Bài tập Toán 8 Bài 5: Phép chia đa thức cho đơn thức (25 bài tập)

Lớp 8 · Toán Bài 5

Phép Chia Đa Thức Cho Đơn Thức

Chia đơn thức cho đơn thức và đa thức cho đơn thức (trường hợp chia hết)

1
Khái niệm chia hết & Chia đơn thức cho đơn thức

🔵 Khái niệm chia hết:

Định nghĩa
Cho hai đa thức $A$ và $B$ với $B \ne 0$.
Ta nói $A$ chia hết cho $B$ nếu tồn tại đa thức $Q$
sao cho $A = B \cdot Q$.
Khi đó: $A : B = Q$ hoặc $\dfrac{A}{B} = Q$.

🔵 Điều kiện đơn thức chia hết cho đơn thức:

Điều kiện
Đơn thức $A$ chia hết cho đơn thức $B$ ($B \ne 0$) khi:
Mỗi biến của $B$ đều là biến của $A$
và số mũ trong $B$ không lớn hơn số mũ trong $A$.
📌Hiểu đơn giản:
• Tất cả biến trong đơn thức chia ($B$) phải có mặt trong đơn thức bị chia ($A$).
• Số mũ của mỗi biến trong $B$ phải nhỏ hơn hoặc bằng số mũ của biến tương ứng trong $A$.

🔵 Quy tắc chia đơn thức cho đơn thức:

Công thức quan trọng
$x^m : x^n = x^{m-n}$
(với $m \ge n$)
Kiểm tra
chia hết
Chia
hệ số
Trừ số mũ
từng biến
Nhân các
kết quả
Ví dụ 1 — Chia đơn thức cho đơn thức

Cho $A = 12x^3y^2z^2$ và $C = -3x^2yz$. Tính $A : C$.

Bước 1 — Kiểm tra chia hết:

• Biến $x$: mũ $2 \le 3$ ✓
• Biến $y$: mũ $1 \le 2$ ✓
• Biến $z$: mũ $1 \le 2$ ✓ → chia hết

Bước 2-4 — Thực hiện phép chia:

$A:C$ =$\dfrac{12}{-3} \cdot x^{3-2} \cdot y^{2-1} \cdot z^{2-1}$
(chia hệ số · trừ số mũ từng biến)
=$\mathbf{-4xyz}$
⚠️Sai lầm hay gặp:
• $x^3 : x^2 = x^{1{,}5}$ ❌ — SAI
• $x^3 : x^2 = x^{6}$ ❌ — SAI
Đúng: $x^3 : x^2 = x^{3-2} = x$ — chia lũy thừa thì TRỪ số mũ.
💡Lưu ý đặc biệt: Khi $x^{m-n} = x^0$ (tức $m = n$), kết quả là $1$ (không phải $0$), nên biến đó biến mất.
Ví dụ: $x^2 : x^2 = x^0 = 1$.
2
Cách kiểm tra điều kiện chia hết

Để kiểm tra phép chia hai đơn thức có chia hết không, ta lập bảng kiểm tra từng biến:

Ví dụ 2 — Kiểm tra chia hết

Cho $A = 12x^3y^2z^2$. Hãy kiểm tra xem $A$ có chia hết cho $B = 4x^2yz^3$ hay không?

BiếnMũ trong $A$Mũ trong $B$So sánhOK?
$x$$3$$2$$2 \le 3$
$y$$2$$1$$1 \le 2$
$z$$2$$3$$3 > 2$

Kết luận: Vì biến $z$ trong $B$ có số mũ $3 > 2$ (số mũ trong $A$), nên $A$ KHÔNG chia hết cho $B$.

🔵 Hai trường hợp KHÔNG chia hết:

✗ Số mũ trong B lớn hơn
$x^2 : x^3$ → KHÔNG chia hết
(mũ $3 > 2$)
✗ B có biến mà A không có
$6xy : 2yz$ → KHÔNG chia hết
($A$ không có biến $z$)
⚠️Đừng nhầm: Nếu hệ số chia được nhưng biến không hợp lệ → vẫn KHÔNG chia hết!
Ví dụ: $6xy : 2yz$ — hệ số $6 : 2 = 3$ chia được, nhưng $A$ không có biến $z$ → không chia hết.
Ví dụ 3 — Phép chia $4xy^3 : 6xy^2$
BiếnMũ trong $4xy^3$Mũ trong $6xy^2$OK?
$x$$1$$1$
$y$$3$$2$

Phép chia:

$4xy^3 : 6xy^2$ =$\dfrac{4}{6} \cdot x^{1-1} \cdot y^{3-2} = \dfrac{2}{3}y$
($x^0 = 1$ nên biến $x$ biến mất)
3
Chia đa thức cho đơn thức

🔵 Điều kiện chia hết:

Đa thức $A$ chia hết cho đơn thức $B$
khi MỌI hạng tử của $A$ đều chia hết cho $B$.

🔵 Quy tắc chia đa thức cho đơn thức:

Quy tắc
Muốn chia đa thức $A$ cho đơn thức $B$,
ta chia từng hạng tử của $A$ cho $B$
rồi cộng các kết quả lại.
Công thức
$(P + Q + R) : B = P:B + Q:B + R:B$

🔵 Các bước thực hiện:

Kiểm tra
điều kiện
Đếm số
hạng tử
Chia từng
hạng tử
Cộng các
kết quả
Ví dụ 4 — Chia đa thức cho đơn thức

Tính $(12x^3y^2 - 9x^2y^3 + 6x^2y) : 3x^2y$.

Đa thức có 3 hạng tử → chia 3 lần:

=$(12x^3y^2 : 3x^2y)$ $+$ $(-9x^2y^3 : 3x^2y)$ $+$ $(6x^2y : 3x^2y)$
=$4xy$ $+$ $(-3y^2)$ $+$ $2$
=$\mathbf{4xy - 3y^2 + 2}$
Ví dụ 5 — Cẩn thận về dấu

Tính $(7y^5z^2 - 14y^4z^3 + 2{,}1y^3z^4) : (-7y^3z^2)$.

• $7y^5z^2 : (-7y^3z^2) = \dfrac{7}{-7} \cdot y^{5-3} \cdot z^{2-2} = -y^2$
• $-14y^4z^3 : (-7y^3z^2) = \dfrac{-14}{-7} \cdot y^{4-3} \cdot z^{3-2} = 2yz$
(âm chia âm = dương)
• $2{,}1y^3z^4 : (-7y^3z^2) = \dfrac{2{,}1}{-7} \cdot y^{0} \cdot z^{2} = -0{,}3z^2$
Kết quả: $\mathbf{-y^2 + 2yz - 0{,}3z^2}$
📌Mẹo kiểm tra kết quả: Lấy thương nhân với đơn thức chia — nếu ra đúng đa thức ban đầu thì kết quả đúng. Ví dụ: $(4xy - 3y^2 + 2) \cdot 3x^2y = 12x^3y^2 - 9x^2y^3 + 6x^2y$ ✓
4
Tìm đơn thức/đa thức chưa biết

Khi đề cho phép chia hoặc phép nhân có một đơn thức chưa biết, ta dùng mối liên hệ giữa nhân và chia:

⚡ Mối liên hệ chia ↔ nhân
Nếu $A : M = B$ $M = A : B$
Nếu $M : A = B$ $M = A \cdot B$
Nếu $A \cdot M = B$ $M = B : A$
💡Cách nhớ:
• $M$ ở vị trí "số chia" ($A : M = B$) → muốn tìm $M$ thì lấy $A$ chia cho $B$.
• $M$ ở vị trí "số bị chia" ($M : A = B$) → muốn tìm $M$ thì lấy $A$ nhân với $B$.
Ví dụ 6 — Tìm đơn thức $M$ ở vị trí số chia

Tìm đơn thức $M$, biết rằng $\dfrac{7}{3}x^3y^2 : M = 7xy^2$.

Áp dụng quy tắc: $A:M = B \Rightarrow M = A:B$
$M$ =$\dfrac{7}{3}x^3y^2 : 7xy^2$
=$\dfrac{7/3}{7} \cdot x^{3-1} \cdot y^{2-2}$
=$\dfrac{1}{3} \cdot x^2 \cdot 1 = \mathbf{\dfrac{1}{3}x^2}$
Ví dụ 7 — Tìm đơn thức $N$ ở vị trí số bị chia

Tìm đơn thức $N$ sao cho $N : 0{,}5xy^2z = -xy$.

Áp dụng quy tắc: $M:A = B \Rightarrow M = A \cdot B$
$N$ =$(-xy) \cdot 0{,}5xy^2z$
=$(-1) \cdot 0{,}5 \cdot (x \cdot x) \cdot (y \cdot y^2) \cdot z$
=$\mathbf{-0{,}5x^2y^3z}$
Ví dụ 8 — Tìm đa thức $A$ trong phép nhân

Tìm đa thức $A$ sao cho $A \cdot (-3xy) = 9x^3y + 3xy^3 - 6x^2y^2$.

Áp dụng: $A \cdot B = C \Rightarrow A = C : B$
$A$ =$(9x^3y + 3xy^3 - 6x^2y^2) : (-3xy)$
• $9x^3y : (-3xy) = -3x^2$
• $3xy^3 : (-3xy) = -y^2$
• $-6x^2y^2 : (-3xy) = +2xy$
$A$ =$\mathbf{-3x^2 - y^2 + 2xy}$
5
Tổng kết & Tài liệu tham khảo

🔵 Sơ đồ tóm tắt 4 phép tính trên đa thức (lớp 8):

Cộng: nối bằng dấu "+", giữ nguyên dấu khi bỏ ngoặc, thu gọn.
Trừ: nối bằng dấu "−", đổi dấu tất cả khi bỏ ngoặc, thu gọn.
Nhân: mỗi hạng tử nhân với từng hạng tử, cộng tất cả lại.
Chia: chia hệ số, trừ số mũ, mỗi hạng tử của đa thức bị chia phải chia hết cho đơn thức chia.
Tổng kết Bài 5:
Chia đơn thức cho đơn thức: chia hệ số, trừ số mũ từng biến, nhân kết quả lại.
Điều kiện chia hết: mọi biến trong đơn thức chia phải có trong đơn thức bị chia với số mũ không lớn hơn.
Chia đa thức cho đơn thức: chia từng hạng tử, cộng kết quả lại. Yêu cầu: mọi hạng tử phải chia hết.
Tìm đơn thức chưa biết: dùng mối liên hệ chia ↔ nhân.

📚 Bài viết liên quan để ôn tập:

📖 Phép chia đa thức cho đơn thức
Lý thuyết, công thức, các mẹo và phương pháp giải chi tiết

Nắm vững phép chia đa thức cho đơn thức sẽ giúp các em giải quyết tốt các bài toán về phân tích đa thức thành nhân tửrút gọn phân thức đại số ở những chương tiếp theo.

1
Điểm: 0/25

Luyện tập Phép chia đa thức nào!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du