Unit 4 Tiếng Anh 3 Lesson 2 (trang 30, 31) | Giải bài tập

Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 4 giúp các em học cách ra mệnh lệnh (đưa ra chỉ dẫn) liên quan đến các bộ phận cơ thể bằng hai cấu trúc: “Touch your ___!” (Chạm vào ___ của bạn!) và “Open your ___!” (Mở ___ của bạn ra!)

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
touch /tʌtʃ/ (v) chạm, sờ
open /ˈəʊpən/ (v) mở
hair /heə(r)/ (n) tóc
ears /ɪəz/ (n) đôi tai
mouth /maʊθ/ (n) cái miệng
eyes /aɪz/ (n) đôi mắt

II. Cấu trúc câu chính

Trong bài học này, các em cần nhớ hai cấu trúc dùng để ra mệnh lệnh:

Cấu trúc 1: Touch your ___! (Chạm vào ___ của bạn!)

Cấu trúc 2: Open your ___! (Mở ___ của bạn ra!)

Ví dụ:

  • Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn!)
  • Open your mouth! (Mở miệng của bạn ra!)

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và lặp lại.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Lop 3 Unit 4 Lesson 2

Ngữ cảnh a:

Ms Hoa: Touch your nose!

Dịch:

Cô Hoa: Chạm vào mũi của các em!

Ngữ cảnh b:

The doctor: Open your mouth!

Dịch:

Bác sĩ: Mở miệng ra!

Giải thích: Ở hình a, cô giáo Hoa đang dạy học sinh trong lớp và yêu cầu các em chạm vào mũi. Ở hình b, bác sĩ đang khám bệnh và yêu cầu bạn nhỏ mở miệng ra để kiểm tra.

Task 2: Listen, point and say

Nghe, chỉ và nói.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Touch your ___!”“Open your ___!” để ra mệnh lệnh:

Lop 3 Unit 4 Lesson 2

a. Touch your hair!

Dịch: Chạm vào tóc của bạn!

b. Touch your ears!

Dịch: Chạm vào tai của bạn!

c. Open your mouth!

Dịch: Mở miệng của bạn ra!

d. Open your eyes!

Dịch: Mở mắt của bạn ra!

Giải thích: Hình a là bạn gái đang chạm vào tóc → Touch your hair! Hình b là bạn trai đang chạm vào tai → Touch your ears! Hình c là bạn gái đang mở miệng → Open your mouth! Hình d là bạn trai đang mở mắt → Open your eyes! Các em nhớ: “Touch” nghĩa là chạm vào, “Open” nghĩa là mở ra.

Task 3: Let’s talk

Hãy nói.

Các em nhìn vào hình và thực hành ra mệnh lệnh theo mẫu:

Lop 3 Unit 4 Lesson 2

Hình 1 (bạn trai nói với bạn gái):

→ Touch your hair! (Chạm vào tóc của bạn!)

→ Touch your nose! (Chạm vào mũi của bạn!)

→ Touch your face! (Chạm vào mặt của bạn!)

→ Touch your ears! (Chạm vào tai của bạn!)

Hình 2 (bác sĩ nói với bạn trai):

→ Open your mouth! (Mở miệng của bạn ra!)

→ Open your eyes! (Mở mắt của bạn ra!)

Giải thích: Các em thực hành với bạn bên cạnh. Một bạn ra mệnh lệnh bằng “Touch your ___!” hoặc “Open your ___!”, bạn kia nghe và làm theo. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!

Task 4: Listen and number

Nghe và đánh số.

Bài nghe Task 4:
0:000:00

Bài nghe (Audio script):

Bài 1: Open your mouth!

Dịch: Mở miệng ra!

Bài 2: Touch your hair!

Dịch: Chạm vào tóc của bạn!

Bài 3: Touch your nose!

Dịch: Chạm vào mũi của bạn!

Bài 4: Open your eyes!

Dịch: Mở mắt ra!

Lop 3 Unit 4 Lesson 2

Đáp án:

Hình Đáp án
a 3
b 1
c 4
d 2

Giải thích:

Hình a là bạn trai đang chạm vào mũi → Đúng với bài nghe số 3 (“Touch your nose!” — Chạm vào mũi của bạn!).

Hình b là bạn gái đang mở miệng → Đúng với bài nghe số 1 (“Open your mouth!” — Mở miệng ra!).

Hình c là bạn trai đang mở mắt → Đúng với bài nghe số 4 (“Open your eyes!” — Mở mắt ra!).

Hình d là bạn gái đang chạm vào tóc → Đúng với bài nghe số 2 (“Touch your hair!” — Chạm vào tóc của bạn!).

Task 5: Look, match and read

Nhìn, nối và đọc.

Lop 3 Unit 4 Lesson 2

Các câu bên trái:

  1. Touch — (Hình bạn gái chạm vào mặt)
  2. Touch — (Hình bạn gái chạm vào tai)
  3. Open — (Hình bạn gái mở mắt)
  4. Open — (Hình bạn gái mở miệng)

Các câu bên phải:

a. your eyes!

b. your face!

c. your mouth!

d. your ears!

Đáp án:

Câu bên trái Nối với Câu hoàn chỉnh
1. Touch b Touch your face!
2. Touch d Touch your ears!
3. Open a Open your eyes!
4. Open c Open your mouth!

Giải thích:

1 → b: Nhìn hình thấy bạn gái đang chạm vào mặt → Nối “Touch” với “your face!” để thành câu: Touch your face! (Chạm vào mặt của bạn!)

2 → d: Nhìn hình thấy bạn gái đang chạm vào tai → Nối “Touch” với “your ears!” để thành câu: Touch your ears! (Chạm vào tai của bạn!)

3 → a: Nhìn hình thấy bạn gái đang mở mắt → Nối “Open” với “your eyes!” để thành câu: Open your eyes! (Mở mắt của bạn ra!)

4 → c: Nhìn hình thấy bạn gái đang mở miệng → Nối “Open” với “your mouth!” để thành câu: Open your mouth! (Mở miệng của bạn ra!)

Task 6: Let’s play

Hãy chơi.

Trò chơi: Touch your hair! (Chạm vào tóc của bạn!)

Lop 3 Unit 4 Lesson 2

Cách chơi:

Các em đứng thành vòng tròn. Một bạn đứng ở giữa và ra mệnh lệnh, ví dụ: “Touch your hair!” (Chạm vào tóc của bạn!). Tất cả các bạn xung quanh phải làm theo — chạm vào tóc của mình.

Nếu bạn nào làm sai hoặc làm chậm sẽ bị loại ra ngoài. Bạn cuối cùng còn lại sẽ chiến thắng!

Các mệnh lệnh có thể dùng: Touch your hair! / Touch your nose! / Touch your face! / Touch your ears! / Open your mouth! / Open your eyes!

Cô Lê Thị Tý

Cô Lê Thị Tý

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh