Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về Community Helpers (Những người giúp đỡ cộng đồng)
- 2. Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống
- 3. Từ vựng bổ sung
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the community helpers with their responsibilities (Trang 10)
- Task 2: Write a word or phrase in the box under the correct picture (Trang 10)
- Task 3: Fill in each blank with a word or phrase from the box (Trang 10)
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Ôn tập nguyên âm: /æ/, /ɑː/ và /e/
- Task 4: Listen and number the words you hear. Then listen again and repeat (Trang 10)
- Task 5: Listen and practise the sentences (Trang 10)
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 1 “Local Community” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về các community helpers – những người giúp đỡ cộng đồng cùng các sản phẩm truyền thống, và Pronunciation (Phát âm) ôn tập ba nguyên âm /æ/, /ɑː/, /e/. Đây là bài học giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện phát âm chuẩn xác.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về Community Helpers (Những người giúp đỡ cộng đồng)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| police officer | /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ | (n) | cảnh sát |
| garbage collector | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/ | (n) | nhân viên thu gom rác |
| electrician | /ɪˌlekˈtrɪʃn/ | (n) | thợ điện |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə/ | (n) | lính cứu hỏa |
| delivery person | /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/ | (n) | nhân viên giao hàng |
2. Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| artisan | /ˌɑːtɪˈzæn/ | (n) | thợ thủ công, nghệ nhân |
| handicraft | /ˈhændikrɑːft/ | (n) | đồ thủ công mỹ nghệ |
| pottery | /ˈpɒtəri/ | (n) | đồ gốm |
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | (n) | đặc sản |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ | (n) | điểm thu hút du lịch |
3. Từ vựng bổ sung
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| property | /ˈprɒpəti/ | (n) | tài sản |
| obey the law | /əˈbeɪ ðə lɔː/ | (v.phr) | tuân thủ pháp luật |
| solve crimes | /sɒlv kraɪmz/ | (v.phr) | giải quyết tội phạm |
| put out (a fire) | /pʊt aʊt/ | (ph.v) | dập tắt (đám cháy) |
| rubbish | /ˈrʌbɪʃ/ | (n) | rác |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪə/ | (n) | quà lưu niệm |
| lantern | /ˈlæntən/ | (n) | đèn lồng |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the community helpers with their responsibilities (Trang 10)
Nối các community helpers với trách nhiệm của họ.
| STT | Community Helper | Đáp án | Trách nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | police officer | c | protects people and property, makes people obey the law, prevents and solves crimes |
| 2 | garbage collector | e | takes people’s rubbish away |
| 3 | electrician | a | puts in, checks, and repairs electrical wires and equipment |
| 4 | firefighter | b | puts out fires and saves people from dangerous fires |
| 5 | delivery person | d | delivers goods to people’s houses or workplaces |
Giải thích chi tiết:
1. police officer → c: Cảnh sát có nhiệm vụ bảo vệ người dân và tài sản, buộc mọi người tuân thủ pháp luật, ngăn chặn và giải quyết tội phạm. Từ khóa nhận biết: “protects”, “obey the law”, “solves crimes”.
2. garbage collector → e: Nhân viên thu gom rác có nhiệm vụ mang rác của người dân đi. Từ khóa nhận biết: “rubbish away”.
3. electrician → a: Thợ điện có nhiệm vụ lắp đặt, kiểm tra và sửa chữa dây điện cùng thiết bị điện. Từ khóa nhận biết: “electrical wires and equipment”.
4. firefighter → b: Lính cứu hỏa có nhiệm vụ dập tắt đám cháy và cứu người khỏi hỏa hoạn nguy hiểm. Từ khóa nhận biết: “puts out fires”, “saves people”.
5. delivery person → d: Nhân viên giao hàng có nhiệm vụ giao hàng hóa đến nhà hoặc nơi làm việc của mọi người. Từ khóa nhận biết: “delivers goods”.
Task 2: Write a word or phrase in the box under the correct picture (Trang 10)
Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới bức tranh đúng.

Các từ trong khung: artisan, handicraft, pottery, speciality, tourist attraction
| Hình | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | tourist attraction | Hình 1 cho thấy một điểm du lịch nổi tiếng – nơi thu hút khách tham quan. |
| 2 | pottery | Hình 2 cho thấy các sản phẩm đồ gốm – bát, chén, bình được làm từ đất sét nung. |
| 3 | artisan | Hình 3 cho thấy một nghệ nhân / thợ thủ công đang làm việc, tạo ra sản phẩm bằng tay. |
| 4 | speciality | Hình 4 cho thấy một đặc sản – món ăn hoặc sản phẩm đặc trưng của một vùng miền. |
| 5 | handicraft | Hình 5 cho thấy một sản phẩm thủ công mỹ nghệ – đồ vật được làm bằng tay một cách khéo léo. |
Task 3: Fill in each blank with a word or phrase from the box (Trang 10)
Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: artisans, electrician, handicrafts, speciality, garbage collector
1. Skilled local _______ made these beautiful flower vases.
→ Đáp án: artisans
→ Giải thích: “Artisans” là những nghệ nhân / thợ thủ công. Câu này nói rằng các nghệ nhân địa phương lành nghề đã làm ra những bình hoa đẹp. Từ khóa nhận biết: “skilled” (lành nghề), “made” (làm ra), “flower vases” (bình hoa) → người làm ra sản phẩm thủ công.
→ Dịch: Các nghệ nhân địa phương lành nghề đã làm ra những bình hoa đẹp này.
2. The electrical wires in our neighbourhood broke down yesterday, so we had to call a(n) _______.
→ Đáp án: electrician
→ Giải thích: “Electrician” là thợ điện. Dây điện bị hỏng nên phải gọi thợ điện đến sửa. Từ khóa nhận biết: “electrical wires” (dây điện), “broke down” (hỏng), “call” (gọi).
→ Dịch: Dây điện trong khu phố bị hỏng hôm qua, vì vậy chúng tôi phải gọi thợ điện.
3. Bun cha, pho, and hu tieu are examples of famous Vietnamese _______.
→ Đáp án: speciality
→ Giải thích: “Speciality” là đặc sản. Bún chả, phở và hủ tiếu đều là những món ăn đặc sản nổi tiếng của Việt Nam. Từ khóa nhận biết: “Bun cha, pho, hu tieu” (các món ăn), “famous Vietnamese” (Việt Nam nổi tiếng).
→ Dịch: Bún chả, phở và hủ tiếu là những ví dụ về đặc sản Việt Nam nổi tiếng.
4. The _______ in our street usually comes at 6 p.m. to take the rubbish away.
→ Đáp án: garbage collector
→ Giải thích: “Garbage collector” là nhân viên thu gom rác. Người này đến lúc 6 giờ chiều để mang rác đi. Từ khóa nhận biết: “take the rubbish away” (mang rác đi).
→ Dịch: Nhân viên thu gom rác trong con phố chúng tôi thường đến lúc 6 giờ chiều để mang rác đi.
5. Tourists to Hoi An usually buy traditional _______ such as lanterns as souvenirs.
→ Đáp án: handicrafts
→ Giải thích: “Handicrafts” là đồ thủ công mỹ nghệ. Du khách đến Hội An thường mua đồ thủ công truyền thống như đèn lồng làm quà lưu niệm. Từ khóa nhận biết: “traditional” (truyền thống), “lanterns” (đèn lồng), “souvenirs” (quà lưu niệm).
→ Dịch: Du khách đến Hội An thường mua đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống như đèn lồng làm quà lưu niệm.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | artisans |
| 2 | electrician |
| 3 | speciality |
| 4 | garbage collector |
| 5 | handicrafts |
III. Phát âm (Pronunciation)
Ôn tập nguyên âm: /æ/, /ɑː/ và /e/
Trước khi làm bài tập, hãy nắm vững cách phát âm ba nguyên âm này:
| Âm | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /æ/ | Miệng mở rộng sang hai bên, lưỡi hạ thấp phía trước. Âm ngắn, giống như khi nói “e” nhưng miệng mở rộng hơn. | cat, pack, marry |
| /ɑː/ | Miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp phía sau. Âm dài, giống như khi nói “a” kéo dài. | car, park, chart |
| /e/ | Miệng hơi mở, lưỡi nâng lên một chút phía trước. Âm ngắn, giống “e” trong tiếng Việt. | bed, merry, kettle |
Mẹo phân biệt:
- /æ/ và /e/ đều là âm ngắn, nhưng /æ/ miệng mở rộng hơn /e/.
- /ɑː/ là âm dài, miệng mở rộng và lưỡi ở phía sau.
- So sánh cặp từ: pack /pæk/ ≠ park /pɑːk/ (khác ở âm nguyên âm và âm cuối).
Task 4: Listen and number the words you hear. Then listen again and repeat (Trang 10)
Nghe và đánh số các từ theo thứ tự bạn nghe. Sau đó nghe lại và nhắc lại.
| Thứ tự nghe | Từ | Âm nguyên âm |
|---|---|---|
| 1 | chart | /ɑː/ |
| 2 | merry | /e/ |
| 3 | pack | /æ/ |
| 4 | cattle | /æ/ |
| 5 | park | /ɑː/ |
| 6 | chat | /æ/ |
| 7 | kettle | /e/ |
| 8 | marry | /æ/ |
Phân loại theo âm:
| Âm /æ/ | Âm /ɑː/ | Âm /e/ |
|---|---|---|
| pack /pæk/ | chart /tʃɑːt/ | merry /ˈmeri/ |
| cattle /ˈkætl/ | park /pɑːk/ | kettle /ˈketl/ |
| chat /tʃæt/ | ||
| marry /ˈmæri/ |
Lưu ý các cặp từ dễ nhầm:
- marry /ˈmæri/ (kết hôn) – âm /æ/ ≠ merry /ˈmeri/ (vui vẻ) – âm /e/
- cattle /ˈkætl/ (gia súc) – âm /æ/ ≠ kettle /ˈketl/ (ấm đun nước) – âm /e/
- chart /tʃɑːt/ (biểu đồ) – âm /ɑː/ ≠ chat /tʃæt/ (trò chuyện) – âm /æ/
- pack /pæk/ (đóng gói) – âm /æ/ ≠ park /pɑːk/ (công viên) – âm /ɑː/
Task 5: Listen and practise the sentences (Trang 10)
Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ in đậm có âm /æ/, khoanh tròn các từ in đậm có âm /ɑː/, đánh dấu ✓ các từ in đậm có âm /e/.
Câu 1: Thanks to garbage collectors, our streets are clean.
| Từ in đậm | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Thanks | /æ/ → /θæŋks/ | Gạch chân |
| garbage | /ɑː/ → /ˈɡɑːbɪdʒ/ | Khoanh tròn |
→ Dịch: Nhờ có các nhân viên thu gom rác, đường phố chúng ta sạch sẽ.
Câu 2: My grandmother is a well-known artist.
| Từ in đậm | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| grandmother | /æ/ → /ˈɡrænmʌðə/ | Gạch chân |
| artist | /ɑː/ → /ˈɑːtɪst/ | Khoanh tròn |
→ Dịch: Bà tôi là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Câu 3: That bakery makes the best bread in our neighbourhood.
| Từ in đậm | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| That | /æ/ → /ðæt/ | Gạch chân |
| bread | /e/ → /bred/ | Đánh dấu ✓ |
→ Dịch: Tiệm bánh đó làm bánh mì ngon nhất trong khu phố.
Câu 4: Do you know where to buy bamboo beds?
| Từ in đậm | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| bamboo | /æ/ → /bæmˈbuː/ | Gạch chân |
| beds | /e/ → /bedz/ | Đánh dấu ✓ |
→ Dịch: Bạn có biết mua giường tre ở đâu không?
Câu 5: We sometimes go to the park to relax.
| Từ in đậm | Âm | Ký hiệu |
|---|---|---|
| park | /ɑː/ → /pɑːk/ | Khoanh tròn |
| relax | /æ/ → /rɪˈlæks/ | Gạch chân |
→ Dịch: Chúng tôi thỉnh thoảng đến công viên để thư giãn.
Tổng hợp đáp án Task 5:
| Gạch chân – Âm /æ/ | Khoanh tròn – Âm /ɑː/ | Đánh dấu ✓ – Âm /e/ |
|---|---|---|
| Thanks | garbage | bread |
| grandmother | artist | beds |
| That | park | |
| bamboo | ||
| relax |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
