Bài 3: Đọc: Niềm vui của Bi và Bống (trang 17) – Giải SGK Tiếng Việt 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Nội dung tóm tắt bài đọc

Sau cơn mưa, hai anh em Bi và Bống thấy cầu vồng. Bi nói dưới chân cầu vồng có bảy hũ vàng, thế là hai anh em vui vẻ tưởng tượng sẽ mua thật nhiều thứ mình thích. Khi cầu vồng biến mất, Bi bảo đó chỉ là lời nói đùa, ở đó không có vàng. Bống liền vui vẻ nói sẽ vẽ tặng anh ngựa hồng và ô tô; Bi cũng vẽ tặng em búp bê và quần áo. Tuy không có vàng, hai anh em vẫn cười vui vì luôn yêu thương, quan tâm đến nhau.

II. Giải các câu hỏi SGK

Câu hỏi khởi động 1: Bức tranh dưới đây vẽ những gì?

Bài 3: Đọc: Niềm vui của Bi và Bống

Trả lời: Bức tranh vẽ hai anh em đang đứng chỉ tay lên bầu trời, nơi có cầu vồng bảy sắc hiện ra sau cơn mưa. Xung quanh có cây cối, nhà cửa và con đường.

Câu hỏi khởi động 2: Đoán xem hai bạn nhỏ nói gì với nhau.

Trả lời: Hai bạn nhỏ reo lên khi thấy cầu vồng, có thể hai bạn nói với nhau: “Cầu vồng kìa! Đẹp quá!”. (Đây là câu đoán, em có thể nói theo suy nghĩ của mình.)

Câu 1: Nếu có bảy hũ vàng, Bi và Bống sẽ làm gì?

Bài 3: Đọc: Niềm vui của Bi và Bống

Trả lời: Nếu có bảy hũ vàng:

  • Bống sẽ mua nhiều búp bê và quần áo đẹp.
  • Bi sẽ mua một con ngựa hồng và một cái ô tô.

Câu 2: Không có bảy hũ vàng, hai anh em làm gì?

Trả lời: Không có bảy hũ vàng, hai anh em vẽ tặng nhau những món quà:

  • Bống lấy bút màu vẽ tặng anh ngựa hồng và ô tô.
  • Bi vẽ tặng em nhiều búp bê và quần áo đủ các màu sắc.

Câu 3: Tìm những câu nói cho thấy hai anh em rất quan tâm và yêu quý nhau.

Trả lời: Những câu nói cho thấy hai anh em quan tâm, yêu quý nhau là:

  • Bống: “Em sẽ lấy bút màu để vẽ tặng anh ngựa hồng và ô tô.”
  • Bi: “Còn anh sẽ vẽ tặng em nhiều búp bê và quần áo đủ các màu sắc.”

Hai anh em luôn nghĩ đến việc tặng quà cho nhau nên rất yêu thương nhau.

III. Luyện tập mở rộng

Câu 1: Xếp các từ ngữ dưới đây vào nhóm thích hợp: hũ vàng, Bống, Bi, anh, quần áo, ô tô, búp bê, em.

(a. Từ ngữ chỉ người; b. Từ ngữ chỉ vật)

Bài 3: Đọc: Niềm vui của Bi và Bống

Trả lời:

  • a. Từ ngữ chỉ người: Bống, Bi, anh, em.
  • b. Từ ngữ chỉ vật: hũ vàng, quần áo, ô tô, búp bê.

Câu 2: Tìm trong bài những câu cho thấy sự ngạc nhiên của Bi khi nhìn thấy cầu vồng.

Trả lời: Câu cho thấy sự ngạc nhiên của Bi khi nhìn thấy cầu vồng là: “Cầu vồng kia! Em nhìn xem. Đẹp quá!”.

Cô Trịnh Thị Ái Ngọc

Cô Trịnh Thị Ái Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Việt Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Ba Đình