Bài tập Toán 8 Bài 3: Phép cộng và phép trừ đa thức (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 3

Phép Cộng và Phép Trừ Đa Thức

Quy tắc cộng - trừ đa thức, bỏ dấu ngoặc và tìm đa thức chưa biết

1
Phép cộng hai đa thức

Để cộng hai đa thức, ta thực hiện theo các bước:

Quy tắc
Nối hai đa thức bằng dấu "$+$",
bỏ dấu ngoặc (giữ nguyên dấu các hạng tử)
rồi thu gọn đa thức.

🔵 Các bước thực hiện:

Đặt mỗi đa thức
trong ngoặc
Bỏ ngoặc
(giữ nguyên dấu)
Nhóm hạng tử
đồng dạng
Thu gọn
📌Ghi nhớ: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "+" đứng trước, các hạng tử bên trong GIỮ NGUYÊN DẤU.

$A + (B + C - D) = A + B + C - D$
Ví dụ 1 — Tính tổng hai đa thức

Cho hai đa thức $M = 3x^2y + 4x - 2z + 1$ và $N = xyz - 2x^2y + 4x - 3$. Tính $M + N$.

$M+N$ =$(3x^2y + 4x - 2z + 1) + (xyz - 2x^2y + 4x - 3)$
=$3x^2y + 4x - 2z + 1 + xyz - 2x^2y + 4x - 3$
(bỏ ngoặc — giữ nguyên dấu vì có dấu "+")
=$(3x^2y - 2x^2y)$ + $(4x + 4x)$ $- 2z + xyz +$ $(1 - 3)$
(nhóm hạng tử đồng dạng)
=$x^2y + 8x - 2z + xyz - 2$
2
Phép trừ hai đa thức ⚠️ (quan trọng)

Phép trừ đa thức khó hơn phép cộng vì có quy tắc đổi dấu khi bỏ ngoặc.

Quy tắc
Nối hai đa thức bằng dấu "$-$",
bỏ dấu ngoặc (đổi dấu TẤT CẢ hạng tử
trong ngoặc sau dấu "$-$")
rồi thu gọn đa thức.
⚠️Quy tắc đổi dấu — ĐIỂM MẤU CHỐT:
Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "−" đứng trước, phải ĐỔI DẤU TẤT CẢ các hạng tử bên trong (không chỉ hạng tử đầu tiên).

$A - (B + C - D) = A - B - C + D$
➕ Dấu "+" trước ngoặc
Giữ nguyên dấu
$+(a - b + c)$
$= a - b + c$
➖ Dấu "−" trước ngoặc
ĐỔI DẤU tất cả
$-(a - b + c)$
$= -a + b - c$

🔵 Bảng quy tắc đổi dấu:

Trong ngoặcSau khi bỏ ngoặc có dấu "−"
$+a$$-a$
$-a$$+a$
$+b$$-b$
$-b$$+b$
Ví dụ 2 — Tính hiệu hai đa thức

Với $M = 3x^2y + 4x - 2z + 1$ và $N = xyz - 2x^2y + 4x - 3$, tính $M - N$.

$M-N$ =$(3x^2y + 4x - 2z + 1) - (xyz - 2x^2y + 4x - 3)$
=$3x^2y + 4x - 2z + 1$ $- xyz + 2x^2y - 4x + 3$
(đổi dấu TẤT CẢ hạng tử trong ngoặc thứ hai)
=$(3x^2y + 2x^2y)$ + $(4x - 4x)$ $- xyz - 2z +$ $(1 + 3)$
=$5x^2y - xyz - 2z + 4$
💡Mẹo: Trước khi thu gọn, hãy kiểm tra lại dấu của từng hạng tử sau khi bỏ ngoặc. Đây là bước hay sai nhất!
3
Tính chất phép cộng & Mối liên hệ

🔵 Tính chất phép cộng đa thức: Phép cộng đa thức có các tính chất tương tự phép cộng số.

Giao hoán
$A + B = B + A$
Kết hợp
$(A+B)+C = A+(B+C)$

Với $A$, $B$, $C$ là các đa thức tùy ý:

$A + B + C = (A+B) + C = A + (B+C)$

🔵 Mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ (rất hữu ích):

⚡ Quy tắc chuyển vế
Nếu $A - B = C$ $A = B + C$
Nếu $A = B + C$ $A - B = C$
🎯Ứng dụng: Mối liên hệ này dùng để tìm đa thức chưa biết. Khi cần tìm $M$ trong phép cộng/trừ, ta chuyển vế các đa thức đã biết — chuyển vế thì đổi dấu.
Ví dụ 3 — Áp dụng tính chất

Tính $A + B + C$ với $A = x + 2y$, $B = -x + 3y$, $C = x - y$.

$A+B+C$ =$(x + 2y) + (-x + 3y) + (x - y)$
=$x + 2y - x + 3y + x - y$
=$(x - x + x) + (2y + 3y - y)$
=$x + 4y$
4
Tìm đa thức chưa biết

Khi đề cho đẳng thức có chứa đa thức chưa biết (thường gọi là $M$ hoặc $N$), ta dùng quy tắc chuyển vế để tìm.

🔵 Hai trường hợp cơ bản:

Tìm $M$ trong $M - A = B$
$M = A + B$
Tìm $M$ trong $M + A = B$
$M = B - A$

🔵 Các bước giải:

1
Chuyển vế: đưa $M$ ra một bên, các đa thức đã biết sang bên kia. Chuyển vế thì đổi dấu.
2
Thực hiện phép tính (cộng hoặc trừ các đa thức đã biết).
3
Thu gọn kết quả.
⚠️Cẩn thận khi chuyển vế:
• Hạng tử $-A$ chuyển sang vế kia thành $+A$ (đổi dấu).
• Hạng tử $+A$ chuyển sang vế kia thành $-A$ (đổi dấu).
• Đây giống như nhân hai vế với $-1$ tại các hạng tử chuyển vế.
Ví dụ 4 — Tìm đa thức $M$

Tìm đa thức $M$ biết $M - 5x^2 + xyz = xy + 2x^2 - 3xyz + 5$.

Bước 1: Chuyển $-5x^2 + xyz$ sang vế phải (đổi dấu thành $+5x^2 - xyz$)
$M$ =$xy + 2x^2 - 3xyz + 5 + 5x^2 - xyz$
Bước 2 + 3: Nhóm hạng tử đồng dạng và thu gọn
=$(2x^2 + 5x^2) + (-3xyz - xyz) + xy + 5$
=$7x^2 - 4xyz + xy + 5$
5
Tính giá trị & Bài toán thực tế

🔵 Tính giá trị sau khi cộng/trừ đa thức:

Cộng/trừ
đa thức
Thu gọn
Thay giá trị
vào
Tính kết quả
📌Lưu ý khi thay số âm: luôn đặt trong ngoặc. Ví dụ: thay $y = -2$ thì viết $(-2)^2 = 4$, KHÔNG viết $-2^2 = -4$.
Ví dụ 5 — Rút gọn rồi tính giá trị

Rút gọn và tính giá trị tại $x = 2$, $y = -1$ biểu thức:

$K = (x^2y + 2xy^3) - (7{,}5x^3y^2 - x^3) + (3xy^3 - x^2y + 7{,}5x^3y^2)$

Bước 1: Bỏ ngoặc (đổi dấu ở ngoặc thứ 2 vì có dấu "−")
$K$ =$x^2y + 2xy^3 - 7{,}5x^3y^2 + x^3 + 3xy^3 - x^2y + 7{,}5x^3y^2$
Bước 2: Nhóm hạng tử đồng dạng
=$(x^2y - x^2y) + (2xy^3 + 3xy^3) + (-7{,}5x^3y^2 + 7{,}5x^3y^2) + x^3$
=$5xy^3 + x^3$
Bước 3: Thay $x = 2$, $y = -1$
$K$ =$5 \cdot 2 \cdot (-1)^3 + 2^3 = -10 + 8 = -2$

🔵 Bài toán thực tế: Đa thức xuất hiện trong các bài toán về chu vi, diện tích, tiền hàng, lãi/lỗ…

📐Một số công thức hay dùng:
• Chu vi hình chữ nhật: $P = 2 \cdot ($dài $+$ rộng$)$
• Diện tích hình chữ nhật: $S = $ dài $\times$ rộng
• Tiền lãi $=$ tiền bán $-$ tiền nhập
• Tổng tiền $=$ giá $\times$ số lượng
Ví dụ 6 — Bài toán thực tế

Một hình chữ nhật có chiều dài $(3x + 2)$ m, chiều rộng $(x + 1)$ m. Viết đa thức biểu thị chu vi.

$P$ =$2 \cdot [(3x + 2) + (x + 1)]$
=$2 \cdot (3x + 2 + x + 1) = 2 \cdot (4x + 3)$
=$8x + 6$ (m)
Tổng kết Bài 3:
Cộng đa thức: bỏ ngoặc giữ nguyên dấu → thu gọn.
Trừ đa thức: bỏ ngoặc đổi dấu tất cả hạng tử trong ngoặc sau "−" → thu gọn.
Tìm $M$: chuyển vế đổi dấu, rồi thực hiện phép tính.
Tính giá trị: thu gọn trước, thay số sau (số âm đặt trong ngoặc).
1
Điểm: 0/25
➕➖

Luyện tập Cộng - Trừ Đa Thức nào!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du