Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 11 giúp các em học cách hỏi và trả lời về tuổi của các thành viên trong gia đình bằng cấu trúc: “How old is he/she?” (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?) và trả lời bằng “He’s/She’s ___.” (Anh ấy/Cô ấy ___ tuổi.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| eleven | /ɪˈlevn/ | mười một (11) |
| twelve | /twelv/ | mười hai (12) |
| thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | mười ba (13) |
| fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | mười bốn (14) |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | mười lăm (15) |
| eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ | mười tám (18) |
| nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | mười chín (19) |
| twenty | /ˈtwenti/ | hai mươi (20) |
| years old | /jɪəz əʊld/ | tuổi |
| sure | /ʃʊə(r)/ | chắc chắn |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về tuổi:
Câu hỏi: How old is he/she? (Anh ấy/Cô ấy bao nhiêu tuổi?)
Câu trả lời: He’s/She’s ___ (years old). (Anh ấy/Cô ấy ___ tuổi.)
Lưu ý: Dùng “he” khi hỏi về con trai, đàn ông (bố, anh/em trai). Dùng “she” khi hỏi về con gái, phụ nữ (mẹ, chị/em gái).
Ví dụ:
- How old is she? → She’s thirteen years old. (Cô ấy bao nhiêu tuổi? → Cô ấy mười ba tuổi.)
- How old is he? → He’s twenty years old. (Anh ấy bao nhiêu tuổi? → Anh ấy hai mươi tuổi.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: This is my sister.
Minh: How old is she?
Ben: She’s thirteen years old.
Dịch:
Ben: Đây là chị/em gái của mình.
Minh: Cô ấy bao nhiêu tuổi?
Ben: Cô ấy mười ba tuổi.
Ngữ cảnh b:
Linh: How old is your brother?
Bill: He’s twenty years old.
Linh: Are you sure?
Dịch:
Linh: Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?
Bill: Anh ấy hai mươi tuổi.
Linh: Bạn có chắc không?
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “How old is he/she?” và “He’s/She’s ___.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình một bạn gái — twelve)
A: How old is she?
B: She’s twelve.
Dịch: A: Cô ấy bao nhiêu tuổi? — B: Cô ấy mười hai tuổi.
b. (Hình một bạn trai — fourteen)
A: How old is he?
B: He’s fourteen.
Dịch: A: Anh ấy bao nhiêu tuổi? — B: Anh ấy mười bốn tuổi.
c. (Hình một bạn gái — eighteen)
A: How old is she?
B: She’s eighteen.
Dịch: A: Cô ấy bao nhiêu tuổi? — B: Cô ấy mười tám tuổi.
d. (Hình một bạn trai — nineteen)
A: How old is he?
B: He’s nineteen.
Dịch: A: Anh ấy bao nhiêu tuổi? — B: Anh ấy mười chín tuổi.
Giải thích: Hình a và c là con gái nên dùng “she”. Hình b và d là con trai nên dùng “he”. Các em nhìn số tuổi ghi bên dưới mỗi hình rồi điền vào chỗ trống nhé.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình các bạn nhỏ đang chơi ở sân chơi và thực hành hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: How old ___? (… bao nhiêu tuổi?)
Câu trả lời: ___. (… ___ tuổi.)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ How old is he? — He’s twelve. (Anh ấy bao nhiêu tuổi? — Anh ấy mười hai tuổi.)
→ How old is she? — She’s fourteen. (Cô ấy bao nhiêu tuổi? — Cô ấy mười bốn tuổi.)
Giải thích: Các em nhìn hình, nếu là bạn trai thì hỏi “How old is he?”, nếu là bạn gái thì hỏi “How old is she?” rồi trả lời số tuổi nhé.
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: How old is she?
B: She’s thirteen.
Dịch:
A: Cô ấy bao nhiêu tuổi?
B: Cô ấy mười ba tuổi.
Bài 2:
A: How old is your brother?
B: He’s twenty.
Dịch:
A: Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy hai mươi tuổi.
Bài 3:
A: How old is your sister?
B: She’s eighteen.
Dịch:
A: Chị/em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
B: Cô ấy mười tám tuổi.
Bài 4:
A: How old is he?
B: He’s fourteen.
Dịch:
A: Anh ấy bao nhiêu tuổi?
B: Anh ấy mười bốn tuổi.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 1 |
| b | 3 |
| c | 4 |
| d | 2 |
Giải thích:
Hình a là bạn gái 13 tuổi → Đúng với bài nghe số 1 (She’s thirteen.).
Hình b là bạn gái 18 tuổi → Đúng với bài nghe số 3 (She’s eighteen.).
Hình c là bạn trai 14 tuổi → Đúng với bài nghe số 4 (He’s fourteen.).
Hình d là bạn trai 20 tuổi → Đúng với bài nghe số 2 (He’s twenty.).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | She’s ___ years old. | eleven |
| 2 | He’s ___ years old. | twelve |
| 3 | How ___ is your sister? / She’s ___ years old. | old / eighteen |
| 4 | A: ___ is your brother? / He’s ___ years old. | How old / fifteen |
Giải thích:
Câu 1: A: How old is your sister? — B: She’s eleven years old.
Dịch: A: Chị/em gái của bạn bao nhiêu tuổi? — B: Cô ấy mười một tuổi.
Nhìn hình thấy bánh sinh nhật có 11 ngọn nến → Điền eleven (11).
Câu 2: A: How old is your brother? — B: He’s twelve years old.
Dịch: A: Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi? — B: Anh ấy mười hai tuổi.
Nhìn hình thấy bảng “HAPPY BIRTHDAY” có số 12 → Điền twelve (12).
Câu 3: A: How old is your sister? — B: She’s eighteen years old.
Dịch: A: Chị/em gái của bạn bao nhiêu tuổi? — B: Cô ấy mười tám tuổi.
Nhìn hình thấy bánh sinh nhật có số 18 → Điền old vào câu hỏi và eighteen (18) vào câu trả lời.
Câu 4: A: How old is your brother? — B: He’s fifteen years old.
Dịch: A: Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi? — B: Anh ấy mười lăm tuổi.
Nhìn hình thấy bóng bay có số 15 → Điền How old vào câu hỏi và fifteen (15) vào câu trả lời.
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Board race (Chạy đua lên bảng)

Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội. Trên bảng có 2 cột: Family (Gia đình) và Number (Số). Mỗi lượt, một bạn từ mỗi đội chạy lên bảng và viết một từ vào đúng cột.
Cột Family: mother, father, brother, sister…
Cột Number: eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen…
Đội nào viết được nhiều từ đúng hơn trong thời gian quy định sẽ thắng!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
