Ethylic Alcohol
Cấu tạo, tính chất, điều chế & ứng dụng của ethylic alcohol
Ethylic alcohol (còn gọi là ethanol) là chất quen thuộc trong đời sống — có trong rượu, bia, cồn y tế, nước rửa tay khô…
▸ Công thức cấu tạo thu gọn
• Một nguyên tử $H$ liên kết với $O$ tạo thành nhóm hydroxyl –OH.
▸ Đặc điểm cấu tạo quan trọng
Trong phân tử ethylic alcohol có nhóm –OH (gọi là nhóm hydroxyl). Đây là nhóm nguyên tử gây nên tính chất đặc trưng của ethylic alcohol.
▸ So sánh ethylic alcohol và ethane
Ethane ($CH_3 – CH_3$) cũng có 2 nguyên tử C nhưng không có nhóm –OH, do đó tính chất khác hẳn ethylic alcohol:
| Đặc điểm | Ethylic alcohol | Ethane |
|---|---|---|
| CTPT | $C_2H_6O$ | $C_2H_6$ |
| CTCT | $CH_3–CH_2–OH$ | $CH_3–CH_3$ |
| Có nhóm –OH | Có ✓ | Không ✗ |
| Tác dụng với Na | Có ✓ | Không ✗ |
→ Ethylic alcohol tác dụng được với Na còn ethane thì không, chính là do nhóm –OH — đây là nhóm chức gây ra tính chất đặc trưng.
▸ Tính chất vật lý
Ethylic alcohol là chất lỏng, không màu, có mùi đặc trưng, vị cay.
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng, không màu, mùi đặc trưng |
| Nhiệt độ sôi | $78{,}3$°C (thấp hơn nước) |
| Khối lượng riêng | $d = 0{,}789$ g/mL (ở $20$°C) → nhẹ hơn nước |
| Tính tan | Tan vô hạn trong nước; hoà tan được nhiều chất như iodine, benzene… |
• Ethylic alcohol dễ bay hơi hơn nước (nhiệt độ sôi $78{,}3$°C $< 100$°C) → cơ sở để chưng cất rượu.
• Ethylic alcohol tan vô hạn trong nước → cơ sở để pha loãng cồn (pha cồn 96° thành cồn 70°).
▸ Độ cồn
Đơn vị: độ ($°$).
• Trên nhãn chai bia, rượu vang… ghi $4\%$ vol, $14\%$ vol, $40\%$ vol… chính là độ cồn của loại đồ uống đó.
Giải: $V_{\text{rượu nc}} = 700 \times \dfrac{40}{100} = \mathbf{280}$ mL.
▸ 1. Phản ứng cháy
Ethylic alcohol dễ cháy trong không khí, ngọn lửa màu xanh nhạt, toả nhiều nhiệt. Sản phẩm là khí carbon dioxide ($CO_2$) và nước ($H_2O$).
→ Ứng dụng: ethylic alcohol được dùng làm nhiên liệu trong đèn cồn, bếp cồn, và phối trộn với xăng tạo ra xăng sinh học E5 (xăng chứa $5\%$ ethylic alcohol).
▸ 2. Phản ứng với kim loại kiềm (Na, K)
Các kim loại mạnh như Na, K có thể thay thế nguyên tử $H$ trong nhóm $–OH$ của ethylic alcohol, đồng thời giải phóng khí $H_2$.
• Sủi bọt khí không màu (chính là $H_2$).
• Phản ứng toả nhiệt.
• Cứ $2$ mol ethylic alcohol phản ứng thì sinh ra $1$ mol $H_2$.
▸ Lưu ý quan trọng
Chỉ những chất có nhóm –OH mới tác dụng được với Na. Các chất như $CH_3 – CH_3$ (ethane), $CH_2 = CH_2$ (ethylene), $CH_3 – O – CH_3$ (dimethyl ether) không tác dụng với Na.
① $2C_2H_5OH + 2Na \to 2C_2H_5ONa + H_2 \uparrow$
② $2H_2O + 2Na \to 2NaOH + H_2 \uparrow$
▸ 1. Điều chế ethylic alcohol
Phản ứng:
Tinh bột $\xrightarrow{H_2O,\ \text{enzyme}}$ Glucose $\xrightarrow{\text{enzyme}}$ Ethylic alcohol $+ \ CO_2$
→ Dùng để sản xuất đồ uống có cồn (rượu, bia).
Phản ứng:
$CH_2=CH_2 + H_2O \xrightarrow{t^o,\ H^+} C_2H_5OH$
→ Phương pháp công nghiệp, sản xuất ethylic alcohol cho công nghiệp, không dùng làm đồ uống.
▸ 2. Ứng dụng của ethylic alcohol
▸ 3. Tác hại của lạm dụng rượu, bia
Lạm dụng rượu, bia có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng:
- Sức khoẻ: viêm gan, viêm loét dạ dày, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tổn thương hệ thần kinh, rối loạn tâm thần.
- Xã hội: tai nạn giao thông, bạo lực gia đình, giảm khả năng lao động và học tập.
Để ôn lại lý thuyết một cách đầy đủ và luyện thêm các dạng bài tập tính toán nâng cao (pha cồn, hiệu suất, lập CTPT, đốt cháy dẫn qua nước vôi trong…), các em có thể xem bài lý thuyết chi tiết tại liên kết bên dưới:
Lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập điển hình, ví dụ kèm lời giải chi tiết, sơ đồ tư duy, sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Ethylic alcohol!
23 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
