Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng bổ sung (Verb – Noun)
- 3. Từ vựng phát âm
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the words in A with their definitions/explanations in B
- Task 2: Complete the following table. There is one example
- Task 3: Complete the following sentences with the words from the box
- III. Phát âm (Pronunciation): /sl/ và /sn/
- Cách phát âm
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sl/ and /sn/
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Bài học A Closer Look 1 thuộc Unit 7 “Natural Wonders of the World” tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary – mở rộng từ vựng về kỳ quan thiên nhiên và cách chuyển đổi giữa động từ (verb) và danh từ (noun), và Pronunciation – luyện phát âm hai âm /sl/ và /sn/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| permit | /pəˈmɪt/ | (v) | cho phép |
| paradise | /ˈpærədaɪs/ | (n) | thiên đường |
| annual | /ˈænjuəl/ | (adj) | hàng năm, thường niên |
| diversity | /daɪˈvɜːsəti/ | (n) | sự đa dạng |
| access | /ˈækses/ | (n) | lối vào, sự tiếp cận |
| urgent | /ˈɜːdʒənt/ | (adj) | cấp bách, khẩn cấp |
2. Từ vựng bổ sung (Verb – Noun)
| Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| discover | discovery | khám phá / sự khám phá |
| locate | location | xác định vị trí / vị trí |
| hesitate | hesitation | do dự / sự do dự |
| explore | exploration | khám phá / cuộc khám phá |
| possess | possession | sở hữu / tài sản, sự sở hữu |
| admire | admiration | ngưỡng mộ / sự ngưỡng mộ |
3. Từ vựng phát âm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sleepy | /ˈsliːpi/ | buồn ngủ |
| slice | /slaɪs/ | lát, miếng |
| slippery | /ˈslɪpəri/ | trơn trượt |
| slogan | /ˈsləʊɡən/ | khẩu hiệu |
| slope | /sləʊp/ | sườn dốc |
| snack | /snæk/ | bữa ăn nhẹ |
| snowy | /ˈsnəʊi/ | có tuyết, phủ tuyết |
| sneeze | /sniːz/ | hắt hơi |
| sneaker | /ˈsniːkə/ | giày thể thao |
| snake | /sneɪk/ | con rắn |
| snowstorm | /ˈsnəʊstɔːm/ | bão tuyết |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the words in A with their definitions/explanations in B
Nối các từ ở cột A với định nghĩa/giải thích ở cột B.
| STT | Từ (A) | Đáp án | Định nghĩa (B) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | permit | e | to allow or make something possible | cho phép hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra |
| 2 | paradise | f | a place that is extremely beautiful and that seems perfect | một nơi cực kỳ đẹp và dường như hoàn hảo |
| 3 | annual | a | happening once every year | xảy ra mỗi năm một lần |
| 4 | diversity | c | a range of many things that are very different from each other | một loạt nhiều thứ rất khác nhau |
| 5 | access | b | a way of entering or reaching a place | cách vào hoặc đến một nơi |
| 6 | urgent | d | that needs to be done or happen immediately | cần được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức |
Giải thích chi tiết:
1. permit → e: “Permit” là động từ nghĩa là cho phép. Ví dụ: They don’t permit visitors to take photographs. (Họ không cho phép du khách chụp ảnh.)
2. paradise → f: “Paradise” là danh từ nghĩa là thiên đường – nơi cực kỳ đẹp và hoàn hảo. Ví dụ: Ha Long Bay is a paradise for tourists. (Vịnh Hạ Long là thiên đường cho du khách.)
3. annual → a: “Annual” là tính từ nghĩa là hàng năm. Ví dụ: The annual festival attracts thousands of visitors. (Lễ hội hàng năm thu hút hàng nghìn du khách.)
4. diversity → c: “Diversity” là danh từ nghĩa là sự đa dạng – nhiều thứ khác nhau. Ví dụ: biological diversity = đa dạng sinh học.
5. access → b: “Access” là danh từ nghĩa là lối vào, sự tiếp cận. Ví dụ: The only access to the island is by boat. (Cách duy nhất để đến đảo là bằng thuyền.)
6. urgent → d: “Urgent” là tính từ nghĩa là cấp bách, khẩn cấp – cần làm ngay. Ví dụ: There is an urgent need to protect the environment. (Có nhu cầu cấp bách bảo vệ môi trường.)
Task 2: Complete the following table. There is one example
Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ sẵn.
| Verb (Động từ) | Noun (Danh từ) | |
|---|---|---|
| Ví dụ | discover | discovery |
| 1 | locate | location |
| 2 | hesitate | hesitation |
| 3 | explore | exploration |
| 4 | possess | possession |
| 5 | admire | admiration |
Giải thích quy tắc chuyển đổi Verb → Noun:
| Quy tắc | Verb → Noun | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + -tion | locate → location | Bỏ “e” cuối, thêm “-tion” |
| V + -tion | hesitate → hesitation | Bỏ “e” cuối, thêm “-tion” |
| V + -ation | explore → exploration | Bỏ “e” cuối, thêm “-ation” |
| V + -ion | possess → possession | Thêm “-ion” |
| V + -ation | admire → admiration | Bỏ “e” cuối, thêm “-ation” |
| V + -y | discover → discovery | Thêm “-y” |
Mẹo ghi nhớ: Phần lớn các động từ kết thúc bằng -ate sẽ đổi thành danh từ bằng cách thay -ate thành -ation (locate → location, hesitate → hesitation). Các động từ kết thúc bằng -e thường bỏ “e” rồi thêm -ation (explore → exploration, admire → admiration).
Task 3: Complete the following sentences with the words from the box
Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.
Các từ trong khung: located, hesitation, permit, urgent, diversity
1. The government encourages people to protect the _______ of their communities.
→ Đáp án: diversity
→ Giải thích: “Diversity” = sự đa dạng. Chính phủ khuyến khích người dân bảo vệ sự đa dạng trong cộng đồng. Vị trí cần điền đứng sau mạo từ “the” → cần một danh từ.
→ Dịch: Chính phủ khuyến khích mọi người bảo vệ sự đa dạng của cộng đồng họ.
2. There is a(n) _______ need to preserve biological diversity of our national parks.
→ Đáp án: urgent
→ Giải thích: “Urgent” = cấp bách, khẩn cấp. Vị trí cần điền đứng trước danh từ “need” → cần một tính từ bổ nghĩa cho “need”. “An urgent need” = nhu cầu cấp bách.
→ Dịch: Có một nhu cầu cấp bách bảo tồn sự đa dạng sinh học của các vườn quốc gia.
3. _______ between Israel and Jordan, the Dead Sea is the lowest place on Earth.
→ Đáp án: Located
→ Giải thích: “Located” = tọa lạc, nằm ở. Cấu trúc “Located + between/in/at …” đứng đầu câu dùng dạng quá khứ phân từ (V-ed) rút gọn mệnh đề phân từ. Biển Chết nằm giữa Israel và Jordan.
→ Dịch: Nằm giữa Israel và Jordan, Biển Chết là nơi thấp nhất trên Trái Đất.
4. When I asked her to go to Lan Ha Bay with me, she agreed without _______.
→ Đáp án: hesitation
→ Giải thích: “Hesitation” = sự do dự. Sau giới từ “without” → cần một danh từ. “Without hesitation” = không do dự, không chần chừ. Khi tôi rủ cô ấy đi Vịnh Lan Hạ, cô ấy đồng ý không chút do dự.
→ Dịch: Khi tôi rủ cô ấy đi Vịnh Lan Hạ cùng, cô ấy đồng ý không chút do dự.
5. They do not _______ visitors to take photographs of the palace.
→ Đáp án: permit
→ Giải thích: “Permit” = cho phép. Cấu trúc “permit + O + to V” = cho phép ai làm gì. Sau “do not” → cần một động từ nguyên mẫu. Họ không cho phép du khách chụp ảnh cung điện.
→ Dịch: Họ không cho phép du khách chụp ảnh cung điện.
Tổng hợp đáp án Task 3:
| Câu | Đáp án | Loại từ |
|---|---|---|
| 1 | diversity | danh từ (sau “the”) |
| 2 | urgent | tính từ (trước danh từ “need”) |
| 3 | Located | quá khứ phân từ (đầu câu, rút gọn) |
| 4 | hesitation | danh từ (sau giới từ “without”) |
| 5 | permit | động từ (sau “do not”) |
III. Phát âm (Pronunciation): /sl/ và /sn/
Cách phát âm
| Âm | Cách phát âm | Mô tả |
|---|---|---|
| /sl/ | /s/ + /l/ | Phát âm /s/ (xì) rồi chuyển sang /l/ (đầu lưỡi chạm vòm miệng). Hai âm nối liền nhau. |
| /sn/ | /s/ + /n/ | Phát âm /s/ (xì) rồi chuyển sang /n/ (đầu lưỡi chạm vòm miệng, hơi thoát qua mũi). Hai âm nối liền nhau. |
Điểm khác biệt: Cả hai đều bắt đầu bằng /s/, nhưng /sl/ kết thúc bằng âm /l/ (lưỡi chạm vòm miệng, hơi thoát hai bên lưỡi), còn /sn/ kết thúc bằng âm /n/ (hơi thoát qua mũi).
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sl/ and /sn/
Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý các âm /sl/ và /sn/.
| Âm /sl/ | Phiên âm | Nghĩa | Âm /sn/ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| sleepy | /ˈsliːpi/ | buồn ngủ | snack | /snæk/ | bữa ăn nhẹ |
| slice | /slaɪs/ | lát, miếng | snowy | /ˈsnəʊi/ | có tuyết |
| slippery | /ˈslɪpəri/ | trơn trượt | sneeze | /sniːz/ | hắt hơi |
| slogan | /ˈsləʊɡən/ | khẩu hiệu | sneaker | /ˈsniːkə/ | giày thể thao |
| slope | /sləʊp/ | sườn dốc | snake | /sneɪk/ | con rắn |
Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.
Câu 1: There are many snowstorms on Mount Everest.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| snowstorms | /sn/ | /ˈsnəʊstɔːmz/ |
→ Dịch: Có nhiều bão tuyết trên đỉnh Everest.
Câu 2: He went down the slope, wearing a pair of sneakers.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| slope | /sl/ | /sləʊp/ |
| sneakers | /sn/ | /ˈsniːkəz/ |
→ Dịch: Anh ấy đi xuống sườn dốc, mang một đôi giày thể thao.
Câu 3: She sneezed when I gave her a slice of pizza.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| sneezed | /sn/ | /sniːzd/ |
| slice | /sl/ | /slaɪs/ |
→ Dịch: Cô ấy hắt hơi khi tôi đưa cho cô ấy một miếng pizza.
Câu 4: The way down the hill was slippery as it was covered in snow.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| slippery | /sl/ | /ˈslɪpəri/ |
| snow | /sn/ | /snəʊ/ |
→ Dịch: Con đường xuống đồi rất trơn trượt vì nó bị phủ tuyết.
Câu 5: After eating a snack, she felt very sleepy.
| Từ gạch chân | Âm | Phiên âm |
|---|---|---|
| snack | /sn/ | /snæk/ |
| sleepy | /sl/ | /ˈsliːpi/ |
→ Dịch: Sau khi ăn nhẹ, cô ấy cảm thấy rất buồn ngủ.
Tổng hợp các từ gạch chân theo âm:
| Âm /sl/ | Âm /sn/ |
|---|---|
| slope | snowstorms |
| slice | sneakers |
| slippery | sneezed |
| sleepy | snow |
| snack |
Một số từ khác có âm /sl/ và /sn/ để luyện thêm:
| Âm /sl/ | Nghĩa | Âm /sn/ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| slide | trượt | snail | ốc sên |
| slip | trượt chân | snorkel | ống thở (lặn biển) |
| slow | chậm | snowball | quả cầu tuyết |
| sleeve | tay áo | snap | bẻ gãy, chụp ảnh |
| sled | xe trượt tuyết | snore | ngáy |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
