Unit 19 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 62, 63) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 19 giúp các em luyện phát âm hai nhóm phụ âm plfl, ôn tập các mẫu câu đã học về hoạt động ngoài trời. Cuối bài, các em sẽ thực hiện một dự án (project) tô màu và kể về hoạt động ngoài trời của các bạn.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Nhóm phụ âm Từ mẫu Câu mẫu
pl play (chơi) She’s playing volleyball.
fl fly (bay) He’s flying a kite.

Lưu ý: Nhóm phụ âm pl có trong từ play (chơi). Nhóm phụ âm fl có trong từ fly (bay). Các em chú ý nghe kỹ cách phát âm và nhắc lại cho đúng nhé!

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: nhóm phụ âm → từ → câu.

plplayShe’s playing volleyball.

flflyHe’s flying a kite.

Dịch:

She’s playing volleyball. → Bạn ấy đang chơi bóng chuyền.

He’s flying a kite. → Bạn ấy đang thả diều.

Giải thích: Nhóm phụ âm pl có trong từ play (chơi), khi thêm đuôi -ing thành playing. Nhóm phụ âm fl có trong từ fly (bay), khi thêm đuôi -ing thành flying. Các em nghe kỹ và nhắc lại từng từ, sau đó nhắc lại cả câu nhé!

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. Mai is playing volleyball.
  2. Minh is flying a kite.

Dịch:

  1. Mai đang chơi bóng chuyền.
  2. Minh đang thả diều.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 c. playing volleyball
2 b. flying a kite

Giải thích:

Câu 1: Mai is ___. → Nghe thấy “Mai is playing volleyball.” → Khoanh c. playing volleyball (không phải “a. flying a kite” hay “b. playing football”).

Câu 2: Minh is ___. → Nghe thấy “Minh is flying a kite.” → Khoanh b. flying a kite (không phải “a. playing volleyball” hay “c. flying a plane”).

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Playing, playing, playing.

What’s she doing?

She’s playing volleyball.

She’s playing volleyball.

Flying, flying, flying.

What’s he doing?

He’s flying a kite.

He’s flying a kite.

Dịch:

Chơi, chơi, chơi.

Bạn ấy đang làm gì?

Bạn ấy đang chơi bóng chuyền.

Bạn ấy đang chơi bóng chuyền.

Bay, bay, bay.

Bạn ấy đang làm gì?

Bạn ấy đang thả diều.

Bạn ấy đang thả diều.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Khi đọc “playing” thì giả vờ làm động tác chơi bóng, khi đọc “flying” thì giả vờ làm động tác thả diều. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Read and answer

Đọc và trả lời câu hỏi.

Bài đọc:

Mai and her friends are in the park. They like sports and games. Mai is cycling. Linh is playing badminton. Nam is flying a kite. Ben is playing football with Minh. They have a lot of fun in the park.

Dịch:

Mai và các bạn đang ở trong công viên. Các bạn thích thể thao và trò chơi. Mai đang đi xe đạp. Linh đang chơi cầu lông. Nam đang thả diều. Ben đang chơi bóng đá với Minh. Các bạn có rất nhiều niềm vui trong công viên.

Đáp án:

Câu hỏi Đáp án
1. Where are Mai and her friends? They’re in the park.
2. What is Mai doing? She’s cycling.
3. What is Nam doing? He’s flying a kite.
4. What is Ben doing? He’s playing football.

Giải thích:

Câu 1: Where are Mai and her friends? (Mai và các bạn ở đâu?) → Trong bài đọc có câu “Mai and her friends are in the park.” → Trả lời: They’re in the park. (Các bạn ở trong công viên.)

Câu 2: What is Mai doing? (Mai đang làm gì?) → Trong bài đọc có câu “Mai is cycling.” → Trả lời: She’s cycling. (Bạn ấy đang đi xe đạp.)

Câu 3: What is Nam doing? (Nam đang làm gì?) → Trong bài đọc có câu “Nam is flying a kite.” → Trả lời: He’s flying a kite. (Bạn ấy đang thả diều.)

Câu 4: What is Ben doing? (Ben đang làm gì?) → Trong bài đọc có câu “Ben is playing football with Minh.” → Trả lời: He’s playing football. (Bạn ấy đang chơi bóng đá.)

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Lop 3 Unit 19 Lesson 3

Câu mẫu cần hoàn thành:

Lucy and Nam are my friends. They like ___. Lucy is ___. Nam is ___. I like ___. I’m ___. What are you doing?

Ví dụ đáp án:

Lucy and Nam are my friends. They like sports and games. Lucy is skating. Nam is flying a kite. I like cycling. I’m cycling. What are you doing?

Dịch:

Lucy và Nam là bạn của tôi. Các bạn thích thể thao và trò chơi. Lucy đang trượt pa-tanh. Nam đang thả diều. Tôi thích đi xe đạp. Tôi đang đi xe đạp. Bạn đang làm gì?

Giải thích: Ở bài tập này, các em tự chọn hoạt động ngoài trời đã học để viết về bạn bè và bản thân mình. Không có đáp án cố định — mỗi bạn sẽ viết khác nhau. Các em có thể dùng các từ đã học như: playing badminton, running, painting, walking, skating, cycling, flying a kite, skipping, playing football để điền vào chỗ trống nhé!

Task 6: Project

Dự án.

Our outdoor activities (Hoạt động ngoài trời của chúng tôi)

Lop 3 Unit 19 Lesson 3

Cách thực hiện:

Các em nhìn vào hình các bạn đang chơi ở công viên Central Park. Các em tô màu các nhân vật trong hình theo ý thích của mình.

Sau khi tô màu xong, các em đứng lên giới thiệu với cả lớp về từng nhân vật: bạn ấy ở đâu và đang làm gì.

Ví dụ cách trình bày:

→ “Look! This is my friend Bill. He’s in the Central Park. He’s skating.” (Nhìn này! Đây là bạn Bill. Bạn ấy ở công viên Central Park. Bạn ấy đang trượt pa-tanh.)

→ “This is Mary. She’s in the park. She’s cycling.” (Đây là Mary. Bạn ấy ở trong công viên. Bạn ấy đang đi xe đạp.)

→ “This is Minh. He’s in the park. He’s flying a kite.” (Đây là Minh. Bạn ấy ở trong công viên. Bạn ấy đang thả diều.)

Giải thích: Các em tô màu thật đẹp rồi kể cho các bạn nghe. Nhớ dùng mẫu câu “He’s / She’s ___.” để nói về hoạt động của từng bạn nhé!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh