Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LOOKING BACK
- VOCABULARY
- Task 1: Complete the sentences with the correct words and phrases in the box
- Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D
- GRAMMAR
- Task 3: Complete the sentences with the correct modal verbs in the box
- Task 4: Circle the most suitable modal verbs to complete the sentences
- II. PROJECT: How Good Are Your Classmates at Time Management?
- Bước 1: Làm việc nhóm – Khảo sát bạn cùng lớp (Task 1)
- Bước 2: Đếm số câu trả lời "Yes" và đánh giá (Task 2)
- Bước 3: Trình bày kết quả khảo sát (Task 3)
Bài học Looking Back & Project thuộc Unit 3 “Healthy Living for Teens” là bài ôn tập tổng hợp kiến thức toàn unit, gồm hai phần chính: Vocabulary – ôn tập từ vựng về cuộc sống và việc học của học sinh, Grammar – ôn tập modal verbs trong câu điều kiện loại 1 (first conditional sentences), và phần Project – khảo sát kỹ năng quản lý thời gian của các bạn trong lớp.
I. LOOKING BACK
VOCABULARY
Task 1: Complete the sentences with the correct words and phrases in the box
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ đúng trong khung.
Các từ trong khung: stressed out, well-balanced, priority, due date, delay
1. A _______ meal or diet contains all the different things you need to keep you healthy.
→ Đáp án: well-balanced
→ Giải thích: “Well-balanced” nghĩa là cân bằng tốt. Một bữa ăn / chế độ ăn cân bằng chứa tất cả những thứ khác nhau bạn cần để giữ sức khỏe. Từ khóa nhận biết: “contains all the different things” (chứa tất cả những thứ khác nhau) → cần một từ mang nghĩa “đầy đủ, cân bằng”.
→ Dịch: Một bữa ăn hoặc chế độ ăn cân bằng chứa tất cả những thứ khác nhau bạn cần để giữ sức khỏe.
2. The _______ for the project is next Friday.
→ Đáp án: due date
→ Giải thích: “Due date” nghĩa là ngày đến hạn, hạn cuối. Câu này nói hạn nộp dự án là thứ Sáu tuần tới. Từ khóa nhận biết: “for the project” (cho dự án), “next Friday” (thứ Sáu tới) → nói về thời hạn.
→ Dịch: Hạn nộp dự án là thứ Sáu tuần tới.
3. I’ve got too much to do, and I’m completely _______.
→ Đáp án: stressed out
→ Giải thích: “Stressed out” nghĩa là kiệt sức vì căng thẳng. Có quá nhiều việc phải làm nên bị căng thẳng hoàn toàn. Từ khóa nhận biết: “too much to do” (quá nhiều việc), “completely” (hoàn toàn) → trạng thái tiêu cực do quá tải.
→ Dịch: Tôi có quá nhiều việc phải làm, và tôi hoàn toàn kiệt sức vì căng thẳng.
4. Nick gave _______ to tasks at his job because he couldn’t do everything he wanted today.
→ Đáp án: priority
→ Giải thích: “Give priority to” nghĩa là ưu tiên cho. Nick ưu tiên các nhiệm vụ trong công việc vì không thể làm mọi thứ anh ấy muốn hôm nay. Từ khóa nhận biết: “gave ___ to tasks” → cấu trúc “give priority to” (ưu tiên cho).
→ Dịch: Nick đã ưu tiên các nhiệm vụ trong công việc vì anh ấy không thể làm mọi thứ anh ấy muốn hôm nay.
5. You may not feel better if you _______ going to the doctor.
→ Đáp án: delay
→ Giải thích: “Delay” nghĩa là trì hoãn, chậm trễ. Bạn có thể không cảm thấy tốt hơn nếu bạn trì hoãn việc đi khám bác sĩ. Từ khóa nhận biết: “may not feel better” (có thể không khá hơn) → hậu quả của việc trì hoãn.
→ Dịch: Bạn có thể không cảm thấy tốt hơn nếu bạn trì hoãn việc đi khám bác sĩ.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | well-balanced |
| 2 | due date |
| 3 | stressed out |
| 4 | priority |
| 5 | delay |
Task 2: Choose the correct answer A, B, C, or D
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.
1. To most people, _______ living means both physical and mental health are functioning well together.
A. healthy — B. unhealthy — C. health — D. healthily
→ Đáp án: A. healthy
→ Giải thích: Cần một tính từ đứng trước danh từ “living” để bổ nghĩa. “Healthy living” = lối sống lành mạnh. Loại B (unhealthy = không lành mạnh – sai nghĩa), C (health = danh từ – sai loại từ), D (healthily = trạng từ – sai loại từ).
→ Dịch: Với hầu hết mọi người, lối sống lành mạnh có nghĩa là cả sức khỏe thể chất và tinh thần đều hoạt động tốt cùng nhau.
2. When we _______ our task, we headed home.
A. succeeded — B. won — C. accomplished — D. managed
→ Đáp án: C. accomplished
→ Giải thích: “Accomplish” nghĩa là hoàn thành (một nhiệm vụ). “Accomplish a task” là cụm từ cố định. Loại A (succeeded + in, không đi trực tiếp với tân ngữ), B (won = thắng – sai nghĩa), D (managed + to V, không đi trực tiếp với tân ngữ).
→ Dịch: Khi chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ, chúng tôi về nhà.
3. She’s in poor health, but she’s _______ about her future.
A. optimistic — B. negative — C. pleased — D. unhappy
→ Đáp án: A. optimistic
→ Giải thích: “Optimistic” nghĩa là lạc quan. Câu dùng “but” (nhưng) để tạo sự tương phản: sức khỏe kém nhưng vẫn lạc quan về tương lai. Loại B (negative = tiêu cực), C (pleased = hài lòng – không dùng với “about her future”), D (unhappy = không vui) – cả 3 đều không tạo được sự tương phản phù hợp.
→ Dịch: Cô ấy sức khỏe kém, nhưng cô ấy lạc quan về tương lai.
4. There are too many _______ in this classroom – it’s hard for me to pay attention to the lesson.
A. difficulties — B. distractions — C. obstacles — D. omissions
→ Đáp án: B. distractions
→ Giải thích: “Distractions” nghĩa là những thứ gây phân tâm. Có quá nhiều thứ gây phân tâm trong lớp nên khó tập trung vào bài học. Từ khóa nhận biết: “hard to pay attention” (khó tập trung) → cần từ liên quan đến sự mất tập trung. Loại A (difficulties = khó khăn), C (obstacles = trở ngại), D (omissions = sự thiếu sót) – không phù hợp ngữ cảnh.
→ Dịch: Có quá nhiều thứ gây phân tâm trong lớp học này – tôi khó mà tập trung vào bài học.
5. He was in a good _______ when he got home from school.
A. mind — B. feeling — C. attitude — D. mood
→ Đáp án: D. mood
→ Giải thích: “In a good mood” là cụm từ cố định nghĩa là trong tâm trạng tốt, vui vẻ. Loại A (in a good mind – không phải cụm cố định), B (in a good feeling – không dùng), C (in a good attitude – không phải cụm cố định).
→ Dịch: Anh ấy đang trong tâm trạng tốt khi về nhà từ trường.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A. healthy |
| 2 | C. accomplished |
| 3 | A. optimistic |
| 4 | B. distractions |
| 5 | D. mood |
GRAMMAR
Ôn tập: Modal verbs trong câu điều kiện loại 1 (First conditional)
Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + modal verb + V (nguyên mẫu)
| Modal verb | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| must | phải (bắt buộc) | Bắt buộc, cần thiết |
| should | nên | Lời khuyên |
| can | có thể | Khả năng, cho phép |
| might | có lẽ, có thể | Khả năng thấp hơn “can” |
| shouldn’t | không nên | Lời khuyên phủ định |
| can’t | không thể | Không có khả năng |
Task 3: Complete the sentences with the correct modal verbs in the box
Hoàn thành các câu với các động từ khiếm khuyết đúng trong khung. Một động từ khiếm khuyết có thể được dùng hai lần.
Các từ trong khung: can, must, should, might
1. If you don’t want to get in an accident, you _______ follow these safety instructions.
→ Đáp án: must
→ Giải thích: “Must” diễn tả sự bắt buộc, cần thiết. Nếu bạn không muốn gặp tai nạn, bạn phải tuân theo các hướng dẫn an toàn. Đây là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn, không phải lời khuyên đơn thuần.
→ Dịch: Nếu bạn không muốn gặp tai nạn, bạn phải tuân theo các hướng dẫn an toàn này.
2. If you take these pills, you _______ feel better soon.
→ Đáp án: might
→ Giải thích: “Might” diễn tả khả năng không chắc chắn. Nếu uống thuốc, bạn có thể cảm thấy khá hơn (nhưng không chắc 100%). Uống thuốc không đảm bảo chắc chắn sẽ khỏi ngay, nên dùng “might” thể hiện khả năng.
→ Dịch: Nếu bạn uống những viên thuốc này, bạn có thể cảm thấy khá hơn sớm.
3. You _______ come and join us if you like.
→ Đáp án: can
→ Giải thích: “Can” diễn tả sự cho phép, khả năng. Bạn có thể đến và tham gia cùng chúng tôi nếu bạn thích. Từ khóa: “if you like” (nếu bạn thích) → đây là lời mời, cho phép.
→ Dịch: Bạn có thể đến và tham gia cùng chúng tôi nếu bạn thích.
4. If you feel unwell, you _______ consult a doctor.
→ Đáp án: should
→ Giải thích: “Should” diễn tả lời khuyên. Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên đi khám bác sĩ. Đây là lời khuyên tốt, không phải bắt buộc (nếu bắt buộc sẽ dùng “must”).
→ Dịch: Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên đi khám bác sĩ.
5. If she tries hard, she _______ speak English better than you.
→ Đáp án: can
→ Giải thích: “Can” diễn tả khả năng. Nếu cô ấy cố gắng, cô ấy có thể nói tiếng Anh tốt hơn bạn. Đây là khả năng thực tế khi điều kiện được đáp ứng.
→ Dịch: Nếu cô ấy cố gắng, cô ấy có thể nói tiếng Anh giỏi hơn bạn.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | must | bắt buộc |
| 2 | might | khả năng không chắc chắn |
| 3 | can | cho phép |
| 4 | should | lời khuyên |
| 5 | can | khả năng |
Task 4: Circle the most suitable modal verbs to complete the sentences
Khoanh tròn các động từ khiếm khuyết phù hợp nhất để hoàn thành các câu.
1. He shouldn’t / may not / cannot stay up late tonight if he wants to feel awake and alert tomorrow morning.
→ Đáp án: shouldn’t
→ Giải thích: “Shouldn’t” = không nên. Đây là lời khuyên: anh ấy không nên thức khuya nếu muốn tỉnh táo sáng mai. “May not” (có thể không) và “cannot” (không thể) không phù hợp vì đây là lời khuyên chứ không phải nói về khả năng hay sự cấm đoán.
→ Dịch: Anh ấy không nên thức khuya tối nay nếu muốn cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn vào sáng mai.
2. Nick should / can’t / might be very excited if we invite him to our home.
→ Đáp án: might
→ Giải thích: “Might” = có lẽ, có thể. Nick có thể sẽ rất hào hứng nếu chúng ta mời anh ấy đến nhà. Đây là phỏng đoán về phản ứng của Nick – chưa chắc chắn. “Should” (nên – lời khuyên, sai nghĩa) và “can’t” (không thể – sai nghĩa).
→ Dịch: Nick có thể sẽ rất hào hứng nếu chúng ta mời anh ấy đến nhà.
3. Mai can / must / should be good at time management if she takes a training course at school.
→ Đáp án: can
→ Giải thích: “Can” = có thể (khả năng). Mai có thể giỏi quản lý thời gian nếu cô ấy tham gia khóa đào tạo ở trường. Đây là nói về khả năng đạt được khi điều kiện được đáp ứng. “Must” (phải – bắt buộc, sai nghĩa) và “should” (nên – lời khuyên, sai nghĩa).
→ Dịch: Mai có thể giỏi quản lý thời gian nếu cô ấy tham gia khóa đào tạo ở trường.
4. If you want to save on your electricity bills, you must / can / might turn off all the electrical equipment before going out.
→ Đáp án: must
→ Giải thích: “Must” = phải (bắt buộc, cần thiết). Nếu muốn tiết kiệm tiền điện, bạn phải tắt tất cả thiết bị điện trước khi ra ngoài. Đây là điều cần thiết, không chỉ là gợi ý. “Can” (có thể) và “might” (có lẽ) quá yếu cho ngữ cảnh này.
→ Dịch: Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền điện, bạn phải tắt tất cả thiết bị điện trước khi ra ngoài.
5. If you help me tidy our flat this morning, you must / can / can’t go out this afternoon.
→ Đáp án: can
→ Giải thích: “Can” = có thể, được phép. Nếu bạn giúp tôi dọn nhà sáng nay, bạn có thể đi chơi chiều nay. Đây là lời cho phép – nếu làm xong việc thì được phép đi chơi. “Must” (phải – bắt buộc, sai nghĩa) và “can’t” (không thể – ngược nghĩa).
→ Dịch: Nếu bạn giúp tôi dọn căn hộ sáng nay, bạn có thể đi chơi chiều nay.
Tổng hợp đáp án Task 4:
| Câu | Đáp án | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | shouldn’t | lời khuyên (không nên) |
| 2 | might | phỏng đoán (có thể) |
| 3 | can | khả năng |
| 4 | must | bắt buộc, cần thiết |
| 5 | can | cho phép |
II. PROJECT: How Good Are Your Classmates at Time Management?
Bước 1: Làm việc nhóm – Khảo sát bạn cùng lớp (Task 1)
Hỏi các bạn cùng lớp về kỹ năng quản lý thời gian và ghi câu trả lời vào bảng.
5 câu hỏi khảo sát:
| STT | Câu hỏi tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Do you often create and follow a schedule or to-do list to manage your time efficiently? | Bạn có thường lập và tuân theo lịch trình hoặc danh sách việc cần làm để quản lý thời gian hiệu quả không? |
| 2 | Do you often prioritise your tasks effectively to ensure timely completion? | Bạn có thường ưu tiên các nhiệm vụ hiệu quả để đảm bảo hoàn thành đúng hạn không? |
| 3 | Do you consistently complete tasks and projects within the given deadlines? | Bạn có luôn hoàn thành nhiệm vụ và dự án trong thời hạn cho phép không? |
| 4 | Do you usually avoid delaying and stay focused on your tasks? | Bạn có thường tránh trì hoãn và tập trung vào nhiệm vụ không? |
| 5 | Do you often use productivity tools or techniques to enhance your time management skills? | Bạn có thường sử dụng công cụ hoặc kỹ thuật năng suất để nâng cao kỹ năng quản lý thời gian không? |
Bước 2: Đếm số câu trả lời “Yes” và đánh giá (Task 2)
| Số câu “Yes” | Đánh giá |
|---|---|
| 0 | Very poor at time management (Rất kém trong quản lý thời gian) |
| 1–2 | Poor at time management (Kém trong quản lý thời gian) |
| 3–4 | Good at time management (Tốt trong quản lý thời gian) |
| 5 | Excellent at time management (Xuất sắc trong quản lý thời gian) |
Bước 3: Trình bày kết quả khảo sát (Task 3)
Bài thuyết trình mẫu:
Our group have interviewed 10 classmates about how good they are at time management. Only one of them is excellent at time management. He creates and follows a schedule or to-do list to manage his time efficiently. He prioritises his tasks effectively to ensure timely completion. He consistently completes tasks and projects within the given deadlines. He usually avoids delaying and stays focused on his tasks. He often uses productivity tools or techniques to enhance his time management skills. Five of the classmates we have interviewed are good at time management. They create and follow a schedule or to-do list to manage their time efficiently. They also prioritise their tasks effectively to ensure timely completion. They consistently complete tasks and projects within the given deadlines. They usually avoid delaying and stay focused on their tasks. However, they never use productivity tools or techniques to enhance their time management skills. Four of the classmates we have interviewed are poor at time management. They always try to complete tasks and projects within the given deadlines. However, they never create and follow a schedule or to-do list to manage their time efficiently. They don’t prioritise their tasks effectively to ensure timely completion. They rarely try to avoid delaying or stay focused on their tasks. And they never use productivity tools or techniques to enhance their time management skills.
Dịch:
Nhóm chúng tôi đã phỏng vấn 10 bạn cùng lớp về kỹ năng quản lý thời gian. Chỉ có một bạn xuất sắc trong quản lý thời gian. Bạn ấy lập và tuân theo lịch trình hoặc danh sách việc cần làm để quản lý thời gian hiệu quả. Bạn ấy ưu tiên nhiệm vụ hiệu quả để đảm bảo hoàn thành đúng hạn. Bạn ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ và dự án trong thời hạn cho phép. Bạn ấy thường tránh trì hoãn và tập trung vào nhiệm vụ. Bạn ấy thường sử dụng công cụ hoặc kỹ thuật năng suất để nâng cao kỹ năng quản lý thời gian. Năm bạn cùng lớp được phỏng vấn quản lý thời gian tốt. Họ lập và tuân theo lịch trình. Họ cũng ưu tiên nhiệm vụ hiệu quả. Họ luôn hoàn thành đúng hạn. Họ thường tránh trì hoãn. Tuy nhiên, họ không bao giờ sử dụng công cụ năng suất. Bốn bạn quản lý thời gian kém. Họ luôn cố gắng hoàn thành đúng hạn. Tuy nhiên, họ không bao giờ lập lịch trình. Họ không ưu tiên nhiệm vụ hiệu quả. Họ hiếm khi tránh trì hoãn hoặc tập trung vào nhiệm vụ. Và họ không bao giờ sử dụng công cụ năng suất.
Hướng dẫn viết bài thuyết trình:
| Phần | Nội dung | Cấu trúc gợi ý |
|---|---|---|
| Mở đầu | Giới thiệu nhóm và số người khảo sát | Our group have interviewed … classmates about… |
| Thân bài | Phân loại theo mức đánh giá (Excellent / Good / Poor / Very poor), mô tả đặc điểm | … of them is/are excellent/good/poor at time management. They… |
| Kết bài | Nhận xét chung, đề xuất | In conclusion, most of our classmates are… We think they should… |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
