Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 10 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Break time activities” (Các hoạt động giờ ra chơi). Đây là chủ đề giúp các em học cách nói về những hoạt động mình làm trong giờ ra chơi bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa Ben, Lucy và Minh. Qua bài học này, các em sẽ học cách nói về hoạt động giờ ra chơi bằng cấu trúc: “I ___ at break time.” (Mình ___ vào giờ ra chơi.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| break time | /breɪk taɪm/ | (n) | giờ ra chơi |
| play chess | /pleɪ tʃes/ | (v) | chơi cờ vua |
| play volleyball | /pleɪ ˈvɒlibɔːl/ | (v) | chơi bóng chuyền |
| play basketball | /pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/ | (v) | chơi bóng rổ |
| play badminton | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | (v) | chơi cầu lông |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về hoạt động giờ ra chơi:
Mẫu câu: I ___ at break time. (Mình ___ vào giờ ra chơi.)
Ví dụ:
- I play chess at break time. (Mình chơi cờ vua vào giờ ra chơi.)
- I play volleyball at break time. (Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.)
- I play basketball at break time. (Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi.)
- I play badminton at break time. (Mình chơi cầu lông vào giờ ra chơi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: It’s break time. Let’s play chess.
Lucy: OK!
Dịch:
Ben: Giờ ra chơi rồi. Chúng mình chơi cờ vua đi.
Lucy: Được!
Ngữ cảnh b:
Lucy: I play volleyball at break time. What about you, Minh?
Minh: I play basketball.
Dịch:
Lucy: Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi. Còn bạn thì sao, Minh?
Minh: Mình chơi bóng rổ.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “I ___ at break time.” để nói về hoạt động giờ ra chơi:

a. (Hình bạn nam chơi cờ vua)
I play chess at break time.
Dịch: Mình chơi cờ vua vào giờ ra chơi.
b. (Hình bạn nữ chơi bóng chuyền)
I play volleyball at break time.
Dịch: Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.
c. (Hình bạn nam chơi bóng rổ)
I play basketball at break time.
Dịch: Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi.
d. (Hình bạn nữ chơi cầu lông)
I play badminton at break time.
Dịch: Mình chơi cầu lông vào giờ ra chơi.
Giải thích: Các em nhìn từ gợi ý bên dưới mỗi hình (play chess, play volleyball, play basketball, play badminton) rồi điền vào chỗ trống trong câu “I ___ at break time.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các bạn nhỏ đang chơi thể thao trong giờ ra chơi và thực hành nói theo mẫu:

Mẫu câu: I ___ at break time.
Ví dụ:
→ I play basketball at break time. (Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi.)
→ I play badminton at break time. (Mình chơi cầu lông vào giờ ra chơi.)
Giải thích: Các em nhìn hình, thấy bạn nào đang chơi môn gì thì nói theo. Các em cũng có thể nói về hoạt động mà chính mình thích chơi vào giờ ra chơi nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Linh: Hi. I’m Linh. I play volleyball at break time.
Dịch:
Linh: Xin chào. Mình là Linh. Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.
Bài 2:
Ben: Hello. I’m Ben. I play basketball at break time.
Dịch:
Ben: Xin chào. Mình là Ben. Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Linh nói “I play volleyball at break time.” (Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.) → Nhìn hình 1a là bạn chơi cờ vua, hình 1b là bạn chơi bóng chuyền → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Ben nói “I play basketball at break time.” (Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi.) → Nhìn hình 2a là bạn chơi bóng rổ, hình 2b là bạn chơi cầu lông → Đánh dấu a vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình bạn nam chơi bóng rổ)
I ___ at break time.
Câu 2: (Hình bạn nam chơi cờ vua)
I ___ at break time.
Câu 3: (Hình bạn nữ chơi bóng chuyền)
I ___ at break time.
Câu 4: (Hình bạn nữ chơi cầu lông)
I ___ at break time.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | play basketball |
| 2 | play chess |
| 3 | play volleyball |
| 4 | play badminton |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy bạn nam đang ném bóng vào rổ → Điền play basketball để thành câu: “I play basketball at break time.” (Mình chơi bóng rổ vào giờ ra chơi.)
Câu 2: Nhìn hình thấy bạn nam đang ngồi chơi cờ → Điền play chess để thành câu: “I play chess at break time.” (Mình chơi cờ vua vào giờ ra chơi.)
Câu 3: Nhìn hình thấy bạn nữ đang chơi bóng chuyền → Điền play volleyball để thành câu: “I play volleyball at break time.” (Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.)
Câu 4: Nhìn hình thấy bạn nữ đang cầm vợt đánh cầu lông → Điền play badminton để thành câu: “I play badminton at break time.” (Mình chơi cầu lông vào giờ ra chơi.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: It’s break time.
Break time, break time.
It’s break time.
Chess, chess, chess.
I play chess at break time.
Break time, break time.
It’s break time.
Badminton, badminton, badminton.
I play badminton at break time.
Dịch:
Giờ ra chơi, giờ ra chơi.
Giờ ra chơi rồi.
Cờ vua, cờ vua, cờ vua.
Mình chơi cờ vua vào giờ ra chơi.
Giờ ra chơi, giờ ra chơi.
Giờ ra chơi rồi.
Cầu lông, cầu lông, cầu lông.
Mình chơi cầu lông vào giờ ra chơi.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến tên môn thể thao, các em có thể làm động tác giả vờ chơi môn đó cho vui nhé! Ví dụ: giả vờ di chuyển quân cờ khi hát “chess”, giả vờ cầm vợt đánh cầu khi hát “badminton”.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
