Unit 2 Lớp 9: Skills 1 – Reading & Speaking | Tiếng Anh 9

Bài học Skills 1 thuộc Unit 2 “City Life” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu thông báo về cuộc thi Teenovator – nơi thanh thiếu niên tìm ra các vấn đề của thành phố và đề xuất giải pháp, và Speaking – luyện nói về các vấn đề thành phố và cách giải quyết.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
food waste /fuːd weɪst/ (n) rác thải thực phẩm
leftovers /ˈleftəʊvəz/ (n) thức ăn thừa
learning space /ˈlɜːnɪŋ speɪs/ (n) không gian học tập
cafeteria /ˌkæfəˈtɪəriə/ (n) quán ăn tự phục vụ, căng tin
biogas /ˈbaɪəʊɡæs/ (n) khí sinh học
annual /ˈænjuəl/ (adj) hàng năm
teen-friendly /tiːn ˈfrendli/ (adj) thân thiện với thanh thiếu niên
pavement /ˈpeɪvmənt/ (n) vỉa hè
drop-off /drɒp ɒf/ (n) việc đưa (ai đến một nơi)
pick-up /pɪk ʌp/ (n) việc đón (ai)
liveable /ˈlɪvəbl/ (adj) đáng sống
carry out /ˈkæri aʊt/ (ph.v) thực hiện
process /ˈprəʊses/ (v) xử lý, chế biến

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Match the words / phrases with their pictures

Work in pairs. Match the words / phrases with their pictures

Làm việc theo cặp. Nối các từ / cụm từ với bức tranh tương ứng.

STT Từ / Cụm từ Đáp án Nghĩa Giải thích
1 food waste a rác thải thực phẩm Hình a cho thấy thức ăn bị bỏ đi, đổ vào thùng rác → rác thải thực phẩm.
2 learning space c không gian học tập Hình c cho thấy một nhóm người đang ngồi học, thảo luận trong một không gian mở → không gian học tập.
3 leftovers b thức ăn thừa Hình b cho thấy thức ăn còn sót lại trên đĩa sau bữa ăn → thức ăn thừa.
4 cafeteria d quán ăn tự phục vụ, căng tin Hình d cho thấy một quán ăn rộng với bàn ghế và khu vực phục vụ đồ ăn → cafeteria.

Phân biệt “food waste” và “leftovers”:

  • Food waste = rác thải thực phẩm (thức ăn đã bị vứt bỏ, không thể ăn được nữa).
  • Leftovers = thức ăn thừa (thức ăn còn lại sau bữa ăn, vẫn có thể ăn được).

Task 2: Read part of an announcement about the Teenovator competition. Match the topics in the competition with their winners. There is one extra topic

Đọc một phần thông báo về cuộc thi Teenovator. Nối các chủ đề trong cuộc thi với người chiến thắng. Có một chủ đề thừa.

Danh sách chủ đề:

Ký hiệu Chủ đề Nghĩa
A The street-safe city Thành phố an toàn đường phố
B The teen-friendly city Thành phố thân thiện với thanh thiếu niên
C The food-smart city Thành phố thông minh về thực phẩm
D The waste-free city Thành phố không rác thải (chủ đề thừa)

Bài đọc (Announcement):

Teenovator is an annual competition by the City Teen Council. We ask teens to find problems of the city and suggest solutions. Here are this year’s winners.

Dịch: Teenovator là một cuộc thi hàng năm của Hội đồng Thanh thiếu niên Thành phố. Chúng tôi yêu cầu thanh thiếu niên tìm ra các vấn đề của thành phố và đề xuất giải pháp. Đây là những người chiến thắng năm nay.

Chủ đề 1: Central School

They see that the more developed a city is, the more food people throw away. They suggest carrying out a project which turns food waste into energy. Students would sort their leftovers at school canteens. A nearby farm would come to take the food waste and process it into biogas.

Dịch: Họ nhận thấy rằng thành phố càng phát triển, người ta càng vứt bỏ nhiều thức ăn. Họ đề xuất thực hiện một dự án biến rác thải thực phẩm thành năng lượng. Học sinh sẽ phân loại thức ăn thừa tại căng tin trường. Một trang trại gần đó sẽ đến lấy rác thải thực phẩm và xử lý thành khí sinh học.

Chủ đề 2: Bookworm Team

This team feels that many public amenities, particularly the city library, are not teen-friendly. They suggest a list of changes so that the library can attract more teens. Some of them include designing lively learning spaces for teens and having teen’s favourite desserts in the cafeteria.

Dịch: Nhóm này cảm thấy rằng nhiều tiện ích công cộng, đặc biệt là thư viện thành phố, không thân thiện với thanh thiếu niên. Họ đề xuất một danh sách các thay đổi để thư viện có thể thu hút nhiều thanh thiếu niên hơn. Một số thay đổi đó bao gồm thiết kế không gian học tập sống động cho thanh thiếu niên và có các món tráng miệng yêu thích của thanh thiếu niên trong căng tin.

Chủ đề 3: Helena Wilson

Helena realises that there are too many vehicles around school gates. This is unsafe for children who walk to school. She suggests that the city authorities not allow cars at school gates at drop-off and pick-up times. In addition, they should not let motorbikes park on the pavement near school gates.

Dịch: Helena nhận ra rằng có quá nhiều phương tiện quanh cổng trường. Điều này không an toàn cho trẻ em đi bộ đến trường. Cô ấy đề xuất chính quyền thành phố không cho phép ô tô ở cổng trường vào giờ đưa đón. Ngoài ra, họ không nên cho xe máy đỗ trên vỉa hè gần cổng trường.

Bảng đáp án Task 2:

STT Người chiến thắng Đáp án Chủ đề Giải thích
1 Central School C The food-smart city Vấn đề: vứt bỏ thức ăn. Giải pháp: biến rác thực phẩm thành năng lượng (biogas). → Liên quan đến thực phẩm → “food-smart”.
2 Bookworm Team B The teen-friendly city Vấn đề: thư viện không thân thiện với thanh thiếu niên. Giải pháp: thiết kế không gian mới, thêm món ăn. → Liên quan đến thanh thiếu niên → “teen-friendly”.
3 Helena Wilson A The street-safe city Vấn đề: quá nhiều xe cộ quanh cổng trường, không an toàn. Giải pháp: cấm xe ở cổng trường. → Liên quan đến an toàn đường phố → “street-safe”.

Chủ đề thừa: D. The waste-free city (Thành phố không rác thải) – không có người chiến thắng nào tương ứng.

Task 3: Read the announcement again. Choose the correct answer

Đọc lại thông báo. Chọn đáp án đúng.

1. How often does the City Teen Council organise the Teenovator competition? (Hội đồng Thanh thiếu niên tổ chức cuộc thi Teenovator bao lâu một lần?)

A. Once a year.   B. Twice a year.   C. Every two years.   D. Every three years.

Đáp án: A. Once a year.

→ Giải thích: Bài viết nói: “Teenovator is an annual competition” → “Annual” nghĩa là hàng năm = once a year (mỗi năm một lần).

2. Who would partner with Central School in Topic 1? (Ai sẽ hợp tác với trường Central School ở Chủ đề 1?)

A. The city council.   B. The university’s canteen.   C. A biogas factory.   D. A nearby farm.

Đáp án: D. A nearby farm.

→ Giải thích: Bài viết nói: “A nearby farm would come to take the food waste and process it into biogas.” → Một trang trại gần đó sẽ đến lấy rác thực phẩm và xử lý thành khí sinh học. Đây là đối tác hợp tác với trường.

3. What does the word “them” in Topic 2 refer to? (Từ “them” trong Chủ đề 2 chỉ cái gì?)

A. Teen users.   B. Changes.   C. Learning spaces.   D. Libraries.

Đáp án: B. Changes.

→ Giải thích: Câu gốc: “They suggest a list of changes so that the library can attract more teens. Some of them include designing lively learning spaces…” → “Them” thay thế cho “changes” (các thay đổi). “Some of them” = một số trong các thay đổi đó.

4. Which topic has an individual winner? (Chủ đề nào có người thắng là cá nhân?)

A. Topic 1.   B. Topic 2.   C. Topic 3.   D. All topics.

Đáp án: C. Topic 3.

→ Giải thích: Topic 1 – Central School (trường học = nhóm). Topic 2 – Bookworm Team (đội = nhóm). Topic 3 – Helena Wilson (tên riêng một người = cá nhân). Chỉ Topic 3 có người thắng là cá nhân.

5. Which of the following is INCORRECT about Helena Wilson? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về Helena Wilson?)

A. She suggests banning bikes at school gates.   B. She wants the city authorities to take action.   C. She thinks cars moving near school gates can cause accidents to children.   D. Her concern is road safety around school for children.

Đáp án: A. She suggests banning bikes at school gates.

→ Giải thích: Helena đề xuất cấm ô tô (cars) ở cổng trường và không cho xe máy (motorbikes) đỗ trên vỉa hè. Cô ấy KHÔNG đề cập đến xe đạp (bikes). Đáp án A nói cô ấy đề xuất cấm xe đạp → KHÔNG ĐÚNG.

Kiểm tra các đáp án khác:

  • B đúng: Cô ấy muốn chính quyền hành động (“She suggests that the city authorities…”).
  • C đúng: Cô ấy nghĩ xe cộ quanh cổng trường không an toàn (“This is unsafe for children”).
  • D đúng: Mối quan tâm của cô là an toàn đường phố cho trẻ em.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu 1 2 3 4 5
Đáp án A D B C A

PHẦN SPEAKING (Nói)

Task 4: Make a list of city problems and some solutions to them

Lập danh sách các vấn đề thành phố và một số giải pháp.

Bảng mẫu trong SGK:

Problems (Vấn đề) Solutions (Giải pháp)
Dirty streets (Đường phố bẩn) Tell people to throw rubbish away properly (Nhắc mọi người vứt rác đúng chỗ)
Lack of green spaces (Thiếu không gian xanh) Plant more trees (Trồng thêm cây)

Gợi ý thêm các vấn đề và giải pháp:

Problems Solutions
Traffic congestion (Ùn tắc giao thông) Build more roads, develop public transport (Xây thêm đường, phát triển giao thông công cộng)
Air pollution (Ô nhiễm không khí) Cut down on using cars, ride bikes more (Giảm dùng ô tô, đi xe đạp nhiều hơn)
Food waste (Rác thải thực phẩm) Sort leftovers, turn food waste into biogas (Phân loại thức ăn thừa, biến thành khí sinh học)
Noise pollution (Ô nhiễm tiếng ồn) Limit construction at night, reduce vehicle horns (Hạn chế xây dựng ban đêm, giảm bấm còi xe)
Crowded schools (Trường học đông đúc) Build more schools, reduce class sizes (Xây thêm trường, giảm sĩ số lớp)
Unsafe streets near schools (Đường phố không an toàn gần trường) Ban cars at school gates, add traffic lights (Cấm xe ô tô ở cổng trường, thêm đèn giao thông)

Task 5: Work in pairs. Talk to your friends about the city problems and suggest solutions to them

Làm việc theo cặp. Nói về các vấn đề thành phố và đề xuất giải pháp. Báo cáo trước lớp.

Cấu trúc bài nói (Template):

There are several problems in our city. First, … Second, … To solve these problems, the city can … Another solution is … By doing so, the city can be a more liveable place.

Bài nói mẫu 1 (Đường bẩn & thiếu cây xanh):

We think that there are several problems in our city. First, some streets are dirty. Many people put rubbish on the pavements or near the walls. Second, the city looks like a concrete jungle. It lacks green space and the air is not fresh. To solve these problems, the city authority should instruct people to throw rubbish properly. Another solution is to plant more trees even on the roof of high buildings. By doing so, the city can be a more liveable place.

→ Dịch: Chúng tôi nghĩ rằng có một số vấn đề trong thành phố. Thứ nhất, một số đường phố bẩn. Nhiều người vứt rác trên vỉa hè hoặc gần tường. Thứ hai, thành phố trông giống như rừng bê tông. Nó thiếu không gian xanh và không khí không trong lành. Để giải quyết, chính quyền nên hướng dẫn người dân vứt rác đúng chỗ. Giải pháp khác là trồng thêm cây thậm chí trên mái nhà cao tầng. Làm như vậy, thành phố có thể trở thành nơi đáng sống hơn.

Bài nói mẫu 2 (Tắc đường & ô nhiễm không khí):

There are several problems in our city. First, traffic congestion is terrible, especially at rush hour. The more crowded the city gets, the more congested the streets are. Second, air pollution is getting worse because of car exhaust. To solve these problems, the city should develop more public transport like metros and buses. Another solution is to encourage people to cut down on using private cars and ride bikes more. By doing so, our city can be cleaner and more liveable.

→ Dịch: Có một số vấn đề trong thành phố. Thứ nhất, ùn tắc giao thông rất kinh khủng, đặc biệt vào giờ cao điểm. Thành phố càng đông đúc, đường phố càng tắc nghẽn. Thứ hai, ô nhiễm không khí ngày càng tệ vì khí thải xe hơi. Để giải quyết, thành phố nên phát triển thêm giao thông công cộng như tàu điện ngầm và xe buýt. Giải pháp khác là khuyến khích người dân giảm sử dụng xe riêng và đi xe đạp nhiều hơn. Làm như vậy, thành phố có thể sạch hơn và đáng sống hơn.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm