Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới (New Words)
- II. Hội thoại
- Bản tiếng Anh
- Bản dịch tiếng Việt
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation
- Task 3: Match the words and phrases with their definitions
- Task 4: Fill in each blank with a word or phrase from Task 3
- Task 5: Quiz – Match the words in British English with those in American English
- IV. Mở rộng – Bảng từ Anh – Mỹ
Bài Getting Started mở đầu Unit 9 – “World Englishes” (Tiếng Anh Thế Giới). Qua cuộc hội thoại giữa giáo viên, học sinh Việt Nam và Jack – học sinh trao đổi đến từ New York – các em sẽ làm quen với chủ đề sự khác biệt trong từ vựng giữa các biến thể tiếng Anh, đặc biệt là Anh – Mỹ.
Nội dung unit sẽ học:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Vocabulary | Các khía cạnh của ngôn ngữ, học tiếng Anh |
| Pronunciation | Trọng âm từ kết thúc bằng -ion và -ity |
| Grammar | Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses) |
| Skills | Đọc về ba vòng tròn tiếng Anh, nói về từ mượn, nghe về cải thiện từ vựng, viết đoạn văn |
| Everyday English | Chúc may mắn và phản hồi |
I. Từ vựng mới (New Words)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| exchange student | /ɪkˈstʃeɪndʒ ˈstjuːdənt/ | (n) | học sinh trao đổi |
| immigrant | /ˈɪmɪɡrənt/ | (n) | người nhập cư |
| mean | /miːn/ | (v) | có nghĩa là, diễn đạt |
| vocabulary | /vəˈkæbjʊləri/ | (n) | vốn từ, từ vựng |
| first language | /fɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ | (n) | tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên |
| pants | /pænts/ | (n) | quần dài (tiếng Anh Mỹ) |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | (n) | quần dài (tiếng Anh Anh) |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | (n) | đồng phục |
II. Hội thoại

Bản tiếng Anh
Teacher: Hi class. I’d like to introduce an exchange student who comes from New York. Welcome Jack!
Students: Hello, Jack. Nice to meet you.
Jack: Nice to meet you all. This is my first time in Viet Nam.
Teacher: Now you can ask Jack any questions you would like to ask.
Phong: Do American students wear school uniforms every day, Jack?
Jack: No, most American students don’t wear school uniforms. Most students at my school wear pants and T-shirts.
Phong: What do you mean by ‘pants’, Jack?
Jack: Ah, I mean trousers. In American English, ‘pants’ mean ‘trousers’.
Phong: I see.
Teacher: Yeah, there are some differences in vocabulary between American English and British English. Are there any more questions?
Mi: Yes. I want to know about the students in your school. Are all of you American? And do all of you speak English?
Jack: Good question. Most of us are American, but some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico. Their first language is not English, but they all speak English at school.
Mi: That’s interesting!
Bản dịch tiếng Việt
Giáo viên: Chào cả lớp. Tôi muốn giới thiệu một học sinh trao đổi đến từ New York. Chào mừng Jack!
Học sinh: Xin chào Jack. Rất vui được gặp bạn.
Jack: Rất vui được gặp tất cả các bạn. Đây là lần đầu tiên mình đến Việt Nam.
Giáo viên: Bây giờ các em có thể hỏi Jack bất kỳ câu hỏi nào các em muốn.
Phong: Học sinh Mỹ có mặc đồng phục đến trường mỗi ngày không, Jack?
Jack: Không, hầu hết học sinh Mỹ không mặc đồng phục. Hầu hết học sinh trường mình mặc “pants” và áo phông.
Phong: “Pants” có nghĩa là gì vậy, Jack?
Jack: À, ý mình là quần dài (trousers). Trong tiếng Anh Mỹ, “pants” có nghĩa là “trousers” (quần dài).
Phong: Tôi hiểu rồi.
Giáo viên: Đúng vậy, có một số khác biệt về từ vựng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Có ai có thêm câu hỏi nào không?
Mi: Có ạ. Em muốn biết về các học sinh ở trường bạn. Tất cả các bạn đều là người Mỹ không? Và tất cả các bạn đều nói tiếng Anh không?
Jack: Câu hỏi hay đấy. Hầu hết chúng mình là người Mỹ, nhưng một số là người nhập cư từ các nước khác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico. Tiếng mẹ đẻ của họ không phải tiếng Anh, nhưng tất cả đều nói tiếng Anh ở trường.
Mi: Thú vị thật!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation
(Đọc lại hội thoại. Điền vào chỗ trống không quá HAI từ từ hội thoại)
Câu 1: Jack is an exchange student from _______.
Dẫn chứng: “I’d like to introduce an exchange student who comes from New York.”
Đáp án: New York
Câu 2: This is the _______ Jack has visited Viet Nam.
Dẫn chứng: “This is my first time in Viet Nam.”
Đáp án: first time
Câu 3: Most students at Jack’s school wear _______ and T-shirts.
Dẫn chứng: “Most students at my school wear pants and T-shirts.”
Đáp án: pants
Câu 4: American English and British English have _______ in vocabulary.
Dẫn chứng: “there are some differences in vocabulary between American English and British English.”
Đáp án: some differences
Câu 5: Not all students in Jack’s school are _______, but they all speak English.
Dẫn chứng: “Most of us are American, but some are immigrants… but they all speak English at school.”
Câu hỏi hỏi “Not all… are ______” → điền từ mà “most” thuộc về = American
Đáp án: American
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Dẫn chứng từ hội thoại |
|---|---|---|
| 1 | New York | “who comes from New York” |
| 2 | first time | “This is my first time in Viet Nam” |
| 3 | pants | “Most students at my school wear pants and T-shirts” |
| 4 | some differences | “there are some differences in vocabulary” |
| 5 | American | “Most of us are American… but they all speak English” |
Task 3: Match the words and phrases with their definitions
(Nối các từ và cụm từ với định nghĩa của chúng)
| Cột 1 | Cột 2 |
|---|---|
| 1. exchange student | a. all the words in a language |
| 2. mean | b. a student who attends a school in a foreign country for a period of time |
| 3. vocabulary | c. people who have come to live permanently in a different country |
| 4. immigrants | d. the language someone learns to speak from birth |
| 5. first language | e. to express or represent something |
Phân tích từng cặp
1. exchange student → b
- “Exchange student” = học sinh trao đổi
- Định nghĩa b: “a student who attends a school in a foreign country for a period of time” = học sinh học tại trường ở nước ngoài trong một khoảng thời gian
- Trong bài: Jack là học sinh trao đổi từ New York, lần đầu đến Việt Nam.
Đáp án: 1 – b
2. mean → e
- “Mean” (động từ) = có nghĩa là, diễn đạt
- Định nghĩa e: “to express or represent something” = diễn đạt hoặc đại diện cho điều gì đó
- Trong bài: “What do you mean by ‘pants’?” / “‘pants’ mean ‘trousers'”
Đáp án: 2 – e
3. vocabulary → a
- “Vocabulary” = từ vựng, vốn từ
- Định nghĩa a: “all the words in a language” = tất cả các từ trong một ngôn ngữ
- Trong bài: “there are some differences in vocabulary between American English and British English”
Đáp án: 3 – a
4. immigrants → c
- “Immigrants” = người nhập cư
- Định nghĩa c: “people who have come to live permanently in a different country” = những người đến sống vĩnh viễn ở một quốc gia khác
- Trong bài: “some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico”
Đáp án: 4 – c
5. first language → d
- “First language” = tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên
- Định nghĩa d: “the language someone learns to speak from birth” = ngôn ngữ ai đó học nói từ khi sinh ra
- Trong bài: “Their first language is not English, but they all speak English at school.”
Đáp án: 5 – d
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Từ/Cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. exchange student | b | học sinh học tại trường ở nước ngoài trong một thời gian |
| 2. mean | e | diễn đạt hoặc đại diện cho điều gì đó |
| 3. vocabulary | a | tất cả các từ trong một ngôn ngữ |
| 4. immigrants | c | người đến sống vĩnh viễn ở quốc gia khác |
| 5. first language | d | ngôn ngữ học nói từ khi sinh ra |
Task 4: Fill in each blank with a word or phrase from Task 3
(Điền vào chỗ trống bằng từ hoặc cụm từ từ Task 3)
Các từ có thể dùng: mean / vocabulary / immigrants / first language / exchange student
Câu 1: – What does your name _______, Mi? – It’s the name of a bird.
Phân tích:
- Câu hỏi về ý nghĩa của tên → “What does your name mean?”
- Câu trả lời: “It’s the name of a bird” (Đó là tên một loài chim) → “Mi” có nghĩa là tên một loài chim
Đáp án: mean
Dịch câu: – Tên bạn có nghĩa là gì vậy, Mi? – Đó là tên của một loài chim.
Câu 2: English _______ is increasing because it borrows words from other languages.
Phân tích:
- Thứ gì đó của tiếng Anh đang ngày càng tăng vì tiếng Anh mượn từ ngôn ngữ khác
- Tiếng Anh mượn từ → số lượng từ tăng lên → vocabulary (vốn từ) tăng
Đáp án: vocabulary
Dịch câu: Vốn từ của tiếng Anh ngày càng tăng vì nó mượn từ từ các ngôn ngữ khác.
Câu 3: In Australia, there are a lot of _______ who have come from other countries.
Phân tích:
- “Who have come from other countries” = những người đến từ các nước khác
- Đây là định nghĩa của immigrants (người nhập cư)
Đáp án: immigrants
Dịch câu: Ở Úc, có rất nhiều người nhập cư đến từ các nước khác.
Câu 4: His _______ is Vietnamese, but he can speak English and French fluently.
Phân tích:
- “His ___ is Vietnamese” → tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt
- Ngôn ngữ học từ khi sinh ra = first language (tiếng mẹ đẻ)
Đáp án: first language
Dịch câu: Tiếng mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt, nhưng anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Pháp thành thạo.
Câu 5: This year our school has a(n) _______ from Britain. She will study with us for one month.
Phân tích:
- “From Britain… will study with us for one month” = từ Anh, học cùng trong một tháng
- Đây là học sinh từ nước ngoài học ngắn hạn = exchange student (học sinh trao đổi)
Đáp án: exchange student
Dịch câu: Năm nay trường chúng tôi có một học sinh trao đổi từ Anh. Cô ấy sẽ học cùng chúng tôi trong một tháng.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đáp án | Cách nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | mean | Hỏi về ý nghĩa của tên |
| 2 | vocabulary | Tiếng Anh mượn từ → số từ tăng lên |
| 3 | immigrants | “Who have come from other countries” |
| 4 | first language | “His ___ is Vietnamese” – ngôn ngữ gốc |
| 5 | exchange student | “From Britain… study with us for one month” |
Task 5: Quiz – Match the words in British English with those in American English
(Nối từ trong tiếng Anh Anh với từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ)
Các từ cần nối:
| British English | American English |
|---|---|
| flat | sweater |
| holiday | apartment |
| jumper | soccer |
| chips | vacation |
| football | French fries |
Phân tích từng cặp
flat → apartment
- “Flat” (Anh) = căn hộ chung cư
- “Apartment” (Mỹ) = căn hộ chung cư
- Cùng chỉ một loại hình nhà ở
holiday → vacation
- “Holiday” (Anh) = kỳ nghỉ
- “Vacation” (Mỹ) = kỳ nghỉ
- Cùng chỉ thời gian nghỉ ngơi
jumper → sweater
- “Jumper” (Anh) = áo len, áo chui đầu
- “Sweater” (Mỹ) = áo len, áo chui đầu
- Cùng chỉ loại áo mặc khi trời lạnh
chips → French fries
- “Chips” (Anh) = khoai tây chiên (dài)
- “French fries” (Mỹ) = khoai tây chiên (dài)
- Cùng chỉ món khoai tây chiên giòn thường ăn kèm hamburger
football → soccer
- “Football” (Anh) = bóng đá (đá bằng chân)
- “Soccer” (Mỹ) = bóng đá (đá bằng chân)
- Lưu ý: ở Mỹ, “football” thường chỉ bóng bầu dục (American football)
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| British English | American English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| flat | apartment | căn hộ |
| holiday | vacation | kỳ nghỉ |
| jumper | sweater | áo len chui đầu |
| chips | French fries | khoai tây chiên |
| football | soccer | bóng đá |
IV. Mở rộng – Bảng từ Anh – Mỹ
| British English | American English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| lift | elevator | thang máy |
| lorry | truck | xe tải |
| petrol station | gas station | trạm xăng |
| biscuit | cookie | bánh quy |
| sweet | candy | kẹo |
| rubbish | trash | rác |
| chemist’s | pharmacy | hiệu thuốc |
| trousers | pants | quần dài |
| vest | undershirt | áo lót |
| mobile phone | cell phone | điện thoại di động |
| petrol | gas | xăng |
| torch | flashlight | đèn pin |
| roundabout | traffic circle | vòng xuyến giao thông |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
