Khái Quát Về Di Truyền Học
Di truyền – Biến dị · Mendel · Thuật ngữ & ký hiệu
Trong tự nhiên, con cái sinh ra thường có những đặc điểm giống bố mẹ, nhưng đôi khi cũng có những đặc điểm khác bố mẹ. Hai hiện tượng này được gọi là di truyền và biến dị.
▸ Di truyền học
Di truyền học là khoa học nghiên cứu về tính di truyền và biến dị ở các sinh vật.
Cả hai hiện tượng di truyền và biến dị đều do nhân tố di truyền nằm trong tế bào (sau này gọi là gene) quy định. Vì vậy, gene là trung tâm của di truyền học.
VD: bố mẹ mắt đen → con mắt đen.
VD: bố mẹ mắt đen → con mắt nâu.
Di truyền và biến dị là hai hiện tượng khác nhau nhưng có liên quan mật thiết với nhau – đều do gene quy định. Biến dị có thể do gene tạo ra (đột biến gene, tái tổ hợp gene) và di truyền được cho thế hệ sau.
Gregor Johann Mendel (1822 – 1884) là người đầu tiên vận dụng phương pháp khoa học vào nghiên cứu di truyền. Ông chọn đậu Hà Lan ($Pisum~sativum$) làm đối tượng nghiên cứu.
▸ Vì sao chọn đậu Hà Lan?
Đậu Hà Lan có hoa lưỡng tính, tự thụ phấn nghiêm ngặt → dễ tạo các dòng thuần chủng và dễ kiểm soát phép lai.
▸ Phương pháp nghiên cứu của Mendel
- Tạo các dòng thuần trước khi lai.
- Lai các dòng thuần khác nhau về một hoặc vài tính trạng.
- Phân tích kết quả ở các thế hệ $F_1$, $F_2$, $F_3$.
- Sử dụng toán thống kê để phân tích số liệu.
▸ Thí nghiệm điển hình về màu hoa
▸ Kết quả và kết luận
- Ở $F_1$ và $F_2$ không xuất hiện hoa tím nhạt (dạng pha trộn) → tính trạng di truyền không hoà trộn.
- Nhân tố quy định hoa trắng không biến mất vì ở $F_2$ vẫn xuất hiện hoa trắng.
- Hoa tím là tính trạng trội (biểu hiện ở $F_1$); hoa trắng là tính trạng lặn (bị lấn át ở $F_1$, xuất hiện lại ở $F_2$).
Mendel là người đầu tiên đưa ra khái niệm về gene – đây là cơ sở cho việc nghiên cứu về gene và di truyền học sau này.
▸ Một số thuật ngữ thường gặp
| Thuật ngữ | Định nghĩa & Ví dụ |
|---|---|
| Tính trạng | Đặc điểm về hình thái, cấu tạo, sinh lý của cơ thể. VD: màu hoa, hình dạng hạt, chiều cao thân. |
| Tính trạng tương phản | Hai trạng thái trái ngược của cùng một loại tính trạng. VD: hoa tím – hoa trắng; hạt vàng – hạt xanh; thân cao – thân thấp. |
| Tính trạng trội | Tính trạng biểu hiện ra kiểu hình ở $F_1$ khi lai hai dòng thuần chủng tương phản. VD: hoa tím (kiểu gene $AA$ hoặc $Aa$). |
| Tính trạng lặn | Tính trạng không biểu hiện ở $F_1$, chỉ biểu hiện khi kiểu gene đồng hợp lặn. VD: hoa trắng (kiểu gene $aa$). |
| Nhân tố di truyền | Tồn tại thành từng cặp trong nhân tế bào, không hoà trộn, quy định tính trạng. Chính là gene (hay allele). |
| Kiểu hình | Tổ hợp các tính trạng biểu hiện ra bên ngoài cơ thể. VD: hoa tím, hạt vàng trơn. |
| Kiểu gene | Tổ hợp các gene trong tế bào (thực tế chỉ xét vài cặp gene quan tâm). VD: $AA$, $Aa$, $aa$. |
| Allele | Các trạng thái biểu hiện khác nhau của cùng một gene. Mỗi allele chính là một gene. VD: $A$ và $a$ là hai allele của cùng một gene. |
| Cơ thể thuần chủng | Cơ thể có kiểu gene đồng hợp về tính trạng đang xét. VD: $AA$ hoặc $aa$. |
| Dòng thuần | Cơ thể đồng hợp về tất cả các cặp gene. Đặc tính di truyền đồng nhất, ổn định qua các thế hệ. VD: $AABB$. |
▸ Một số ký hiệu thường dùng
▸ Quy ước viết kiểu gene
- Dùng chữ in hoa ($A$, $B$, $C$…) để ký hiệu allele trội.
- Dùng chữ thường ($a$, $b$, $c$…) để ký hiệu allele lặn.
- Hai allele của cùng một gene được ký hiệu bằng cùng một chữ cái (vd: $A$ và $a$).
- Kiểu gene đồng hợp trội: $AA$ ; đồng hợp lặn: $aa$ ; dị hợp: $Aa$.
Bài này tập trung vào các khái niệm nền tảng. Để học sâu hơn về phương pháp giải các dạng bài tập (viết sơ đồ lai, xác định trội-lặn, kiểm tra thuần chủng…), các em hãy xem bài đầy đủ:
Đầy đủ các dạng bài tập với phương pháp giải chi tiết kèm ví dụ minh hoạ & lời giải.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 21 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện bài Khái quát về di truyền học!
21 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
