Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết ngữ pháp
- Non-defining relative clauses (Mệnh đề quan hệ không xác định)
- So sánh: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
- Cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the sentences with correct relative pronouns
- Task 2: Underline the relative clauses. Tick if the relative clause can be omitted
- Task 3: Complete each sentence (1–5) with a non-defining relative clause (A–E)
- Task 4: Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause
- Task 5: Work in two groups – Take turns to say about the places in the table
Bài A Closer Look 2 thuộc Unit 10 – “Planet Earth” tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses). Đây là phần nâng cao so với mệnh đề quan hệ xác định đã học ở Unit 8, giúp các em diễn đạt thêm thông tin phụ về người hoặc vật trong câu một cách tự nhiên và linh hoạt.
I. Lý thuyết ngữ pháp
Non-defining relative clauses (Mệnh đề quan hệ không xác định)
Lý thuyết SGK:
We use non-defining relative clauses to add extra information. If we remove the non-defining relative clause, the sentence still makes sense. We use comma(s) with non-defining relative clauses. Relative pronouns cannot be omitted in non-defining relative clauses.
(Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định để thêm thông tin phụ. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ không xác định đi, câu vẫn có nghĩa. Chúng ta dùng dấu phẩy với mệnh đề quan hệ không xác định. Đại từ quan hệ không thể bị bỏ trong mệnh đề quan hệ không xác định.)
Ví dụ trong SGK:
- Earth, which is the third planet from the Sun, depends much on the Sun for its energy.
- Bỏ mệnh đề quan hệ đi vẫn có nghĩa: Earth depends much on the Sun for its energy.
So sánh: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
| Tiêu chí | Mệnh đề quan hệ XÁC ĐỊNH (Defining) | Mệnh đề quan hệ KHÔNG XÁC ĐỊNH (Non-defining) |
|---|---|---|
| Chức năng | Xác định, giới hạn danh từ → Không có thông tin này thì không biết nói đến ai/cái gì | Thêm thông tin phụ → Bỏ đi câu vẫn rõ nghĩa |
| Dấu phẩy | Không dùng dấu phẩy | Dùng dấu phẩy ngăn cách |
| Có thể bỏ mệnh đề không? | Không – câu mất nghĩa | Có – câu vẫn đúng và đủ nghĩa |
| Có thể dùng “that” không? | Có | Không |
| Có thể bỏ đại từ quan hệ không? | Có thể (khi là tân ngữ) | Không – bắt buộc giữ lại |
| Ví dụ | The planet which has liquid water is Earth. | Earth, which is the third planet, is our home. |
Cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định
N (đã xác định) + , + which/who/whose + ... + ,
Vị trí của mệnh đề quan hệ không xác định:
- Đứng giữa câu: N, which/who/whose…, V…
- Đứng cuối câu: …N, which/who/whose…
Đại từ quan hệ dùng trong mệnh đề không xác định:
| Đại từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| which | Vật, nơi chốn | Earth, which is the third planet, … |
| who | Người | Mr An, who is an Earth scientist, … |
| whose | Sở hữu (người và vật) | Polar bears, whose main food is seals, … |
Lưu ý quan trọng: Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the sentences with correct relative pronouns
(Hoàn thành các câu với đại từ quan hệ đúng)
Câu 1: Planet Earth, _______ is also called the Blue Planet, is covered with water and land.
- Danh từ trước: Planet Earth → vật (hành tinh)
- Mệnh đề quan hệ: ___ is also called the Blue Planet → mệnh đề có đủ chủ ngữ khi điền vào → cần đại từ làm chủ ngữ chỉ vật
- Dùng which
Đáp án: which
Câu 2: Peter Molnar, _______ has done many studies on climate change, is one of the best-known Earth scientists.
- Danh từ trước: Peter Molnar → người (nhà khoa học)
- Mệnh đề quan hệ: ___ has done many studies on climate change → cần đại từ làm chủ ngữ chỉ người
- Dùng who
Đáp án: who
Câu 3: Neil Armstrong, _______ trip to the moon marked a giant leap for mankind, was the first to walk on the moon.
- Danh từ trước: Neil Armstrong → người
- Sau chỗ trống là danh từ trip → quan hệ sở hữu (chuyến đi của Neil Armstrong)
- Dùng whose (whose + trip)
Đáp án: whose
Câu 4: Suoi Thau, _______ is in Ha Giang, is one of the most gorgeous grasslands in Viet Nam.
- Danh từ trước: Suoi Thau → vật (địa danh, đồng cỏ)
- Mệnh đề quan hệ: ___ is in Ha Giang → cần đại từ làm chủ ngữ chỉ vật/nơi chốn
- Dùng which
Đáp án: which
Câu 5: People often do green things to protect Earth on the Earth Day, _______ is celebrated on 22nd April.
- Danh từ trước: the Earth Day → vật (ngày lễ)
- Mệnh đề quan hệ: ___ is celebrated on 22nd April → cần đại từ làm chủ ngữ chỉ vật
- Dùng which
Đáp án: which
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Danh từ trước | Loại | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | Planet Earth | Vật | which |
| 2 | Peter Molnar | Người | who |
| 3 | Neil Armstrong | Người (sở hữu) | whose |
| 4 | Suoi Thau | Vật/địa danh | which |
| 5 | the Earth Day | Vật | which |
Task 2: Underline the relative clauses. Tick if the relative clause can be omitted
(Gạch chân mệnh đề quan hệ. Đánh dấu nếu mệnh đề quan hệ có thể bỏ đi)
Cách nhận biết: Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) không thể bỏ vì đây là thông tin quan trọng về danh từ. Tuy nhiên, nếu bỏ đi câu vẫn còn nghĩa thì đó là mệnh đề không xác định (non-defining) → đánh dấu tick.
Mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) không thể bỏ vì bỏ đi câu mất nghĩa hoặc sai.
Câu 1: The second planet from the Sun is Venus, which is sometimes called the Earth’s sister.
- Có dấu phẩy → mệnh đề quan hệ không xác định
- Bỏ đi: The second planet from the Sun is Venus. → câu vẫn có nghĩa đầy đủ
- Mệnh đề quan hệ: which is sometimes called the Earth’s sister
Tick: Có thể bỏ (mệnh đề không xác định, chỉ thêm thông tin phụ)
Câu 2: The ocean, which is the body of salt water, contains 97% of Earth’s water.
- Có dấu phẩy → mệnh đề quan hệ không xác định
- Bỏ đi: The ocean contains 97% of Earth’s water. → câu vẫn có nghĩa đầy đủ
- Mệnh đề quan hệ: which is the body of salt water
Tick: Có thể bỏ (mệnh đề không xác định, chỉ thêm thông tin phụ)
Câu 3: Landforms make up the areas which include mountains, hills, plains, and plateaus.
- Không có dấu phẩy → mệnh đề quan hệ xác định
- Bỏ đi: Landforms make up the areas. → câu mất nghĩa vì không biết “the areas” là vùng nào
- Mệnh đề quan hệ: which include mountains, hills, plains, and plateaus
Không tick: Không thể bỏ (mệnh đề xác định, cần thiết để làm rõ “the areas”)
Câu 4: One of the world’s most famous Earth scientists is James Hutton, who is a British geologist.
- Có dấu phẩy → mệnh đề quan hệ không xác định
- Bỏ đi: One of the world’s most famous Earth scientists is James Hutton. → câu vẫn có nghĩa đầy đủ
- Mệnh đề quan hệ: who is a British geologist
Tick: Có thể bỏ (mệnh đề không xác định, chỉ thêm thông tin phụ)
Câu 5: Arctic Ocean ice and water make up a habitat for polar bears, whose main food is seals.
- Có dấu phẩy → mệnh đề quan hệ không xác định
- Bỏ đi: Arctic Ocean ice and water make up a habitat for polar bears. → câu vẫn có nghĩa đầy đủ
- Mệnh đề quan hệ: whose main food is seals
Tick: Có thể bỏ (mệnh đề không xác định, chỉ thêm thông tin phụ)
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Mệnh đề quan hệ (gạch chân) | Loại | Có thể bỏ? |
|---|---|---|---|
| 1 | which is sometimes called the Earth’s sister | Không xác định | Tick |
| 2 | which is the body of salt water | Không xác định | Tick |
| 3 | which include mountains, hills, plains, and plateaus | Xác định | Không tick |
| 4 | who is a British geologist | Không xác định | Tick |
| 5 | whose main food is seals | Không xác định | Tick |
Task 3: Complete each sentence (1–5) with a non-defining relative clause (A–E)
(Hoàn thành mỗi câu với một mệnh đề quan hệ không xác định)
Hộp mệnh đề:
- A. which is a Germanic word
- B. which is also called the Red Planet
- C. whose radius is nearly 4 million miles
- D. who explained ecological balance to us
- E. which has a large collection of animals, birds and reptiles, and unique plants
Câu 1: Mars, _______, is very much similar to Earth.
- “Mars” là hành tinh → cần mệnh đề bổ sung thông tin về sao Hỏa
- Đáp án B: which is also called the Red Planet → sao Hỏa còn được gọi là Hành tinh Đỏ
- Câu hoàn chỉnh: Mars, which is also called the Red Planet, is very much similar to Earth.
- Dịch: Sao Hỏa, còn được gọi là Hành tinh Đỏ, rất giống Trái Đất.
Đáp án: B
Câu 2: Earth, _______, is the fifth largest planet in our solar system.
- “Earth” → cần mệnh đề bổ sung thông tin về Trái Đất
- Đáp án C: whose radius is nearly 4 million miles → bán kính của Trái Đất
- Câu hoàn chỉnh: Earth, whose radius is nearly 4 million miles, is the fifth largest planet in our solar system.
- Dịch: Trái Đất, có bán kính gần 4 triệu dặm, là hành tinh lớn thứ năm trong hệ Mặt Trời.
Đáp án: C
Câu 3: The name of our planet, _______, simply means “the ground”.
- “The name of our planet” → cần mệnh đề bổ sung thông tin về nguồn gốc tên gọi Trái Đất
- Đáp án A: which is a Germanic word → từ “Earth” có nguồn gốc từ tiếng Germanic
- Câu hoàn chỉnh: The name of our planet, which is a Germanic word, simply means “the ground”.
- Dịch: Tên của hành tinh chúng ta, vốn là một từ gốc Germanic, đơn giản có nghĩa là “mặt đất”.
Đáp án: A
Câu 4: Cat Ba National Park, _______, is one of the most famous tropical rainforests in Viet Nam.
- “Cat Ba National Park” → vườn quốc gia → cần mệnh đề mô tả đặc điểm của vườn
- Đáp án E: which has a large collection of animals, birds and reptiles, and unique plants → Vườn quốc gia Cát Bà có nhiều động thực vật
- Câu hoàn chỉnh: Cat Ba National Park, which has a large collection of animals, birds and reptiles, and unique plants, is one of the most famous tropical rainforests in Viet Nam.
- Dịch: Vườn quốc gia Cát Bà, nơi có nhiều loài động vật, chim, bò sát và thực vật độc đáo, là một trong những rừng mưa nhiệt đới nổi tiếng nhất Việt Nam.
Đáp án: E
Câu 5: We were interested in the talk by Mr An, _______.
- “Mr An” → người → cần mệnh đề bổ sung thông tin về ông An
- Đáp án D: who explained ecological balance to us → ông An là người giải thích cân bằng sinh thái
- Câu hoàn chỉnh: We were interested in the talk by Mr An, who explained ecological balance to us.
- Dịch: Chúng tôi rất hứng thú với bài nói của thầy An, người đã giải thích cân bằng sinh thái cho chúng tôi.
Đáp án: D
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Mệnh đề quan hệ |
|---|---|---|
| 1 (Mars) | B | which is also called the Red Planet |
| 2 (Earth) | C | whose radius is nearly 4 million miles |
| 3 (The name of our planet) | A | which is a Germanic word |
| 4 (Cat Ba National Park) | E | which has a large collection of animals, birds and reptiles, and unique plants |
| 5 (Mr An) | D | who explained ecological balance to us |
Task 4: Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause
(Kết hợp hai câu thành một câu, sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định)
Cách làm:
- Xác định danh từ chung giữa hai câu
- Câu thứ hai dùng đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đó
- Chèn mệnh đề quan hệ vào sau danh từ trong câu thứ nhất, ngăn cách bằng dấu phẩy
Câu 1: The Moon is Earth’s only natural satellite. / Its surface is dark.
- Danh từ chung: The Moon (câu 1) = Its (câu 2) → quan hệ sở hữu → dùng whose
- “Its surface is dark” → The Moon’s surface is dark → whose surface is dark
- Mệnh đề quan hệ đặt ngay sau “The Moon”
Đáp án: The Moon, whose surface is dark, is Earth’s only natural satellite.
Câu 2: Moonquakes are much weaker than Earthquakes. / Moonquakes can last up to half an hour.
- Danh từ chung: Moonquakes = Moonquakes (câu 2) → vật → dùng which
- “Moonquakes can last up to half an hour” → which can last up to half an hour
Đáp án: Moonquakes, which can last up to half an hour, are much weaker than Earthquakes.
Câu 3: Mars has mountains and canyons on its surface. / It is a rocky planet like Earth.
- Danh từ chung: Mars = It → vật → dùng which
- “It is a rocky planet like Earth” → which is a rocky planet like Earth
Đáp án: Mars, which is a rocky planet like Earth, has mountains and canyons on its surface.
Câu 4: Venus is considered the twin sister of Earth. / Venus has a similar size and structure as Earth.
- Danh từ chung: Venus = Venus (câu 2) → vật → dùng which
- “Venus has a similar size and structure as Earth” → which has similar size and structure as Earth
Đáp án: Venus, which has similar size and structure as Earth, is considered the twin sister of Earth.
Câu 5: We should protect rivers and lakes. / Rivers and lakes provide humans with their main sources of fresh water.
- Danh từ chung: rivers and lakes = Rivers and lakes (câu 2) → vật → dùng which
- “Rivers and lakes provide humans with their main sources of fresh water” → which provide humans with their main sources of fresh water
Đáp án: We should protect rivers and lakes, which provide humans with their main sources of fresh water.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đại từ dùng | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | whose | The Moon, whose surface is dark, is Earth’s only natural satellite. |
| 2 | which | Moonquakes, which can last up to half an hour, are much weaker than Earthquakes. |
| 3 | which | Mars, which is a rocky planet like Earth, has mountains and canyons on its surface. |
| 4 | which | Venus, which has similar size and structure as Earth, is considered the twin sister of Earth. |
| 5 | which | We should protect rivers and lakes, which provide humans with their main sources of fresh water. |
Task 5: Work in two groups – Take turns to say about the places in the table
(Làm việc theo hai nhóm – Lần lượt nói về các địa danh trong bảng)
Yêu cầu: Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để nói về các địa danh trong bảng.
Bảng thông tin:
| Place | Feature 1 | Feature 2 |
|---|---|---|
| The Nile | longest river | flows into the Mediterranean Sea |
| Pacific Ocean | covers 30% of planet surface | largest ocean |
| Viet Nam | has the shape of letter S | has a long coastline |
| The Sahara | largest desert | has almost no rainfall |
| Mount Fansipan | highest peak in Viet Nam | also called the ‘Roof of Indochina’ |
Gợi ý câu mẫu cho từng địa danh:
The Nile:
- The Nile, which is the longest river (in the world), flows into the Mediterranean Sea.
- Dịch: Sông Nile, là con sông dài nhất thế giới, đổ vào Biển Địa Trung Hải.
Pacific Ocean:
- The Pacific Ocean, which covers 30% of the planet’s surface, is the largest ocean on Earth.
- Dịch: Thái Bình Dương, chiếm 30% bề mặt hành tinh, là đại dương lớn nhất trên Trái Đất.
Viet Nam:
- Viet Nam, which has the shape of letter S, has a long coastline.
- Dịch: Việt Nam, có hình chữ S, có đường bờ biển dài.
The Sahara:
- The Sahara, which is the largest desert (in the world), has almost no rainfall.
- Dịch: Sa mạc Sahara, là sa mạc lớn nhất thế giới, hầu như không có mưa.
Mount Fansipan:
- Mount Fansipan, which is the highest peak in Viet Nam, is also called the ‘Roof of Indochina’.
- Dịch: Núi Fansipan, là đỉnh núi cao nhất Việt Nam, còn được gọi là “Nóc nhà Đông Dương”.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
