Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 17 giúp các em học cách nói về đồ chơi mà nhiều người cùng có bằng tiếng Anh. Các em sẽ học cấu trúc: “They have ___.” (Họ có ___.) để nói về đồ chơi của hai người trở lên, và học thêm các từ vựng mới về đồ chơi như: xe tải (truck), xe buýt (bus), tàu thủy (ship), gấu bông (teddy bear).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| truck | /trʌk/ | (n) | xe tải (đồ chơi) |
| bus | /bʌs/ | (n) | xe buýt (đồ chơi) |
| ship | /ʃɪp/ | (n) | tàu thủy (đồ chơi) |
| teddy bear | /ˈtedi beər/ | (n) | gấu bông |
Lưu ý: Khi có từ hai đồ chơi trở lên, các em thêm “s” vào cuối từ: truck → trucks, ship → ships, teddy bear → teddy bears. Riêng từ bus thêm “es”: bus → buses.
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về đồ chơi của nhiều người:
They have ___. (Họ có ___.)
Cấu trúc này dùng khi nói về đồ chơi của hai người trở lên.
Ví dụ:
- Lucy and Mary have two dolls. (Lucy và Mary có hai con búp bê.)
- They have three cars. (Họ có ba chiếc ô tô.)
- They have two trucks. (Họ có hai chiếc xe tải.)
Lưu ý: Ở Lesson 1, các em đã học “He has / She has” dùng cho một người. Ở Lesson 2 này, các em học “They have” dùng cho hai người trở lên. Các em nhớ: một người dùng “has”, nhiều người dùng “have” nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Linh và Mai nhìn Lucy và Mary đang chơi búp bê)
Linh: Lucy and Mary have two dolls.
Mai: Yes, they do.
Dịch:
Linh: Lucy và Mary có hai con búp bê.
Mai: Đúng vậy.
Ngữ cảnh b: (Hình Mai và Linh nhìn các bạn trai đang chơi ô tô)
Mai: They have three cars.
Linh: Yes, they do.
Dịch:
Mai: Họ có ba chiếc ô tô.
Linh: Đúng vậy.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “They have ___.” để nói về đồ chơi:

a. (Hình hai chiếc xe tải — trucks)
They have two trucks.
Dịch: Họ có hai chiếc xe tải.
b. (Hình ba chiếc xe buýt — buses)
They have three buses.
Dịch: Họ có ba chiếc xe buýt.
c. (Hình ba chiếc tàu thủy — ships)
They have three ships.
Dịch: Họ có ba chiếc tàu thủy.
d. (Hình hai con gấu bông — teddy bears)
They have two teddy bears.
Dịch: Họ có hai con gấu bông.
Giải thích: Vì nói về đồ chơi của nhiều người nên các em đều dùng “They have”. Các em nhìn hình, đếm số đồ chơi rồi nói câu hoàn chỉnh nhé!
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình ba bạn nhỏ đang chơi đồ chơi. Trên sàn có nhiều đồ chơi khác nhau: tàu thủy, gấu bông, xe tải, xe buýt, tàu hỏa…
Các em thực hành nói với bạn bên cạnh theo mẫu “They have ___.”:

Ví dụ:
→ They have two ships. (Họ có hai chiếc tàu thủy.)
→ They have two teddy bears. (Họ có hai con gấu bông.)
→ They have three trucks. (Họ có ba chiếc xe tải.)
Giải thích: Các em nhìn hình, đếm từng loại đồ chơi rồi nói câu theo mẫu. Nhớ dùng “They have” vì đang nói về nhiều bạn cùng có đồ chơi nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Ben and Bill are my friends. They have three buses.
Dịch: Ben và Bill là bạn của mình. Họ có ba chiếc xe buýt.
Bài 2:
Lucy and Mary are my friends. They have two teddy bears.
Dịch: Lucy và Mary là bạn của mình. Họ có hai con gấu bông.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “They have three buses.” (Họ có ba chiếc xe buýt.) → Hình 1a là hai bạn trai chơi xe tải (trucks), hình 1b là hai bạn trai chơi xe buýt (buses) → Đánh dấu b.
Câu 2: Nghe thấy “They have two teddy bears.” (Họ có hai con gấu bông.) → Hình 2a là hai bạn gái chơi gấu bông (teddy bears), hình 2b là hai bạn gái chơi búp bê (dolls) → Đánh dấu a.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | buses |
| 2 | two ships |
| 3 | three dolls |
| 4 | have two teddy bears |
Giải thích:
Câu 1: Ben and Nam have three ___.
Nhìn hình thấy ba chiếc xe buýt → Điền “buses” để thành câu: Ben and Nam have three buses. (Ben và Nam có ba chiếc xe buýt.)
Câu 2: They have ___.
Nhìn hình thấy hai chiếc tàu thủy → Điền “two ships” để thành câu: They have two ships. (Họ có hai chiếc tàu thủy.)
Câu 3: Lucy and Mai have ___.
Nhìn hình thấy ba con búp bê → Điền “three dolls” để thành câu: Lucy and Mai have three dolls. (Lucy và Mai có ba con búp bê.)
Câu 4: They ___.
Nhìn hình thấy hai con gấu bông → Điền “have two teddy bears” để thành câu: They have two teddy bears. (Họ có hai con gấu bông.)
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Kim’s game (Trò chơi trí nhớ)

Cách chơi:
Cô giáo chia lớp thành hai đội. Cô dán các thẻ hình đồ chơi lên bảng, mỗi đội một bộ. Các đồ chơi gồm: diều (kite), búp bê (doll), tàu hỏa (train), ô tô (car), xe tải (truck), máy bay (plane).
Các em có hai phút để nhìn và ghi nhớ tên và vị trí của từng thẻ hình. Sau đó, cô úp tất cả thẻ lại.
Khi cô nói tên một đồ chơi, một bạn từ mỗi đội chạy lên bảng, nhớ lại vị trí và lật đúng thẻ hình đồ chơi đó. Bạn nào lật đúng sẽ được điểm cho đội mình.
Đội nào nhiều điểm hơn sẽ thắng. Các em nhớ tập trung quan sát và ghi nhớ thật kỹ nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
