Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 19 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Outdoor Activities” (Các hoạt động ngoài trời). Đây là bài học giúp các em nói về những hoạt động mà ai đó đang làm bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua các cuộc hội thoại giữa Lucy và Mai khi các bạn đang ở công viên. Qua bài học này, các em sẽ học cách nói về hoạt động ai đó đang làm bằng cấu trúc: “He’s / She’s ___.” (Bạn ấy đang ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| playing badminton | /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ | (v) | đang chơi cầu lông |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | (v) | đang chạy |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | (v) | đang vẽ tranh |
| walking | /ˈwɔːkɪŋ/ | (v) | đang đi bộ |
| playing football | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | (v) | đang chơi bóng đá |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | (v) | đang hát |
Lưu ý: Các từ trên đều có đuôi -ing vì đang nói về hoạt động đang diễn ra. Ví dụ: run → running (đang chạy), paint → painting (đang vẽ tranh).
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách nói về hoạt động ai đó đang làm:
Nói về bạn trai: He’s ___. (Bạn ấy đang ___.)
Nói về bạn gái: She’s ___. (Bạn ấy đang ___.)
Ví dụ:
- Lucy: Look! Nam is running. → Mai: Yes, he is. (Lucy: Nhìn kìa! Nam đang chạy. → Mai: Đúng vậy.)
- Lucy: Look! Linh is painting. → Mai: Yes, she is. (Lucy: Nhìn kìa! Linh đang vẽ tranh. → Mai: Đúng vậy.)
Lưu ý: “He’s” là viết tắt của “He is”, dùng cho bạn trai. “She’s” là viết tắt của “She is”, dùng cho bạn gái. Các em nhớ phân biệt nhé!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Lucy và Mai đang ở công viên, nhìn thấy Nam đang chạy)
Lucy: Look! Nam is running.
Mai: Yes, he is.
Dịch:
Lucy: Nhìn kìa! Nam đang chạy.
Mai: Đúng vậy.
Ngữ cảnh b: (Hình Lucy và Mai nhìn thấy Linh đang vẽ tranh)
Lucy: Look! Linh is painting.
Mai: Yes, she is.
Dịch:
Lucy: Nhìn kìa! Linh đang vẽ tranh.
Mai: Đúng vậy.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “He’s / She’s ___.” để nói về hoạt động đang diễn ra:

a. (Hình bạn gái đang chơi cầu lông — playing badminton)
She’s playing badminton.
Dịch: Bạn ấy đang chơi cầu lông.
b. (Hình bạn gái đang chạy — running)
She’s running.
Dịch: Bạn ấy đang chạy.
c. (Hình bạn trai đang vẽ tranh — painting)
He’s painting.
Dịch: Bạn ấy đang vẽ tranh.
d. (Hình bạn gái đang đi bộ — walking)
She’s walking.
Dịch: Bạn ấy đang đi bộ.
Giải thích: Các em nhìn hình xem là bạn trai hay bạn gái rồi chọn “He’s” (bạn trai) hoặc “She’s” (bạn gái). Sau đó nói tên hoạt động trong hình. Hình a là bạn gái → dùng “She’s”. Hình b là bạn gái → dùng “She’s”. Hình c là bạn trai → dùng “He’s”. Hình d là bạn gái → dùng “She’s”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình công viên. Trong công viên có một bạn trai đang chơi bóng đá, một bạn gái đang chạy và một bạn gái đang vẽ tranh.
Các em nhìn hình rồi nói về hoạt động của từng bạn theo mẫu “He’s / She’s ___.”:

Ví dụ:
→ He’s playing football. (Bạn ấy đang chơi bóng đá.)
→ She’s running. (Bạn ấy đang chạy.)
→ She’s painting. (Bạn ấy đang vẽ tranh.)
Giải thích: Các em nhìn từng nhân vật trong hình, xem bạn đó là trai hay gái, rồi nói hoạt động bạn ấy đang làm. Bạn trai chơi bóng đá → dùng “He’s”. Bạn gái chạy và bạn gái vẽ tranh → dùng “She’s”.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Is that Mary?
B: Yes, it is.
A: Look! She’s playing badminton.
B: Yes, she is.
Dịch:
A: Kia có phải Mary không?
B: Đúng rồi.
A: Nhìn kìa! Bạn ấy đang chơi cầu lông.
B: Đúng vậy.
Bài 2:
A: Who’s that?
B: It’s Nam.
A: Look! He’s running.
B: Yes, he is.
Dịch:
A: Kia là ai?
B: Là Nam.
A: Nhìn kìa! Bạn ấy đang chạy.
B: Đúng vậy.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “She’s playing badminton.” (Bạn ấy đang chơi cầu lông.) → Hình 1a là Mary đang chơi cầu lông, hình 1b là Mary đang vẽ tranh → Đánh dấu a.
Câu 2: Nghe thấy “He’s running.” (Bạn ấy đang chạy.) → Hình 2a là Nam đang chạy, hình 2b là Nam đang chơi bóng đá → Đánh dấu a.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | playing football |
| 2 | painting |
| 3 | playing badminton |
| 4 | running |
Giải thích:
Câu 1: He’s ___.
Nhìn hình thấy bạn trai đang chơi bóng đá → Điền “playing football” để thành câu: He’s playing football. (Bạn ấy đang chơi bóng đá.)
Câu 2: She’s ___.
Nhìn hình thấy bạn gái đang vẽ tranh → Điền “painting” để thành câu: She’s painting. (Bạn ấy đang vẽ tranh.)
Câu 3: She’s ___.
Nhìn hình thấy bạn gái đang chơi cầu lông → Điền “playing badminton” để thành câu: She’s playing badminton. (Bạn ấy đang chơi cầu lông.)
Câu 4: He’s ___.
Nhìn hình thấy bạn trai đang chạy → Điền “running” để thành câu: He’s running. (Bạn ấy đang chạy.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Painting and singing
That’s Mary.
That’s Mary.
She’s painting.
She’s painting a picture.
That’s Minh.
That’s Minh.
He’s singing.
He’s singing a song.
Dịch:
Đó là Mary.
Đó là Mary.
Bạn ấy đang vẽ tranh.
Bạn ấy đang vẽ một bức tranh.
Đó là Minh.
Đó là Minh.
Bạn ấy đang hát.
Bạn ấy đang hát một bài hát.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát về Mary thì giả vờ làm động tác vẽ tranh, khi hát về Minh thì giả vờ làm động tác hát để bài hát thêm vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
