Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 12 giúp các em học cách hỏi và trả lời xác nhận về nghề nghiệp của một người bằng cấu trúc: “Is he/she a ___?” (Anh ấy/Cô ấy có phải là ___ không?) và trả lời “Yes, he/she is.” (Đúng rồi.) hoặc “No, he/she isn’t. He’s/She’s ___.” (Không phải. Anh ấy/Cô ấy là ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| farmer | /ˈfɑːmə(r)/ | (n) | nông dân |
| nurse | /nɜːs/ | (n) | y tá |
| singer | /ˈsɪŋə(r)/ | (n) | ca sĩ |
| cook | /kʊk/ | (n) | đầu bếp |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi xác nhận và trả lời về nghề nghiệp:
Câu hỏi: Is he/she a ___? (Anh ấy/Cô ấy có phải là ___ không?)
Trả lời Có: Yes, he/she is. (Đúng rồi, anh ấy/cô ấy là ___.)
Trả lời Không: No, he/she isn’t. He’s/She’s ___. (Không phải. Anh ấy/Cô ấy là ___.)
Lưu ý: Khi hỏi về nam thì dùng he, khi hỏi về nữ thì dùng she. “isn’t” là viết tắt của “is not” (không phải).
Ví dụ:
- Is she a worker? → Yes, she is. (Cô ấy có phải là công nhân không? → Đúng rồi.)
- Is he a doctor? → No, he isn’t. He’s a nurse. (Anh ấy có phải là bác sĩ không? → Không phải. Anh ấy là y tá.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Bill: Is she a worker?
Linh: Yes, she is.
Dịch:
Bill: Cô ấy có phải là công nhân không?
Linh: Đúng rồi.
Ngữ cảnh b:
Bill: Is he a doctor?
Linh: No, he isn’t. He’s a nurse.
Dịch:
Bill: Anh ấy có phải là bác sĩ không?
Linh: Không phải. Anh ấy là y tá.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Is he/she a ___?” rồi trả lời theo gợi ý bên dưới mỗi hình:

a. (Hình một nam đầu bếp — gợi ý: a cook / yes)
A: Is he a cook?
B: Yes, he is.
Dịch: A: Anh ấy có phải là đầu bếp không? — B: Đúng rồi.
b. (Hình một nam nông dân — gợi ý: a farmer / yes)
A: Is he a farmer?
B: Yes, he is.
Dịch: A: Anh ấy có phải là nông dân không? — B: Đúng rồi.
c. (Hình một nữ ca sĩ — gợi ý: a cook / no / a singer)
A: Is she a cook?
B: No, she isn’t. She’s a singer.
Dịch: A: Cô ấy có phải là đầu bếp không? — B: Không phải. Cô ấy là ca sĩ.
d. (Hình một nữ y tá — gợi ý: a farmer / no / a nurse)
A: Is she a farmer?
B: No, she isn’t. She’s a nurse.
Dịch: A: Cô ấy có phải là nông dân không? — B: Không phải. Cô ấy là y tá.
Giải thích: Các em nhìn gợi ý bên dưới mỗi hình. Nếu gợi ý có “yes” thì trả lời “Yes, he/she is.” Nếu gợi ý có “no” thì trả lời “No, he/she isn’t.” rồi nói đúng nghề nghiệp của người đó.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào bốn hình rồi hỏi đáp với bạn theo mẫu:

Câu hỏi: Is he/she ___? (Anh ấy/Cô ấy có phải là ___ không?)
Câu trả lời: Yes, he/she is. / No, he/she isn’t. (Đúng rồi. / Không phải.)
Ví dụ:
→ A: Is she a cook? — B: Yes, she is. (Cô ấy có phải là đầu bếp không? — Đúng rồi.)
→ A: Is he a farmer? — B: No, he isn’t. He’s a singer. (Anh ấy có phải là nông dân không? — Không phải. Anh ấy là ca sĩ.)
Giải thích: Các em nhìn hình, đoán nghề nghiệp rồi hỏi bạn bên cạnh. Bạn nhìn hình và trả lời đúng hay sai nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Is she a farmer?
B: Yes, she is.
Dịch:
A: Cô ấy có phải là nông dân không?
B: Đúng rồi.
Bài 2:
A: Is your mother a cook?
B: Yes, she is.
Dịch:
A: Mẹ bạn có phải là đầu bếp không?
B: Đúng rồi.
Bài 3:
A: Is your mother a doctor?
B: No, she isn’t. She’s a nurse.
Dịch:
A: Mẹ bạn có phải là bác sĩ không?
B: Không phải. Mẹ mình là y tá.
Bài 4:
A: Is she a teacher?
B: No, she isn’t. She’s a singer.
Dịch:
A: Cô ấy có phải là giáo viên không?
B: Không phải. Cô ấy là ca sĩ.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 3 |
| b | 2 |
| c | 4 |
| d | 1 |
Giải thích:
Hình a là một nữ y tá → Đúng với bài nghe số 3 (hỏi có phải bác sĩ không, trả lời không, cô ấy là y tá).
Hình b là một nữ đầu bếp → Đúng với bài nghe số 2 (hỏi mẹ có phải đầu bếp không, trả lời đúng rồi).
Hình c là một nữ ca sĩ → Đúng với bài nghe số 4 (hỏi có phải giáo viên không, trả lời không, cô ấy là ca sĩ).
Hình d là một nữ nông dân → Đúng với bài nghe số 1 (hỏi có phải nông dân không, trả lời đúng rồi).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình một nữ y tá)
A: Is she a nurse?
B: Yes, ___.
Câu 2: (Hình một nam ca sĩ)
A: Is he a driver?
B: No, ___. He’s a ___.
Câu 3: (Hình một nữ đầu bếp)
A: Is she a cook?
B: ___, ___.
Câu 4: (Hình một nam nông dân)
A: Is he a singer?
B: ___, he isn’t. He’s a ___.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | she is |
| 2 | he isn’t ; singer |
| 3 | Yes ; she is |
| 4 | No ; farmer |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy một cô y tá. Hỏi “Is she a nurse?” (Cô ấy có phải là y tá không?) → Đúng rồi → Điền she is để thành câu: “Yes, she is.”
Câu 2: Nhìn hình thấy một anh đang hát, cầm micro → Đó là ca sĩ, không phải tài xế. Hỏi “Is he a driver?” (Anh ấy có phải là tài xế không?) → Không phải → Điền he isn’t và singer để thành câu: “No, he isn’t. He’s a singer.”
Câu 3: Nhìn hình thấy một cô đang nấu ăn, mặc đồ đầu bếp → Đó là đầu bếp. Hỏi “Is she a cook?” (Cô ấy có phải là đầu bếp không?) → Đúng rồi → Điền Yes và she is để thành câu: “Yes, she is.”
Câu 4: Nhìn hình thấy một anh đang làm ruộng → Đó là nông dân, không phải ca sĩ. Hỏi “Is he a singer?” (Anh ấy có phải là ca sĩ không?) → Không phải → Điền No và farmer để thành câu: “No, he isn’t. He’s a farmer.”
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Clap for ‘yes’ (Vỗ tay khi đúng)

Cách chơi:
Cô giáo (hoặc một bạn) giơ một bức hình về nghề nghiệp lên rồi hỏi, ví dụ: “Is he a driver?” (Anh ấy có phải là tài xế không?)
Nếu đúng → Các em vỗ tay và nói: “Yes, he is.” (Đúng rồi.)
Nếu sai → Các em giậm chân và nói: “No, he isn’t.” (Không phải.)
Lần lượt thay đổi hình và câu hỏi để các em luyện tập thêm nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
