Bài tập Khtn 9 Bài 49: Khái niệm tiến hóa và các hình thức chọn lọc (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 49

Khái niệm tiến hoá & các hình thức chọn lọc

Tiến hoá sinh học · Chọn lọc nhân tạo · Chọn lọc tự nhiên

1
Khái niệm tiến hoá sinh học

Các đặc tính di truyền của loài được quy định trong gene, được duy trì từ bố mẹ sang con cháu qua sinh sản. Tuy nhiên, các đặc tính này cũng thay đổi theo thời gian.

ĐỊNH NGHĨA
Tiến hoá sinh học là sự thay đổi các đặc tính di truyền của quần thể sinh vật qua các thế hệ nối tiếp nhau theo thời gian.

▸ Ví dụ: Tiến hoá xương chi ngựa

Qua hàng chục triệu năm, xương chi ngựa biến đổi rõ rệt — từ chi nhỏ nhiều ngón đến chi lớn chỉ còn một ngón:

Tiến hoá xương chi ngựa
Eohippus
55–40 triệu năm
4 ngón
Mesohippus
35–25 triệu năm
3 ngón
Merychippus
20–10 triệu năm
3 ngón (1 chính)
Pliohippus
5–2 triệu năm
1 ngón
Equus
đến nay
1 ngón (móng to)

Nhận xét: Qua thời gian, xương chi ngựa tiến hoá theo hướng:

  • Kích thước cơ thể tăng dần.
  • Số ngón chân giảm dần (từ nhiều ngón → 1 ngón).
  • Phù hợp với việc chạy nhanh trên đồng cỏ rộng.
Lưu ý quan trọng
Đối tượng tiến hoá là quần thể (tập hợp các cá thể cùng loài), không phải cá thể riêng lẻ. Một con vật trong đời nó không tiến hoá — chỉ quần thể mới có thể tiến hoá qua các thế hệ.
2
Chọn lọc nhân tạo
CHỌN LỌC NHÂN TẠO
Là quá trình con người sử dụng nguyên lí của tiến hoá để tạo ra các giống vật nuôi, cây trồng, chủng vi sinh vật có những tính trạng di truyền mong muốn, thường xuất phát từ dạng hoang dại ban đầu.

▸ Cách thực hiện

Bước 1 — Phát hiện
Phát hiện cá thể mang đặc tính tốt theo yêu cầu (to, nhiều thịt, hoa đẹp, kháng bệnh…).
Bước 2 — Giữ lại & nhân giống
Giữ lạinhân giống các cá thể tốt để di truyền đặc tính ấy cho thế hệ sau.
Bước 3 — Loại bỏ
Loại bỏ các cá thể không có đặc tính mong muốn → nâng cao năng suất, chất lượng.

▸ Ví dụ 1: Họ Cải (Brassicaceae)

Từ cây mù tạc hoang dại, con người chọn lọc theo các hướng khác nhau tạo ra nhiều loại rau cải phổ biến hiện nay:

Chọn lọc từ cây mù tạc hoang dại
Cây mù tạc hoang dại
Dạng gốc ban đầu
↓ chọn lọc theo các hướng khác nhau ↓
Súp lơ hoa
chọn hoa
Súp lơ xanh
chọn hoa & thân
Cải Brussels
chọn chồi nách
Bắp cải
chọn chồi ngọn
Su hào
chọn thân
Cải xoăn
chọn lá

▸ Ví dụ 2: Gà siêu thịt

Qua nhiều thập kỷ chọn lọc, khối lượng gà tăng nhanh chóng:

NămKhối lượng gàMục đích
1957905 gNâng cao năng suất thịt
19781 808 g
20054 200 g

Khối lượng gà tăng gần 4{,}6 lần sau ~50 năm nhờ chọn lọc nhân tạo có định hướng theo nhu cầu con người.

3
Chọn lọc tự nhiên
CHỌN LỌC TỰ NHIÊN
Là quá trình các cá thể thích nghi hơn với môi trường sống sẽ có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn, dẫn đến số lượng cá thể có đặc điểm thích nghi (biến dị di truyền) trở nên phổ biến trong quần thể.

▸ Ví dụ: Bướm Biston betularia ở Anh

Bướm Biston betularia (bướm bạch dương) sống trên thân cây bạch dương ở nước Anh. Trước và sau cách mạng công nghiệp, dạng bướm phổ biến đã thay đổi rõ rệt:

Tiến hoá bướm Biston betularia
Trước cách mạng công nghiệp
Thân cây sáng (có địa y)
→ Bướm trắng chiếm đa số
Sau cách mạng công nghiệp
Thân cây sẫm (do khói công nghiệp)
→ Bướm đen chiếm đa số

Giải thích:

  • Trên thân cây sáng: bướm trắng nguỵ trang tốt → ít bị chim ăn → sống sót và sinh sản nhiều hơn → trở nên phổ biến.
  • Trên thân cây sẫm: bướm đen nguỵ trang tốt → sống sót nhiều hơn; bướm trắng dễ bị phát hiện → bị ăn nhiều → giảm dần.

▸ Những điểm quan trọng

CLTN tác động lên kiểu hình
CLTN tác động trực tiếp lên kiểu hình (màu sắc thân bướm), qua đó gián tiếp thay đổi tần số kiểu gene trong quần thể.
Biến dị có sẵn
Sự đa dạng màu sắc thân bướm ban đầu là do đột biến và biến dị di truyềnkhông phải do ô nhiễm tạo ra. Ô nhiễm chỉ thay đổi hướng chọn lọc.
Tăng tần số gene thích nghi
Nhờ CLTN, tần số gene quy định đặc điểm thích nghi tăng dần qua các thế hệ và trở nên phổ biến.

▸ Ứng dụng giải thích các hiện tượng thực tế

Hiện tượngGiải thích bằng CLTN
Côn trùng kháng thuốc trừ sâuTrong quần thể có sẵn cá thể mang gene kháng thuốc. Khi phun thuốc, cá thể không kháng bị chết, cá thể kháng sống sót → sinh sản → gene kháng thuốc phổ biến dần.
Vi khuẩn kháng kháng sinhTương tự: vi khuẩn mang gene kháng kháng sinh sống sótnhân lên khi dùng kháng sinh.
Virus mới kháng vaccineChủng virus mang đột biến giúp tránh vaccine sẵn có → sống sót và lây lan → trở thành chủng phổ biến.
4
So sánh chọn lọc tự nhiên & chọn lọc nhân tạo

Cả chọn lọc tự nhiên (CLTN)chọn lọc nhân tạo (CLNT) đều dẫn đến sự thay đổi đặc tính di truyền của quần thể, nhưng có nhiều điểm khác nhau:

Tiêu chíChọn lọc tự nhiênChọn lọc nhân tạo
Người thực hiệnTự nhiên (môi trường)Con người
Mục đíchThích nghi với môi trường sốngPhục vụ nhu cầu con người (năng suất, chất lượng)
Tiêu chuẩn chọn lọcKhả năng sống sótsinh sảnTính trạng mong muốn (to, nhiều thịt, kháng bệnh…)
Tốc độChậm (hàng triệu năm)Nhanh (vài chục đến vài trăm năm)
Kết quảSinh vật thích nghi với môi trường, đa dạng sinh họcGiống vật nuôi, cây trồng có năng suất cao
Điểm chungCả hai đều dựa trên biến dị di truyền và đều dẫn đến thay đổi đặc tính di truyền qua các thế hệ.
Mẹo phân biệt nhanh
• Nếu con người chủ động chọn cá thể mang đặc tính mong muốn → chọn lọc nhân tạo.
• Nếu môi trường tự nhiên quyết định cá thể nào sống sót và sinh sản → chọn lọc tự nhiên.
5
Xem lý thuyết đầy đủ

Để xem đầy đủ lý thuyết, các bảng so sánh chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp của bài Khái niệm tiến hoá và các hình thức chọn lọc, các em hãy truy cập bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🦋

Cùng luyện bài Tiến hoá & Chọn lọc!

22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu