Sơ Lược Về Hoá Học Vỏ Trái Đất Và Khai Thác Tài Nguyên
Hàm lượng nguyên tố · Các dạng chất · Khai thác tài nguyên
Vỏ Trái Đất là phần cứng (đất, đá) ở ngoài cùng của Trái Đất, có bề dày trung bình khoảng 7 km (dưới đáy đại dương) đến 35 km (trên các lục địa).
Hầu hết các nguyên tố hoá học đều được tìm thấy trong vỏ Trái Đất. Trong đó, 8 nguyên tố chiếm hàm lượng lớn nhất:
| Nguyên tố | % | Nguyên tố | % |
|---|---|---|---|
| O | 46,10 | Ca | 4,15 |
| Si | 28,20 | Na | 2,36 |
| Al | 8,23 | Mg | 2,33 |
| Fe | 5,63 | K | 2,09 |
Aluminium (Al) là kim loại phổ biến nhất (8,23%).
Silicon (Si) là phi kim phổ biến thứ hai sau O (28,20%).
Mẹo nhớ thứ tự 8 nguyên tố: O – Si – Al – Fe – Ca – Na – Mg – K → "Ô Si Ăn Phở Có Nước Mắm Không?".
Lớp vỏ cứng của Trái Đất được tạo thành từ nhiều loại đất, đá và chứa các khoáng chất khác nhau. Thành phần chủ yếu của các khoáng chất này là oxide và muối.
| Dạng chất | Ví dụ | Có trong |
|---|---|---|
| Oxide | $SiO_2$, $Al_2O_3$ | Cát trắng, thạch anh, quặng bauxite |
| Muối silicate | Muối silicate của Al, Na, K, Ca | Mica, feldspar, đá hoa cương |
| Muối carbonate | $CaCO_3$, $CaCO_3 \cdot MgCO_3$ | Đá vôi, đá phấn, dolomite, đá cẩm thạch |
Hai oxide phổ biến nhất:
Hai loại muối phổ biến:
Phân biệt khoáng vật – quặng – mỏ:
Ví dụ: thạch anh ($SiO_2$), calcite ($CaCO_3$), bauxite ($Al_2O_3$).
Ví dụ: quặng bauxite (sản xuất nhôm), quặng hematite (sản xuất sắt).
Vỏ Trái Đất là nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp nguyên liệu, nhiên liệu và vật liệu cho đời sống và sản xuất.
| Loại tài nguyên | Nguồn khai thác | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Nhiên liệu | Dầu mỏ, than đá, khí thiên nhiên | Cung cấp năng lượng cho đời sống và sản xuất |
| Vật liệu | Quặng giàu kim loại (Al, Fe, Cu…) | Sản xuất kim loại, hợp kim cho công nghiệp |
| Nguyên liệu | Quặng giàu phi kim (S, P, N) | Sản xuất hoá chất và phân bón |
| Vật liệu xây dựng | Đá vôi, cát, đất sét | Ngành xây dựng, công nghiệp silicate |
• Tái chế sắt thép → tiết kiệm quặng hematite ($Fe_2O_3$).
• Dùng cốc giấy thay cốc thuỷ tinh → tiết kiệm cát trắng ($SiO_2$).
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập điển hình với phương pháp giải chi tiết, các phương trình hoá học liên quan và sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:
Hàm lượng nguyên tố, các dạng chất, khoáng vật & quặng, khai thác tài nguyên và phát triển bền vững — đầy đủ ví dụ, bảng tổng hợp và lời giải chi tiết.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Vỏ Trái Đất!
21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
