Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the jobs in A with their descriptions in B to make complete sentences
- Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
- Task 3: Complete the texts, using the words from the box
- III. Phát âm – Ngữ điệu câu hỏi dạng khẳng định (Statement Questions)
- Lý thuyết
- Task 4: Listen to the conversations – Pay attention to intonation
- Task 5: Complete each conversation with a statement question
Bài A Closer Look 1 thuộc Unit 12 – “Career Choices” gồm hai phần:
- Vocabulary (Từ vựng): Học từ vựng về các nghề nghiệp và tính từ mô tả đặc điểm công việc như demanding, well-paid, repetitive, rewarding.
- Pronunciation (Phát âm): Học cách dùng và đọc đúng ngữ điệu câu hỏi dạng khẳng định (statement questions – câu khẳng định dùng như câu hỏi).
I. Từ vựng mới
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| tailor | /ˈteɪlə/ | (n) | thợ may |
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| assembly worker | /əˈsembli ˈwɜːkə/ | (n) | công nhân lắp ráp |
| cashier | /kæˈʃɪə/ | (n) | thu ngân |
| software engineer | /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪə/ | (n) | kỹ sư phần mềm |
| decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | (adj) | quyết đoán |
| well-paid | /ˌwel ˈpeɪd/ | (adj) | được trả lương cao |
| rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | (adj) | xứng đáng, có ý nghĩa |
| demanding | /dɪˈmɑːndɪŋ/ | (adj) | đòi hỏi nhiều, vất vả |
| repetitive | /rɪˈpetɪtɪv/ | (adj) | lặp đi lặp lại |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the jobs in A with their descriptions in B to make complete sentences
(Nối các nghề trong cột A với mô tả trong cột B để tạo câu hoàn chỉnh)
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. A tailor | a. receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc. |
| 2. A surgeon | b. performs a particular task in the process of making a product in a factory. |
| 3. An assembly worker | c. designs and develops computer software. |
| 4. A cashier | d. performs medical operations. |
| 5. A software engineer | e. makes clothes. |
Nghề 1 – A tailor (Thợ may): → e. makes clothes
- “tailor” = thợ may → công việc chính là may quần áo.
- Câu hoàn chỉnh: A tailor makes clothes.
Nghề 2 – A surgeon (Bác sĩ phẫu thuật): → d. performs medical operations
- “surgeon” = bác sĩ phẫu thuật → công việc chính là thực hiện các ca phẫu thuật.
- Câu hoàn chỉnh: A surgeon performs medical operations.
Nghề 3 – An assembly worker (Công nhân lắp ráp): → b. performs a particular task in the process of making a product in a factory
- “assembly worker” = công nhân lắp ráp → làm một công đoạn cụ thể trong dây chuyền sản xuất tại nhà máy.
- Câu hoàn chỉnh: An assembly worker performs a particular task in the process of making a product in a factory.
Nghề 4 – A cashier (Thu ngân): → a. receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.
- “cashier” = thu ngân → công việc là nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng.
- Câu hoàn chỉnh: A cashier receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.
Nghề 5 – A software engineer (Kỹ sư phần mềm): → c. designs and develops computer software
- “software engineer” = kỹ sư phần mềm → công việc là thiết kế và phát triển phần mềm máy tính.
- Câu hoàn chỉnh: A software engineer designs and develops computer software.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Nghề | Đáp án | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1. A tailor | e | A tailor makes clothes. |
| 2. A surgeon | d | A surgeon performs medical operations. |
| 3. An assembly worker | b | An assembly worker performs a particular task in the process of making a product in a factory. |
| 4. A cashier | a | A cashier receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc. |
| 5. A software engineer | c | A software engineer designs and develops computer software. |
Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
(Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)
Câu 1: My brother is applying for a _______ as a customer manager in a supermarket.
- A. job
- B. duty
- C. career
- D. work
Phân tích:
- “applying for a ___” = nộp đơn xin một ___
- B sai: “duty” = nghĩa vụ, nhiệm vụ → không dùng để nộp đơn.
- C sai: “career” = sự nghiệp (lâu dài) → không dùng với “apply for”.
- D sai: “work” là danh từ không đếm được → không dùng với mạo từ “a”.
- A đúng: “apply for a job” = nộp đơn xin việc → cụm từ cố định.
Đáp án: A – job
Câu 2: Mr Hoang was a police officer. He had a successful _______ in the police force.
- A. work
- B. job
- C. career
- D. task
Phân tích:
- Ngữ cảnh: Mr Hoang làm cảnh sát trong một thời gian dài → nói về sự nghiệp của ông ấy.
- A sai: “work” là danh từ không đếm được → không dùng với “a successful”.
- B sai: “job” = công việc cụ thể ở một thời điểm → không phản ánh toàn bộ quá trình làm việc.
- D sai: “task” = nhiệm vụ cụ thể → không mô tả cả sự nghiệp.
- C đúng: “career” = sự nghiệp (toàn bộ quá trình làm việc lâu dài) → “a successful career in the police force”.
Đáp án: C – career
Câu 3: A cashier has to do _______ tasks, such as receiving money and printing receipts.
- A. effective
- B. creative
- C. decisive
- D. repetitive
Phân tích:
- Thu ngân phải làm đi làm lại các việc như nhận tiền, in biên lai → công việc lặp đi lặp lại.
- A sai: “effective” = hiệu quả → mô tả kết quả công việc, không mô tả tính chất công việc.
- B sai: “creative” = sáng tạo → trái với công việc thu ngân.
- C sai: “decisive” = quyết đoán → mô tả tính cách, không phải tính chất công việc.
- D đúng: “repetitive” = lặp đi lặp lại → đúng với ngữ cảnh.
Đáp án: D – repetitive
Câu 4: A tailor can have a _______ job if he/she is creative and knowledgeable about fabric.
- A. boring
- B. basic
- C. well-paid
- D. difficult
Phân tích:
- Điều kiện: nếu thợ may sáng tạo và hiểu biết về vải → có thể có một công việc ___
- A sai: “boring” = nhàm chán → mâu thuẫn với “creative”.
- B sai: “basic” = cơ bản → không phù hợp ngữ cảnh.
- D sai: “difficult” = khó → không phải điều thợ may đạt được nhờ sáng tạo.
- C đúng: “well-paid” = được trả lương cao → thợ may sáng tạo, giỏi có thể kiếm được thu nhập tốt.
Đáp án: C – well-paid
Câu 5: A surgeon’s job is _______. He/She works long hours and occasionally deals with life-and-death situations.
- A. easy
- B. demanding
- C. rewarding
- D. stress-free
Phân tích:
- Bác sĩ phẫu thuật làm việc nhiều giờ và đôi khi đối mặt với tình huống sinh tử → công việc đòi hỏi cao, vất vả.
- A sai: “easy” = dễ dàng → mâu thuẫn với “works long hours, life-and-death situations”.
- C sai: “rewarding” = có ý nghĩa, xứng đáng → không nói đến tính chất vất vả.
- D sai: “stress-free” = không căng thẳng → mâu thuẫn với “life-and-death situations”.
- B đúng: “demanding” = đòi hỏi nhiều, vất vả → phù hợp với công việc của bác sĩ phẫu thuật.
Đáp án: B – demanding
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Từ khóa nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | A – job | applying for a job = nộp đơn xin việc (cụm từ cố định) |
| 2 | C – career | successful… in the police force → sự nghiệp lâu dài |
| 3 | D – repetitive | receiving money, printing receipts → làm đi làm lại |
| 4 | C – well-paid | creative and knowledgeable → thợ may giỏi kiếm được nhiều tiền |
| 5 | B – demanding | works long hours, life-and-death situations → đòi hỏi cao |
Task 3: Complete the texts, using the words from the box
(Hoàn thành đoạn văn với các từ trong hộp)
Từ trong hộp: demanding / repetitive / software engineer / well-paid / assembly worker
Đoạn văn của Mr Lam
Mr Lam: I’m a(n) (1) _______. I design and develop programmes for computers. My job is (2) _______. I work long hours on the computer, especially when deadlines approach. However, it’s a (3) _______ job, so I’m happy with it.
Chỗ trống (1): “I design and develop programmes for computers” → công việc thiết kế và phát triển chương trình máy tính → software engineer (kỹ sư phần mềm).
Chỗ trống (2): “I work long hours on the computer, especially when deadlines approach” → công việc đòi hỏi nhiều thời gian và sức lực → demanding (đòi hỏi cao, vất vả).
Chỗ trống (3): “so I’m happy with it” → dù vất vả nhưng vẫn hài lòng → lý do khiến ông ấy hài lòng là lương cao → well-paid (được trả lương cao).
Đoạn văn của Ms Nga
Ms Nga: I’m a(n) (4) _______. I’m in charge of sticking labels on the products. Besides basic skills, I must be able to stand for a long time and do (5) _______ tasks at a reasonable speed.
Chỗ trống (4): “I’m in charge of sticking labels on the products” → làm một công đoạn cụ thể trong nhà máy → assembly worker (công nhân lắp ráp).
Chỗ trống (5): “sticking labels on the products… at a reasonable speed” → dán nhãn là việc làm đi làm lại nhiều lần → repetitive (lặp đi lặp lại).
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Chỗ trống | Đáp án | Cách nhận biết |
|---|---|---|
| (1) | software engineer | “design and develop programmes for computers” |
| (2) | demanding | “work long hours… when deadlines approach” |
| (3) | well-paid | “I’m happy with it” → lý do hài lòng là lương cao |
| (4) | assembly worker | “sticking labels on the products” → công nhân trong nhà máy |
| (5) | repetitive | “sticking labels… at a reasonable speed” → việc lặp lại |
III. Phát âm – Ngữ điệu câu hỏi dạng khẳng định (Statement Questions)
Lý thuyết
Câu hỏi dạng khẳng định (Statement questions) là câu có cấu trúc giống câu khẳng định (Chủ ngữ + Động từ) nhưng được dùng như câu hỏi, kèm dấu chấm hỏi (?) ở cuối.
Khi nào dùng:
- Khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên trước điều vừa nghe.
- Khi muốn xác nhận lại thông tin vừa được nghe.
Ngữ điệu: Giọng lên cao (rising intonation) ở cuối câu.
| Loại câu | Ngữ điệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khẳng định thông thường | Đi xuống ở cuối | I want to be a doctor. |
| Câu hỏi dạng khẳng định | Đi lên ở cuối | You want to be a doctor? |
Task 4: Listen to the conversations – Pay attention to intonation
fHội thoại 1:
Minh: It’s 4:20 now. I must go.
Hoa: It’s 4:20? Oh dear, I must go, too!
- “It’s 4:20?” → Hoa ngạc nhiên khi biết đã 4:20 → giọng lên cao ở cuối.
Hội thoại 2:
Mai: Mum, Ms Lan has invited you to a party.
Mother: She invited me to a party?
- “She invited me to a party?” → Mẹ ngạc nhiên khi nghe tin này → giọng lên cao ở cuối.
Phân tích ngữ điệu hai hội thoại
| Câu hỏi dạng khẳng định | Mục đích | Ngữ điệu |
|---|---|---|
| It’s 4:20? | Bày tỏ sự ngạc nhiên về thời gian | Lên cao ở “4:20” |
| She invited me to a party? | Bày tỏ sự ngạc nhiên khi được mời | Lên cao ở “party” |
Task 5: Complete each conversation with a statement question
(Hoàn thành hội thoại bằng câu hỏi dạng khẳng định)
Hội thoại 1:
Nick: Minh is very happy with the vocational test.
Trang: _______? He told me something different.
Phân tích:
- Nick nói Minh rất vui với bài kiểm tra hướng nghiệp.
- Trang ngạc nhiên vì nghe điều khác → cần câu hỏi dạng khẳng định để bày tỏ sự ngạc nhiên.
- Câu hỏi dạng khẳng định lặp lại nội dung Nick vừa nói: Minh is very happy with the vocational test?
Đáp án: Minh is very happy with the vocational test?
Hội thoại 2:
Elena: I want to become a surgeon.
Tom: _______? Do you have skilful hands?
Phân tích:
- Elena nói muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật.
- Tom ngạc nhiên và hỏi lại → cần câu hỏi dạng khẳng định lặp lại nội dung Elena vừa nói: You want to become a surgeon?
Đáp án: You want to become a surgeon?
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Hội thoại | Câu hỏi dạng khẳng định | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Minh is very happy with the vocational test? | Trang ngạc nhiên vì nghe điều khác với thực tế |
| 2 | You want to become a surgeon? | Tom ngạc nhiên trước ước mơ của Elena |
Lưu ý khi luyện đọc Task 5:
- Câu hỏi dạng khẳng định phải đọc với giọng lên cao ở từ cuối cùng trước dấu chấm hỏi.
- Hội thoại 1: giọng lên cao ở “test?”
- Hội thoại 2: giọng lên cao ở “surgeon?”

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
