn giản, đều có nguồn gốc chung.

5
Xem lý thuyết đầy đủ

Để xem đầy đủ lý thuyết, các bảng so sánh chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp của bài Cơ chế tiến hoá, các em hãy truy cập bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🦒

Cùng luyện bài Cơ chế tiến hoá!

22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu