Unit 1 Lớp 9: Skills 1 – Reading & Speaking | Tiếng Anh 9

Work in pairs. Answer the questions

Bài học Skills 1 thuộc Unit 1 “Local Community” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu bài giới thiệu về các sản phẩm đặc biệt tại Làng Vòng (Hà Nội, Việt Nam) và Denby (Derbyshire, Anh), và Speaking – luyện nói, thuyết trình ngắn về một đặc sản mà em biết.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
preserve /prɪˈzɜːv/ (v) bảo tồn, giữ gìn
shorten /ˈʃɔːtn/ (v) rút ngắn, làm ngắn lại
fragrance /ˈfreɪɡrəns/ (n) hương thơm
original /əˈrɪdʒənl/ (adj) nguyên bản, ban đầu
function /ˈfʌŋkʃn/ (n) chức năng, công dụng
artisan /ˌɑːtɪˈzæn/ (n) nghệ nhân, thợ thủ công
clay /kleɪ/ (n) đất sét
hand-craft /hænd krɑːft/ (v) làm thủ công bằng tay
wrap /ræp/ (v) gói, bọc
consumer /kənˈsjuːmə/ (n) người tiêu dùng
speciality /ˌspeʃiˈæləti/ (n) đặc sản
technique /tekˈniːk/ (n) kỹ thuật
pass down /pɑːs daʊn/ (ph.v) truyền lại (cho thế hệ sau)
conical hat /ˈkɒnɪkl hæt/ (n) nón lá

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Answer the questions (Trang 14)

Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi.

Work in pairs. Answer the questions

1. What can you see in each picture? (Bạn thấy gì trong mỗi bức tranh?)

Hình Đáp án
Hình a Cốm (com) – young sticky rice flakes (cốm – xôi nếp non dẹt)
Hình b Đồ gốm (pottery) – bát, đĩa, cốc bằng gốm sứ

2. Do you know any place(s) where people make the thing(s) in each picture? (Bạn có biết nơi nào người ta làm ra các sản phẩm trong mỗi bức tranh không?)

Sản phẩm Nơi sản xuất
Cốm (com) Làng Vòng, Hà Nội (ngoài ra còn có xã Tú Lệ, tỉnh Yên Bái)
Đồ gốm (pottery) Denby, Derbyshire, Anh (ở Việt Nam có các làng gốm như Bát Tràng, Phù Lãng)

Task 2: Read the brochure. Match each highlighted word with its definition (Trang 14)

Đọc tờ giới thiệu về các địa điểm có sản phẩm đặc biệt. Nối mỗi từ được tô màu với định nghĩa của nó.

Bài đọc (Brochure):

Vòng:

Vong, a small village in Ha Noi, is famous for a speciality: com (young sticky rice flakes). To make com, artisans follow a series of steps. They preserve the techniques by passing them down to their sons. In the past, people made com by hand, but now they use machines for some steps to shorten the process. They wrap the final product in two layers of leaves to preserve its fragrance before selling it to consumers. Com Lang Vong is well known in Viet Nam as a speciality of Ha Noi autumn.

Dịch:

Vòng là một ngôi làng nhỏ ở Hà Nội, nổi tiếng với một đặc sản: cốm (xôi nếp non dẹt). Để làm cốm, các nghệ nhân tuân theo một loạt các bước. Họ bảo tồn các kỹ thuật bằng cách truyền lại cho con trai. Trước đây, người ta làm cốm bằng tay, nhưng bây giờ họ sử dụng máy móc cho một số bước để rút ngắn quy trình. Họ gói sản phẩm cuối cùng trong hai lớp lá để giữ hương thơm trước khi bán cho người tiêu dùng. Cốm Làng Vòng nổi tiếng khắp Việt Nam như một đặc sản của mùa thu Hà Nội.

Denby:

Denby is a village in the county of Derbyshire, England. It is the home of the famous Denby Pottery, which is made from the finest local clay. Going around the village, we can see artisans hand-craft pottery collections. They still use some of the original techniques passed down through generations. In Denby products, we can see their beauty and function which make them world-famous. Today Denby is also a tourist attraction. Visitors can make pottery in workshops or find out about the history of pottery in the museum.

Dịch:

Denby là một ngôi làng thuộc hạt Derbyshire, nước Anh. Đây là quê hương của đồ gốm Denby nổi tiếng, được làm từ loại đất sét địa phương tốt nhất. Đi quanh làng, chúng ta có thể thấy các nghệ nhân làm thủ công các bộ sưu tập đồ gốm. Họ vẫn sử dụng một số kỹ thuật nguyên bản được truyền lại qua nhiều thế hệ. Trong các sản phẩm Denby, chúng ta có thể thấy vẻ đẹp và chức năng khiến chúng nổi tiếng thế giới. Ngày nay Denby cũng là một điểm thu hút du lịch. Du khách có thể làm gốm trong các xưởng hoặc tìm hiểu về lịch sử đồ gốm trong bảo tàng.

Bảng đáp án nối từ:

STT Từ Đáp án Định nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 preserve b to keep something as it is giữ gìn, bảo tồn cái gì đó như nó vốn có
2 shorten c to make something shorter làm cho cái gì đó ngắn hơn
3 fragrance e a pleasant smell mùi hương dễ chịu
4 original a existing since the beginning tồn tại từ ban đầu, nguyên bản
5 function d a special purpose of a thing mục đích, công dụng đặc biệt của một vật

Giải thích chi tiết:

1. preserve → b (to keep something as it is): Trong bài, “They preserve the techniques by passing them down to their sons” → Họ giữ gìn các kỹ thuật bằng cách truyền lại cho con trai. “Preserve” nghĩa là bảo tồn, giữ lại nguyên vẹn.

2. shorten → c (to make something shorter): Trong bài, “they use machines for some steps to shorten the process” → Họ dùng máy móc để rút ngắn quy trình. “Shorten” = short (ngắn) + -en (hậu tố biến tính từ thành động từ) → làm cho ngắn lại.

3. fragrance → e (a pleasant smell): Trong bài, “to preserve its fragrance before selling it to consumers” → Để giữ hương thơm trước khi bán. “Fragrance” là danh từ chỉ mùi hương dễ chịu, thơm.

4. original → a (existing since the beginning): Trong bài, “They still use some of the original techniques passed down through generations” → Họ vẫn sử dụng một số kỹ thuật nguyên bản được truyền qua nhiều thế hệ. “Original” nghĩa là ban đầu, nguyên gốc.

5. function → d (a special purpose of a thing): Trong bài, “we can see their beauty and function which make them world-famous” → Chúng ta thấy vẻ đẹp và chức năng khiến chúng nổi tiếng thế giới. “Function” nghĩa là công dụng, mục đích sử dụng.

Task 3: Read the brochure again. Decide which place each detail below belongs to (Trang 14)

Đọc lại tờ giới thiệu. Quyết định mỗi chi tiết bên dưới thuộc về nơi nào.

STT In which place …? Vong Denby Giải thích
1 people make the speciality from local material (người ta làm đặc sản từ nguyên liệu địa phương) Bài viết về Denby: “made from the finest local clay” (làm từ đất sét địa phương tốt nhất). Từ khóa: “local material” = “local clay”.
2 people make the product from plants (người ta làm sản phẩm từ thực vật) Cốm được làm từ lúa nếp non – là thực vật (plant). “Young sticky rice flakes” = sản phẩm từ cây lúa.
3 people make the product with some traditional techniques (người ta làm sản phẩm bằng kỹ thuật truyền thống) Cả hai nơi đều dùng kỹ thuật truyền thống: Vòng – “They preserve the techniques by passing them down to their sons”; Denby – “They still use some of the original techniques passed down through generations”.
4 the product is famous worldwide (sản phẩm nổi tiếng thế giới) Bài viết về Denby: “which make them world-famous” (nổi tiếng thế giới). Còn cốm Vòng chỉ “well known in Viet Nam” (nổi tiếng trong nước).
5 the product symbolises a season (sản phẩm tượng trưng cho một mùa) Bài viết về Vòng: “a speciality of Ha Noi autumn” (đặc sản của mùa thu Hà Nội). Cốm tượng trưng cho mùa thu.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Nơi Các chi tiết thuộc về
Vong 2, 3, 5
Denby 1, 3, 4

Task 4: Work in pairs. Ask and answer about a speciality (Trang 14)

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một đặc sản trong khu phố, quê hương, hoặc vùng miền mà bạn biết. Sử dụng các câu hỏi bên dưới.

Các câu hỏi:

STT Câu hỏi tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 What speciality is it? Đặc sản đó là gì?
2 What do people make it from? Người ta làm nó từ nguyên liệu gì?
3 Do people make it in the traditional way? Người ta có làm nó theo cách truyền thống không?
4 What can people do with it? Người ta có thể làm gì với nó?
5 Is it well known in only your country or around the world? Nó chỉ nổi tiếng trong nước hay trên thế giới?

Gợi ý trả lời (Ví dụ: Phở Hà Nội):

Câu hỏi Trả lời
1 It’s pho – Vietnamese noodle soup. (Đó là phở – món súp mì Việt Nam.)
2 People make it from rice noodles, beef or chicken, and spices. (Người ta làm từ bánh phở, thịt bò hoặc gà, và gia vị.)
3 Yes, many restaurants still follow the traditional recipe. (Có, nhiều nhà hàng vẫn theo công thức truyền thống.)
4 People eat it for breakfast or any meal. (Mọi người ăn phở vào bữa sáng hoặc bất kỳ bữa nào.)
5 It’s famous around the world. (Nó nổi tiếng khắp thế giới.)

Task 5: Work in groups. Give a short presentation about the speciality you discussed in 4 (Trang 14)

Làm việc theo nhóm. Thuyết trình ngắn về đặc sản đã thảo luận ở bài 4.

Bài mẫu trong SGK:

I live in Tay Ho Village, 12 kilometres from Hue City. My village is famous for its conical hats. We make conical hats from goi leaves. We still follow 15 traditional steps to make a hat. A conical hat protects us from the sun and the rain as well as makes us more graceful. What is special about our conical hats is that each of them carries a poem. Tay Ho conical hats are not only famous in Hue but all over Viet Nam.

Dịch:

Mình sống ở làng Tây Hồ, cách thành phố Huế 12 km. Làng mình nổi tiếng với nón lá. Chúng mình làm nón lá từ lá gói. Chúng mình vẫn tuân theo 15 bước truyền thống để làm một chiếc nón. Nón lá bảo vệ chúng mình khỏi nắng và mưa, đồng thời làm chúng mình duyên dáng hơn. Điều đặc biệt về nón lá của chúng mình là mỗi chiếc đều mang một bài thơ. Nón lá Tây Hồ không chỉ nổi tiếng ở Huế mà còn trên khắp Việt Nam.

Hướng dẫn viết bài thuyết trình:

Bài thuyết trình nên gồm 5 ý chính, tương ứng với 5 câu hỏi ở Task 4:

  1. Giới thiệu đặc sản: Tên đặc sản là gì, ở đâu.
  2. Nguyên liệu: Làm từ nguyên liệu gì.
  3. Cách làm: Có theo cách truyền thống không.
  4. Công dụng: Người ta dùng nó để làm gì.
  5. Độ nổi tiếng: Nổi tiếng trong nước hay thế giới.

Bài mẫu tham khảo thêm (Gốm Bát Tràng):

I live near Bat Trang Village, about 13 kilometres from Ha Noi centre. My village is famous for its pottery. Artisans make pottery from local clay. They still use some original techniques passed down through generations, such as shaping the clay on a pottery wheel and firing it in a kiln. People can use Bat Trang pottery for daily purposes like cooking and serving food, or for decoration. Bat Trang pottery is well known not only in Viet Nam but also around the world. Many tourists visit the village to make their own pottery in workshops.

Dịch:

Mình sống gần Làng Bát Tràng, cách trung tâm Hà Nội khoảng 13 km. Làng mình nổi tiếng với đồ gốm. Các nghệ nhân làm gốm từ đất sét địa phương. Họ vẫn sử dụng một số kỹ thuật nguyên bản được truyền qua nhiều thế hệ, như nặn đất trên bàn xoay và nung trong lò. Người ta có thể dùng gốm Bát Tràng cho mục đích hàng ngày như nấu ăn và bày biện thức ăn, hoặc để trang trí. Gốm Bát Tràng nổi tiếng không chỉ ở Việt Nam mà còn trên thế giới. Nhiều du khách đến thăm làng để tự tay làm gốm trong các xưởng.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm