Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 1 giúp các em học thêm cách hỏi thăm sức khỏe và nói lời tạm biệt bằng tiếng Anh. Các em sẽ học cấu trúc: “Hi. How are you?” (Chào. Bạn khỏe không?) và trả lời “Fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn bạn.), cùng cách nói tạm biệt: “Goodbye./Bye.” (Tạm biệt.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| how | /haʊ/ | (adv) | như thế nào |
| fine | /faɪn/ | (adj) | khỏe, tốt |
| thank you | /θæŋk juː/ | cảm ơn bạn | |
| goodbye | /ɡʊdˈbaɪ/ | (thán từ) | tạm biệt |
| bye | /baɪ/ | (thán từ) | tạm biệt (thân mật hơn) |
Lưu ý: “Goodbye” và “Bye” đều có nghĩa là “Tạm biệt”, nhưng “Bye” thân mật hơn “Goodbye” một chút, giống như “Hello” và “Hi” ở Lesson 1.
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ hai cấu trúc:
Cấu trúc 1 – Hỏi thăm sức khỏe:
Câu hỏi: Hi. How are you? (Chào. Bạn khỏe không?)
Câu trả lời: Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
Cấu trúc 2 – Nói lời tạm biệt:
Người 1: Goodbye, ___. (Tạm biệt, ___.)
Người 2: Bye, ___. (Tạm biệt, ___.)
Ví dụ:
- Ben: Hi, Mai. How are you? → Mai: Fine, thank you. (Ben: Chào Mai. Bạn khỏe không? → Mai: Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
- Ben: Goodbye, Mai. → Mai: Bye, Ben. (Ben: Tạm biệt Mai. → Mai: Tạm biệt Ben.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: Hi, Mai. How are you?
Mai: Fine, thank you.
Dịch:
Ben: Chào Mai. Bạn khỏe không?
Mai: Mình khỏe, cảm ơn bạn.
Ngữ cảnh b:
Ben: Goodbye, Mai.
Mai: Bye, Ben.
Dịch:
Ben: Tạm biệt Mai.
Mai: Tạm biệt Ben.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình và hoàn thành câu theo mẫu:

a. (Hình Ben và Mai gặp nhau – hỏi thăm sức khỏe)
A: Hi. How are you?
B: Fine, thank you.
Dịch: A: Chào. Bạn khỏe không? — B: Mình khỏe, cảm ơn bạn.
b. (Hình Minh và Lucy vẫy tay tạm biệt)
A: Goodbye.
B: Bye.
Dịch: A: Tạm biệt. — B: Tạm biệt.
Giải thích: Hình a là hai bạn gặp nhau nên dùng câu hỏi thăm “How are you?” và trả lời “Fine, thank you.” Hình b là hai bạn chia tay nên dùng “Goodbye” và “Bye”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và thực hành nói với bạn bên cạnh:

Tình huống 1 (hai bạn gặp nhau):
→ A: Hi. How are you? (Chào. Bạn khỏe không?)
→ B: Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
Tình huống 2 (hai bạn chia tay):
→ A: Goodbye./Bye. (Tạm biệt.)
→ B: Bye. (Tạm biệt.)
Giải thích: Các em thực hành với bạn bên cạnh. Khi gặp bạn thì hỏi thăm “How are you?”, khi chia tay thì nói “Goodbye” hoặc “Bye” nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Ben: Hello. I’m Ben.
Mai: Hi, Ben. I’m Mai.
Dịch:
Ben: Xin chào. Mình là Ben.
Mai: Chào Ben. Mình là Mai.
Bài 2:
Ben: Goodbye, Mai.
Mai: Bye, Ben.
Dịch:
Ben: Tạm biệt Mai.
Mai: Tạm biệt Ben.
Bài 3:
Lucy: Hello, Minh. How are you?
Minh: Fine, thank you.
Dịch:
Lucy: Chào Minh. Bạn khỏe không?
Minh: Mình khỏe, cảm ơn bạn.
Bài 4:
Lucy: Goodbye, Minh.
Minh: Bye, Lucy.
Dịch:
Lucy: Tạm biệt Minh.
Minh: Tạm biệt Lucy.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 3 |
| b | 4 |
| c | 2 |
| d | 1 |
Giải thích:
Hình a là Lucy và Minh gặp nhau, hỏi thăm sức khỏe → Đúng với bài nghe số 3 (Lucy hỏi “How are you?”, Minh trả lời “Fine, thank you.”).
Hình b là Lucy và Minh vẫy tay tạm biệt → Đúng với bài nghe số 4 (Lucy nói “Goodbye, Minh.”, Minh nói “Bye, Lucy.”).
Hình c là Ben và Mai vẫy tay tạm biệt → Đúng với bài nghe số 2 (Ben nói “Goodbye, Mai.”, Mai nói “Bye, Ben.”).
Hình d là Ben và Mai gặp nhau lần đầu, giới thiệu tên → Đúng với bài nghe số 1 (Ben nói “Hello. I’m Ben.”, Mai nói “Hi, Ben. I’m Mai.”).
Task 5: Read and match
Đọc và nối.
Đáp án:
| Câu bên trái | Nối với | Câu bên phải |
|---|---|---|
| 1. Hi. I’m Mai. | b | Hello, Mai. I’m Ben. |
| 2. Goodbye, Mai. | c | Bye, Ben. |
| 3. How are you, Mai? | a | Fine, thank you. |
Giải thích:
1 → b: Khi Mai giới thiệu “Hi. I’m Mai.” (Chào. Mình là Mai.) thì Ben đáp lại bằng cách chào Mai và giới thiệu tên mình: “Hello, Mai. I’m Ben.” (Xin chào Mai. Mình là Ben.)
2 → c: Khi ai đó nói “Goodbye, Mai.” (Tạm biệt Mai.) thì Mai đáp lại: “Bye, Ben.” (Tạm biệt Ben.)
3 → a: Khi ai đó hỏi thăm “How are you, Mai?” (Bạn khỏe không, Mai?) thì Mai trả lời: “Fine, thank you.” (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Hello and goodbye (Xin chào và tạm biệt)

Cách chơi:
Các em ngồi thành vòng tròn. Một bạn đứng dậy, đi đến nhóm bạn và chào: “Hello. I’m ___.” (Xin chào. Mình là ___.) Các bạn trong nhóm chào lại: “Hello, ___.” Bạn đó ngồi xuống cùng nhóm.
Sau đó, một bạn khác đứng dậy rời nhóm và nói: “Goodbye.” (Tạm biệt.) Các bạn còn lại vẫy tay và nói: “Goodbye./Bye.” (Tạm biệt.)
Lần lượt từng bạn thực hành cho đến khi tất cả đều được chơi.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
