Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới
- II. Hội thoại – In a science club (Trong câu lạc bộ khoa học)
- Task 1: Listen and read (Track 61)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and tick T (True) or F (False)
- Task 3: Write a word or phrase from the box under the correct picture
- Task 4: Complete each sentence with a word or phrase from Task 3
- Task 5: QUIZ – Work in groups. Answer the following questions
Bài Getting Started mở đầu Unit 10 – “Planet Earth” (Hành tinh Trái Đất) với cuộc hội thoại diễn ra trong một câu lạc bộ khoa học. Học sinh sẽ được làm quen với từ vựng về Trái Đất, hệ Mặt Trời, các dạng địa hình, hệ thực vật và động vật, qua đó hiểu vì sao cần phải bảo vệ môi trường sống trên hành tinh của chúng ta.
Nội dung chính của Unit 10 bao gồm:
- Từ vựng về Trái Đất, môi trường sống (habitat), hệ thực – động vật (flora and fauna)
- Phát âm: Nhịp điệu trong câu (Rhythm in sentences)
- Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
- Kỹ năng: Đọc, nghe, nói và viết về Trái Đất và môi trường
- Everyday English: Thuyết phục ai đó làm gì và cách phản hồi
I. Từ vựng mới
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| outer space | /ˈaʊtə speɪs/ | (n) | không gian vũ trụ bên ngoài |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | (n) | môi trường sống (của động thực vật) |
| landform | /ˈlændfɔːm/ | (n) | địa hình, dạng địa mạo |
| essential | /ɪˈsenʃl/ | (adj) | thiết yếu, cần thiết |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn, giữ gìn |
| grassland | /ˈɡrɑːslænd/ | (n) | đồng cỏ |
| flora and fauna | /ˈflɔːrə ənd ˈfɔːnə/ | (n) | hệ thực vật và động vật |
| water bodies | /ˈwɔːtə ˈbɒdiz/ | (n) | các vùng nước (sông, hồ, biển…) |
| liquid water | /ˈlɪkwɪd ˈwɔːtə/ | (n) | nước ở dạng lỏng |
| Solar System | /ˈsəʊlə ˈsɪstəm/ | (n) | hệ Mặt Trời |
II. Hội thoại – In a science club (Trong câu lạc bộ khoa học)
Task 1: Listen and read (Track 61)
Toàn bộ hội thoại và dịch nghĩa:
President: Hi, welcome to our science club. Our topic today is planet Earth. Our guest is Mr An, an earth scientist.
Chủ tịch CLB: Xin chào, chào mừng đến với câu lạc bộ khoa học của chúng ta. Chủ đề hôm nay là hành tinh Trái Đất. Khách mời của chúng ta là thầy An, một nhà khoa học về Trái Đất.
Mr An: Hi everybody. Pleased to meet you. I’m looking forward to answering your questions about our planet.
Thầy An: Xin chào tất cả mọi người. Rất vui được gặp các bạn. Tôi rất mong được trả lời các câu hỏi của các bạn về hành tinh của chúng ta.
Lan: Mr An, where’s Earth in the Solar System?
Lan: Thầy An ơi, Trái Đất nằm ở đâu trong hệ Mặt Trời ạ?
Mr An: There are eight planets in the Solar System, and Earth is the third from the Sun, after Mercury and Venus. It’s also the fifth largest in our system.
Thầy An: Có tám hành tinh trong hệ Mặt Trời, và Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời, sau sao Thủy và sao Kim. Nó cũng là hành tinh lớn thứ năm trong hệ của chúng ta.
Nick: Is it also called the Blue Planet?
Nick: Nó có được gọi là Hành tinh Xanh không ạ?
Mr An: Right. From the outer space it looks blue because water covers more than 70 per cent of it.
Thầy An: Đúng vậy. Nhìn từ vũ trụ nó trông có màu xanh vì nước bao phủ hơn 70 phần trăm diện tích của nó.
Lan: Is it the only planet that has liquid water?
Lan: Trái Đất có phải là hành tinh duy nhất có nước ở dạng lỏng không ạ?
Mr An: Exactly. Without it, there wouldn’t be living things, like humans, or the flora and fauna of your habitat.
Thầy An: Chính xác. Nếu không có nước, sẽ không có sinh vật sống, như con người, hay hệ thực vật và động vật trong môi trường sống của các bạn.
Nick: How about the role of air, light, and heat? How do they affect Earth?
Nick: Còn vai trò của không khí, ánh sáng và nhiệt độ thì sao ạ? Chúng ảnh hưởng đến Trái Đất như thế nào?
Mr An: Well, water bodies and landforms, which are main areas on Earth, together with air, light, and heat, provide essential habitats for plants and animals.
Thầy An: À, các vùng nước và địa hình – vốn là những khu vực chính trên Trái Đất – cùng với không khí, ánh sáng và nhiệt độ, tạo ra môi trường sống thiết yếu cho thực vật và động vật.
Nick: It’s fascinating to observe and study these habitats.
Nick: Thật thú vị khi được quan sát và nghiên cứu các môi trường sống này ạ.
Mr An: Yes. However, they are being destroyed by pollution. We should all help out to preserve them.
Thầy An: Đúng vậy. Tuy nhiên, chúng đang bị phá hủy bởi ô nhiễm. Tất cả chúng ta đều nên chung tay bảo tồn chúng.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and tick T (True) or F (False)
(Đọc lại hội thoại và đánh dấu Đúng hoặc Sai)
Câu 1: The students are asking about the Solar System. (Các học sinh đang hỏi về hệ Mặt Trời.)
- Hội thoại nói: “Our topic today is planet Earth” → chủ đề chính là Trái Đất, không phải hệ Mặt Trời. Lan chỉ hỏi vị trí của Trái Đất trong hệ Mặt Trời, không phải hỏi về hệ Mặt Trời nói chung.
Đáp án: F (False)
Câu 2: Another name for Earth is the Blue Planet. (Một tên gọi khác của Trái Đất là Hành tinh Xanh.)
- Nick hỏi: “Is it also called the Blue Planet?” và thầy An xác nhận: “Right.“
Đáp án: T (True)
Câu 3: Water covers four fifths of Earth. (Nước bao phủ bốn phần năm diện tích Trái Đất.)
- Thầy An nói: “water covers more than 70 per cent of it” → hơn 70%, không phải bốn phần năm (80%).
Đáp án: F (False)
Câu 4: Water bodies and landforms are essential habitats for plants and animals. (Các vùng nước và địa hình là môi trường sống thiết yếu cho thực vật và động vật.)
- Thầy An nói: “water bodies and landforms… together with air, light, and heat, provide essential habitats for plants and animals.”
Đáp án: T (True)
Câu 5: Mr An thinks pollution is threatening the habitats of plants and animals. (Thầy An cho rằng ô nhiễm đang đe dọa môi trường sống của thực vật và động vật.)
- Thầy An nói: “they are being destroyed by pollution” → ô nhiễm đang phá hủy môi trường sống.
Đáp án: T (True)
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Căn cứ trong hội thoại |
|---|---|---|
| 1 | F | Chủ đề là planet Earth, không phải Solar System |
| 2 | T | Mr An xác nhận “Right” khi Nick hỏi về Blue Planet |
| 3 | F | Nước chiếm hơn 70%, không phải 4/5 (80%) |
| 4 | T | Mr An nói water bodies và landforms “provide essential habitats” |
| 5 | T | Mr An nói habitats “are being destroyed by pollution” |
Task 3: Write a word or phrase from the box under the correct picture

(Viết từ hoặc cụm từ từ hộp từ vào dưới mỗi bức tranh)
Hộp từ: liquid water / flora and fauna / Solar System / landforms / water bodies / outer space
Hình 1: Dãy núi đá nhiều màu sắc → địa hình núi non
Đáp án: landforms (địa hình)
Hình 2: Đồng cỏ xanh với đàn cừu → cảnh thiên nhiên với thực vật và động vật
Đáp án: flora and fauna (hệ thực vật và động vật)
Hình 3: Giọt nước trong suốt → nước ở thể lỏng
Đáp án: liquid water (nước dạng lỏng)
Hình 4: Cảnh vũ trụ với hành tinh → không gian bên ngoài
Đáp án: outer space (vũ trụ bên ngoài)
Hình 5: Sông, hồ, vùng nước với cảnh núi → các vùng nước tự nhiên
Đáp án: water bodies (các vùng nước)
Hình 6: Ảnh hệ Mặt Trời với các hành tinh xoay quanh Mặt Trời
Đáp án: Solar System (hệ Mặt Trời)
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Hình | Mô tả hình ảnh | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Dãy núi đá nhiều màu | landforms |
| 2 | Đồng cỏ với đàn cừu | flora and fauna |
| 3 | Giọt nước trong suốt | liquid water |
| 4 | Cảnh vũ trụ với hành tinh | outer space |
| 5 | Sông hồ, vùng nước tự nhiên | water bodies |
| 6 | Hệ Mặt Trời | Solar System |
Task 4: Complete each sentence with a word or phrase from Task 3
(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ từ bài 3)
Câu 1: _______ refer to the plants and animals of a particular place.
- Nghĩa câu: “… đề cập đến thực vật và động vật của một nơi cụ thể.”
- Cụm từ nào chỉ thực vật và động vật? → Flora and fauna
Đáp án: Flora and fauna
Câu 2: Oceans, seas, rivers, and lakes are different types of _______ on Earth.
- Nghĩa câu: “Đại dương, biển, sông và hồ là các loại … khác nhau trên Trái Đất.”
- Đại dương, biển, sông, hồ đều là các vùng nước → water bodies
Đáp án: water bodies
Câu 3: There are eight planets in the _______.
- Nghĩa câu: “Có tám hành tinh trong …”
- Thầy An nói trong hội thoại: “There are eight planets in the Solar System“
Đáp án: Solar System
Câu 4: The Soviet Union launched Sputnik 1 into _______ in 1957.
- Nghĩa câu: “Liên Xô đã phóng Sputnik 1 vào … năm 1957.”
- Sputnik 1 là vệ tinh nhân tạo đầu tiên được phóng ra ngoài vũ trụ → outer space
Đáp án: outer space
Câu 5: Some examples of _______ include mountains, grassland, and deserts.
- Nghĩa câu: “Một số ví dụ về … bao gồm núi, đồng cỏ và sa mạc.”
- Núi, đồng cỏ, sa mạc đều là các dạng địa hình → landforms
Đáp án: landforms
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Flora and fauna | hệ thực vật và động vật |
| 2 | water bodies | các vùng nước |
| 3 | Solar System | hệ Mặt Trời |
| 4 | outer space | vũ trụ bên ngoài |
| 5 | landforms | địa hình |
Task 5: QUIZ – Work in groups. Answer the following questions
(Trắc nghiệm – Làm việc theo nhóm. Trả lời các câu hỏi sau)
Câu 1: How many continents are there on Earth? (Có bao nhiêu lục địa trên Trái Đất?)
Đáp án: 7
Bảy lục địa gồm: Asia (châu Á), Africa (châu Phi), North America (Bắc Mỹ), South America (Nam Mỹ), Europe (châu Âu), Australia (châu Đại Dương) và Antarctica (châu Nam Cực).
Câu 2: How many oceans are there on Earth? (Có bao nhiêu đại dương trên Trái Đất?)
Đáp án: 5
Năm đại dương gồm: Arctic Ocean (Bắc Băng Dương), Atlantic Ocean (Đại Tây Dương), Indian Ocean (Ấn Độ Dương), Pacific Ocean (Thái Bình Dương) và Southern Ocean (Nam Đại Dương).
Câu 3: How many moons orbit Earth? (Có bao nhiêu mặt trăng quay quanh Trái Đất?)
Đáp án: 1
Trái Đất chỉ có một Mặt Trăng duy nhất (the Moon).
Câu 4: Which gas is essential for life on Earth? (Khí nào thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất?)
Đáp án: Oxygen (O2) – Khí oxy
Oxy là khí thiết yếu nhất cho sự sống của con người và động vật. Ngoài ra, khí quyển Trái Đất còn chứa Nitrogen (N2), Helium (He), Argon (Ar) và Carbon dioxide (CO2), mỗi loại có vai trò riêng trong tự nhiên.
Câu 5: Which planet has conditions similar to those on Earth? (Hành tinh nào có điều kiện tương tự Trái Đất?)
Đáp án: Mars (Sao Hỏa)
Sao Hỏa được coi là hành tinh có điều kiện gần giống Trái Đất nhất trong hệ Mặt Trời: có ngày dài khoảng 24 giờ, có các mùa trong năm và có bằng chứng về nước đóng băng ở hai cực.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Số lục địa trên Trái Đất | 7 (Asia, Africa, North America, South America, Europe, Australia, Antarctica) |
| 2 | Số đại dương trên Trái Đất | 5 (Arctic, Atlantic, Indian, Pacific, Southern) |
| 3 | Số mặt trăng quay quanh Trái Đất | 1 (the Moon) |
| 4 | Khí thiết yếu cho sự sống | Oxygen – O2 (khí oxy) |
| 5 | Hành tinh có điều kiện giống Trái Đất nhất | Mars (Sao Hỏa) |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
