Bài tập Khtn 9 Bài 5: Khúc xạ ánh sáng (22 bài tập)

Lớp 9 · KHTN Bài 5

Khúc Xạ Ánh Sáng

Hiện tượng khúc xạ, định luật khúc xạ, chiết suất môi trường

1
Hiện tượng khúc xạ ánh sáng

Khi ánh sáng truyền từ một môi trường trong suốt này sang một môi trường trong suốt khác (ví dụ: từ không khí vào nước, từ không khí vào thuỷ tinh…), tại mặt phân cách giữa hai môi trường, tia sáng bị gãy khúc — tức là lệch khỏi phương truyền ban đầu. Hiện tượng này gọi là khúc xạ ánh sáng.

ĐỊNH NGHĨA
Hiện tượng khúc xạ ánh sáng là hiện tượng tia sáng bị gãy khúc tại mặt phân cách khi truyền từ môi trường trong suốt này sang môi trường trong suốt khác.
i r S N N' K tia phản xạ I Môi trường 1 (chiết suất n₁) Môi trường 2 (chiết suất n₂)
Sơ đồ khúc xạ ánh sáng tại mặt phân cách

▸ Các khái niệm cần nhớ

Kí hiệuÝ nghĩa
$I$Điểm tới — nơi tia sáng gặp mặt phân cách.
$SI$Tia tới — tia sáng chiếu đến mặt phân cách.
$IK$Tia khúc xạ — tia sáng đi vào môi trường thứ hai sau khi gãy khúc.
$NN'$Pháp tuyến — đường thẳng vuông góc với mặt phân cách tại điểm tới.
$i$Góc tới — góc giữa tia tới $SI$ và pháp tuyến $N$.
$r$Góc khúc xạ — góc giữa tia khúc xạ $IK$ và pháp tuyến $N'$.

Mặt phẳng tới: mặt phẳng chứa tia tới $SI$pháp tuyến $NN'$.

Lưu ý: Khi tia sáng truyền tới mặt phân cách giữa hai môi trường, có thể đồng thời xảy ra cả hiện tượng khúc xạ (tia sáng đi vào môi trường thứ hai) lẫn hiện tượng phản xạ (một phần tia sáng bị hắt lại vào môi trường thứ nhất).
2
Định luật khúc xạ ánh sáng

Qua các thí nghiệm đo góc tới và góc khúc xạ tương ứng, người ta rút ra định luật khúc xạ ánh sáng:

ĐỊNH LUẬT KHÚC XẠ ÁNH SÁNG
• Tia khúc xạ nằm trong mặt phẳng tới và ở phía bên kia pháp tuyến so với tia tới.
• Với hai môi trường trong suốt nhất định, tỉ số $\dfrac{\sin i}{\sin r}$ luôn không đổi.
Biểu thức định luật khúc xạ
$\dfrac{\sin i}{\sin r} = $ hằng số
• $i$: góc tới (góc giữa tia tới và pháp tuyến).
• $r$: góc khúc xạ (góc giữa tia khúc xạ và pháp tuyến).
Hằng số này được gọi là chiết suất tỉ đối (xem thẻ tiếp theo).

▸ Một số nhận xét quan trọng

Không khí → Nước (hoặc thuỷ tinh)
$r < i$ — tia khúc xạ bị lệch lại gần pháp tuyến.
Nước → Không khí
$r > i$ — tia khúc xạ bị lệch ra xa pháp tuyến.
Khi $i = 0°$
Tia sáng truyền thẳng, không bị gãy khúc → $r = 0°$.
(Tia sáng vuông góc với mặt phân cách.)
Khi $i$ tăng
Góc khúc xạ $r$ cũng tăng theo, nhưng KHÔNG tỉ lệ thuận với $i$.
(Vì $\dfrac{\sin i}{\sin r}$ mới là hằng số, không phải $\dfrac{i}{r}$.)

▸ Giải thích hiện tượng đồng xu trong cốc nước

Vì sao khi rót nước vào cốc, ta nhìn thấy đồng xu ở đáy cốc?
Khi cốc không có nước, tia sáng từ đồng xu truyền thẳng nên không đến được mắt (bị thành cốc che).
Khi rót nước vào, tia sáng từ đồng xu truyền trong nước đến mặt phân cách nước–không khí thì bị khúc xạ, lệch xa pháp tuyến, nhờ đó tia khúc xạ đến được mắt → ta nhìn thấy đồng xu.
3
Chiết suất của môi trường

▸ Chiết suất tỉ đối

Tỉ số không đổi $\dfrac{\sin i}{\sin r}$ trong định luật khúc xạ được gọi là chiết suất tỉ đối $n_{21}$ của môi trường 2 (chứa tia khúc xạ) đối với môi trường 1 (chứa tia tới):

Chiết suất tỉ đối
$\dfrac{\sin i}{\sin r} = n_{21} = \dfrac{n_2}{n_1}$
Nếu $n_{21} > 1$
$r < i$ → tia khúc xạ lệch gần pháp tuyến.
(Môi trường 2 chiết quang hơn môi trường 1.)
Nếu $n_{21} < 1$
$r > i$ → tia khúc xạ lệch xa pháp tuyến.
(Môi trường 2 chiết quang kém môi trường 1.)

▸ Dạng tổng quát của định luật khúc xạ

Dạng tổng quát
$n_1 \sin i = n_2 \sin r$
• $n_1$: chiết suất môi trường tới.
• $n_2$: chiết suất môi trường khúc xạ.

▸ Chiết suất tuyệt đối

CHIẾT SUẤT TUYỆT ĐỐI
Chiết suất tuyệt đối (gọi tắt là chiết suất) của một môi trường là chiết suất tỉ đối của môi trường đó so với chân không.

Nguyên nhân gây ra khúc xạ là do tốc độ ánh sáng thay đổi khi đi qua các môi trường khác nhau. Chiết suất tuyệt đối được xác định bằng:

Công thức chiết suất tuyệt đối
$n = \dfrac{c}{v}$
• $c = 3 \times 10^8$ m/s: tốc độ ánh sáng trong chân không.
• $v$: tốc độ ánh sáng trong môi trường đang xét (m/s).
• $n$: chiết suất tuyệt đối (không có đơn vị, luôn $\geq 1$).
Lưu ý: Chiết suất của chân không bằng $1$. Chiết suất của không khí là $1{,}000\,29$ — rất gần $1$ nên thường được tính tròn bằng $1$ trong bài tập.

▸ Bảng chiết suất một số môi trường

Kim cương2,419
Nước1,333
Thuỷ tinh crown1,464 – 1,532
Rượu êtylic1,361
Thuỷ tinh flint1,603 – 1,865
Không khí1,000 29
Nước đá1,309
Muối ăn (NaCl)1,544
Ví dụ tính tốc độ ánh sáng trong nước
Biết chiết suất nước $n = \dfrac{4}{3}$, tốc độ ánh sáng trong chân không $c = 3 \times 10^8$ m/s.
$v = \dfrac{c}{n} = \dfrac{3 \times 10^8}{\dfrac{4}{3}} = 3 \times 10^8 \times \dfrac{3}{4} = \mathbf{2{,}25 \times 10^8}$ m/s.
4
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm hình ảnh thí nghiệm, các bảng tổng hợp, sai lầm thường gặp và phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập (gồm cả bài tia phản xạ vuông góc tia khúc xạ, tính góc lệch...), hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK!

1
Điểm: 0/22
🌈

Cùng luyện bài Khúc xạ ánh sáng!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu