Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Bài Review 2 giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức đã học từ Unit 6 đến Unit 10, bao gồm: hỏi về phòng học, xin phép, đồ dùng học tập, màu sắc và hoạt động giờ ra chơi.
Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Female teacher: Open your books, please!
Dịch: Cô giáo: Mở sách ra nào!
Bài 2:
Female teacher: Do you have a pen?
Mai: Yes, I do.
Dịch: Cô giáo: Em có bút mực không? — Mai: Dạ có ạ.
Bài 3:
Female teacher: What colour is it?
Mai: It’s blue.
Dịch: Cô giáo: Nó màu gì? — Mai: Nó màu xanh dương ạ.
Bài 4:
Male teacher: What do you do at break time?
Nam: I play basketball.
Dịch: Thầy giáo: Em làm gì vào giờ ra chơi? — Nam: Em chơi bóng rổ ạ.
Bài 5:
Minh: Is that your computer room?
Mary: Yes, it is.
Dịch: Minh: Đó có phải phòng máy tính của bạn không? — Mary: Đúng rồi.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
| 3 | b |
| 4 | b |
| 5 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Open your books” (Mở sách ra) → Hình 1a là sách đang gập lại, hình 1b là sách đang mở ra → Đánh dấu b.
Câu 2: Nghe thấy “Do you have a pen?” (Em có bút mực không?) → Hình 2a là bút mực (pen), hình 2b là bút chì (pencil) → Đánh dấu a.
Câu 3: Nghe thấy “It’s blue.” (Nó màu xanh dương.) → Hình 3a là cặp sách màu nâu, hình 3b là cặp sách màu xanh dương → Đánh dấu b.
Câu 4: Nghe thấy “I play basketball.” (Em chơi bóng rổ.) → Hình 4a là bạn chơi bóng đá, hình 4b là bạn chơi bóng rổ → Đánh dấu b.
Câu 5: Nghe thấy “Is that your computer room?” (Đó có phải phòng máy tính không?) → Hình 5a là phòng nhạc, hình 5b là phòng máy tính → Đánh dấu b.
Task 2: Listen and number
Nghe và đánh số.

Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Linh: Is that our library?
Nam: Yes, it is.
Dịch: Linh: Đó có phải thư viện của chúng mình không? — Nam: Đúng rồi.
Bài 2:
Female teacher: What colour are they?
Nam: They’re green.
Dịch: Cô giáo: Chúng màu gì? — Nam: Chúng màu xanh lá ạ.
Bài 3:
Mai: May I come in?
Female teacher: Yes, you can.
Dịch: Mai: Em xin phép vào lớp ạ? — Cô giáo: Được, em vào đi.
Bài 4:
Male teacher: What do you do at break time?
Girl: I play badminton.
Dịch: Thầy giáo: Em làm gì vào giờ ra chơi? — Bạn nữ: Em chơi cầu lông ạ.
Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 3 |
| b | 1 |
| c | 4 |
| d | 2 |
Giải thích:
Hình a là bạn nữ xin phép vào lớp → Đúng với bài nghe số 3 (Mai nói “May I come in?” — Cô giáo nói “Yes, you can.”).
Hình b là thư viện → Đúng với bài nghe số 1 (Linh hỏi “Is that our library?” — Nam nói “Yes, it is.”).
Hình c là hai bạn nữ chơi cầu lông → Đúng với bài nghe số 4 (Bạn nữ nói “I play badminton.”).
Hình d là mấy quyển sách màu xanh lá → Đúng với bài nghe số 2 (Nam nói “They’re green.”).
Task 3: Read and match
Đọc và nối.

Câu 1: May I come in? — Em xin phép vào lớp ạ?
Câu 2: Do you have a ruler? — Bạn có thước kẻ không?
Câu 3: What colour are they? — Chúng màu gì?
Câu 4: What do you do at break time? — Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
Câu 5: Let’s go to our art room. — Chúng mình đi đến phòng mỹ thuật đi.
a. OK, let’s go. — Được, đi thôi.
b. They’re blue. — Chúng màu xanh dương.
c. I play chess. — Mình chơi cờ vua.
d. Yes, I do. — Có.
e. Yes, you can. — Được, em vào đi.
Đáp án:
| Câu | Nối với |
|---|---|
| 1 | e |
| 2 | d |
| 3 | b |
| 4 | c |
| 5 | a |
Giải thích:
1 → e: “May I come in?” (Em xin phép vào lớp ạ?) → Nối với e. “Yes, you can.” (Được, em vào đi.) Vì khi xin phép thì trả lời bằng “Yes, you can.”
2 → d: “Do you have a ruler?” (Bạn có thước kẻ không?) → Nối với d. “Yes, I do.” (Có.) Vì khi hỏi “Do you have…?” thì trả lời bằng “Yes, I do.”
3 → b: “What colour are they?” (Chúng màu gì?) → Nối với b. “They’re blue.” (Chúng màu xanh dương.) Vì khi hỏi màu sắc “What colour are they?” thì trả lời bằng “They’re + màu sắc.”
4 → c: “What do you do at break time?” (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) → Nối với c. “I play chess.” (Mình chơi cờ vua.) Vì khi hỏi hoạt động giờ ra chơi thì trả lời bằng “I + hoạt động.”
5 → a: “Let’s go to our art room.” (Chúng mình đi đến phòng mỹ thuật đi.) → Nối với a. “OK, let’s go.” (Được, đi thôi.) Vì khi ai rủ đi đâu thì đáp lại bằng “OK, let’s go.”
Task 4: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình hộp bút)
I have ___.
Câu 2: (Hình bạn nam xin phép đứng dậy)
Minh: May I ___?
Teacher: Yes, ___.
Câu 3: (Hình bạn nam chơi cờ vua)
I play ___ at break time.
Câu 4: (Hình quyển sách màu đỏ)
Teacher: What colour is it?
Linh: It’s ___.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | I have ___. | a pencil case |
| 2 | May I ___? / Yes, ___. | stand up / you can |
| 3 | I play ___ at break time. | chess |
| 4 | It’s ___. | red |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy hộp bút → Điền a pencil case để thành câu: “I have a pencil case.” (Mình có một hộp bút.)
Câu 2: Nhìn hình thấy bạn nam đang xin phép đứng dậy → Điền stand up và you can để thành câu: “May I stand up?” — “Yes, you can.” (Em xin phép đứng dậy ạ? — Được, em đứng dậy đi.)
Câu 3: Nhìn hình thấy bạn nam đang chơi cờ vua → Điền chess để thành câu: “I play chess at break time.” (Mình chơi cờ vua vào giờ ra chơi.)
Câu 4: Nhìn hình thấy quyển sách màu đỏ → Điền red để thành câu: “It’s red.” (Nó màu đỏ.)
Task 5: Ask and answer
Hỏi và trả lời.
Câu 1: (Hình cô giáo và học sinh ở cửa lớp)
May I go out? — ___.
Dịch: Em xin phép ra ngoài ạ? — ___.
Câu 2: (Hình cặp sách)
Do you have a school bag? — ___.
Dịch: Bạn có cặp sách không? — ___.
Câu 3: (Hình mấy quyển sách màu xanh dương)
What colour are they? — ___.
Dịch: Chúng màu gì? — ___.
Câu 4: (Hình phòng máy tính)
Is this our computer room? — ___.
Dịch: Đây có phải phòng máy tính của chúng mình không? — ___.
Câu 5: (Hình các bạn đang đá bóng)
What do you do at break time? — ___.
Dịch: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — ___.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Yes, you can. |
| 2 | Yes, I do. |
| 3 | They’re blue. |
| 4 | Yes, it is. |
| 5 | I play football. |
Giải thích:
Câu 1: Hỏi xin phép “May I go out?” → Nhìn hình thấy cô giáo cho phép → Trả lời “Yes, you can.” (Được, em ra ngoài đi.)
Câu 2: Hỏi “Do you have a school bag?” → Nhìn hình thấy có cặp sách → Trả lời “Yes, I do.” (Có.)
Câu 3: Hỏi “What colour are they?” → Nhìn hình thấy sách màu xanh dương → Trả lời “They’re blue.” (Chúng màu xanh dương.)
Câu 4: Hỏi “Is this our computer room?” → Nhìn hình thấy phòng máy tính → Trả lời “Yes, it is.” (Đúng rồi.)
Câu 5: Hỏi “What do you do at break time?” → Nhìn hình thấy các bạn đang đá bóng → Trả lời “I play football.” (Mình chơi bóng đá.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
