Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 10 giúp các em học thêm cách hỏi và trả lời về hoạt động giờ ra chơi bằng cấu trúc: “What do you do at break time?” (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) và trả lời bằng “I ___.” (Mình ___.) Các em cũng sẽ học thêm một số hoạt động mới như chơi bóng đá, chơi bóng bàn, giải ô chữ và nói chuyện với bạn bè.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| do word puzzles | /duː wɜːd ˈpʌzlz/ | (v) | giải ô chữ |
| chat with my friends | /tʃæt wɪð maɪ frendz/ | (v) | nói chuyện với bạn bè |
| play football | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | (v) | chơi bóng đá |
| play table tennis | /pleɪ ˈteɪbl ˈtenɪs/ | (v) | chơi bóng bàn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về hoạt động giờ ra chơi:
Câu hỏi: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?)
Câu trả lời: I ___. (Mình ___.)
Ví dụ:
- What do you do at break time? → I play football. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? → Mình chơi bóng đá.)
- What do you do at break time? → I chat with my friends. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? → Mình nói chuyện với bạn bè.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bạn nữ: What do you do at break time?
Ben: I play football.
Dịch:
Bạn nữ: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
Ben: Mình chơi bóng đá.
Ngữ cảnh b:
Bạn nữ: What do you do at break time?
Bạn nam: I play badminton.
Dịch:
Bạn nữ: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
Bạn nam: Mình chơi cầu lông.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng câu hỏi “What do you do at break time?” và trả lời theo mẫu “I ___.”:

a. (Hình bạn nam giải ô chữ)
What do you do at break time? — I do word puzzles.
Dịch: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình giải ô chữ.
b. (Hình các bạn nói chuyện với nhau)
What do you do at break time? — I chat with my friends.
Dịch: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình nói chuyện với bạn bè.
c. (Hình bạn nam chơi bóng đá)
What do you do at break time? — I play football.
Dịch: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình chơi bóng đá.
d. (Hình các bạn chơi bóng bàn)
What do you do at break time? — I play table tennis.
Dịch: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình chơi bóng bàn.
Giải thích: Các em nhìn từ gợi ý bên dưới mỗi hình (do word puzzles, chat with my friends, play football, play table tennis) rồi điền vào chỗ trống trong câu trả lời “I ___.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các bạn nhỏ đang chơi trong giờ ra chơi và thực hành hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What do you do at break time? — I play football. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình chơi bóng đá.)
→ What do you do at break time? — I play basketball. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình chơi bóng rổ.)
→ What do you do at break time? — I play table tennis. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình chơi bóng bàn.)
→ What do you do at break time? — I chat with my friends. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình nói chuyện với bạn bè.)
→ What do you do at break time? — I play chess. (Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — Mình chơi cờ vua.)
Giải thích: Các em nhìn hình, thấy các bạn đang làm gì thì nói theo. Trong hình có bạn đang đá bóng, chơi bóng rổ, chơi bóng bàn, nói chuyện và chơi cờ vua.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What do you do at break time?
B: I play football.
Dịch:
A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
B: Mình chơi bóng đá.
Bài 2:
A: What do you do at break time?
B: I play table tennis.
Dịch:
A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
B: Mình chơi bóng bàn.
Bài 3:
A: What do you do at break time?
B: I chat with my friends.
Dịch:
A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
B: Mình nói chuyện với bạn bè.
Bài 4:
A: What do you do at break time?
B: I do word puzzles.
Dịch:
A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
B: Mình giải ô chữ.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 2 |
| b | 1 |
| c | 4 |
| d | 3 |
Giải thích:
Hình a là bạn chơi bóng bàn → Đúng với bài nghe số 2 (I play table tennis.)
Hình b là bạn chơi bóng đá → Đúng với bài nghe số 1 (I play football.)
Hình c là các bạn đang giải ô chữ → Đúng với bài nghe số 4 (I do word puzzles.)
Hình d là các bạn đang nói chuyện → Đúng với bài nghe số 3 (I chat with my friends.)
Task 5: Read and match
Đọc và nối.

Câu 1: I play table tennis. — Mình chơi bóng bàn.
Câu 2: I play basketball. — Mình chơi bóng rổ.
Câu 3: I play volleyball. — Mình chơi bóng chuyền.
Câu 4: I do word puzzles. — Mình giải ô chữ.
Đáp án:
| Câu | Nối với hình |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | c |
| 3 | d |
| 4 | a |
Giải thích:
1 → b: “I play table tennis.” (Mình chơi bóng bàn.) → Nối với hình b vì hình b có bạn đang chơi bóng bàn.
2 → c: “I play basketball.” (Mình chơi bóng rổ.) → Nối với hình c vì hình c có bạn đang chơi bóng rổ.
3 → d: “I play volleyball.” (Mình chơi bóng chuyền.) → Nối với hình d vì hình d có bạn đang chơi bóng chuyền.
4 → a: “I do word puzzles.” (Mình giải ô chữ.) → Nối với hình a vì hình a có bạn đang ngồi giải ô chữ.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Miming game (Trò chơi diễn kịch câm)

Cách chơi:
Một bạn đứng lên trước lớp và dùng hành động (không được nói) để diễn tả một hoạt động giờ ra chơi. Các bạn còn lại nhìn và đoán đó là hoạt động gì.
Ví dụ: Một bạn giả vờ dùng chân sút bóng → Các bạn khác đoán và nói: “Play football!” (Chơi bóng đá!)
Các hoạt động có thể diễn: play football (đá bóng), play basketball (chơi bóng rổ), play table tennis (chơi bóng bàn), play badminton (chơi cầu lông), play chess (chơi cờ vua), play volleyball (chơi bóng chuyền), do word puzzles (giải ô chữ), chat with my friends (nói chuyện với bạn bè).
Bạn nào đoán đúng nhiều nhất sẽ thắng!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
