Giải Unit 8 Getting Started Tiếng Anh 9 – You’ve Got a Nice Tan

Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 mang tên “Tourism” (Du lịch). Bài Getting Started mở đầu unit với tựa đề “You’ve got a nice tan” (Bạn bị rám nắng đẹp nhỉ) – cuộc trò chuyện giữa Tom và An về kinh nghiệm du lịch của hai bạn.

Unit 8 bao gồm các nội dung:

  • Từ vựng: Du lịch (Tourism)
  • Phát âm: Trọng âm trong từ có đuôi -ic-ious
  • Ngữ pháp: Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
  • Kỹ năng: Đọc về các loại hình du lịch, nói về kinh nghiệm du lịch, nghe thông báo tour, viết đoạn giới thiệu tour
  • Tiếng Anh hàng ngày: Diễn đạt nghĩa vụ (Expressing obligation)

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
tan /tæn/ (n) màu da rám nắng
holidaymaker /ˈhɒlɪdeɪmeɪkə/ (n) người đi nghỉ, du khách
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ (n) chỗ ở, nơi lưu trú
app /æp/ (n) ứng dụng (phần mềm)
domestic /dəˈmestɪk/ (adj) trong nước
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n) điểm đến
safari /səˈfɑːri/ (n) chuyến đi xem thú hoang
terraced fields /ˈterəst fiːldz/ (n) ruộng bậc thang
well-known /ˌwel ˈnəʊn/ (adj) nổi tiếng

2. Từ vựng mở rộng – Các loại hình du lịch

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
food tourism du lịch ẩm thực
shopping tourism du lịch mua sắm
sports tourism du lịch thể thao
eco-tourism du lịch sinh thái
safari du lịch xem thú hoang dã
domestic holiday kỳ nghỉ trong nước
international holiday kỳ nghỉ quốc tế
travel app / online app ứng dụng du lịch trực tuyến

II. Nội dung bài hội thoại (Conversation)

Bài hội thoại tiếng Anh (Track 47)

Bài nghe:
0:00 0:00

Tom: Hi, An.

An: Hi, Tom. You’ve got a nice tan.

Tom: Well, I’ve just got back from Bali.

An: Bali? Where is it?

Tom: It’s in Indonesia. My family flew there for a holiday, and we spent most of the time on the beach. That’s how I got this tan.

An: Awesome. Tell me more about Bali.

Tom: Sure. It’s an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea.

An: It must be beautiful!

Tom: Very. It’s well-known for its natural beauty, sunny beaches, and terraced fields.

An: Is it expensive to travel there?

Tom: Not really. My father was able to buy cheap air tickets and rent a cheap accommodation. He usually uses travel apps for our domestic and international holidays.

An: Where did you stay?

Tom: We stayed in a three-star hotel which is just a ten-minute walk from the sea. Have you been somewhere for holiday?

An: Yeah. Last year my family travelled to Da Nang. We ate different types of local food, and they all were so delicious. My brother said it was a perfect destination for food tourists.

Tom: Yes, I love food tourism, too. There are also other types of tourism like shopping tourism or sports tourism.

An: I didn’t know that. Well, I’ll try one of those someday.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Tom: Chào An.

An: Chào Tom. Bạn bị rám nắng đẹp nhỉ.

Tom: Ừ, mình vừa trở về từ Bali.

An: Bali? Nó ở đâu vậy?

Tom: Nó ở Indonesia. Gia đình mình bay đến đó để nghỉ và chúng mình dành hầu hết thời gian ở bãi biển. Đó là cách mình có được làn da rám nắng này.

An: Tuyệt vời. Kể mình nghe thêm về Bali đi.

Tom: Được thôi. Đó là điểm đến lý tưởng cho những người đi nghỉ, đặc biệt là những người yêu thích biển.

An: Chắc đẹp lắm nhỉ!

Tom: Rất đẹp. Nơi đó nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên, những bãi biển nắng và những thửa ruộng bậc thang.

An: Đến đó có tốn kém không?

Tom: Không hẳn đâu. Bố mình có thể mua vé máy bay giá rẻ và thuê chỗ ở giá rẻ. Ông ấy thường dùng ứng dụng du lịch cho các kỳ nghỉ trong nước và quốc tế của chúng mình.

An: Bạn ở đâu vậy?

Tom: Chúng mình ở một khách sạn ba sao, chỉ cách biển mười phút đi bộ. Bạn đã đi đâu nghỉ chưa?

An: Rồi. Năm ngoái gia đình mình đã đến Đà Nẵng. Chúng mình ăn nhiều loại đồ ăn địa phương khác nhau và tất cả đều rất ngon. Anh mình nói đó là điểm đến hoàn hảo cho du khách ẩm thực.

Tom: Mình cũng thích du lịch ẩm thực lắm. Còn có nhiều loại hình du lịch khác như du lịch mua sắm hay du lịch thể thao nữa.

An: Mình không biết điều đó. Ừ thôi, mình sẽ thử một trong những loại đó vào một ngày nào đó.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)

(Đọc lại hội thoại và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai))

Câu 1: Tom and An are talking about their holidays.

Căn cứ trong bài Kết luận
Tom kể về chuyến đi Bali; An kể về chuyến đi Đà Nẵng năm ngoái → Cả hai đang nói về kỳ nghỉ của mình T – Đúng

→ Đáp án: T

Câu 2: Bali is especially interesting for mountain lovers.

Căn cứ trong bài Kết luận
Tom nói: “It’s an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea.” → Bali hấp dẫn với người yêu biển, không phải người yêu núi F – Sai

→ Đáp án: F

Giải thích: Bài hội thoại nhắc đến “sunny beaches” (bãi biển nắng) và “terraced fields” (ruộng bậc thang) – đây là đặc điểm của Bali, nhưng Tom nhấn mạnh Bali đặc biệt phù hợp với người yêu biển (sea lovers), không phải mountain lovers.

Câu 3: People can use online apps for booking tickets and accommodation.

Căn cứ trong bài Kết luận
Tom nói: “My father was able to buy cheap air tickets and rent a cheap accommodation. He usually uses travel apps for our domestic and international holidays.” → Bố Tom dùng app để đặt vé và thuê chỗ ở T – Đúng

→ Đáp án: T

Câu 4: An did not enjoy some of Da Nang’s local food.

Căn cứ trong bài Kết luận
An nói: “We ate different types of local food, and they all were so delicious.” → An thích TẤT CẢ đồ ăn địa phương, không có món nào không thích F – Sai

→ Đáp án: F

Câu 5: Tom mentions some types of tourism.

Căn cứ trong bài Kết luận
Tom nói: “There are also other types of tourism like shopping tourism or sports tourism.” (và trước đó cũng đề cập food tourism) → Tom đề cập nhiều loại hình du lịch T – Đúng

→ Đáp án: T

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Dẫn chứng từ bài
1 T Tom kể về Bali; An kể về Đà Nẵng
2 F “especially those who love the sea
3 T “He usually uses travel apps…”
4 F “they all were so delicious
5 T “food tourism… shopping tourism… sports tourism”

Task 3: Match a word in A with a word in B as in the conversation

(Nối một từ ở cột A với một từ ở cột B như trong bài hội thoại)

Cột A Cột B
1. ideal a. holiday
2. natural b. food
3. domestic c. destination
4. shopping d. beauty
5. local e. tourism

Phân tích và đáp án

STT Cụm từ Căn cứ trong bài Nghĩa tiếng Việt
1 ideal + c. destination “It’s an ideal destination for holidaymakers” điểm đến lý tưởng
2 natural + d. beauty “It’s well-known for its natural beauty vẻ đẹp thiên nhiên
3 domestic + a. holiday “He usually uses travel apps for our domesticholidays kỳ nghỉ trong nước
4 shopping + e. tourism “other types of tourism like shopping tourism du lịch mua sắm
5 local + b. food “We ate different types of local food đồ ăn địa phương

Tổng hợp đáp án Task 3

A Đáp án Cụm từ hoàn chỉnh
1. ideal c ideal destination
2. natural d natural beauty
3. domestic a domestic holiday
4. shopping e shopping tourism
5. local b local food

Task 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box

(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong hộp)

Hộp từ: sports tourism | destination | safari | online apps | domestic

Câu 1: If you go on _______, you can see wild animals in their natural habitat.

Phân tích:

  • “Wild animals in their natural habitat” = thú hoang dã trong môi trường sống tự nhiên
  • Safari = chuyến đi xem thú hoang dã trong tự nhiên (thường ở châu Phi)

→ Đáp án: safari

Dịch câu: Nếu bạn đi safari, bạn có thể nhìn thấy động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Câu 2: Noi Bai Airport has two terminals: one for international flights and one for _______ flights.

Phân tích:

  • Câu đề cập hai loại chuyến bay: international (quốc tế) ↔ domestic (trong nước)
  • Đây là cặp từ đối lập: international flights / domestic flights

→ Đáp án: domestic

Dịch câu: Sân bay Nội Bài có hai nhà ga: một cho các chuyến bay quốc tế và một cho các chuyến bay trong nước.

Câu 3: You should learn how to use _______ for booking transportation and accommodation.

Phân tích:

  • “Booking transportation and accommodation” = đặt phương tiện và chỗ ở
  • Online apps = ứng dụng trực tuyến → phù hợp với việc đặt dịch vụ du lịch

→ Đáp án: online apps

Dịch câu: Bạn nên học cách sử dụng ứng dụng trực tuyến để đặt phương tiện và chỗ ở.

Câu 4: _______ is travelling to watch a sports event.

Phân tích:

  • Định nghĩa: “travelling to watch a sports event” = đi du lịch để xem sự kiện thể thao
  • Đây chính xác là định nghĩa của sports tourism (du lịch thể thao)

→ Đáp án: Sports tourism

Dịch câu: Du lịch thể thao là việc đi du lịch để xem một sự kiện thể thao.

Câu 5: Japan is a must-go _______ for me.

Phân tích:

  • “Must-go” = phải đến, nhất định phải ghé thăm
  • “Must-go ___” → cần danh từ chỉ nơi chốn/điểm đến = destination

→ Đáp án: destination

Dịch câu: Nhật Bản là điểm đến tôi nhất định phải ghé thăm.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Từ khóa nhận biết
1 safari wild animals in their natural habitat
2 domestic đối lập với international
3 online apps booking transportation and accommodation
4 Sports tourism travelling to watch a sports event
5 destination must-go + danh từ chỉ nơi đến

Task 5: Quiz – How much do you know about tourism in Viet Nam?

(Bạn biết gì về du lịch Việt Nam? Thảo luận và viết tên các địa danh)

Câu 1: This ancient city in central Viet Nam used to be the capital of our country.

Phân tích:

  • Thành phố cổ ở miền Trung Việt Nam
  • Từng là kinh đô của đất nước
  • Huế – kinh đô của triều Nguyễn (1802–1945), nổi tiếng với Đại Nội, lăng tẩm, chùa chiền

→ Đáp án: Huế (Hue)

Câu 2: This city in the South is famous for its floating market.

Phân tích:

  • Thành phố ở miền Nam
  • Nổi tiếng với chợ nổi (floating market)
  • Cần Thơ – nổi tiếng với chợ nổi Cái Răng, là trái tim của vùng đồng bằng sông Cửu Long

→ Đáp án: Cần Thơ (Can Tho)

Câu 3: This central highland city usually holds a Flower Festival in December.

Phân tích:

  • Thành phố thuộc Tây Nguyên
  • Thường tổ chức Lễ hội Hoa vào tháng 12
  • Đà Lạt – nổi tiếng với khí hậu mát mẻ, hoa đẹp, Lễ hội Hoa Đà Lạt tổ chức định kỳ

→ Đáp án: Đà Lạt (Da Lat)

Câu 4: This northern province has a famous waterfall.

Phân tích:

  • Tỉnh miền Bắc
  • Có thác nước nổi tiếng
  • Cao Bằng – nơi có thác Bản Giốc, một trong những thác nước đẹp nhất Đông Nam Á

→ Đáp án: Cao Bằng (Cao Bang)

Câu 5: This province possesses a World Heritage Site, Ha Long Bay.

Phân tích:

  • Tỉnh có Vịnh Hạ Long – Di sản Thế giới UNESCO
  • Quảng Ninh – tỉnh sở hữu Vịnh Hạ Long, một trong bảy kỳ quan thiên nhiên thế giới mới

→ Đáp án: Quảng Ninh (Quang Ninh)

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Đặc điểm mô tả Đáp án
1 Thành phố cổ miền Trung, cựu kinh đô Huế
2 Thành phố miền Nam, chợ nổi Cần Thơ
3 Thành phố Tây Nguyên, Lễ hội Hoa tháng 12 Đà Lạt
4 Tỉnh miền Bắc, thác nước nổi tiếng Cao Bằng
5 Tỉnh có Vịnh Hạ Long Quảng Ninh

IV. Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) – giới thiệu qua bài

Trong bài hội thoại, xuất hiện hai ví dụ về đại từ quan hệ (sẽ học chi tiết ở bài A Closer Look 2):

Câu trong bài Đại từ quan hệ Chức năng
“It’s an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea.” who Thay thế cho “those” (những người) – chỉ người
“We stayed in a three-star hotel which is just a ten-minute walk from the sea.” which Thay thế cho “hotel” – chỉ vật

Ghi nhớ nhanh:

  • who → dùng cho người (people)
  • which → dùng cho vật/nơi chốn (things/places)
  • that → dùng cho cả người lẫn vật
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm