Unit 3 Tiếng Anh 3 Lesson 3 (trang 26, 27) | Giải bài tập

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Bài học Lesson 3 của Unit 3 giúp các em luyện phát âm âm th trong hai từ that (kia) và thank (cảm ơn), ôn tập các mẫu câu đã học về giới thiệu bạn bè và thầy cô. Cuối bài, các em sẽ làm dự án vẽ tranh và giới thiệu bạn bè của mình.

I. Ngữ âm trọng tâm (Phonics)

Chữ cái Âm Từ mẫu Câu mẫu
th /ð/ (hữu thanh) that That’s Lucy. (Kia là Lucy.)
th /θ/ (vô thanh) thank Thank you. (Cảm ơn bạn.)

Lưu ý: Cả hai từ “that” và “thank” đều bắt đầu bằng th, nhưng cách phát âm hơi khác nhau. Các em nghe kỹ bài nghe và lặp lại cho đúng nhé!

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and repeat

Nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các em nghe và lặp lại theo thứ tự: âm → từ → câu.

ththatThat’s Lucy.

ththankThank you.

Dịch:

That’s Lucy. = Kia là Lucy.

Thank you. = Cảm ơn bạn.

Task 2: Listen and tick

Nghe và đánh dấu.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

  1. Thank you, Bill.
  2. That’s Lucy.

Dịch:

  1. Cảm ơn Bill.
  2. Kia là Lucy.

Các lựa chọn:

Câu 1: a. That’s Bill. — b. Thank you, Bill. — c. That’s Lucy.

Dịch: a. Kia là Bill. — b. Cảm ơn Bill. — c. Kia là Lucy.

Câu 2: a. That’s Lucy. — b. Thank you, Lucy. — c. Thank you, Bill.

Dịch: a. Kia là Lucy. — b. Cảm ơn Lucy. — c. Cảm ơn Bill.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 b
2 a

Giải thích:

Câu 1: Nghe thấy “Thank you, Bill.” → Đánh dấu b. Thank you, Bill. (Không chọn “a. That’s Bill.” vì nghe thấy “Thank you” chứ không phải “That’s”.)

Câu 2: Nghe thấy “That’s Lucy.” → Đánh dấu a. That’s Lucy. (Không chọn “b. Thank you, Lucy.” vì nghe thấy “That’s” chứ không phải “Thank you”.)

Task 3: Let’s chant

Hãy đọc theo nhịp.

Bài nghe Task 3:
0:000:00

Lời bài chant:

Is that Mai?

Yes, it is.

Is that Minh?

No, it isn’t.

It’s Nam. It’s Nam.

Hello, Mary.

Hello, Mary.

How are you?

I’m fine, thank you.

I’m fine, thank you.

Dịch:

Kia có phải là Mai không?

Đúng rồi.

Kia có phải là Minh không?

Không phải.

Đó là Nam. Đó là Nam.

Xin chào Mary.

Xin chào Mary.

Bạn khỏe không?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và đọc theo nhịp. Chú ý phát âm đúng âm th trong “that” và “thank” nhé! Có thể vỗ tay theo nhịp cho vui.

Task 4: Read and match

Đọc và nối.

Lop 3 Unit 3 Lesson 3

Các câu bên trái:

  1. My name’s Nam.
  2. This is my teacher, Mr Long.
  3. That’s my teacher, Ms Hoa.
  4. This is my friend, Linh.

Dịch:

  1. Tên mình là Nam.
  2. Đây là thầy giáo của mình, thầy Long.
  3. Kia là cô giáo của mình, cô Hoa.
  4. Đây là bạn của mình, Linh.

Đáp án:

Câu Nối với
1 d
2 c
3 a
4 b

Giải thích:

1 → d: “My name’s Nam.” (Tên mình là Nam.) → Nối với hình d vì hình d là một bạn trai đang giới thiệu tên mình.

2 → c: “This is my teacher, Mr Long.” (Đây là thầy giáo của mình, thầy Long.) → Nối với hình c vì hình c là một thầy giáo đang đứng ở bảng trong lớp học.

3 → a: “That’s my teacher, Ms Hoa.” (Kia là cô giáo của mình, cô Hoa.) → Nối với hình a vì hình a là một cô giáo đứng ở xa.

4 → b: “This is my friend, Linh.” (Đây là bạn của mình, Linh.) → Nối với hình b vì hình b là một bạn gái đứng gần.

Task 5: Let’s write

Hãy viết.

Lop 3 Unit 3 Lesson 3

Câu 1: This ___ my friend, Mai.

Câu 2: ___ friend, Nam.

Câu 3: ___, Ms Hoa.

Đáp án:

Câu Chỗ trống Đáp án
1 This ___ my friend, Mai. is
2 ___ friend, Nam. This is my
3 ___, Ms Hoa. That’s my teacher

Giải thích:

Câu 1: Nhìn hình thấy một bạn gái đứng gần → Điền “is” để thành câu: “This is my friend, Mai.”

Dịch: Đây là bạn của mình, Mai.

Câu 2: Nhìn hình thấy một bạn trai đứng gần → Điền “This is my” để thành câu: “This is my friend, Nam.”

Dịch: Đây là bạn của mình, Nam.

Câu 3: Nhìn hình thấy một cô giáo đứng ở xa (trong lớp học) → Điền “That’s my teacher” để thành câu: “That’s my teacher, Ms Hoa.”

Dịch: Kia là cô giáo của mình, cô Hoa.

Task 6: Project

Dự án.

My friends (Những người bạn của mình)

Cách làm:

Các em vẽ tranh ba người bạn của mình lên giấy. Sau đó cầm tranh lên và giới thiệu với các bạn trong lớp theo mẫu:

→ “This is my friend, ___.” (Đây là bạn của mình, ___.)

Ví dụ:

→ This is my friend, Hoa. (Đây là bạn của mình, Hoa.)

→ This is my friend, Minh. (Đây là bạn của mình, Minh.)

→ This is my friend, Lan. (Đây là bạn của mình, Lan.)

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh