Unit 1 Tiếng Anh 3 Lesson 2 (trang 12, 13) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 1 giúp các em học thêm cách hỏi thăm sức khỏenói lời tạm biệt bằng tiếng Anh. Các em sẽ học cấu trúc: “Hi. How are you?” (Chào. Bạn khỏe không?) và trả lời “Fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn bạn.), cùng cách nói tạm biệt: “Goodbye./Bye.” (Tạm biệt.)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
how /haʊ/ (adv) như thế nào
fine /faɪn/ (adj) khỏe, tốt
thank you /θæŋk juː/ cảm ơn bạn
goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ (thán từ) tạm biệt
bye /baɪ/ (thán từ) tạm biệt (thân mật hơn)

Lưu ý: “Goodbye” và “Bye” đều có nghĩa là “Tạm biệt”, nhưng “Bye” thân mật hơn “Goodbye” một chút, giống như “Hello” và “Hi” ở Lesson 1.

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ hai cấu trúc:

Cấu trúc 1 – Hỏi thăm sức khỏe:

Câu hỏi: Hi. How are you? (Chào. Bạn khỏe không?)

Câu trả lời: Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)

Cấu trúc 2 – Nói lời tạm biệt:

Người 1: Goodbye, ___. (Tạm biệt, ___.)

Người 2: Bye, ___. (Tạm biệt, ___.)

Ví dụ:

  • Ben: Hi, Mai. How are you? → Mai: Fine, thank you. (Ben: Chào Mai. Bạn khỏe không? → Mai: Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
  • Ben: Goodbye, Mai. → Mai: Bye, Ben. (Ben: Tạm biệt Mai. → Mai: Tạm biệt Ben.)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 3 Unit 1 Lesson 2

Ngữ cảnh a:

Ben: Hi, Mai. How are you?

Mai: Fine, thank you.

Dịch:

Ben: Chào Mai. Bạn khỏe không?

Mai: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Ngữ cảnh b:

Ben: Goodbye, Mai.

Mai: Bye, Ben.

Dịch:

Ben: Tạm biệt Mai.

Mai: Tạm biệt Ben.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn vào hình và hoàn thành câu theo mẫu:

Lop 3 Unit 1 Lesson 2

a. (Hình Ben và Mai gặp nhau – hỏi thăm sức khỏe)

A: Hi. How are you?

B: Fine, thank you.

Dịch: A: Chào. Bạn khỏe không? — B: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

b. (Hình Minh và Lucy vẫy tay tạm biệt)

A: Goodbye.

B: Bye.

Dịch: A: Tạm biệt. — B: Tạm biệt.

Giải thích: Hình a là hai bạn gặp nhau nên dùng câu hỏi thăm “How are you?” và trả lời “Fine, thank you.” Hình b là hai bạn chia tay nên dùng “Goodbye” và “Bye”.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và thực hành nói với bạn bên cạnh:

Lop 3 Unit 1 Lesson 2

Tình huống 1 (hai bạn gặp nhau):

→ A: Hi. How are you? (Chào. Bạn khỏe không?)

→ B: Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)

Tình huống 2 (hai bạn chia tay):

→ A: Goodbye./Bye. (Tạm biệt.)

→ B: Bye. (Tạm biệt.)

Giải thích: Các em thực hành với bạn bên cạnh. Khi gặp bạn thì hỏi thăm “How are you?”, khi chia tay thì nói “Goodbye” hoặc “Bye” nhé!

Task 4: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1:

Ben: Hello. I’m Ben.

Mai: Hi, Ben. I’m Mai.

Dịch:

Ben: Xin chào. Mình là Ben.

Mai: Chào Ben. Mình là Mai.

Bài 2:

Ben: Goodbye, Mai.

Mai: Bye, Ben.

Dịch:

Ben: Tạm biệt Mai.

Mai: Tạm biệt Ben.

Bài 3:

Lucy: Hello, Minh. How are you?

Minh: Fine, thank you.

Dịch:

Lucy: Chào Minh. Bạn khỏe không?

Minh: Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Bài 4:

Lucy: Goodbye, Minh.

Minh: Bye, Lucy.

Dịch:

Lucy: Tạm biệt Minh.

Minh: Tạm biệt Lucy.

Lop 3 Unit 1 Lesson 2

Đáp án:

Hình Đáp án
a 3
b 4
c 2
d 1

Giải thích:

Hình a là Lucy và Minh gặp nhau, hỏi thăm sức khỏe → Đúng với bài nghe số 3 (Lucy hỏi “How are you?”, Minh trả lời “Fine, thank you.”).

Hình b là Lucy và Minh vẫy tay tạm biệt → Đúng với bài nghe số 4 (Lucy nói “Goodbye, Minh.”, Minh nói “Bye, Lucy.”).

Hình c là Ben và Mai vẫy tay tạm biệt → Đúng với bài nghe số 2 (Ben nói “Goodbye, Mai.”, Mai nói “Bye, Ben.”).

Hình d là Ben và Mai gặp nhau lần đầu, giới thiệu tên → Đúng với bài nghe số 1 (Ben nói “Hello. I’m Ben.”, Mai nói “Hi, Ben. I’m Mai.”).

Task 5: Read and match

Đọc và nối.

Đáp án:

Câu bên trái Nối với Câu bên phải
1. Hi. I’m Mai. b Hello, Mai. I’m Ben.
2. Goodbye, Mai. c Bye, Ben.
3. How are you, Mai? a Fine, thank you.

Giải thích:

1 → b: Khi Mai giới thiệu “Hi. I’m Mai.” (Chào. Mình là Mai.) thì Ben đáp lại bằng cách chào Mai và giới thiệu tên mình: “Hello, Mai. I’m Ben.” (Xin chào Mai. Mình là Ben.)

2 → c: Khi ai đó nói “Goodbye, Mai.” (Tạm biệt Mai.) thì Mai đáp lại: “Bye, Ben.” (Tạm biệt Ben.)

3 → a: Khi ai đó hỏi thăm “How are you, Mai?” (Bạn khỏe không, Mai?) thì Mai trả lời: “Fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Hello and goodbye (Xin chào và tạm biệt)

Lop 3 Unit 1 Lesson 2

Cách chơi:

Các em ngồi thành vòng tròn. Một bạn đứng dậy, đi đến nhóm bạn và chào: “Hello. I’m ___.” (Xin chào. Mình là ___.) Các bạn trong nhóm chào lại: “Hello, ___.” Bạn đó ngồi xuống cùng nhóm.

Sau đó, một bạn khác đứng dậy rời nhóm và nói: “Goodbye.” (Tạm biệt.) Các bạn còn lại vẫy tay và nói: “Goodbye./Bye.” (Tạm biệt.)

Lần lượt từng bạn thực hành cho đến khi tất cả đều được chơi.

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh