Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 7 giúp các em học cách xin phép thầy cô làm một việc gì đó trong lớp bằng tiếng Anh. Các em sẽ học cấu trúc: “May I ___?” (Em có thể ___ được không ạ?) và thầy cô trả lời “Yes, you can.” (Được.) hoặc “No, you can’t.” (Không được.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| go out | /ɡəʊ aʊt/ | (v) | đi ra ngoài |
| come in | /kʌm ɪn/ | (v) | đi vào |
| speak Vietnamese | /spiːk ˌvjetnəˈmiːz/ | (v) | nói tiếng Việt |
| speak English | /spiːk ˈɪŋɡlɪʃ/ | (v) | nói tiếng Anh |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách xin phép thầy cô:
Câu xin phép: May I ___? (Em có thể ___ được không ạ?)
Câu trả lời:
- Yes, you can. (Được.)
- No, you can’t. (Không được.)
Ví dụ:
- Mai: May I go out? → Mr Long: Yes, you can. (Mai: Em có thể đi ra ngoài được không ạ? → Thầy Long: Được.)
- Ben: May I open the book? → Mr Long: No, you can’t. (Ben: Em có thể mở sách được không ạ? → Thầy Long: Không được.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Ben: May I open the book?
Mr Long: No, you can’t.
Dịch:
Ben: Em có thể mở sách được không ạ?
Thầy Long: Không được.
Ngữ cảnh b:
Mai: May I go out?
Mr Long: Yes, you can.
Dịch:
Mai: Em có thể đi ra ngoài được không ạ?
Thầy Long: Được.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình, dùng mẫu câu “May I ___?” để xin phép và trả lời “Yes, you can.” hoặc “No, you can’t.”:

a. (Hình bạn trai xin ra ngoài – go out / yes)
A: May I go out?
B: Yes, you can.
Dịch: Em có thể đi ra ngoài được không ạ? — Được.
b. (Hình bạn trai xin nói tiếng Việt – speak Vietnamese / yes)
A: May I speak Vietnamese?
B: Yes, you can.
Dịch: Em có thể nói tiếng Việt được không ạ? — Được.
c. (Hình bạn gái xin mở sách – open the book / no)
A: May I open the book?
B: No, you can’t.
Dịch: Em có thể mở sách được không ạ? — Không được.
d. (Hình bạn trai xin ngồi xuống – sit down / no)
A: May I sit down?
B: No, you can’t.
Dịch: Em có thể ngồi xuống được không ạ? — Không được.
Giải thích: Các em nhìn từ gợi ý bên dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì thầy cô cho phép: “Yes, you can.” Nếu ghi “no” thì thầy cô không cho phép: “No, you can’t.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình lớp học rồi thực hành xin phép thầy cô theo mẫu:

Câu xin phép: May I ___? (Em có thể ___ được không ạ?)
Câu trả lời: Yes, you can. / No, you can’t. (Được. / Không được.)
Ví dụ:
→ A: May I go out? (Em có thể đi ra ngoài được không ạ?)
→ B: Yes, you can. (Được.)
→ A: May I open the book? (Em có thể mở sách được không ạ?)
→ B: No, you can’t. (Không được.)
→ A: May I speak Vietnamese? (Em có thể nói tiếng Việt được không ạ?)
→ B: Yes, you can. (Được.)
→ A: May I come in? (Em có thể vào lớp được không ạ?)
→ B: Yes, you can. (Được.)
Giải thích: Các em thực hành theo cặp. Một bạn đóng vai học sinh xin phép, bạn còn lại đóng vai thầy cô trả lời. Sau đó đổi vai cho nhau nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
Nam: May I open the book?
Ms Hoa: Yes, you can.
Dịch:
Nam: Em có thể mở sách được không ạ?
Cô Hoa: Được.
Bài 2:
Minh: May I speak Vietnamese?
Ms Hoa: Yes, you can.
Dịch:
Minh: Em có thể nói tiếng Việt được không ạ?
Cô Hoa: Được.
Bài 3:
Bill: May I sit down?
Ms Hoa: No, you can’t.
Dịch:
Bill: Em có thể ngồi xuống được không ạ?
Cô Hoa: Không được.
Bài 4:
Linh: May I go out?
Ms Hoa: Yes, you can.
Dịch:
Linh: Em có thể đi ra ngoài được không ạ?
Cô Hoa: Được.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 2 |
| b | 1 |
| c | 4 |
| d | 3 |
Giải thích:
Hình a là Minh đang xin nói tiếng Việt (“May I speak…?”) → Đúng với bài nghe số 2 (May I speak Vietnamese?).
Hình b là Nam đang mở sách → Đúng với bài nghe số 1 (May I open the book?).
Hình c là Linh đang xin ra ngoài → Đúng với bài nghe số 4 (May I go out?).
Hình d là Bill đang xin ngồi xuống → Đúng với bài nghe số 3 (May I sit down?).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.

Câu 1: (Hình bạn gái xin nói tiếng Việt – cô giáo đồng ý)
A: May I speak Vietnamese?
B: Yes, you ___.
Câu 2: (Hình bạn gái xin vào lớp – cô giáo đồng ý)
A: May I come in?
B: ___, you can.
Câu 3: (Hình bạn gái xin ra ngoài – cô giáo không đồng ý)
A: May I ___?
B: ___, you can’t.
Câu 4: (Hình bạn trai xin ngồi xuống – cô giáo đồng ý)
A: May I ___?
B: Yes, you ___.
Đáp án:
| Câu | Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Yes, you ___. | can |
| 2 | ___, you can. | Yes |
| 3 | May I ___? / ___, you can’t. | go out / No |
| 4 | May I ___? / Yes, you ___. | sit down / can |
Giải thích:
Câu 1: Cô giáo đồng ý cho nói tiếng Việt → Điền “can” để thành câu: “Yes, you can.” (Được.)
Câu 2: Cô giáo đồng ý cho vào lớp → Điền “Yes” để thành câu: “Yes, you can.” (Được.)
Câu 3: Nhìn hình thấy bạn gái đang đi ra cửa, cô giáo không đồng ý → Điền “go out” và “No” để thành câu: “May I go out?” – “No, you can’t.” (Em có thể đi ra ngoài được không ạ? – Không được.)
Câu 4: Nhìn hình thấy bạn trai đang xin ngồi xuống, cô giáo đồng ý → Điền “sit down” và “can” để thành câu: “May I sit down?” – “Yes, you can.” (Em có thể ngồi xuống được không ạ? – Được.)
Task 6: Let’s sing
Hãy hát.
Lời bài hát: May I come in and sit down?
Hello, hello, Ms Hoa.
May I come in and sit down?
Hello, hello. Yes, you can.
Come in, sit down and study.
Open your book and read aloud:
A B C D E F G!
Dịch:
Xin chào, xin chào cô Hoa.
Em có thể vào lớp và ngồi xuống không ạ?
Xin chào, xin chào. Được.
Vào lớp, ngồi xuống và học bài.
Mở sách ra và đọc to:
A B C D E F G!
Hướng dẫn: Các em nghe nhạc và hát theo. Khi hát đến “come in” thì làm động tác bước vào, “sit down” thì làm động tác ngồi xuống, “open your book” thì làm động tác mở sách nhé!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
