Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Seeking help and responding (Nhờ giúp đỡ và phản hồi)
- Các cấu trúc nhờ giúp đỡ và cách phản hồi
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts (Trang 12)
- Task 2: Work in pairs. Ask for help and respond in the following situations (Trang 12)
- Task 3: Do you know the place in each picture? (Trang 12)
- Task 4: Listen to Binh and Mira talking about a place of interest in their community (Trang 13)
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest (Trang 13)
Bài học Communication thuộc Unit 1 “Local Community” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách nhờ giúp đỡ và phản hồi (Seeking help and responding) trong giao tiếp hàng ngày, và Places of interest – tìm hiểu về các địa điểm tham quan nổi tiếng trong cộng đồng.
I. Everyday English: Seeking help and responding (Nhờ giúp đỡ và phản hồi)
Các cấu trúc nhờ giúp đỡ và cách phản hồi
| Cách nhờ giúp đỡ | Nghĩa | Cách phản hồi |
|---|---|---|
| Do you mind + V-ing …? | Bạn có phiền … không? | Not at all. (Không phiền chút nào.) |
| Could you + V …? | Bạn có thể … không? | Sure. (Chắc chắn rồi.) |
| Could you show me …? | Bạn có thể chỉ cho tôi …? | Of course. (Tất nhiên rồi.) |
| Could you help me …? | Bạn có thể giúp tôi …? | No problem. (Không vấn đề gì.) |
| Could you give me a hand with …? | Bạn có thể giúp tôi một tay …? | Sure, I’d be happy to. (Chắc chắn, tôi rất vui.) |
| Would you … please? | Bạn vui lòng … được không? | Sure. / Of course. |
Lưu ý quan trọng:
- Sau “Do you mind” → dùng V-ing (danh động từ).
- Sau “Could you” → dùng V nguyên mẫu (không có “to”).
- Khi trả lời “Do you mind …?”, nếu đồng ý giúp thì nói “Not at all” (Không phiền) chứ KHÔNG nói “Yes” (vì “Yes” nghĩa là “Tôi phiền” → từ chối).
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts (Trang 12)
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô màu.
Hội thoại 1:
Mai: Do you mind carrying this suitcase for me?
Tom: Not at all.
→ Dịch: Mai: Bạn có phiền xách chiếc vali này giúp mình không? – Tom: Không phiền chút nào.
→ Phân tích: Mai dùng cấu trúc “Do you mind + V-ing?” để nhờ Tom giúp xách vali. Tom trả lời “Not at all” = sẵn lòng giúp.
Hội thoại 2:
Ann: Could you show me how to open this gate, please?
Mr Nam: Sure.
→ Dịch: Ann: Ông có thể chỉ cho cháu cách mở cổng này được không ạ? – Ông Nam: Chắc chắn rồi.
→ Phân tích: Ann dùng cấu trúc “Could you + V …?” để nhờ ông Nam chỉ cách mở cổng. Ông Nam trả lời “Sure” = đồng ý giúp.
Task 2: Work in pairs. Ask for help and respond in the following situations (Trang 12)
Làm việc theo cặp. Nhờ giúp đỡ và phản hồi trong các tình huống sau.
Tình huống 1: You want your friend to lend you her pen. (Bạn muốn bạn mình cho mượn bút.)
→ Gợi ý đáp án:
A: Do you mind lending me your pen?
B: Not at all. Here you are.
→ Dịch: A: Bạn có phiền cho mình mượn bút không? – B: Không phiền chút nào. Của bạn đây.
→ Giải thích: Dùng “Do you mind + V-ing?” vì đây là lời nhờ vả lịch sự giữa bạn bè. “Here you are” = đưa đồ cho ai.
Tình huống 2: You want your neighbour to tell you the name of the new garbage collector. (Bạn muốn hàng xóm cho biết tên của nhân viên thu gom rác mới.)
→ Gợi ý đáp án:
A: Could you tell me the name of the new garbage collector?
B: Sure. His name’s Nam.
→ Dịch: A: Bạn có thể cho tôi biết tên nhân viên thu gom rác mới không? – B: Chắc chắn rồi. Anh ấy tên Nam.
→ Giải thích: Dùng “Could you + V?” vì đây là lời nhờ vả lịch sự với hàng xóm.
Tình huống 3: You want to ask your neighbour where to buy the best fruits and vegetables. (Bạn muốn hỏi hàng xóm mua trái cây và rau tốt nhất ở đâu.)
→ Gợi ý đáp án:
A: Could you tell me where to buy the best fruits and vegetables in our area?
B: Sure. There’s a shop in Le Lai Street.
→ Dịch: A: Bạn có thể cho tôi biết mua trái cây và rau tốt nhất ở đâu trong khu vực mình không? – B: Chắc chắn rồi. Có một cửa hàng ở đường Lê Lai.
→ Giải thích: Dùng “Could you tell me + question word + to V?” – kết hợp cấu trúc nhờ giúp đỡ với ngữ pháp “question words before to-infinitives” đã học ở A Closer Look 2.
Task 3: Do you know the place in each picture? (Trang 12)

Bạn có biết địa điểm trong mỗi bức tranh không?
Hình a: Phố đi bộ Nguyễn Huệ (Nguyen Hue Pedestrian Street)
→ Đây là phố đi bộ nổi tiếng nằm ở trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Đây là một trong những điểm thu hút du lịch hàng đầu của thành phố, nơi người dân và du khách đến dạo chơi, thưởng thức âm nhạc đường phố và chụp ảnh.
→ Một số địa điểm nổi tiếng khác ở TP. Hồ Chí Minh: Bưu điện Trung tâm (Central Post Office), Nhà thờ Đức Bà (Notre-Dame Cathedral), Dinh Độc Lập (Independence Palace), Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh (War Remnants Museum), Chợ Bến Thành (Ben Thanh Market).
Hình b: Nhà hát Opera Sydney (Sydney Opera House)
→ Đây là công trình kiến trúc biểu tượng nằm ở thành phố Sydney, Úc (Australia). Nhà hát nổi tiếng với thiết kế mái hình cánh buồm độc đáo, là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
→ Một số địa điểm nổi tiếng khác ở Sydney: Cầu Cảng Sydney (Sydney Harbour Bridge), Sở thú Taronga (Taronga Zoo), Tháp Sydney (Sydney Tower Eye), Cảng Darling (Darling Harbour).
Task 4: Listen to Binh and Mira talking about a place of interest in their community (Trang 13)
Nghe Bình và Mira nói về một địa điểm tham quan trong cộng đồng của họ. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ và/hoặc một số.
Nội dung bài nghe (Tapescript):
Binh, from Ho Chi Minh City, Viet Nam:
My favourite place of interest is Nguyen Hue Pedestrian Street. It’s in the centre of the city and only a kilometre from our house, so we walk there every weekend. It’s used for pedestrians only and is very popular especially at weekends and during Tet. My sister and I enjoy the music that street bands play and look for our favourite books while our parents look around.
Mira, from Sydney, Australia:
Of all the attractions in Sydney, I love the Opera House the most. It’s one of the most famous performing arts centres in the world. Our family goes there twice a month because it’s about 5 kilometres from our house. My brother and I are fond of running up and down the stairs and feeding the seagulls. Our parents love having a drink and talking to each other.
Dịch bài nghe:
Bình, đến từ Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam:
Địa điểm tham quan yêu thích của mình là Phố đi bộ Nguyễn Huệ. Nó nằm ở trung tâm thành phố và chỉ cách nhà mình một km, nên bọn mình đi bộ đến đó mỗi cuối tuần. Nó chỉ dành cho người đi bộ và rất đông đúc, đặc biệt vào cuối tuần và dịp Tết. Chị gái mình và mình thưởng thức âm nhạc mà các ban nhạc đường phố chơi và tìm kiếm những quyển sách yêu thích trong khi bố mẹ đi xem xung quanh.
Mira, đến từ Sydney, Úc:
Trong tất cả các điểm tham quan ở Sydney, mình yêu thích Nhà hát Opera nhất. Đây là một trong những trung tâm nghệ thuật biểu diễn nổi tiếng nhất thế giới. Gia đình mình đến đó hai lần một tháng vì nó cách nhà mình khoảng 5 km. Anh trai mình và mình thích chạy lên xuống cầu thang và cho hải âu ăn. Bố mẹ mình thích uống nước và nói chuyện với nhau.
Bảng đáp án:
| Place | Distance | Frequency | Activities | |
|---|---|---|---|---|
| Binh – Ho Chi Minh City, Viet Nam | Nguyen Hue Pedestrian Street | (1) one / 1 km | Every (2) weekend | Children: enjoying music, looking for (3) favourite books — Parents: looking around |
| Mira – Sydney, Australia | Sydney Opera House | (4) five / 5 km | Twice a month | Children: running up and down the stairs, (5) feeding seagulls — Parents: having (6) a drink, talking |
Giải thích chi tiết từng đáp án:
(1) one / 1: Bình nói: “only a kilometre from our house” → Khoảng cách từ nhà Bình đến Phố đi bộ Nguyễn Huệ là 1 km. Đề bài đã có sẵn “km” phía sau nên chỉ cần điền số.
(2) weekend: Bình nói: “we walk there every weekend” → Bình đến Phố đi bộ Nguyễn Huệ vào mỗi cuối tuần. Cụm “every weekend” nghĩa là mỗi cuối tuần.
(3) favourite books: Bình nói: “look for our favourite books while our parents look around” → Bình và chị gái thưởng thức âm nhạc và tìm kiếm sách yêu thích. Cụm “looking for” là phrasal verb đã học, nghĩa là “tìm kiếm”.
(4) five / 5: Mira nói: “it’s about 5 kilometres from our house” → Khoảng cách từ nhà Mira đến Nhà hát Opera Sydney là 5 km.
(5) feeding: Mira nói: “My brother and I are fond of running up and down the stairs and feeding the seagulls” → Trẻ em chạy lên xuống cầu thang và cho hải âu ăn. “Feeding” là dạng V-ing của “feed” (cho ăn), “seagulls” là chim hải âu. Cấu trúc “be fond of + V-ing” nghĩa là “thích làm gì”.
(6) a drink: Mira nói: “Our parents love having a drink and talking to each other” → Bố mẹ ở đó uống nước và trò chuyện với nhau. “Have a drink” là cụm từ thông dụng nghĩa là uống một ly nước/thức uống.
Task 5: Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest (Trang 13)
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về địa điểm tham quan yêu thích của bạn. Sử dụng các câu hỏi bên dưới.
Các câu hỏi gợi ý:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| What is your favourite place of interest? | Địa điểm tham quan yêu thích của bạn là gì? |
| How far is it from your house? | Nó cách nhà bạn bao xa? |
| How often do you go to that place? | Bạn thường đến đó bao lâu một lần? |
| What do you do there? | Bạn làm gì ở đó? |
Bài mẫu (Example):
Lan’s favourite place of interest is Tao Dan Park. It’s only one kilometre from her house, so she goes there every weekend with her mother and sister. There they walk, do some exercises and enjoy the fresh air. Sometimes they also cycle around the park.
→ Dịch: Địa điểm tham quan yêu thích của Lan là Công viên Tao Đàn. Nó chỉ cách nhà cô ấy một km, nên cô ấy đến đó mỗi cuối tuần cùng mẹ và chị gái. Ở đó họ đi bộ, tập thể dục và tận hưởng không khí trong lành. Đôi khi họ còn đạp xe quanh công viên.
Hướng dẫn viết bài nói:
Học sinh có thể áp dụng mẫu trên để nói về địa điểm yêu thích của mình. Cấu trúc bài nói gồm 4 ý chính theo 4 câu hỏi:
- Tên địa điểm: My favourite place of interest is … (Địa điểm tham quan yêu thích của tôi là…)
- Khoảng cách: It’s about … km from my house. (Nó cách nhà tôi khoảng … km.)
- Tần suất: I go there … (every weekend / twice a month / once a week). (Tôi đến đó…)
- Hoạt động: There I … (walk / play sports / enjoy the scenery / take photos / …). (Ở đó tôi…)
Một số bài mẫu tham khảo thêm:
Mẫu 1:
My favourite place of interest is the city park. It’s about two kilometres from my house. I go there every Sunday with my family. There we play badminton, fly kites and enjoy the fresh air. I really love spending time there.
→ Dịch: Địa điểm tham quan yêu thích của tôi là công viên thành phố. Nó cách nhà tôi khoảng 2 km. Tôi đến đó mỗi Chủ nhật cùng gia đình. Ở đó chúng tôi chơi cầu lông, thả diều và tận hưởng không khí trong lành. Tôi rất thích dành thời gian ở đó.
Mẫu 2:
My favourite place of interest is the local museum. It’s only 500 metres from my house. I go there once a month with my friends. There we learn about the history of our community and look at interesting objects from the past. It’s always a great experience.
→ Dịch: Địa điểm tham quan yêu thích của tôi là bảo tàng địa phương. Nó chỉ cách nhà tôi 500 mét. Tôi đến đó mỗi tháng một lần cùng bạn bè. Ở đó chúng tôi tìm hiểu về lịch sử cộng đồng và ngắm nhìn các hiện vật thú vị từ quá khứ. Đó luôn là một trải nghiệm tuyệt vời.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
