Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Động từ và cụm động từ trong bài
- 2. Tính từ trong bài
- 3. Từ vựng bổ sung
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the verbs or phrasal verbs with their meanings
- Task 2: Work in pairs. Discuss and fill each blank with an adjective from the box
- Task 3: Circle the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
- III. Phát âm (Pronunciation)
- Luyện tập hai âm: /fl/ và /fr/
- Task 4: Listen and tick (✓) the words you hear. Then listen again and repeat
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 6 “Vietnamese Lifestyle: Then and Now” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng) về sự thay đổi trong lối sống của người Việt Nam qua các thế hệ, và Pronunciation (Phát âm) luyện tập hai âm /fl/ và /fr/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Động từ và cụm động từ trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| take notes | /teɪk nəʊts/ | (v.phr) | ghi chép |
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | (ph.v) | phụ thuộc vào |
| memorise | /ˈmeməraɪz/ | (v) | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| pursue | /pəˈsjuː/ | (v) | theo đuổi |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | (v) | thay thế |
2. Tính từ trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| democratic | /ˌdeməˈkrætɪk/ | (adj) | dân chủ |
| extended | /ɪkˈstendɪd/ | (adj) | mở rộng (gia đình nhiều thế hệ) |
| various | /ˈveəriəs/ | (adj) | đa dạng, nhiều loại |
| personal | /ˈpɜːsənl/ | (adj) | cá nhân, riêng tư |
| family-oriented | /ˈfæmɪli ˈɔːriəntɪd/ | (adj) | hướng về gia đình |
3. Từ vựng bổ sung
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | (n) | sự riêng tư |
| appliance | /əˈplaɪəns/ | (n) | thiết bị, đồ gia dụng |
| old-fashioned | /ˌəʊld ˈfæʃnd/ | (adj) | lỗi thời, cũ kỹ |
| hi-tech | /ˌhaɪ ˈtek/ | (adj) | công nghệ cao |
| equal rights | /ˈiːkwəl raɪts/ | (n) | quyền bình đẳng |
| tug of war | /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ | (n) | trò kéo co |
| marbles | /ˈmɑːblz/ | (n) | trò chơi bắn bi |
| hide-and-seek | /ˌhaɪd ən ˈsiːk/ | (n) | trò trốn tìm |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the verbs or phrasal verbs with their meanings
Nối các động từ hoặc cụm động từ với nghĩa của chúng.
| STT | Động từ / Cụm động từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | take notes | c | write down some key information when listening to a talk | ghi chép lại thông tin quan trọng khi nghe nói chuyện |
| 2 | depend on | d | rely on something / somebody | dựa vào, phụ thuộc vào ai / cái gì |
| 3 | memorise | a | learn something carefully so that you can remember it exactly | học cái gì đó cẩn thận để có thể nhớ chính xác |
| 4 | pursue | e | try to achieve something over a period of time | cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian |
| 5 | replace | b | take the position of something / somebody | thay thế vị trí của cái gì / ai đó |
Giải thích chi tiết:
1. take notes → c: “Take notes” nghĩa là ghi chép. Khi nghe ai nói chuyện hay giảng bài, ta viết lại những thông tin quan trọng. Từ khóa nhận biết: “write down”, “key information”, “listening to a talk”.
2. depend on → d: “Depend on” nghĩa là phụ thuộc vào, dựa vào. Từ “rely on” trong định nghĩa là từ đồng nghĩa với “depend on”.
3. memorise → a: “Memorise” nghĩa là ghi nhớ, học thuộc lòng. Từ khóa nhận biết: “learn something carefully”, “remember it exactly” (nhớ chính xác).
4. pursue → e: “Pursue” nghĩa là theo đuổi. Từ khóa nhận biết: “try to achieve” (cố gắng đạt được), “over a period of time” (trong một khoảng thời gian).
5. replace → b: “Replace” nghĩa là thay thế. Từ khóa nhận biết: “take the position of” (chiếm vị trí của).
Task 2: Work in pairs. Discuss and fill each blank with an adjective from the box
Làm việc theo cặp. Thảo luận và điền mỗi chỗ trống với một tính từ trong khung.
Các tính từ trong khung: democratic, various, family-oriented, personal, extended
1. Four generations live in my house: my great grandparents, my grandparents, my parents, and me. It’s a(n) _______ family.
→ Đáp án: extended
→ Giải thích: “Extended family” = gia đình mở rộng (nhiều thế hệ sống cùng nhau). Câu mô tả 4 thế hệ sống chung: ông bà cố, ông bà, bố mẹ và tôi → đây là gia đình mở rộng.
→ Dịch: Bốn thế hệ sống trong nhà tôi: ông bà cố, ông bà, bố mẹ và tôi. Đó là một gia đình mở rộng.
2. In our group, everybody has equal rights to speak and work. We have a(n) _______ relationship.
→ Đáp án: democratic
→ Giải thích: “Democratic” = dân chủ. Khi mọi người đều có quyền bình đẳng (equal rights) để nói và làm việc → đó là mối quan hệ dân chủ.
→ Dịch: Trong nhóm chúng tôi, mọi người đều có quyền bình đẳng để nói và làm việc. Chúng tôi có mối quan hệ dân chủ.
3. Children in the past played a lot of traditional outdoor games such as hide-and-seek, tug of war, and marbles. There were _______ outdoor games for children.
→ Đáp án: various
→ Giải thích: “Various” = đa dạng, nhiều loại. Câu liệt kê nhiều trò chơi khác nhau (trốn tìm, kéo co, bắn bi) → có nhiều loại trò chơi ngoài trời.
→ Dịch: Trẻ em ngày xưa chơi rất nhiều trò chơi ngoài trời truyền thống như trốn tìm, kéo co và bắn bi. Có đa dạng các trò chơi ngoài trời cho trẻ em.
4. I don’t make public my telephone number, home address, or birthday. They are my _______ information.
→ Đáp án: personal
→ Giải thích: “Personal” = cá nhân, riêng tư. Số điện thoại, địa chỉ nhà, ngày sinh là thông tin cá nhân không muốn công khai.
→ Dịch: Tôi không công khai số điện thoại, địa chỉ nhà, hay ngày sinh của mình. Chúng là thông tin cá nhân của tôi.
5. He values his family and spends a lot of time with them. He’s a(n) _______ person.
→ Đáp án: family-oriented
→ Giải thích: “Family-oriented” = hướng về gia đình. Người coi trọng (values) gia đình và dành nhiều thời gian cho gia đình → là người hướng về gia đình.
→ Dịch: Anh ấy coi trọng gia đình và dành nhiều thời gian cho họ. Anh ấy là người hướng về gia đình.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | extended |
| 2 | democratic |
| 3 | various |
| 4 | personal |
| 5 | family-oriented |
Task 3: Circle the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence
Khoanh tròn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.
1. Most of the events at the fair are _______, i.e. they are designed for the family.
A. family-oriented — B. exciting — C. democratic — D. various
→ Đáp án: A. family-oriented
→ Giải thích: Câu có gợi ý “i.e. they are designed for the family” (tức là chúng được thiết kế cho gia đình). “Family-oriented” = hướng về gia đình → phù hợp nhất.
→ Dịch: Hầu hết các sự kiện tại hội chợ đều hướng về gia đình, tức là chúng được thiết kế cho gia đình.
2. In the past, girls had little opportunity to _______ their interests.
A. know — B. replace — C. pursue — D. promise
→ Đáp án: C. pursue
→ Giải thích: “Pursue their interests” = theo đuổi sở thích. Ngày xưa, con gái có ít cơ hội để theo đuổi sở thích của mình. Các đáp án khác không phù hợp nghĩa: know (biết), replace (thay thế), promise (hứa).
→ Dịch: Ngày xưa, con gái có ít cơ hội để theo đuổi sở thích của mình.
3. Hi-tech appliances used for housework have _______ our old-fashioned tools.
A. made — B. replaced — C. stopped — D. given up
→ Đáp án: B. replaced
→ Giải thích: “Replace” = thay thế. Các thiết bị công nghệ cao đã thay thế các công cụ lỗi thời trong việc nhà. Cấu trúc: “have + V3” (hiện tại hoàn thành) → “have replaced”.
→ Dịch: Các thiết bị công nghệ cao dùng cho việc nhà đã thay thế các công cụ lỗi thời của chúng ta.
4. The relationship between parents and children is now more _______ than in the past.
A. independent — B. private — C. democratic — D. extended
→ Đáp án: C. democratic
→ Giải thích: “Democratic” = dân chủ. Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái ngày nay dân chủ hơn ngày xưa (con cái được lắng nghe, tôn trọng ý kiến nhiều hơn). Các đáp án khác không hợp ngữ cảnh: independent (độc lập), private (riêng tư), extended (mở rộng).
→ Dịch: Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái bây giờ dân chủ hơn ngày xưa.
5. Protect your personal _______ online by using strong and unique passwords.
A. taste — B. experience — C. opinions — D. privacy
→ Đáp án: D. privacy
→ Giải thích: “Personal privacy” = sự riêng tư cá nhân. Câu khuyên bảo vệ sự riêng tư cá nhân trên mạng bằng cách dùng mật khẩu mạnh và duy nhất. Các đáp án khác không phù hợp: taste (sở thích), experience (kinh nghiệm), opinions (ý kiến).
→ Dịch: Hãy bảo vệ sự riêng tư cá nhân của bạn trên mạng bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | A. family-oriented |
| 2 | C. pursue |
| 3 | B. replaced |
| 4 | C. democratic |
| 5 | D. privacy |
III. Phát âm (Pronunciation)
Luyện tập hai âm: /fl/ và /fr/
| Âm | Cách phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /fl/ | Đặt răng trên lên môi dưới (giống âm /f/), sau đó nhanh chóng đưa lưỡi lên phía trên để phát âm /l/. Hai âm nối liền nhau. | floor, flame, flight |
| /fr/ | Đặt răng trên lên môi dưới (giống âm /f/), sau đó nhanh chóng cuộn lưỡi lên để phát âm /r/. Hai âm nối liền nhau. | free, fruit, fresh |
Mẹo phân biệt:
- /fl/: Sau âm /f/, lưỡi chạm lên vòm miệng phía trên (giống khi nói “l”).
- /fr/: Sau âm /f/, lưỡi cuộn lên nhưng không chạm vòm miệng (giống khi nói “r”).
Task 4: Listen and tick (✓) the words you hear. Then listen again and repeat
Nghe và đánh dấu (✓) từ bạn nghe được. Sau đó nghe lại và nhắc lại.
| STT | a | b | Đáp án | Từ nghe được | Âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | fruit | flute | a | fruit | /fr/ |
| 2 | frame | flame | b | flame | /fl/ |
| 3 | free | flea | a | free | /fr/ |
| 4 | fright | flight | b | flight | /fl/ |
| 5 | fresh | flesh | a | fresh | /fr/ |
| 6 | frog | flog | a | frog | /fr/ |
Giải thích nghĩa các cặp từ:
| Cặp từ | Từ a | Nghĩa | Từ b | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | fruit /fruːt/ | trái cây | flute /fluːt/ | sáo |
| 2 | frame /freɪm/ | khung | flame /fleɪm/ | ngọn lửa |
| 3 | free /friː/ | tự do, miễn phí | flea /fliː/ | con bọ chét |
| 4 | fright /fraɪt/ | sự sợ hãi | flight /flaɪt/ | chuyến bay |
| 5 | fresh /freʃ/ | tươi, trong lành | flesh /fleʃ/ | thịt, da thịt |
| 6 | frog /frɒɡ/ | con ếch | flog /flɒɡ/ | đánh đòn |
Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.
Câu 1: The photos of their fight for freedom are on the second floor.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| freedom | /fr/ | /ˈfriːdəm/ |
| floor | /fl/ | /flɔː/ |
→ Dịch: Các bức ảnh về cuộc chiến đấu giành tự do của họ ở trên tầng hai.
Câu 2: Who suffers most from generation conflicts?
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| from | /fr/ | /frɒm/ |
| conflicts | /fl/ | /ˈkɒnflɪkts/ |
→ Dịch: Ai chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ xung đột thế hệ?
Câu 3: The man is reflecting on his frightening trip.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| reflecting | /fl/ | /rɪˈflektɪŋ/ |
| frightening | /fr/ | /ˈfraɪtnɪŋ/ |
→ Dịch: Người đàn ông đang suy ngẫm về chuyến đi đáng sợ của mình.
Câu 4: How does the past influence your friends?
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| influence | /fl/ | /ˈɪnfluəns/ |
| friends | /fr/ | /frendz/ |
→ Dịch: Quá khứ ảnh hưởng đến bạn bè của bạn như thế nào?
Câu 5: When I was small, I caught the flu frequently.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| flu | /fl/ | /fluː/ |
| frequently | /fr/ | /ˈfriːkwəntli/ |
→ Dịch: Khi tôi còn nhỏ, tôi thường xuyên bị cúm.
Tổng hợp các từ theo âm:
| Âm /fl/ | Âm /fr/ |
|---|---|
| floor, conflicts, reflecting, influence, flu | freedom, from, frightening, friends, frequently |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
