Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Question words before to-infinitives (Từ để hỏi + to V)
- 2. Phrasal verbs – Cụm động từ (1)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Fill in each blank with a suitable question word (Trang 11)
- Task 2: Rewrite the sentences using question words + to-infinitives (Trang 11)
- Task 3: Match each phrasal verb with its meaning (Trang 12)
- Task 4: Complete each sentence using the correct form of a phrasal verb in 3 (Trang 12)
- Task 5: GAME – Find someone who… (Trang 12)
- III. Tổng hợp Phrasal Verbs trong Unit 1
Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 1 “Local Community” tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: Question words before to-infinitives (Từ để hỏi đứng trước động từ nguyên mẫu có “to”) và Phrasal verbs (Cụm động từ). Đây là hai cấu trúc ngữ pháp xuất hiện xuyên suốt chương trình lớp 9, học sinh cần nắm vững để vận dụng tốt.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Question words before to-infinitives (Từ để hỏi + to V)
Khung Remember! (SGK trang 11)
- Chúng ta sử dụng một từ để hỏi như who, what, where, when, how đứng trước to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt một câu hỏi gián tiếp về điều chúng ta nên làm.
- Chúng ta thường dùng các động từ như ask, wonder, (not) decide, (not) tell, (not) know đứng trước cấu trúc “question word + to-infinitive”.
Công thức:
S + V (know / ask / wonder / decide / tell) + question word + to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ trong SGK:
- We don’t know what to do to help the community. (Chúng tôi không biết phải làm gì để giúp đỡ cộng đồng.)
- She asked how to get to the nearest shopping mall. (Cô ấy hỏi làm thế nào để đến trung tâm mua sắm gần nhất.)
Bảng tổng hợp các từ để hỏi thường gặp:
| Từ để hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| what + to V | làm gì | I don’t know what to do. (Tôi không biết phải làm gì.) |
| where + to V | ở đâu | She wondered where to buy flowers. (Cô ấy tự hỏi mua hoa ở đâu.) |
| how + to V | làm thế nào | He asked how to cook this dish. (Anh ấy hỏi cách nấu món này.) |
| when + to V | khi nào | They don’t know when to start. (Họ không biết khi nào bắt đầu.) |
| who + to V | ai | I can’t decide who to invite. (Tôi không thể quyết định mời ai.) |
Cách chuyển đổi từ câu có modal verb sang cấu trúc question word + to V:
Bỏ chủ ngữ và modal verb (can, should, have to…), thay bằng to.
Ví dụ: I don’t know how I can get there. → I don’t know how to get there.
2. Phrasal verbs – Cụm động từ (1)
Khung Remember! (SGK trang 11)
- Cụm động từ (phrasal verb) gồm một động từ kết hợp với một hoặc hai tiểu từ (particles) như up, down, back, on, round, …
- Cụm động từ thường mang nghĩa đặc biệt, khác với nghĩa gốc của từng từ riêng lẻ.
Ví dụ trong SGK:
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go out | rời nhà để đi dự sự kiện xã hội | Let’s go out this weekend. |
| pass down | truyền lại cho con cháu | They pass down traditions to their children. |
| cut down on | giảm bớt số lượng | You should cut down on sugar. |
| run out of | hết, không còn | We ran out of milk. |
Các phrasal verb đã học ở Getting Started:
| Phrasal verb | Nghĩa |
|---|---|
| get on with | hòa thuận với ai |
| remind … of | gợi nhớ ai về điều gì |
| move in | chuyển đến nhà mới |
| look for | tìm kiếm |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Fill in each blank with a suitable question word (Trang 11)
Điền vào mỗi chỗ trống một từ để hỏi phù hợp.
1. I don’t know _______ to deal with this problem.
→ Đáp án: how
→ Giải thích: “How to deal with” = làm thế nào để giải quyết. Câu này diễn đạt ý “Tôi không biết cách giải quyết vấn đề này”. Khi muốn hỏi về cách thức làm gì, ta dùng how.
→ Dịch: Tôi không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề này.
2. My sister wondered _______ to buy the best cakes.
→ Đáp án: where
→ Giải thích: “Where to buy” = mua ở đâu. Câu này diễn đạt ý “Chị tôi tự hỏi ở đâu có thể mua được bánh ngon nhất”. Khi muốn hỏi về nơi chốn, ta dùng where.
→ Dịch: Chị tôi tự hỏi mua bánh ngon nhất ở đâu.
3. Could you tell me _______ to do to get on well with my new neighbours?
→ Đáp án: what
→ Giải thích: “What to do” = phải làm gì. Câu này diễn đạt ý “Bạn có thể cho tôi biết phải làm gì để hòa thuận với hàng xóm mới không?”. Khi muốn hỏi về điều gì / việc gì, ta dùng what.
→ Dịch: Bạn có thể cho tôi biết phải làm gì để hòa thuận với hàng xóm mới không?
4. They asked _______ to take out the rubbish, at 5 or 6 p.m.
→ Đáp án: when
→ Giải thích: “When to take out” = khi nào nên mang ra. Câu này hỏi về thời gian mang rác ra, lúc 5 hay 6 giờ chiều. Khi muốn hỏi về thời điểm, ta dùng when.
→ Dịch: Họ hỏi khi nào nên mang rác ra, lúc 5 hay 6 giờ chiều.
5. He can’t decide _______ to give his books to.
→ Đáp án: who
→ Giải thích: “Who to give … to” = cho ai. Câu này diễn đạt ý “Anh ấy không thể quyết định cho ai sách của mình”. Khi muốn hỏi về người, ta dùng who.
→ Dịch: Anh ấy không thể quyết định cho ai sách của mình.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Hỏi về |
|---|---|---|
| 1 | how | cách thức |
| 2 | where | nơi chốn |
| 3 | what | điều gì / việc gì |
| 4 | when | thời gian |
| 5 | who | người |
Task 2: Rewrite the sentences using question words + to-infinitives (Trang 11)
Viết lại các câu sử dụng cấu trúc “từ để hỏi + to V”.
Cách làm: Bỏ chủ ngữ lặp lại và modal verb (can, should, have to) trong mệnh đề phụ, thay bằng to.
1. I don’t know how I can get to the swimming pool.
→ Đáp án: I don’t know how to get to the swimming pool.
→ Giải thích: Bỏ “I can” → thay bằng “to”. Cấu trúc: how I can get → how to get.
→ Dịch: Tôi không biết làm thế nào để đến hồ bơi.
2. They are wondering where they can buy traditional handicrafts.
→ Đáp án: They are wondering where to buy traditional handicrafts.
→ Giải thích: Bỏ “they can” → thay bằng “to”. Cấu trúc: where they can buy → where to buy.
→ Dịch: Họ đang tự hỏi mua đồ thủ công truyền thống ở đâu.
3. She asked what she should give to her new neighbour at his house-warming party.
→ Đáp án: She asked what to give to her new neighbour at his house-warming party.
→ Giải thích: Bỏ “she should” → thay bằng “to”. Cấu trúc: what she should give → what to give.
→ Dịch: Cô ấy hỏi nên tặng gì cho hàng xóm mới tại bữa tiệc tân gia của anh ấy.
4. I can’t decide who I should ask for advice.
→ Đáp án: I can’t decide who to ask for advice.
→ Giải thích: Bỏ “I should” → thay bằng “to”. Cấu trúc: who I should ask → who to ask.
→ Dịch: Tôi không thể quyết định nên hỏi ai để xin lời khuyên.
5. Could you tell me when I have to pay the water bill?
→ Đáp án: Could you tell me when to pay the water bill?
→ Giải thích: Bỏ “I have” → thay bằng “to” (have to → to). Cấu trúc: when I have to pay → when to pay.
→ Dịch: Bạn có thể cho tôi biết khi nào phải trả tiền nước không?
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Câu gốc (rút gọn phần thay đổi) | Câu viết lại |
|---|---|---|
| 1 | how I can get → | how to get |
| 2 | where they can buy → | where to buy |
| 3 | what she should give → | what to give |
| 4 | who I should ask → | who to ask |
| 5 | when I have to pay → | when to pay |
Task 3: Match each phrasal verb with its meaning (Trang 12)
Nối mỗi cụm động từ với nghĩa của nó.
| STT | Phrasal verb | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | look around | b | to walk around a place to see what is there | đi xung quanh một nơi để xem có gì |
| 2 | come back | d | to return to a place | quay trở lại một nơi |
| 3 | hand down | e | to give something to somebody younger than you | truyền lại cái gì cho người trẻ hơn |
| 4 | find out | c | to get information about somebody or something | tìm hiểu thông tin về ai / cái gì |
| 5 | take care of | a | to be responsible for somebody / something | chịu trách nhiệm về ai / cái gì, chăm sóc |
Giải thích chi tiết:
1. look around → b: “Look” (nhìn) + “around” (xung quanh) → đi xung quanh một nơi để quan sát, xem có gì. Ví dụ: I spent an hour looking around the museum. (Tôi dành một giờ đi xem quanh bảo tàng.)
2. come back → d: “Come” (đến) + “back” (lại) → quay trở lại một nơi nào đó. Ví dụ: When did you come back from Ha Noi? (Bạn quay lại từ Hà Nội khi nào?)
3. hand down → e: “Hand” (trao) + “down” (xuống) → truyền lại cho thế hệ sau, người trẻ hơn mình. Ví dụ: These recipes have been handed down for generations. (Những công thức này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
4. find out → c: “Find” (tìm) + “out” (ra) → tìm ra, phát hiện ra thông tin về ai hoặc cái gì. Ví dụ: I need to find out more about this village. (Tôi cần tìm hiểu thêm về ngôi làng này.)
5. take care of → a: “Take care” (chăm sóc) + “of” (về) → chịu trách nhiệm, chăm sóc ai hoặc cái gì. Ví dụ: She takes care of her younger sister. (Cô ấy chăm sóc em gái.)
Task 4: Complete each sentence using the correct form of a phrasal verb in 3 (Trang 12)
Hoàn thành mỗi câu sử dụng dạng đúng của cụm động từ trong bài 3.
1. We _______ from our home town last Saturday.
→ Đáp án: came back
→ Giải thích: “Come back” = quay trở lại. Câu có “last Saturday” → dùng thì quá khứ đơn → came back. Ý nghĩa: Chúng tôi đã quay trở lại từ quê hương vào thứ Bảy tuần trước.
→ Dịch: Chúng tôi đã quay trở lại từ quê hương vào thứ Bảy tuần trước.
2. The artisans in my village usually _______ their skills to their eldest children.
→ Đáp án: hand down
→ Giải thích: “Hand down” = truyền lại. Các nghệ nhân truyền lại kỹ năng cho con cái. Câu có “usually” → dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ số nhiều → giữ nguyên “hand down”.
→ Dịch: Các nghệ nhân trong làng tôi thường truyền lại kỹ năng cho con cả của họ.
3. If you want to _______ about our community, you can go to the local museum.
→ Đáp án: find out
→ Giải thích: “Find out” = tìm hiểu thông tin. Đứng sau “want to” → dùng nguyên mẫu “find out”. Ý nghĩa: Nếu bạn muốn tìm hiểu về cộng đồng, bạn có thể đến bảo tàng.
→ Dịch: Nếu bạn muốn tìm hiểu về cộng đồng chúng tôi, bạn có thể đến bảo tàng địa phương.
4. When we aren’t at home, our neighbour _______ our cats.
→ Đáp án: takes care of
→ Giải thích: “Take care of” = chăm sóc. Câu diễn tả thói quen ở hiện tại → dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “our neighbour” (số ít) → takes care of.
→ Dịch: Khi chúng tôi không ở nhà, hàng xóm chăm sóc mấy con mèo của chúng tôi.
5. Whenever I go to a new place, I spend time _______.
→ Đáp án: looking around
→ Giải thích: “Look around” = đi xem xung quanh. Cấu trúc “spend time + V-ing” → looking around. Ý nghĩa: Mỗi khi đến một nơi mới, tôi dành thời gian để đi xem xung quanh.
→ Dịch: Mỗi khi tôi đến một nơi mới, tôi dành thời gian đi xem xung quanh.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Dạng sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | came back | Quá khứ đơn (last Saturday) |
| 2 | hand down | Hiện tại đơn (usually, chủ ngữ số nhiều) |
| 3 | find out | Nguyên mẫu (sau want to) |
| 4 | takes care of | Hiện tại đơn (chủ ngữ số ít) |
| 5 | looking around | V-ing (sau spend time) |
Task 5: GAME – Find someone who… (Trang 12)
Hỏi càng nhiều bạn bè càng tốt các câu hỏi sau. Sau đó viết tên của họ vào bảng nếu họ nói “yes”.
| STT | Câu hỏi | Phrasal verb | Nghĩa phrasal verb |
|---|---|---|---|
| 1 | Do your parents often come back late at night? | come back | quay trở lại |
| 2 | Do you get on with all your classmates? | get on with | hòa thuận với |
| 3 | Do you take care of your younger brother or sister? | take care of | chăm sóc |
| 4 | Do you want to cut down on fast food? | cut down on | giảm bớt |
| 5 | Do you enjoy going out at weekends? | go out | ra ngoài, đi chơi |
Dịch các câu hỏi:
- Bố mẹ bạn có thường về nhà muộn vào ban đêm không?
- Bạn có hòa thuận với tất cả bạn cùng lớp không?
- Bạn có chăm sóc em trai hoặc em gái không?
- Bạn có muốn giảm bớt đồ ăn nhanh không?
- Bạn có thích đi chơi vào cuối tuần không?
Hướng dẫn chơi: Học sinh đi vòng quanh lớp, hỏi các bạn những câu hỏi trên. Nếu bạn nào trả lời “Yes”, thì ghi tên bạn đó vào cột “Name”. Bạn nào điền được đầy đủ tên cho tất cả các câu hỏi trước tiên sẽ thắng.
III. Tổng hợp Phrasal Verbs trong Unit 1
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get on with | hòa thuận với ai | I get on with my neighbours. |
| remind … of | gợi nhớ ai về | This reminds me of my childhood. |
| move in | chuyển đến nhà mới | We moved in last month. |
| look for | tìm kiếm | She is looking for the bus station. |
| look around | đi xem xung quanh | Let’s look around the village. |
| come back | quay trở lại | They came back yesterday. |
| hand down | truyền lại (cho thế hệ sau) | Skills are handed down to children. |
| find out | tìm hiểu, phát hiện | I want to find out about the festival. |
| take care of | chăm sóc | He takes care of his grandmother. |
| go out | ra ngoài, đi chơi | We go out at weekends. |
| pass down | truyền lại (cho con cháu) | Traditions are passed down. |
| cut down on | giảm bớt | You should cut down on sugar. |
| run out of | hết, cạn kiệt | We ran out of water. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
