Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. The Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
- 2. Wish + Past Simple (Câu ước với thì quá khứ đơn)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Put the verbs in brackets in the past continuous
- Task 2: Complete the sentences, using the past continuous forms of the given verbs
- Task 3: Put the verbs in brackets in the correct forms
- Task 4: Read the passage and write down five things that Jenny might wish for
- Task 5: Work in pairs. Tell your partner three wishes
Bài học A Closer Look 2 thuộc Unit 4 “Remembering the Past” tập trung vào hai điểm ngữ pháp quan trọng: The past continuous (Thì quá khứ tiếp diễn) và Wish + past simple (Câu ước với thì quá khứ đơn). Đây là hai cấu trúc ngữ pháp trọng tâm của chương trình lớp 9, các em cần nắm vững để làm tốt bài thi.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. The Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
Khung Remember! (SGK trang 43)
Cách dùng 1: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
Cách dùng 2: Nhấn mạnh hành động kéo dài bao lâu trong quá khứ. Thường đi kèm các cụm trạng từ chỉ thời gian: all morning / week / year, for hours / days / weeks / months / years.
Công thức:
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | She was reading a book. |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing | They were not (weren’t) sleeping. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you watching TV? |
Quy tắc chia was/were:
| Chủ ngữ | Dùng |
|---|---|
| I / He / She / It (số ít) | was + V-ing |
| You / We / They (số nhiều) | were + V-ing |
Các dấu hiệu nhận biết: when (khi), while (trong khi), at + giờ + thời gian quá khứ (at 9 p.m. last night), all morning/day/week, for hours/days…
Cấu trúc hay gặp:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S1 + was/were + V-ing + when + S2 + V (quá khứ đơn) | Đang làm gì thì bị xen vào | I was sleeping when the phone rang. |
| S1 + was/were + V-ing + while + S2 + was/were + V-ing | Hai hành động đang xảy ra song song | She was cooking while he was reading. |
| While + S + was/were + V-ing, S + V (quá khứ đơn) | Trong khi đang làm gì thì… | While I was walking, I met an old friend. |
Ví dụ trong SGK:
- We were cooking all morning because we had our friends coming for lunch. (Chúng tôi nấu ăn cả buổi sáng vì bạn bè đến ăn trưa.) → Nhấn mạnh hành động kéo dài.
2. Wish + Past Simple (Câu ước với thì quá khứ đơn)
Khung Remember! (SGK trang 43)
Chúng ta dùng wish + past form verb khi muốn điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai khác đi so với thực tế.
Công thức: Subject + wish(es) + subject + past simple
| Thể | Công thức | Ví dụ | Thực tế |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | S + wish + S + V2/ed | I wish I had more money. | Tôi không có nhiều tiền. |
| Phủ định | S + wish + S + didn’t + V | I wish I didn’t have to work. | Tôi phải đi làm. |
| Với “could” | S + wish + S + could + V | I wish I could fly. | Tôi không thể bay. |
| Với “be” | S + wish + S + were | I wish I were taller. | Tôi không cao. |
Lưu ý quan trọng:
- Mệnh đề sau “wish” luôn dùng thì quá khứ đơn, dù ý nghĩa là hiện tại.
- Với động từ “to be”, dùng “were” cho tất cả các ngôi (I wish I were…, She wishes she were…).
- “can” → chuyển thành “could” trong mệnh đề wish.
- “have to” → chuyển thành “didn’t have to”.
- Có thể thêm hoặc bỏ “that” sau “wish”: I wish (that) I had…
Ví dụ trong SGK:
- I wish I had enough money to travel around the world. (Tôi ước tôi có đủ tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới.) → Thực tế: Tôi không có đủ tiền.
- I wish (that) my mother didn’t have to work so hard. (Tôi ước mẹ tôi không phải làm việc vất vả.) → Thực tế: Mẹ phải làm việc vất vả.
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Put the verbs in brackets in the past continuous
Chia các động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn.
1. My dad first met my mum when he (visit) _______ Hoi An Ancient Town.
→ Đáp án: was visiting
→ Giải thích: Có từ “when” → hành động “visit” đang diễn ra thì bị hành động “met” xen vào. Chủ ngữ “he” (số ít) → was visiting.
→ Dịch: Bố tôi gặp mẹ tôi lần đầu tiên khi ông ấy đang thăm Phố cổ Hội An.
2. Tom had a nightmare while he (sleep) _______ in the camp by the old castle.
→ Đáp án: was sleeping
→ Giải thích: Có từ “while” → hành động “sleep” đang diễn ra trong quá khứ. Chủ ngữ “he” (số ít) → was sleeping.
→ Dịch: Tom gặp ác mộng trong khi anh ấy đang ngủ trong lều trại bên lâu đài cũ.
3. David hurt his foot while he (go) _______ down the steps of the pagoda.
→ Đáp án: was going
→ Giải thích: Có từ “while” → hành động “go” đang diễn ra thì bị “hurt” xen vào. Chủ ngữ “he” (số ít) → was going.
→ Dịch: David bị đau chân trong khi anh ấy đang đi xuống các bậc thang của ngôi chùa.
4. My brother was just sitting while I (look) _______ around the weaving workshop.
→ Đáp án: was looking
→ Giải thích: Có từ “while” → hai hành động diễn ra song song trong quá khứ: anh trai ngồi, còn “tôi” đi xem quanh. Chủ ngữ “I” → was looking. “Look around” = đi xem xung quanh.
→ Dịch: Anh trai tôi chỉ ngồi trong khi tôi đi xem quanh xưởng dệt.
5. _______ you (watch) _______ TV at 9 p.m. last night? There was a very good programme on Duong Lam Ancient Village preservation.
→ Đáp án: Were you watching
→ Giải thích: Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn. Có mốc thời gian cụ thể “at 9 p.m. last night” → hỏi hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Chủ ngữ “you” → Were you watching.
→ Dịch: Bạn có đang xem TV lúc 9 giờ tối qua không? Có một chương trình rất hay về việc bảo tồn Làng cổ Đường Lâm.
Tổng hợp đáp án Task 1:
| Câu | Đáp án | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|
| 1 | was visiting | when + V quá khứ đơn (met) |
| 2 | was sleeping | while |
| 3 | was going | while |
| 4 | was looking | while (hai hành động song song) |
| 5 | Were you watching | at 9 p.m. last night (thời điểm cụ thể) |
Task 2: Complete the sentences, using the past continuous forms of the given verbs
Hoàn thành các câu, sử dụng dạng quá khứ tiếp diễn của các động từ cho sẵn.
Các động từ trong khung: live, make, preserve, work, build
1. People _______ the monument for years because it had great value.
→ Đáp án: were preserving
→ Giải thích: “Preserve the monument” = bảo tồn đài tưởng niệm. Có “for years” → nhấn mạnh hành động kéo dài trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn. Chủ ngữ “People” (số nhiều) → were preserving.
→ Dịch: Người ta đã bảo tồn đài tưởng niệm trong nhiều năm vì nó có giá trị lớn.
2. When I finished school, my family _______ in the countryside.
→ Đáp án: was / were living
→ Giải thích: “Live in the countryside” = sống ở nông thôn. Có “when” + V quá khứ đơn (finished) → hành động “live” đang diễn ra khi sự kiện “finished school” xảy ra. Chủ ngữ “my family” có thể dùng was hoặc were → was/were living.
→ Dịch: Khi tôi học xong, gia đình tôi đang sống ở nông thôn.
3. People _______ the Taj Mahal – a World Heritage Site while Shah Jahan was emperor.
→ Đáp án: were building
→ Giải thích: “Build the Taj Mahal” = xây dựng Taj Mahal. Có “while” → hành động “build” diễn ra trong suốt thời gian Shah Jahan làm hoàng đế. Chủ ngữ “People” (số nhiều) → were building.
→ Dịch: Người ta đã xây dựng Taj Mahal – một Di sản Thế giới trong khi Shah Jahan là hoàng đế.
4. “_______ you still _______ on the coffee farm when the war broke out, Grandpa?”
→ Đáp án: Were you still working
→ Giải thích: “Work on the coffee farm” = làm việc tại trang trại cà phê. Có “when” + V quá khứ đơn (broke out) → hỏi hành động đang diễn ra khi sự kiện khác xảy ra. Câu hỏi → Were you still working.
→ Dịch: “Ông có còn đang làm việc ở trang trại cà phê khi chiến tranh nổ ra không, ông?”
5. I _______ a presentation when the microphone stopped working.
→ Đáp án: was making
→ Giải thích: “Make a presentation” = thuyết trình. Có “when” + V quá khứ đơn (stopped) → hành động “make” đang diễn ra thì bị xen vào. Chủ ngữ “I” → was making.
→ Dịch: Tôi đang thuyết trình thì micro ngừng hoạt động.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án | Động từ gốc |
|---|---|---|
| 1 | were preserving | preserve |
| 2 | was / were living | live |
| 3 | were building | build |
| 4 | Were you still working | work |
| 5 | was making | make |
Task 3: Put the verbs in brackets in the correct forms
Chia các động từ trong ngoặc ở dạng đúng (Wish + past simple).
1. The children wish they (get) _______ more presents every Christmas.
→ Đáp án: got
→ Giải thích: Cấu trúc wish + past simple. “Get” → got (quá khứ đơn). Thực tế: Bọn trẻ không được nhiều quà → ước được nhiều quà hơn.
→ Dịch: Bọn trẻ ước chúng nhận được nhiều quà hơn mỗi dịp Giáng sinh.
2. I wish I (have) _______ enough money to visit London and Windsor Castle.
→ Đáp án: had
→ Giải thích: Cấu trúc wish + past simple. “Have” → had (quá khứ đơn). Thực tế: Tôi không có đủ tiền → ước có đủ tiền.
→ Dịch: Tôi ước tôi có đủ tiền để đến thăm London và Lâu đài Windsor.
3. Do you wish we (have) _______ a swimming pool in our school?
→ Đáp án: had
→ Giải thích: Cấu trúc wish + past simple. “Have” → had. Thực tế: Trường không có hồ bơi → ước có hồ bơi.
→ Dịch: Bạn có ước trường mình có hồ bơi không?
4. We wish we (can spend) _______ our summer holiday at the seaside.
→ Đáp án: could spend
→ Giải thích: Cấu trúc wish + past simple. “Can” → could (dạng quá khứ của “can”). Thực tế: Chúng tôi không thể đi nghỉ ở biển → ước có thể đi.
→ Dịch: Chúng tôi ước chúng tôi có thể đi nghỉ hè ở bờ biển.
5. I wish I (can go) _______ back to my grandparents’ time.
→ Đáp án: could go
→ Giải thích: Cấu trúc wish + past simple. “Can” → could. Thực tế: Tôi không thể quay lại thời ông bà → ước có thể quay lại.
→ Dịch: Tôi ước tôi có thể quay trở lại thời của ông bà tôi.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Động từ gốc | Đáp án | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | get | got | V → V2 (quá khứ đơn) |
| 2 | have | had | V → V2 |
| 3 | have | had | V → V2 |
| 4 | can spend | could spend | can → could |
| 5 | can go | could go | can → could |
Task 4: Read the passage and write down five things that Jenny might wish for
Đọc đoạn văn và viết 5 điều Jenny có thể ước. Xem ví dụ mẫu.
Đoạn văn:
My sister Jane is very untidy. She and I share the same room, but I have to clean it every day. Whenever she’s at home, she lies in bed reading or playing computer games. She often puts her dirty clothes on my bed. I’d like to have my own room, but it’s impossible now. I hope she can change her way one day.
Jenny, 14
Dịch đoạn văn:
Chị gái Jane của tôi rất bừa bộn. Chị ấy và tôi ở chung phòng, nhưng tôi phải dọn phòng mỗi ngày. Mỗi khi chị ấy ở nhà, chị ấy nằm trên giường đọc sách hoặc chơi game máy tính. Chị ấy thường để quần áo bẩn lên giường tôi. Tôi muốn có phòng riêng, nhưng bây giờ điều đó là không thể. Tôi hy vọng chị ấy có thể thay đổi một ngày nào đó.
Jenny, 14 tuổi
Ví dụ mẫu trong SGK:
Jenny wishes (that) her sister Jane was tidy.
→ (Thực tế: Jane rất bừa bộn → Jenny ước Jane gọn gàng.)
Đáp án gợi ý (5 điều ước):
1. Jenny wishes (that) she didn’t have to share the room with her sister.
→ Giải thích: Thực tế: Jenny phải ở chung phòng với chị → ước không phải ở chung. (“She and I share the same room”)
→ Dịch: Jenny ước cô ấy không phải ở chung phòng với chị.
2. She wishes (that) she didn’t have to clean the room every day.
→ Giải thích: Thực tế: Jenny phải dọn phòng mỗi ngày → ước không phải dọn. (“I have to clean it every day”)
→ Dịch: Cô ấy ước cô ấy không phải dọn phòng mỗi ngày.
3. She wishes (that) her sister Jane didn’t lie in bed reading or playing computer games.
→ Giải thích: Thực tế: Jane nằm trên giường đọc sách hoặc chơi game → Jenny ước chị không làm vậy. (“she lies in bed reading or playing computer games”)
→ Dịch: Cô ấy ước chị Jane không nằm trên giường đọc sách hoặc chơi game máy tính.
4. She wishes (that) her sister Jane didn’t put dirty clothes on her bed.
→ Giải thích: Thực tế: Jane để quần áo bẩn lên giường Jenny → Jenny ước chị không làm vậy. (“She often puts her dirty clothes on my bed”)
→ Dịch: Cô ấy ước chị Jane không để quần áo bẩn lên giường cô ấy.
5. She wishes (that) she had her own room.
→ Giải thích: Thực tế: Jenny không có phòng riêng → ước có phòng riêng. (“I’d like to have my own room, but it’s impossible now”)
→ Dịch: Cô ấy ước cô ấy có phòng riêng.
Cách làm bài: Đọc từng câu trong đoạn văn, tìm các vấn đề của Jenny (chỗ cô ấy không hài lòng), rồi chuyển thành câu ước bằng cấu trúc wish + past simple. Chuyển khẳng định thành phủ định (didn’t + V) hoặc ngược lại.
Task 5: Work in pairs. Tell your partner three wishes
Làm việc theo cặp. Nói cho bạn cùng bàn ba điều ước.
Các chủ đề gợi ý:
- Your everyday life (Cuộc sống hàng ngày)
- Your study at school (Việc học ở trường)
- Your family (Gia đình)
- Your friends (Bạn bè)
Bài mẫu trong SGK:
I wish I had a dishwasher to do the washing-up for me every day.
→ Dịch: Tôi ước tôi có một máy rửa bát để rửa bát cho tôi mỗi ngày.
Gợi ý đáp án:
1. I wish I had less homework every day.
→ Dịch: Tôi ước tôi có ít bài tập về nhà hơn mỗi ngày.
→ Thực tế: Tôi có nhiều bài tập.
2. I wish I had my own room.
→ Dịch: Tôi ước tôi có phòng riêng.
→ Thực tế: Tôi không có phòng riêng.
3. I wish my best friend and I could go around the world together.
→ Dịch: Tôi ước tôi và bạn thân có thể đi vòng quanh thế giới cùng nhau.
→ Thực tế: Chúng tôi không thể đi.
Một số câu ước tham khảo thêm:
| Câu ước | Dịch | Thực tế |
|---|---|---|
| I wish I were good at English. | Tôi ước tôi giỏi tiếng Anh. | Tôi không giỏi tiếng Anh. |
| I wish I could play the guitar. | Tôi ước tôi biết chơi guitar. | Tôi không biết chơi guitar. |
| I wish my school had a bigger library. | Tôi ước trường tôi có thư viện lớn hơn. | Thư viện trường nhỏ. |
| I wish I didn’t have to wake up early. | Tôi ước tôi không phải dậy sớm. | Tôi phải dậy sớm. |
| I wish my family could travel abroad. | Tôi ước gia đình tôi có thể đi nước ngoài. | Gia đình không thể đi. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
