Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 10 giúp các em luyện phát âm hai chữ cái f và v, ôn tập các mẫu câu đã học về hoạt động giờ ra chơi. Cuối bài, các em sẽ làm một bảng khảo sát hoạt động giờ ra chơi của các bạn trong lớp.
I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)
| Chữ cái | Âm | Từ mẫu | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| f | /f/ | football | I play football at break time. |
| v | /v/ | volleyball | I play volleyball at break time. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and repeat
Nghe và lặp lại.
Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.
f → football → I play football at break time.
v → volleyball → I play volleyball at break time.
Dịch:
f → bóng đá → Mình chơi bóng đá vào giờ ra chơi.
v → bóng chuyền → Mình chơi bóng chuyền vào giờ ra chơi.
Giải thích: Chữ f phát âm là /f/ như trong từ “football” (bóng đá). Chữ v phát âm là /v/ như trong từ “volleyball” (bóng chuyền). Các em chú ý nghe kỹ và nhắc lại cho đúng nhé!
Task 2: Listen and circle
Nghe và khoanh tròn.
Câu 1:
A: What do you do at break time? — B: I play ___.
a. volleyball — b. badminton — c. football
Dịch: A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — B: Mình chơi ___.
a. bóng chuyền — b. cầu lông — c. bóng đá
Câu 2:
A: What do you do at break time? — B: I play ___.
a. basketball — b. football — c. volleyball
Dịch: A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? — B: Mình chơi ___.
a. bóng rổ — b. bóng đá — c. bóng chuyền
Bài nghe (Audio script):
- A: What do you do at break time? — B: I play volleyball.
- A: What do you do at break time? — B: I play football.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a. volleyball |
| 2 | b. football |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I play volleyball.” (Mình chơi bóng chuyền.) → Khoanh a. volleyball (không phải “badminton” hay “football”).
Câu 2: Nghe thấy “I play football.” (Mình chơi bóng đá.) → Khoanh b. football (không phải “basketball” hay “volleyball”).
Task 3: Let’s chant
Hãy đọc theo nhịp.
Lời bài chant:
What do you do at break time?
Football. Football.
I play football.
I play football.
What do you do at break time?
Volleyball. Volleyball.
I play volleyball.
I play volleyball.
Dịch:
Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
Bóng đá. Bóng đá.
Mình chơi bóng đá.
Mình chơi bóng đá.
Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
Bóng chuyền. Bóng chuyền.
Mình chơi bóng chuyền.
Mình chơi bóng chuyền.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể giả vờ đá bóng khi hát “football” và giả vờ đánh bóng chuyền khi hát “volleyball” cho vui nhé!
Task 4: Read and tick
Đọc và đánh dấu.
Bài đọc:
Teacher: What do you do at break time?
Mary: I play chess.
Lucy: I do word puzzles.
Bill: I play volleyball.
Minh: I play football.
Dịch:
Cô giáo: Các em làm gì vào giờ ra chơi?
Mary: Em chơi cờ vua ạ.
Lucy: Em giải ô chữ ạ.
Bill: Em chơi bóng chuyền ạ.
Minh: Em chơi bóng đá ạ.

Đáp án:
| Hoạt động giờ ra chơi | Mary | Lucy | Bill | Minh |
|---|---|---|---|---|
| 1. football (bóng đá) | ✓ | |||
| 2. chess (cờ vua) | ✓ | |||
| 3. word puzzles (giải ô chữ) | ✓ | |||
| 4. volleyball (bóng chuyền) | ✓ |
Giải thích:
1. football: Minh nói “I play football.” (Em chơi bóng đá.) → Đánh dấu ✓ vào ô Minh.
2. chess: Mary nói “I play chess.” (Em chơi cờ vua.) → Đánh dấu ✓ vào ô Mary.
3. word puzzles: Lucy nói “I do word puzzles.” (Em giải ô chữ.) → Đánh dấu ✓ vào ô Lucy.
4. volleyball: Bill nói “I play volleyball.” (Em chơi bóng chuyền.) → Đánh dấu ✓ vào ô Bill.
Task 5: Let’s write
Hãy viết.
Đề bài:
It is break time. I am in the school ___. I play ___. I like playing ___.
Đáp án mẫu:
It is break time. I am in the school yard. I play chess. I like playing word puzzles.
Dịch:
Giờ ra chơi rồi. Mình đang ở trong sân trường. Mình chơi cờ vua. Mình thích chơi giải ô chữ.
Giải thích: Các em điền thông tin theo ý mình. Chỗ trống thứ nhất điền nơi em ở trong trường (ví dụ: yard – sân trường). Chỗ trống thứ hai điền hoạt động em chơi (ví dụ: chess, football, badminton…). Chỗ trống thứ ba điền hoạt động em thích chơi (ví dụ: word puzzles, basketball, table tennis…). Mỗi bạn có thể viết khác nhau tùy theo sở thích của mình nhé!
Task 6: Project
Dự án.
Our break time activities (Các hoạt động giờ ra chơi của chúng mình)
Cách làm:
Các em hỏi các bạn trong nhóm: “What do you do at break time?” (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) Bạn nào chơi môn gì thì đánh dấu ✓ vào ô tương ứng trong bảng.
Ví dụ bảng khảo sát đã điền:
| Tên | football (bóng đá) | badminton (cầu lông) | chess (cờ vua) | volleyball (bóng chuyền) | basketball (bóng rổ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Nam | ✓ | ✓ | |||
| Vy | ✓ | ✓ | |||
| Phong | ✓ | ✓ | |||
| Nhi | ✓ | ✓ | |||
| Ninh | ✓ | ✓ |
Sau khi điền xong bảng, các em có thể giới thiệu trước lớp. Ví dụ:
→ “Nam plays chess and basketball at break time.” (Nam chơi cờ vua và bóng rổ vào giờ ra chơi.)
→ “Vy plays badminton and chess at break time.” (Vy chơi cầu lông và cờ vua vào giờ ra chơi.)

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
