Unit 5 Tiếng Anh 9: Skills 2 – Listening & Writing

Bài học Skills 2 thuộc Unit 5 “Our Experiences” gồm hai phần: Listening – nghe cuộc hội thoại giữa Minh và bố về những trải nghiệm tồi tệ ở trường, và Writing – viết đoạn văn (100–120 từ) về trải nghiệm vui nhất hoặc buồn nhất tại trường.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
confidence /ˈkɒnfɪdəns/ (n) sự tự tin
lack /læk/ (v) thiếu, không có đủ
bully /ˈbʊli/ (v) bắt nạt
peer /pɪə/ (n) bạn đồng trang lứa
embarrassing /ɪmˈbærəsɪŋ/ (adj) xấu hổ, ngượng (mô tả tình huống)
argue with /ˈɑːɡjuː wɪð/ (v.phr) tranh cãi với
revise /rɪˈvaɪz/ (v) ôn tập, xem lại bài
community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ (n) hoạt động phục vụ cộng đồng
by rote /baɪ rəʊt/ (adv.phr) thuộc lòng, học vẹt
by heart /baɪ hɑːt/ (adv.phr) thuộc lòng (hiểu bài)
snatch /snætʃ/ (v) giật, cướp
fight back /faɪt bæk/ (ph.v) đánh trả, phản kháng
go blank /ɡəʊ blæŋk/ (v.phr) đầu óc trống rỗng

Phân biệt “by rote” và “by heart”:

  • learn by rote = học thuộc lòng kiểu học vẹt, không hiểu bài → kết quả thường không tốt.
  • learn by heart = học thuộc lòng nhưng hiểu bài → kết quả tốt hơn.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Which of the following is a bad experience?

Trải nghiệm nào sau đây là trải nghiệm tồi tệ?

Trải nghiệm Tốt / Xấu Giải thích
failing an exam Xấu Trượt một kỳ thi là trải nghiệm tồi tệ, gây buồn bã và thất vọng.
being bullied Xấu Bị bắt nạt là trải nghiệm rất tồi tệ, gây tổn thương về tinh thần.
winning a competition Tốt Thắng một cuộc thi là trải nghiệm vui, tích cực.
lacking confidence Xấu Thiếu tự tin là trải nghiệm tiêu cực, khiến bản thân cảm thấy bất an.

Đáp án: Các trải nghiệm tồi tệ là: failing an exam (trượt thi), being bullied (bị bắt nạt), lacking confidence (thiếu tự tin).

→ “Winning a competition” (thắng cuộc thi) là trải nghiệm tốt, không phải trải nghiệm tồi tệ.

Task 2: Listen to the conversation between Minh and his dad and tick (✓) T (True) or F (False)

Nghe cuộc hội thoại giữa Minh và bố, đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

Bài nghe:
0:00 0:00

Nội dung bài nghe (Tapescript):

Minh: Dad, what was your worst experience at school?

Dad: A classmate bullied me.

Minh: Really? What happened, dad?

Dad: A big boy in my class was always taking my things. I could never get anything back. Once he and his friends waited for me outside the school and snatched my backpack. They got all my money.

Minh: What did you do then?

Dad: I was so angry that I fought back.

Minh: Wow. What happened next?

Dad: He was totally surprised. But then he returned my money and went away … What about you?

Minh: Well, it was just last week. My biology teacher checked our understanding of the previous lesson. My mind suddenly went blank. I stood there and couldn’t say anything. I felt so embarrassed!

Dad: So what happened then?

Minh: I got a zero.

Dad: Sorry about that.

Minh: It was such a terrible experience.

Dad: Didn’t you revise the lesson?

Minh: I did. But I actually learnt it by rote without really understanding the lesson.

Dịch bài nghe:

Minh: Bố ơi, trải nghiệm tệ nhất của bố ở trường là gì ạ?

Bố: Một bạn cùng lớp bắt nạt bố.

Minh: Thật ạ? Chuyện gì đã xảy ra, bố?

Bố: Một cậu bé to con trong lớp bố lúc nào cũng lấy đồ của bố. Bố không bao giờ lấy lại được gì. Có một lần cậu ta và bạn cậu ta đợi bố ngoài trường và giật ba lô của bố. Chúng nó lấy hết tiền của bố.

Minh: Rồi bố làm gì ạ?

Bố: Bố tức giận đến mức bố đánh lại.

Minh: Ồ. Rồi chuyện gì xảy ra tiếp ạ?

Bố: Cậu ta hoàn toàn bất ngờ. Nhưng sau đó cậu ta trả lại tiền và bỏ đi… Còn con thì sao?

Minh: À, chuyện mới tuần trước thôi ạ. Cô giáo sinh học kiểm tra xem bọn con có hiểu bài trước không. Đầu óc con bỗng dưng trống rỗng. Con đứng đó và không nói được gì cả. Con xấu hổ lắm!

Bố: Rồi chuyện gì xảy ra?

Minh: Con bị điểm không.

Bố: Bố rất tiếc.

Minh: Đó là một trải nghiệm thật khủng khiếp.

Bố: Con không ôn bài à?

Minh: Con có ôn ạ. Nhưng thực ra con chỉ học thuộc lòng mà không thực sự hiểu bài.

Đáp án và giải thích:

STT Câu Đáp án Giải thích
1 Minh’s peers bullied him. F Sai. Bạn cùng lớp bắt nạt bố của Minh, không phải Minh. Bố nói: “A classmate bullied me.”
2 Dad could always get things back. F Sai. Bố không bao giờ lấy lại được đồ. Bố nói: “I could never get anything back.”
3 Dad’s peers got his money. T Đúng. Bạn bè bố đã lấy hết tiền của bố. Bố nói: “They got all my money.”
4 Minh had an embarrassing experience. T Đúng. Minh nói: “I felt so embarrassed!” khi bị kiểm tra bài mà đầu óc trống rỗng.
5 Minh understood the lesson well. F Sai. Minh không hiểu bài. Minh nói: “I actually learnt it by rote without really understanding the lesson.”

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu 1 2 3 4 5
Đáp án F F T T F

Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C

Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

1. Dad and Minh are talking about _______.

A. dad’s experiences — B. Minh’s experiences — C. experiences of Minh and his dad

Đáp án: C. experiences of Minh and his dad

→ Giải thích: Cả bố và Minh đều chia sẻ trải nghiệm tồi tệ ở trường. Bố kể về việc bị bắt nạt, Minh kể về việc bị điểm không khi kiểm tra. Vì vậy họ nói về trải nghiệm của cả hai.

2. Dad’s classmates often _______ him.

A. bullied — B. helped — C. argued with

Đáp án: A. bullied

→ Giải thích: Bố nói: “A big boy in my class was always taking my things” và “snatched my backpack” → bạn cùng lớp thường xuyên bắt nạt bố.

3. Minh’s dad _______ the bullies.

A. ran away from — B. shouted at — C. fought

Đáp án: C. fought

→ Giải thích: Bố nói: “I was so angry that I fought back.” → Bố đã đánh lại kẻ bắt nạt. “Fought back” = phản kháng, đánh trả.

4. Minh got a low mark because he _______.

A. reviewed the lesson — B. learnt the lesson by rote — C. learnt the lesson by heart

Đáp án: B. learnt the lesson by rote

→ Giải thích: Minh nói: “I actually learnt it by rote without really understanding the lesson.” → Minh bị điểm thấp (zero) vì học thuộc lòng kiểu học vẹt mà không hiểu bài, nên khi bị hỏi thì đầu óc trống rỗng.

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu 1 2 3 4
Đáp án C A C B

Task 4: Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column

Làm việc theo cặp. Xếp các cụm từ trong khung vào đúng cột.

Các cụm từ: a. taking wrong things, b. doing community service, c. not revising lessons, d. winning a competition, e. arguing with a friend, f. coming to school late

Pleasant experience (Trải nghiệm vui) Unpleasant experience (Trải nghiệm không vui)
b. doing community service (làm hoạt động phục vụ cộng đồng) a. taking wrong things (lấy nhầm đồ)
d. winning a competition (thắng cuộc thi) c. not revising lessons (không ôn bài)
e. arguing with a friend (tranh cãi với bạn)
f. coming to school late (đến trường muộn)

Giải thích:

Pleasant experience (Trải nghiệm vui):

  • doing community service (b): Tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng mang lại cảm giác vui vẻ, ý nghĩa khi giúp đỡ người khác.
  • winning a competition (d): Thắng một cuộc thi mang lại niềm vui, tự hào.

Unpleasant experience (Trải nghiệm không vui):

  • taking wrong things (a): Lấy nhầm đồ của người khác gây ra tình huống xấu hổ, ngượng ngùng.
  • not revising lessons (c): Không ôn bài dẫn đến điểm thấp, cảm giác thất vọng.
  • arguing with a friend (e): Tranh cãi với bạn bè gây buồn bã, mất vui.
  • coming to school late (f): Đến trường muộn gây xấu hổ, bị phê bình.

Học sinh có thể bổ sung thêm:

Pleasant experience Unpleasant experience
going on a camping trip (đi cắm trại) failing an exam (trượt thi)
joining team-building activities (tham gia hoạt động đội nhóm) being bullied (bị bắt nạt)
making new friends (kết bạn mới) lacking confidence (thiếu tự tin)

Task 5: Write a paragraph (100–120 words) about the most pleasant OR unpleasant experience you have had at school

Viết một đoạn văn (100–120 từ) về trải nghiệm vui nhất HOẶC buồn nhất mà bạn đã có ở trường.

Mở đầu theo gợi ý SGK:

I still remember the most pleasant / unpleasant experience I have had at school. It was …

Hướng dẫn viết:

Đoạn văn nên gồm các ý sau:

  1. Mở bài: Giới thiệu đó là trải nghiệm vui hay buồn.
  2. Thân bài: Kể chi tiết: Khi nào? Ở đâu? Chuyện gì xảy ra? Bạn đã làm gì?
  3. Kết bài: Bạn cảm thấy thế nào? Bạn học được gì từ trải nghiệm đó?

Bài mẫu 1: Pleasant experience (Trải nghiệm vui)

I still remember the most pleasant experience I have had at school. It was when I did community service last year. I joined the school English club and tutored some primary school students for a semester. Their English became better, and they were much more confident in English lessons. The second memorable experience I had was going on a camping trip with my classmates. We went to a village about 20 km from our school. Here, we put up a tent, decorated it and we also won the competition of tent decoration. We sang and danced and took a lot of photos. I also remember winning the first prize in the school chess competition that year. All these pleasant experiences will go with me forever.

Dịch:

Tôi vẫn nhớ trải nghiệm vui nhất ở trường. Đó là khi tôi tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng năm ngoái. Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh của trường và dạy kèm một số học sinh tiểu học trong một học kỳ. Tiếng Anh của các em tiến bộ hơn và các em tự tin hơn nhiều trong giờ học tiếng Anh. Trải nghiệm đáng nhớ thứ hai là đi cắm trại cùng các bạn cùng lớp. Bọn mình đến một ngôi làng cách trường khoảng 20 km. Ở đây, bọn mình dựng lều, trang trí và còn thắng cuộc thi trang trí lều. Bọn mình hát, nhảy múa và chụp rất nhiều ảnh. Tôi cũng nhớ đã giành giải nhất cuộc thi cờ vua của trường năm đó. Tất cả những trải nghiệm vui vẻ này sẽ đi cùng tôi mãi mãi.

Bài mẫu 2: Unpleasant experience (Trải nghiệm buồn)

I still remember the most unpleasant experience I have had at school. It was in the middle of last semester when I had a big argument with my best friend. We disagreed about a group project and said some hurtful things to each other. After that, we didn’t talk for two weeks. I felt so sad and lonely at school without her. I couldn’t concentrate on my studies and my grades started to drop. Finally, I decided to apologise to her. She also said sorry to me. We hugged and promised to communicate better in the future. I learnt that friendship is more important than winning an argument. It was a valuable lesson for me.

Dịch:

Tôi vẫn nhớ trải nghiệm buồn nhất ở trường. Đó là vào giữa học kỳ trước khi tôi có một cuộc tranh cãi lớn với bạn thân nhất. Bọn mình bất đồng về một dự án nhóm và nói những điều tổn thương với nhau. Sau đó, bọn mình không nói chuyện trong hai tuần. Tôi cảm thấy rất buồn và cô đơn ở trường mà không có bạn ấy. Tôi không thể tập trung học và điểm bắt đầu giảm. Cuối cùng, tôi quyết định xin lỗi bạn ấy. Bạn ấy cũng xin lỗi tôi. Bọn mình ôm nhau và hứa sẽ giao tiếp tốt hơn trong tương lai. Tôi học được rằng tình bạn quan trọng hơn việc thắng một cuộc tranh cãi. Đó là bài học quý giá cho tôi.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm