Unit 2 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 20, 21) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Tiếp nối Lesson 1 và Lesson 2, bài học Lesson 3 của Unit 2 giúp các em luyện phát âm hai chữ cái mn, ôn tập các mẫu câu đã học về tên và tuổi. Cuối bài, các em sẽ làm bánh sinh nhật (My birthday cake) và dùng nó để giới thiệu tên và tuổi của mình.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu Câu mẫu
m /m/ Mary I’m Mary.
n /n/ Nam My name’s Nam.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: chữ cái → từ → câu.

mMaryI’m Mary.

nNamMy name’s Nam.

Giải thích: Chữ m phát âm là /m/ như trong tên “Mary”. Chữ n phát âm là /n/ như trong tên “Nam”. Các em chú ý phân biệt hai âm này: m thì mím hai môi lại, còn n thì đầu lưỡi chạm vào phía sau răng trên nhé!

Task 2: Listen and circle

Nghe và khoanh tròn.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Câu 1: Hi. I’m Mary.

Câu 2: Hello. My name’s Nam.

Dịch:

Câu 1: Chào. Mình là Mary.

Câu 2: Xin chào. Mình tên là Nam.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b. Mary
2 c. Nam

Giải thích:

Câu 1: Câu cần hoàn thành là “Hi. I’m ___.” Nghe thấy “Hi. I’m Mary.” → Khoanh b. Mary. Không chọn “a. Mai” hay “c. Minh” vì bài nghe nói rõ là “Mary”.

Câu 2: Câu cần hoàn thành là “Hello. My name’s ___.” Nghe thấy “Hello. My name’s Nam.” → Khoanh c. Nam. Không chọn “a. Mary” hay “b. Mai” vì bài nghe nói rõ là “Nam”.

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

What’s your name?

My name’s Mary.

Mary, Mary, Mary.

What’s your name?

My name’s Nam.

Nam, Nam, Nam.

Dịch:

Bạn tên gì?

Mình tên là Mary.

Mary, Mary, Mary.

Bạn tên gì?

Mình tên là Nam.

Nam, Nam, Nam.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui nhé!

Task 4: Read and match

Đọc và nối.

Lop 3 Unit 2 Lesson 3

Đoạn 1:

A: Hi. My name’s Linh. What’s your name?

B: My name’s Mary.

Dịch:

A: Chào. Mình tên là Linh. Bạn tên gì?

B: Mình tên là Mary.

Đoạn 2:

A: How old are you, Lucy?

B: I’m eight years old.

Dịch:

A: Bạn bao nhiêu tuổi, Lucy?

B: Mình 8 tuổi.

Đoạn 3:

A: Hi. I’m Mai.

B: Hello, Mai. I’m Ben.

Dịch:

A: Chào. Mình là Mai.

B: Xin chào Mai. Mình là Ben.

Đáp án:

Câu Nối với
1 b
2 c
3 a

Giải thích:

1 → b: Linh và Mary đang hỏi tên nhau. Nhìn hình b thấy hai bạn gái (Linh tóc đen và Mary tóc vàng) đang đứng nói chuyện với nhau → Nối với b.

2 → c: Ai đó hỏi Lucy bao nhiêu tuổi, Lucy trả lời 8 tuổi. Nhìn hình c thấy một bạn gái tóc đỏ (Lucy) đứng cạnh bánh sinh nhật có số 8 → Nối với c.

3 → a: Mai và Ben đang chào nhau và giới thiệu tên. Nhìn hình a thấy một bạn trai (Ben) và một bạn gái (Mai) đang vẫy tay chào nhau → Nối với a.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Nội dung bài tập:

Minh: Hi. I’m Minh. What’s your name?

You: ___________.

Minh: How old are you?

You: ___________.

Dịch:

Minh: Chào. Mình là Minh. Bạn tên gì?

Em: ___________.

Minh: Bạn bao nhiêu tuổi?

Em: ___________.

Đáp án:

Câu Chỗ trống Đáp án
1 You: ___. My name’s ___ (điền tên thật của em)
2 You: ___. I’m ___ years old (điền tuổi thật của em)

Giải thích:

Câu 1: Minh hỏi “What’s your name?” (Bạn tên gì?) → Em trả lời bằng tên thật của mình. Ví dụ: My name’s Lan. (Mình tên là Lan.)

Câu 2: Minh hỏi “How old are you?” (Bạn bao nhiêu tuổi?) → Em trả lời bằng tuổi thật của mình. Ví dụ: I’m eight years old. (Mình 8 tuổi.)

Ví dụ đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Minh: Hi. I’m Minh. What’s your name?

You: My name’s Lan.

Minh: How old are you?

You: I’m eight years old.

Dịch:

Minh: Chào. Mình là Minh. Bạn tên gì?

Em: Mình tên là Lan.

Minh: Bạn bao nhiêu tuổi?

Em: Mình 8 tuổi.

Task 6: Project

Dự án.

My birthday cake (Bánh sinh nhật của em)

Lop 3 Unit 2 Lesson 3

Cách làm:

Các em làm một chiếc bánh sinh nhật bằng giấy hoặc vẽ bánh sinh nhật lên giấy. Viết tênsố tuổi của em lên bánh.

Cách trình bày:

Sau khi làm xong bánh, các em cầm bánh lên và giới thiệu trước lớp:

→ “My name’s ___. I’m ___ years old.” (Mình tên là ___. Mình ___ tuổi.)

Ví dụ: Một bạn cầm bánh có số 8 và nói: “My name’s Thanh. I’m eight years old.” (Mình tên là Thanh. Mình 8 tuổi.)

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh