Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English: Apologising and responding (Xin lỗi và phản hồi)
- Các cấu trúc xin lỗi và cách phản hồi
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations
- Task 3: Read the posts by three friends about their camping activities and match their names with the experiences
- Task 4: Work in pairs. Ask and answer questions about the experiences of Mai, Tom, and Minh
- Task 5: Work in groups. Take turns to ask and answer about one another's experiences of a trip he/she has had
Bài học Communication thuộc Unit 5 “Our Experiences” gồm hai phần chính: Everyday English – học cách xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi (Apologising and responding), và Experiences of your class camping day – đọc hiểu và nói về trải nghiệm cắm trại của ba bạn Mai, Tom và Minh.
I. Everyday English: Apologising and responding (Xin lỗi và phản hồi)
Các cấu trúc xin lỗi và cách phản hồi
| Cách xin lỗi | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| I’m really sorry. | Tôi thực sự xin lỗi. | Trang trọng hơn, dùng với thầy cô, người lớn |
| Oops, my mistake. | Ôi, lỗi của con/mình. | Thân mật hơn, dùng với bố mẹ, bạn bè |
| Cách phản hồi | Nghĩa |
|---|---|
| That’s okay. | Không sao đâu. |
| That’s right. | Đúng vậy. (Thừa nhận lỗi nhưng chấp nhận) |
Các cách xin lỗi mở rộng:
| Trang trọng (Formal) | Thân mật (Informal) |
|---|---|
| I apologise for the late submission. (Tôi xin lỗi vì nộp trễ.) | Sorry about that! (Xin lỗi về việc đó!) |
| I’d like to apologise for how I reacted. (Tôi muốn xin lỗi vì cách tôi phản ứng.) | My bad! (Lỗi của mình!) |
Các cách phản hồi mở rộng:
| Trang trọng (Formal) | Thân mật (Informal) |
|---|---|
| I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi.) | That’s OK. / It’s all right. (Không sao.) |
| I forgive you. (Tôi tha thứ cho bạn.) | No problem. (Không vấn đề gì.) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô màu.
Hội thoại 1:
Mai: Can I come in? I’m really sorry. I’m late. There was a lot of traffic.
Teacher: That’s okay, Mai.
→ Dịch: Mai: Em vào được không ạ? Em thực sự xin lỗi. Em đến trễ. Đường đông xe lắm ạ. – Giáo viên: Không sao đâu, Mai.
→ Phân tích: Mai dùng “I’m really sorry” – cách xin lỗi trang trọng vì đang nói với thầy/cô giáo. Giáo viên phản hồi “That’s okay” = không sao, chấp nhận lời xin lỗi.
Hội thoại 2:
Mother: Have you done the washing yet?
Son: Oops, my mistake, Mum. I thought I could do it later.
Mother: Oh, that’s right. But please do it now.
→ Dịch: Mẹ: Con giặt đồ chưa? – Con: Ôi, lỗi của con, Mẹ. Con nghĩ con có thể làm sau. – Mẹ: Ồ, đúng vậy. Nhưng làm ơn làm bây giờ đi.
→ Phân tích: Con trai dùng “Oops, my mistake” – cách xin lỗi thân mật vì nói với mẹ. Mẹ phản hồi “That’s right” = đúng vậy (thừa nhận lỗi), nhưng vẫn nhắc con làm ngay.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations
Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự với các tình huống sau.
Tình huống 1: You submit your project after the deadline. (Bạn nộp dự án sau hạn chót.)
→ Gợi ý đáp án:
Mi: I’m really sorry. I finished the project a bit later than your deadline.
Teacher: That’s okay, Mi.
→ Dịch: Mi: Em thực sự xin lỗi. Em hoàn thành dự án hơi trễ so với hạn chót của thầy/cô. – Giáo viên: Không sao đâu, Mi.
→ Giải thích: Dùng “I’m really sorry” vì đây là ngữ cảnh trang trọng (nói với giáo viên về việc nộp bài trễ).
Tình huống 2: You came home later than you promised your mum you would. (Bạn về nhà muộn hơn lời hứa với mẹ.)
→ Gợi ý đáp án:
You: I’m sorry, Mum. I’ve been home but a bit late.
Mum: That’s okay. / That’s right.
→ Dịch: Con: Con xin lỗi mẹ. Con đã về nhà nhưng hơi muộn. – Mẹ: Không sao. / Đúng vậy.
→ Giải thích: Có thể dùng “I’m sorry” hoặc “My mistake, Mum” vì đây là ngữ cảnh thân mật (nói với mẹ).
Task 3: Read the posts by three friends about their camping activities and match their names with the experiences
Đọc các bài đăng của ba người bạn về hoạt động cắm trại và nối tên họ với các trải nghiệm.
Bài đăng của Mai:
It was actually a terrible day for me. I slipped and hurt my ankle, so I had to stay inside my tent. I couldn’t join any team building games at all. I have never experienced such helplessness.
Dịch: Thực ra đó là một ngày tồi tệ với mình. Mình bị trượt và đau mắt cá chân, nên mình phải ở trong lều. Mình không thể tham gia bất kỳ trò chơi xây dựng đội nhóm nào cả. Mình chưa bao giờ trải qua sự bất lực như vậy.
Bài đăng của Tom:
I haven’t had many exciting experiences like that before. We got to a beautiful site in Ninh Binh. We put up the tents and did unforgettable team building activities. We also hired bikes and cycled around the area. It was so relaxing.
Dịch: Mình chưa có nhiều trải nghiệm thú vị như thế trước đây. Bọn mình đến một địa điểm đẹp ở Ninh Bình. Bọn mình dựng lều và tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm khó quên. Bọn mình cũng thuê xe đạp và đạp xe quanh khu vực. Thật thư giãn.
Bài đăng của Minh:
I had a brilliant experience by the sea with my class last year. We joined team building activities in the morning. In the afternoon, an instructor taught some of us snorkelling. It was exhilarating. It was also wonderful to see a coral reef and many types of colourful fishes swimming around. It’s the best experience I’ve ever had.
Dịch: Mình đã có một trải nghiệm tuyệt vời bên biển cùng lớp vào năm ngoái. Bọn mình tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm vào buổi sáng. Buổi chiều, một huấn luyện viên dạy một số bạn lặn với ống thở. Thật phấn khích. Cũng thật tuyệt vời khi nhìn thấy rạn san hô và nhiều loại cá đầy màu sắc bơi xung quanh. Đó là trải nghiệm tuyệt vời nhất mình từng có.
Bảng đáp án nối:
| Tên | Đáp án | Trải nghiệm |
|---|---|---|
| Mai | b, e | b. a terrible experience at the campsite (trải nghiệm tồi tệ tại khu cắm trại) — e. an experience of watching team building activities (trải nghiệm xem các hoạt động xây dựng đội nhóm) |
| Tom | a, f | a. exciting experiences in an area (trải nghiệm thú vị ở một khu vực) — f. a relaxing bike riding experience (trải nghiệm đạp xe thư giãn) |
| Minh | c, d | c. a brilliant experience by the sea (trải nghiệm tuyệt vời bên biển) — d. an exhilarating experience of snorkelling (trải nghiệm phấn khích khi lặn với ống thở) |
Giải thích chi tiết:
Mai → b, e:
- b (a terrible experience at the campsite): Mai nói “It was actually a terrible day for me” → trải nghiệm tồi tệ tại khu cắm trại.
- e (an experience of watching team building activities): Mai bị đau mắt cá chân, phải ở trong lều, “couldn’t join any team building games” → chỉ có thể xem các hoạt động xây dựng đội nhóm mà không được tham gia.
Tom → a, f:
- a (exciting experiences in an area): Tom nói “I haven’t had many exciting experiences like that before” và “We got to a beautiful site in Ninh Binh” → trải nghiệm thú vị ở một khu vực.
- f (a relaxing bike riding experience): Tom nói “We also hired bikes and cycled around the area. It was so relaxing.” → trải nghiệm đạp xe thư giãn.
Minh → c, d:
- c (a brilliant experience by the sea): Minh nói “I had a brilliant experience by the sea” → trải nghiệm tuyệt vời bên biển.
- d (an exhilarating experience of snorkelling): Minh nói “an instructor taught some of us snorkelling. It was exhilarating.” → trải nghiệm phấn khích khi lặn với ống thở.
Task 4: Work in pairs. Ask and answer questions about the experiences of Mai, Tom, and Minh
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về trải nghiệm của Mai, Tom và Minh. Sử dụng các câu hỏi gợi ý.
Các câu hỏi gợi ý:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| Where did he / she go? | Anh ấy / Cô ấy đã đi đâu? |
| What did he / she do? | Anh ấy / Cô ấy đã làm gì? |
| How was his / her experience? | Trải nghiệm của anh ấy / cô ấy như thế nào? |
| Has he / she ever had that experience before? | Anh ấy / Cô ấy đã bao giờ có trải nghiệm đó chưa? |
Gợi ý hỏi – đáp về Mai:
A: Where did Mai go? B: She went on a camping trip with her class.
A: What happened to her? B: She slipped and hurt her ankle.
A: What did she do then? B: She stayed inside the tent. She couldn’t join the team building activities.
A: How was her experience? B: She felt helpless. It was a terrible day for her.
A: Has she ever had that experience before? B: No, she hasn’t. She said she had never experienced such helplessness.
Gợi ý hỏi – đáp về Tom:
A: Where did Tom go? B: He went to a beautiful site in Ninh Binh.
A: What did he do? B: He put up tents, did team building activities, hired bikes and cycled around the area.
A: How was his experience? B: It was exciting and relaxing. He really enjoyed cycling around the area.
A: Has he ever had that experience before? B: No, he hasn’t. He said he hadn’t had many exciting experiences like that before.
Gợi ý hỏi – đáp về Minh:
A: Where did Minh go? B: He went to the sea with his class.
A: What did he do? B: He joined team building activities in the morning and went snorkelling in the afternoon.
A: How was his experience? B: It was brilliant and exhilarating. He loved seeing the coral reef and colourful fishes.
A: Has he ever had that experience before? B: No, he hasn’t. He said it was the best experience he had ever had.
Task 5: Work in groups. Take turns to ask and answer about one another’s experiences of a trip he/she has had
Làm việc theo nhóm. Lần lượt hỏi và trả lời về trải nghiệm chuyến đi của nhau. Sử dụng các câu hỏi tương tự Task 4.
Ví dụ trong SGK:
A: Where did you go? B: I went to … C: What did you do? B: I climbed …
Bài mẫu tham khảo:
A: B, where did you go? B: We went on a camping trip in Ninh Binh.
A: When was that? B: Last year.
A: What did you do then? B: We put up tents and joined team building activities.
A: How did you feel? B: It was an amazing experience for me. I have never felt so excited like that.
Dịch:
A: B, bạn đã đi đâu? B: Bọn mình đã đi cắm trại ở Ninh Bình.
A: Khi nào vậy? B: Năm ngoái.
A: Bạn đã làm gì ở đó? B: Bọn mình dựng lều và tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm.
A: Bạn cảm thấy thế nào? B: Đó là một trải nghiệm tuyệt vời với mình. Mình chưa bao giờ cảm thấy hào hứng như vậy.
Hướng dẫn thực hiện:
Học sinh có thể áp dụng các câu hỏi sau để hỏi bạn trong nhóm:
| Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|
| Where did you go? | Bạn đã đi đâu? |
| When was that? | Khi nào vậy? |
| What did you do there? | Bạn đã làm gì ở đó? |
| How did you feel? / How was your experience? | Bạn cảm thấy thế nào? / Trải nghiệm của bạn thế nào? |
| Have you ever had that experience before? | Bạn đã bao giờ có trải nghiệm đó chưa? |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
