Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 20 Tiếng Anh lớp 3 có tên “At the Zoo” (Ở sở thú). Đây là bài học giúp các em nói về các con vật mà mình nhìn thấy ở sở thú bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu cách hỏi và trả lời về con vật mà bạn nhìn thấy. Qua bài học này, các em sẽ học cấu trúc: “What can you see?” (Bạn nhìn thấy gì?) và trả lời “I can see ___.” (Mình nhìn thấy ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| zoo | /zuː/ | (n) | sở thú |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | (n) | con hổ |
| horse | /hɔːrs/ | (n) | con ngựa |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | (n) | con khỉ |
| peacock | /ˈpiːkɒk/ | (n) | con công |
| see | /siː/ | (v) | nhìn thấy |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cấu trúc hỏi và trả lời về con vật nhìn thấy ở sở thú:
Câu hỏi: What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?)
Câu trả lời: I can see ___. (Mình nhìn thấy ___.)
Ví dụ:
- Bill: What can you see? → Mai: I can see a tiger. (Bill: Bạn nhìn thấy gì? → Mai: Mình nhìn thấy một con hổ.)
- A: What can you see? → B: I can see a peacock. (A: Bạn nhìn thấy gì? → B: Mình nhìn thấy một con công.)
Lưu ý: Trước tên con vật, các em nhớ dùng “a” (một con). Ví dụ: a tiger, a horse, a monkey, a peacock.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a: (Hình Bill gọi điện hỏi Mai)
Bill: Where are you, Mai?
Mai: I’m at the zoo.
Dịch:
Bill: Bạn đang ở đâu, Mai?
Mai: Mình đang ở sở thú.
Ngữ cảnh b: (Hình Bill tiếp tục hỏi Mai đang nhìn thấy gì)
Bill: What can you see?
Mai: I can see a tiger.
Dịch:
Bill: Bạn nhìn thấy gì?
Mai: Mình nhìn thấy một con hổ.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What can you see?” và “I can see ___.” để hỏi và trả lời:

a. (Hình con hổ — a tiger)
A: What can you see?
B: I can see a tiger.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con hổ.
b. (Hình con ngựa — a horse)
A: What can you see?
B: I can see a horse.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con ngựa.
c. (Hình con khỉ — a monkey)
A: What can you see?
B: I can see a monkey.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con khỉ.
d. (Hình con công — a peacock)
A: What can you see?
B: I can see a peacock.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con công.
Giải thích: Các em nhìn hình con vật, nói tên con vật đó rồi điền vào chỗ trống sau “I can see”. Nhớ thêm “a” trước tên con vật nhé!
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình sở thú có nhiều con vật: con hổ (tiger), con ngựa (horse), con công (peacock), con khỉ (monkey). Thực hành hỏi và trả lời với bạn bên cạnh theo mẫu:

Câu mẫu: What can you see at the zoo? — ___.
Ví dụ:
→ A: What can you see at the zoo? (Bạn nhìn thấy gì ở sở thú?)
→ B: I can see a tiger. (Mình nhìn thấy một con hổ.)
→ A: What can you see at the zoo? (Bạn nhìn thấy gì ở sở thú?)
→ B: I can see a peacock. (Mình nhìn thấy một con công.)
Giải thích: Các em nhìn các con vật trong hình rồi chọn một con vật để trả lời. Một bạn hỏi, bạn còn lại nhìn hình và trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What can you see?
B: I can see a monkey.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con khỉ.
Bài 2:
A: What can you see?
B: I can see a horse.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con ngựa.
Bài 3:
A: What can you see?
B: I can see a tiger.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con hổ.
Bài 4:
A: What can you see?
B: I can see a peacock.
Dịch: A: Bạn nhìn thấy gì? — B: Mình nhìn thấy một con công.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 2 |
| b | 3 |
| c | 4 |
| d | 1 |
Giải thích:
Hình a là con ngựa (horse) → Đúng với bài nghe số 2 (B trả lời “I can see a horse.”).
Hình b là con hổ (tiger) → Đúng với bài nghe số 3 (B trả lời “I can see a tiger.”).
Hình c là con công (peacock) → Đúng với bài nghe số 4 (B trả lời “I can see a peacock.”).
Hình d là con khỉ (monkey) → Đúng với bài nghe số 1 (B trả lời “I can see a monkey.”).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | peacock |
| 2 | a horse |
| 3 | see ; a monkey |
| 4 | can you see ; a tiger |
Giải thích:
Câu 1: A: What can you see? — B: I can see a ___.
Nhìn hình thấy con công → Điền “peacock” để thành câu: I can see a peacock. (Mình nhìn thấy một con công.)
Câu 2: A: What can you see? — B: I can see ___.
Nhìn hình thấy con ngựa → Điền “a horse” để thành câu: I can see a horse. (Mình nhìn thấy một con ngựa.)
Câu 3: A: What can you ___? — B: I can see ___.
Nhìn hình thấy con khỉ → Điền “see” vào câu hỏi và “a monkey” vào câu trả lời để thành: What can you see? — I can see a monkey. (Bạn nhìn thấy gì? — Mình nhìn thấy một con khỉ.)
Câu 4: A: What ___? — B: I can see ___.
Nhìn hình thấy con hổ → Điền “can you see” vào câu hỏi và “a tiger” vào câu trả lời để thành: What can you see? — I can see a tiger. (Bạn nhìn thấy gì? — Mình nhìn thấy một con hổ.)
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Miming game (Trò chơi diễn tả)

Cách chơi:
Cô giáo chia lớp thành các nhóm. Mỗi nhóm có một bộ thẻ ghi tên các con vật: horse (ngựa), tiger (hổ), monkey (khỉ), elephant (voi), peacock (công).
Một bạn trong nhóm 1 rút một thẻ rồi diễn tả con vật bằng hành động (không được nói). Các bạn nhóm 2 hỏi “What can you see?” rồi đoán tên con vật: ví dụ “A monkey!” (Một con khỉ!). Nếu đoán đúng thì được điểm. Nếu sai thì đổi nhóm diễn tả.
Ví dụ: Một bạn giả làm con khỉ (nhảy nhót, gãi đầu). Các bạn khác hỏi “What can you see?” rồi trả lời “A monkey!” (Một con khỉ!).
Trò chơi kết thúc khi hết thẻ. Nhóm nào được nhiều điểm hơn sẽ thắng. Các em hãy diễn tả thật vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
