Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Unit 6 Tiếng Anh lớp 3 có tên “Our school” (Trường học của chúng ta). Đây là chủ đề giúp các em học cách nói về các địa điểm trong trường học bằng tiếng Anh.
Bài học Lesson 1 giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa cô Hoa và Lucy về ngôi trường của các bạn. Qua bài học này, các em sẽ học cách hỏi và trả lời bằng cấu trúc: “Is this our ___?” (Đây có phải ___ của chúng ta không?) và trả lời “Yes, it is.” (Đúng rồi.) hoặc “No, it isn’t.” (Không phải.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| school | /skuːl/ | (n) | trường học |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | (n) | phòng học, lớp học |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | (n) | thư viện |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | (n) | sân chơi |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về các địa điểm trong trường:
Câu hỏi: Is this our ___? (Đây có phải ___ của chúng ta không?)
Câu trả lời:
- Yes, it is. (Đúng rồi.)
- No, it isn’t. (Không phải.)
Ví dụ:
- Is this our school? → Yes, it is. (Đây có phải trường của chúng ta không? → Đúng rồi.)
- Is this our classroom? → No, it isn’t. (Đây có phải phòng học của chúng ta không? → Không phải.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ms Hoa: Look at this picture. Is this our school?
Lucy: Yes, it is. It’s our school.
Dịch:
Cô Hoa: Nhìn bức tranh này. Đây có phải trường của chúng ta không?
Lucy: Đúng rồi ạ. Đây là trường của chúng ta.
Ngữ cảnh b:
Ms Hoa: Is this our school?
Lucy: No, it isn’t.
Dịch:
Cô Hoa: Đây có phải trường của chúng ta không?
Lucy: Không phải ạ.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “Is this our ___?” để hỏi và trả lời “Yes, it is.” hoặc “No, it isn’t.”:

a. (Hình trường học – school / yes)
A: Is this our school?
B: Yes, it is.
Dịch: Đây có phải trường của chúng ta không? — Đúng rồi.
b. (Hình phòng học – classroom / no)
A: Is this our classroom?
B: No, it isn’t.
Dịch: Đây có phải phòng học của chúng ta không? — Không phải.
c. (Hình thư viện – library / yes)
A: Is this our library?
B: Yes, it is.
Dịch: Đây có phải thư viện của chúng ta không? — Đúng rồi.
d. (Hình sân chơi – playground / no)
A: Is this our playground?
B: No, it isn’t.
Dịch: Đây có phải sân chơi của chúng ta không? — Không phải.
Giải thích: Các em nhìn từ gợi ý bên dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Yes, it is.” Nếu ghi “no” thì trả lời “No, it isn’t.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào các bức ảnh về trường học rồi hỏi đáp với bạn bên cạnh theo mẫu:

Câu hỏi: Is this our ___? (Đây có phải ___ của chúng ta không?)
Câu trả lời: Yes, it is. / No, it isn’t. (Đúng rồi. / Không phải.)
Ví dụ:
→ A: Is this our library? (Đây có phải thư viện của chúng ta không?)
→ B: Yes, it is. (Đúng rồi.)
→ A: Is this our playground? (Đây có phải sân chơi của chúng ta không?)
→ B: No, it isn’t. (Không phải.)
Giải thích: Các em chỉ vào từng bức ảnh rồi hỏi bạn. Nếu đúng là nơi trong trường của mình thì trả lời “Yes, it is.”, nếu không phải thì trả lời “No, it isn’t.”
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Is this our playground?
B: Yes, it is.
Dịch:
A: Đây có phải sân chơi của chúng ta không?
B: Đúng rồi.
Bài 2:
A: Is this your classroom?
B: Yes, it is. It’s my classroom.
Dịch:
A: Đây có phải phòng học của bạn không?
B: Đúng rồi. Đây là phòng học của mình.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Nghe thấy “Is this our playground?” → Nhìn hình 1a là thư viện (library), hình 1b là sân chơi (playground) → Đánh dấu b vì đúng với từ “playground” trong bài nghe.
Câu 2: Nghe thấy “Is this your classroom?” → Nhìn hình 2a là phòng học (classroom), hình 2b là trường học (school) → Đánh dấu a vì đúng với từ “classroom” trong bài nghe.
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình thư viện)
A: Is this our ___?
B: Yes, it is.
Câu 2: (Hình sân chơi)
A: That’s our ___.
B: Great!
Câu 3: (Hình phòng học)
A: Look! Is this your ___?
B: No, it ___.
Câu 4: (Hình trường học)
A: Is that your ___?
B: Yes, ___.
Đáp án:
/thead><
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Is this our ___? | library |
| 2 | That’s our ___. | playground |
| 3 | Is this your ___? / No, it ___. | classroom / isn’t |
| 4 | Is that your ___? / Yes, ___. | school / it is |
Giải thích:
Câu 1: Nhìn hình thấy phòng có nhiều kệ sách → Đây là thư viện → Điền “library” để thành câu: “Is this our library?” – “Yes, it is.” (Đây có phải thư viện của chúng ta không? – Đúng rồi.)
Câu 2: Nhìn hình thấy sân rộng có cây xanh → Đây là sân chơi → Điền “playground” để thành câu: “That’s our playground.” – “Great!” (Đó là sân chơi của chúng ta. – Tuyệt vời!)
Câu 3: Nhìn hình thấy phòng có bàn ghế học sinh → Đây là phòng học → Điền “classroom” và “isn’t” để thành câu: “Look! Is this your classroom?” – “No, it isn’t.” (Nhìn kìa! Đây có phải phòng học của bạn không? – Không phải.)
Câu 4: Nhìn hình thấy tòa nhà trường học → Đây là trường học → Điền “school” và “it is” để thành câu: “Is that your school?” – “Yes, it is.” (Đó có phải trường của bạn không? – Đúng rồi.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: Our school
Is this your school?
Yes, it is. Yes, it is.
This is my school.
I like my school.
Is this our school?
Yes, it is. Yes, it is.
This is our school.
We like our school.
Dịch:
Đây có phải trường của bạn không?
Đúng rồi. Đúng rồi.
Đây là trường của mình.
Mình thích trường của mình.
Đây có phải trường của chúng ta không?
Đúng rồi. Đúng rồi.
Đây là trường của chúng ta.
Chúng ta thích trường của chúng ta.
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến từ “school” thì vỗ tay cho vui nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
