Bài tập Khtn 9 Bài 28: Lipid (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 28

Lipid

Khái niệm lipid, chất béo & phản ứng xà phòng hoá

1
Khái niệm Lipid
ĐỊNH NGHĨA
Lipid là những hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước, nhưng tan được trong một số dung môi hữu cơ như xăng, dầu hoả, benzene…

▸ Hai loại lipid điển hình

🥑
Chất béo
Vai trò: nguồn dự trữ năng lượng chính của cơ thể.
Ví dụ: dầu lạc, dầu hướng dương, mỡ lợn, bơ.
🍃
Sáp
Vai trò: chống nước, bảo vệ khỏi tác động môi trường.
Ví dụ: sáp trên bề mặt lá, thân cây, trái cây; sáp trên da, lông động vật.
Lưu ý quan trọng
Lipid không đồng nghĩa với chất béo! Lipid là khái niệm rộng hơn, bao gồm chất béo, sáp và nhiều loại khác. Chất béo chỉ là một loại lipid.
2
Cấu tạo của chất béo
ĐỊNH NGHĨA
Chất béo là các triester (ester chứa $3$ nhóm $-COO-$ trong phân tử) của glycerolacid béo.
Công thức tổng quát
$(RCOO)_3C_3H_5$
$C_3H_5$: gốc từ glycerol $C_3H_5(OH)_3$.
$R$: gốc hydrocarbon mạch dài của acid béo.
• Các gốc $R$ trong $1$ phân tử chất béo có thể giống nhau hoặc khác nhau.

▸ Glycerol

Glycerol
$C_3H_5(OH)_3$
Là alcohol có $3$ nhóm $-OH$. Khối lượng mol: $M_{\text{glycerol}} = 92$ g/mol.

▸ Acid béo

Acid béo là acid hữu cơ ($R-COOH$) có mạch carbon dài, không phân nhánh. Một số acid béo phổ biến:

Palmitic acid
$C_{15}H_{31}COOH$
→ Chất béo: Tripalmitin $(C_{15}H_{31}COO)_3C_3H_5$
Stearic acid
$C_{17}H_{35}COOH$
→ Chất béo: Tristearin $(C_{17}H_{35}COO)_3C_3H_5$
Oleic acid
$C_{17}H_{33}COOH$
→ Chất béo: Triolein $(C_{17}H_{33}COO)_3C_3H_5$
Lưu ý phân biệt
Các acid mạch ngắn như acetic acid ($CH_3COOH$), formic acid ($HCOOH$)… KHÔNG phải acid béo. Triester của glycerol với các acid này không phải chất béo.

▸ Khối lượng phân tử của một số chất béo

Chất béoCông thức$M$ (g/mol)
Tristearin$(C_{17}H_{35}COO)_3C_3H_5$$890$
Tripalmitin$(C_{15}H_{31}COO)_3C_3H_5$$806$
Triolein$(C_{17}H_{33}COO)_3C_3H_5$$884$
3
Tính chất vật lý

Ở điều kiện thường, chất béo có thể tồn tại ở thể lỏng hoặc thể rắn tuỳ loại:

Thể lỏng (gọi là dầu)
• Dầu lạc, dầu hướng dương
• Dầu cá, dầu vừng
• Dầu oliu, dầu cọ
→ Chủ yếu từ thực vật.
Thể rắn (gọi là mỡ)
• Mỡ lợn, mỡ bò
• Bơ động vật
→ Chủ yếu từ động vật.

▸ Tính tan và khối lượng riêng

Đặc điểmTính chất
So với nướcNhẹ hơn nước → khi đổ vào nước thì nổi lên trên
Trong nướcKhông tan trong nước
Trong dung môi hữu cơTan được trong xăng, benzene, dầu hoả…
Phân biệt: Dầu ăn vs Dầu bôi trơn máy
Hai loại dầu này hoàn toàn khác bản chất hoá học:
Dầu ăn (dầu thực vật) là chất béo — triester của glycerol và acid béo (chứa $C, H, O$).
Dầu bôi trơn máy (từ dầu mỏ) là hydrocarbon — chỉ chứa $C, H$ — không phải chất béo.
→ Cách phân biệt: đun với dung dịch $NaOH$, dầu ăn tan dần (do phản ứng xà phòng hoá), dầu bôi trơn không phản ứng.
4
Phản ứng xà phòng hoá & ứng dụng

▸ 1. Phản ứng xà phòng hoá

Khi đun nóng chất béo với dung dịch $NaOH$ (hoặc $KOH$), sản phẩm thu được là muối của acid béo và glycerol:

Phương trình tổng quát
$(RCOO)_3C_3H_5 + 3NaOH \xrightarrow{t^o} 3RCOONa + C_3H_5(OH)_3$
XÀ PHÒNG HOÁ
Muối $Na$ (hoặc $K$) của acid béo được dùng làm xà phòng → phản ứng đun chất béo với kiềm gọi là phản ứng xà phòng hoá.

▸ Ví dụ cụ thể

Tristearin với NaOH
$(C_{17}H_{35}COO)_3C_3H_5 + 3NaOH \xrightarrow{t^o} 3C_{17}H_{35}COONa + C_3H_5(OH)_3$
Tripalmitin với KOH
$(C_{15}H_{31}COO)_3C_3H_5 + 3KOH \xrightarrow{t^o} 3C_{15}H_{31}COOK + C_3H_5(OH)_3$

▸ Tỉ lệ mol cơ bản

Trong phản ứng xà phòng hoá, các tỉ lệ mol quan trọng:

  • $n_{NaOH} = 3 \times n_{\text{chất béo}}$
  • $n_{\text{muối}} = 3 \times n_{\text{chất béo}}$
  • $n_{\text{glycerol}} = n_{\text{chất béo}}$

▸ 2. Ứng dụng của chất béo

🍳
Thực phẩm
Dầu ăn, mỡ, bơ, các loại hạt
🧴
Mỹ phẩm
Chất làm mềm, dưỡng ẩm
💊
Dược phẩm
Sản xuất thuốc
Nhiên liệu
Diesel sinh học
🧼
Xà phòng
Nguyên liệu sản xuất
Năng lượng từ chất béo
$1$ gam chất béo khi bị oxy hoá hoàn toàn toả ra khoảng $38$ kJ năng lượng — cao hơn nhiều so với carbohydrate và protein (chỉ khoảng $17$ kJ/g). Đây là lý do chất béo là nguồn dự trữ năng lượng chính của cơ thể.

▸ 3. Sử dụng chất béo đúng cách

Béo phì là tình trạng tích tụ mỡ quá mức, gây ra nhiều bệnh: tim mạch, đột quỵ, đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, ung thư…

Nên ưu tiên
• Chất béo nguồn gốc thực vật (dầu oliu, dầu hướng dương…).
• Chất béo giàu omega-3 (cá, hải sản).
Nên hạn chế
• Mỡ động vật (mỡ lợn, mỡ bò), bơ nhân tạo.
• Đồ chiên, nướng, thức ăn nhanh (chế biến nhiệt độ cao).
5
Xem lý thuyết & bài tập đầy đủ

Để ôn lại lý thuyết một cách đầy đủ và luyện thêm các dạng bài tập tính toán nâng cao (xà phòng hoá có hiệu suất, sản xuất xà phòng từ nguyên liệu chứa % chất béo, xác định công thức chất béo từ sản phẩm xà phòng hoá, bảo toàn khối lượng…), các em có thể xem bài lý thuyết chi tiết tại liên kết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🥑

Cùng luyện bài Lipid!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu