Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 5 giúp các em học thêm cách hỏi và trả lời về sở thích bằng cấu trúc mới: “What’s your hobby?” (Sở thích của bạn là gì?) và trả lời bằng “I like ___.” (Mình thích ___.) Các em cũng sẽ được học thêm bốn sở thích mới: running (chạy bộ), painting (vẽ tranh), walking (đi bộ) và cooking (nấu ăn).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | (n) | chạy bộ |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | (n) | vẽ tranh |
| walking | /ˈwɔːkɪŋ/ | (n) | đi bộ |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | (n) | nấu ăn |
| like | /laɪk/ | (v) | thích |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về sở thích:
Câu hỏi: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Câu trả lời: I like ___. (Mình thích ___.)
So sánh với Lesson 1: Ở Lesson 1, các em đã học cách trả lời bằng “It’s ___.” Ở Lesson 2 này, các em học thêm cách trả lời bằng “I like ___.” Cả hai cách trả lời đều đúng.
Ví dụ:
- What’s your hobby? → I like cooking. (Sở thích của bạn là gì? → Mình thích nấu ăn.)
- What’s your hobby? → I like walking. (Sở thích của bạn là gì? → Mình thích đi bộ.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Nam: What’s your hobby?
Mary: I like cooking.
Dịch:
Nam: Sở thích của bạn là gì?
Mary: Mình thích nấu ăn.
Ngữ cảnh b:
Minh: What’s your hobby?
Lucy: I like walking.
Dịch:
Minh: Sở thích của bạn là gì?
Lucy: Mình thích đi bộ.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “What’s your hobby?” và trả lời “I like ___.”:

a. What’s your hobby? → I like running.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Mình thích chạy bộ.
b. What’s your hobby? → I like painting.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Mình thích vẽ tranh.
c. What’s your hobby? → I like walking.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Mình thích đi bộ.
d. What’s your hobby? → I like cooking.
Dịch: Sở thích của bạn là gì? → Mình thích nấu ăn.
Giải thích: Các em nhìn hình rồi nói tên sở thích trong hình. Hình a là bạn trai đang chạy → running. Hình b là bạn gái đang vẽ tranh → painting. Hình c là bạn gái đang đi bộ → walking. Hình d là bạn trai đang nấu ăn → cooking.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình công viên, hỏi và trả lời với bạn bên cạnh về sở thích theo mẫu:

Câu hỏi: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Câu trả lời: I like ___. (Mình thích ___.) hoặc It’s ___. (Đó là ___.)
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What’s your hobby? — I like cooking. (Sở thích của bạn là gì? — Mình thích nấu ăn.)
→ What’s your hobby? — I like walking. (Sở thích của bạn là gì? — Mình thích đi bộ.)
→ What’s your hobby? — I like painting. (Sở thích của bạn là gì? — Mình thích vẽ tranh.)
Giải thích: Trong hình có người đang nấu ăn, đi bộ và vẽ tranh ở công viên. Các em nhìn hình rồi hỏi đáp với bạn. Các em cũng có thể nói về sở thích thật của mình nhé!
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: What’s your hobby?
B: I like cooking.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Mình thích nấu ăn.
Bài 2:
A: What’s your hobby?
B: I like painting.
Dịch:
A: Sở thích của bạn là gì?
B: Mình thích vẽ tranh.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | b |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “I like cooking.” (Mình thích nấu ăn.) → Nhìn hình 1a là bạn trai đang đi bộ (walking), hình 1b là bạn trai đang nấu ăn (cooking) → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “I like painting.” (Mình thích vẽ tranh.) → Nhìn hình 2a là bạn gái đang chạy (running), hình 2b là bạn gái đang vẽ tranh (painting) → Đánh dấu b vì đúng với bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu hỏi chung: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
Hình 1: Bạn trai đang bơi.
Hình 2: Bạn trai đang hát.
Hình 3: Bạn trai đang nấu ăn.
Hình 4: Bạn trai đang vẽ tranh.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It’s ___. | swimming |
| 2 | It’s ___. | singing |
| 3 | I like ___. | cooking |
| 4 | I like ___. | painting |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy bạn trai đang bơi → Điền swimming để thành câu: “It’s swimming.” (Đó là bơi lội.)
Câu 2: Nhìn hình thấy bạn trai đang hát → Điền singing để thành câu: “It’s singing.” (Đó là ca hát.)
Câu 3: Nhìn hình thấy bạn trai đang nấu ăn → Điền cooking để thành câu: “I like cooking.” (Mình thích nấu ăn.)
Câu 4: Nhìn hình thấy bạn trai đang vẽ tranh → Điền painting để thành câu: “I like painting.” (Mình thích vẽ tranh.)
Lưu ý: Câu 1 và 2 dùng “It’s ___.” (cấu trúc học ở Lesson 1). Câu 3 và 4 dùng “I like ___.” (cấu trúc học ở Lesson 2). Cả hai cách trả lời đều đúng khi nói về sở thích.
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: My hobby
What’s your hobby?
It’s dancing.
What’s your hobby?
It’s swimming.
What’s your hobby?
I like cooking.
What’s your hobby?
I like painting.
Dancing, swimming,
cooking and painting.
Dịch:
Sở thích của bạn là gì?
Đó là nhảy múa.
Sở thích của bạn là gì?
Đó là bơi lội.
Sở thích của bạn là gì?
Mình thích nấu ăn.
Sở thích của bạn là gì?
Mình thích vẽ tranh.
Nhảy múa, bơi lội,
nấu ăn và vẽ tranh.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến tên sở thích nào thì làm động tác giống sở thích đó cho vui nhé! Ví dụ: khi hát “dancing” thì nhảy múa, “swimming” thì làm động tác bơi.

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
