Unit 7 Tiếng Anh 9: Skills 1 – Reading & Speaking | Giải Chi Tiết

Bài học Skills 1 thuộc Unit 7 “Natural Wonders of the World” gồm hai phần: Reading – đọc hiểu bài giới thiệu về dãy núi Dolomites (Ý), và Speaking – luyện nói, giới thiệu về Rạn san hô Great Barrier (Úc).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
consider /kənˈsɪdə/ (v) cân nhắc, suy nghĩ kỹ
peak /piːk/ (n) đỉnh núi nhọn
majestic /məˈdʒestɪk/ (adj) hùng vĩ, uy nghi
occur /əˈkɜː/ (v) xảy ra, diễn ra
hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v) do dự, lưỡng lự
mountain range /ˈmaʊntɪn reɪndʒ/ (n) dãy núi
stretch /stretʃ/ (v) trải dài, kéo dài
hectare /ˈhekteə/ (n) héc-ta
steep /stiːp/ (adj) dốc đứng
cliff /klɪf/ (n) vách đá
valley /ˈvæli/ (n) thung lũng
scenery /ˈsiːnəri/ (n) phong cảnh
skiing /ˈskiːɪŋ/ (n) trượt tuyết
mountain pass /ˈmaʊntɪn pɑːs/ (n) đèo núi
coral /ˈkɒrəl/ (n) san hô
scuba diving /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ (n) lặn biển
sailing /ˈseɪlɪŋ/ (n) chèo thuyền buồm

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in groups. Look at the picture and answer the questions

Làm việc theo nhóm. Nhìn bức tranh và trả lời các câu hỏi.

1. What do you see in the picture? (Bạn thấy gì trong bức tranh?)

Gợi ý: In the picture, I can see beautiful nature: snow-covered mountains (núi phủ tuyết), forests (rừng), green grass (cỏ xanh), nice houses at the foot of the mountain (những ngôi nhà đẹp dưới chân núi), and a clear blue sky.

→ Dịch: Trong bức tranh, tôi có thể thấy thiên nhiên tuyệt đẹp: núi phủ tuyết, rừng cây, cỏ xanh, những ngôi nhà đẹp dưới chân núi và bầu trời xanh trong.

2. What activities do you think visitors can do there? (Bạn nghĩ du khách có thể làm gì ở đó?)

Gợi ý: Visitors can go cycling (đạp xe), walking (đi bộ), mountain climbing (leo núi), skiing (trượt tuyết), trekking (đi bộ đường dài), taking pictures (chụp ảnh), camping (cắm trại), and hiking (đi bộ leo núi).

Task 2: Read the text and match the highlighted words with their meanings or explanations

Đọc bài khóa và nối các từ được tô màu với nghĩa hoặc giải thích của chúng.

Bài đọc: The Dolomites – Paradise at Your Feet

If you haven’t decided on where to travel this holiday, consider the Dolomites!

The Dolomites are a mountain range in Italy. It was recognised as a UNESCO World Heritage Site in 2009. The Dolomites are part of the Alps, stretching from the Adige River to the Piave River valley. This mountain range has a total area of about 141,900 hectares. It has 18 peaks over 3,000 metres high. It is easy to get access to most parts of the Dolomites.

The Dolomites are a majestic site. They are widely regarded as being among the most attractive mountain landscapes in the world. There are steep rocky cliffs, sharp peaks, narrow and deep valleys, and white snow on the mountain top. Their natural scenery attracts tourists from many parts of the world.

The Dolomites are a popular place for winter skiing, mountain climbing, hiking, and cycling any time of the year. An annual bicycle race covering seven mountain passes on the Dolomites occurs in the first week of July.

So do not hesitate to book a tour to the Dolomites to see and do these things for yourself!

Dịch bài đọc:

Nếu bạn chưa quyết định đi du lịch ở đâu vào kỳ nghỉ này, hãy cân nhắc dãy Dolomites!

Dolomites là một dãy núi ở Ý. Nó được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO vào năm 2009. Dolomites là một phần của dãy Alps, trải dài từ sông Adige đến thung lũng sông Piave. Dãy núi này có tổng diện tích khoảng 141.900 héc-ta. Nó có 18 đỉnh núi cao hơn 3.000 mét. Rất dễ để tiếp cận hầu hết các phần của Dolomites.

Dolomites là một địa điểm hùng vĩ. Chúng được coi rộng rãi là một trong những cảnh quan núi hấp dẫn nhất trên thế giới. Có những vách đá dốc đứng, đỉnh núi nhọn sắc, thung lũng hẹp và sâu, và tuyết trắng trên đỉnh núi. Phong cảnh thiên nhiên thu hút du khách từ nhiều nơi trên thế giới.

Dolomites là nơi phổ biến để trượt tuyết mùa đông, leo núi, đi bộ đường dài, và đạp xe vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Một cuộc đua xe đạp hàng năm đi qua bảy đèo núi trên dãy Dolomites diễn ra vào tuần đầu tiên của tháng Bảy.

Vì vậy đừng do dự đặt một chuyến du lịch đến Dolomites để tận mắt xem và làm những điều này!

Bảng đáp án nối từ:

STT Từ Đáp án Meaning / Explanation Nghĩa tiếng Việt
1 consider c to think about something carefully suy nghĩ kỹ về điều gì đó
2 peaks d pointed tops, mountains đỉnh nhọn của núi
3 majestic a impressive, magnificent ấn tượng, hùng vĩ
4 occurs b happens xảy ra

Giải thích chi tiết:

1. consider → c (to think about something carefully): Trong bài: “If you haven’t decided on where to travel this holiday, consider the Dolomites!” → Nếu bạn chưa quyết định, hãy cân nhắc dãy Dolomites. “Consider” nghĩa là suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

2. peaks → d (pointed tops, mountains): Trong bài: “It has 18 peaks over 3,000 metres high.” → Nó có 18 đỉnh núi cao hơn 3.000 mét. “Peaks” là những đỉnh nhọn của núi.

3. majestic → a (impressive, magnificent): Trong bài: “The Dolomites are a majestic site.” → Dolomites là một địa điểm hùng vĩ. “Majestic” mô tả vẻ đẹp ấn tượng, uy nghi, tráng lệ.

4. occurs → b (happens): Trong bài: “An annual bicycle race … occurs in the first week of July.” → Cuộc đua xe đạp hàng năm diễn ra vào tuần đầu tháng Bảy. “Occurs” = happens = xảy ra.

Task 3: Read the text again and choose the correct answer to each question

Đọc lại bài khóa và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.

1. According to the text, the Dolomites are a _______.

A. river — B. work of art — C. mountain range — D. valley

Đáp án: C. mountain range

→ Giải thích: Ngay đầu đoạn 2, bài viết nói rõ: “The Dolomites are a mountain range in Italy.” (Dolomites là một dãy núi ở Ý.) Loại A (river – sông), B (work of art – tác phẩm nghệ thuật), D (valley – thung lũng).

2. The word “hesitate” in the last sentence of the text is closest in meaning to _______.

A. be unhappy — B. be indecisive — C. hurry — D. decide

Đáp án: B. be indecisive

→ Giải thích: Câu cuối bài: “So do not hesitate to book a tour” = Đừng do dự đặt tour. “Hesitate” nghĩa là do dự, lưỡng lự, không quyết đoán. “Be indecisive” = không quyết đoán, lưỡng lự → gần nghĩa nhất. Loại A (be unhappy – không vui), C (hurry – vội vàng), D (decide – quyết định – ngược nghĩa).

3. Which of the following is NOT true, according to the text?

A. The Dolomites are in Italy. — B. You can get access to the Dolomites easily. — C. The Dolomites are a World Heritage Site. — D. You can cycle in the Dolomites only in July.

Đáp án: D. You can cycle in the Dolomites only in July.

→ Giải thích: Bài viết nói: “The Dolomites are a popular place for … hiking, and cycling any time of the year.” (có thể đạp xe bất kỳ lúc nào trong năm), KHÔNG phải chỉ trong tháng Bảy. Cuộc đua xe đạp diễn ra tháng Bảy, nhưng việc đạp xe du lịch thì quanh năm. Vậy câu D KHÔNG ĐÚNG.

Kiểm tra các đáp án còn lại:

  • A. ĐÚNG – “a mountain range in Italy
  • B. ĐÚNG – “It is easy to get access to most parts”
  • C. ĐÚNG – “recognised as a UNESCO World Heritage Site in 2009″

4. This text is probably taken from _______.

A. a travel brochure — B. a science journal — C. a novel — D. an arts magazine

Đáp án: A. a travel brochure

→ Giải thích: Bài viết có tính chất quảng bá du lịch: giới thiệu địa điểm, mô tả vẻ đẹp, liệt kê hoạt động, và kết thúc bằng lời mời gọi “do not hesitate to book a tour” (đừng do dự đặt tour). Đây là đặc trưng của tờ rơi du lịch (travel brochure). Loại B (tạp chí khoa học), C (tiểu thuyết), D (tạp chí nghệ thuật).

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu 1 2 3 4
Đáp án C B D A

Task 4: Work in pairs. Ask and answer about the Great Barrier Reef

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về Rạn san hô Great Barrier, sử dụng các thông tin bên dưới. Sau đó chuẩn bị một bài nói ngắn.

Thông tin về Great Barrier Reef:

Thông tin Chi tiết
Công nhận World Heritage Site (Di sản Thế giới) – năm 1981
Vị trí the Coral Sea, Australia (Biển San Hô, Úc)
Tổng diện tích khoảng 334.400 km²
Đa dạng sinh học hơn 400 loại san hô khác nhau
Hoạt động du lịch coral watching (ngắm san hô), sailing (chèo thuyền buồm), scuba diving (lặn biển)

Gợi ý hỏi – đáp theo cặp:

Câu hỏi Trả lời
What is the Great Barrier Reef? It’s a World Heritage Site, recognised by UNESCO in 1981. (Đó là Di sản Thế giới, được UNESCO công nhận năm 1981.)
Where is it located? It’s located in the Coral Sea, Australia. (Nó nằm ở Biển San Hô, Úc.)
How big is it? Its total area is about 334,400 km². (Tổng diện tích khoảng 334.400 km².)
What is special about it? There are over 400 different types of corals living there. (Có hơn 400 loại san hô khác nhau sống ở đó.)
What can tourists do there? They can go coral watching, sailing, and scuba diving. (Du khách có thể ngắm san hô, chèo thuyền buồm, và lặn biển.)

Task 5: Work in groups. Introduce the Great Barrier Reef to the class

Làm việc theo nhóm. Giới thiệu Rạn san hô Great Barrier trước lớp.

Bài mẫu:

The Great Barrier Reef is a World Heritage Site. It was recognised by UNESCO in 1981. It’s located in the Coral Sea, Australia. The total area of this reef is about 334,400 km². There are over 400 different types of corals living in the site. When you come here, you can take part in a lot of activities: coral watching, sailing, scuba diving, and so on. The Great Barrier Reef is the world’s biggest single living structure. But this natural wonder is now in danger, and it needs much effort to protect it from damage.

Dịch:

Rạn san hô Great Barrier là Di sản Thế giới. Nó được UNESCO công nhận vào năm 1981. Nó nằm ở Biển San Hô, Úc. Tổng diện tích của rạn san hô này là khoảng 334.400 km². Có hơn 400 loại san hô khác nhau sống ở đây. Khi bạn đến đây, bạn có thể tham gia nhiều hoạt động: ngắm san hô, chèo thuyền buồm, lặn biển, và nhiều hơn nữa. Rạn san hô Great Barrier là cấu trúc sống đơn lẻ lớn nhất thế giới. Nhưng kỳ quan thiên nhiên này đang bị đe dọa, và nó cần nhiều nỗ lực để bảo vệ khỏi sự tàn phá.

Hướng dẫn trình bày:

Bài giới thiệu nên gồm các ý chính sau:

  1. Tên và danh hiệu: The Great Barrier Reef – World Heritage Site (1981)
  2. Vị trí: Coral Sea, Australia
  3. Diện tích: about 334,400 km²
  4. Đặc điểm nổi bật: over 400 types of corals, world’s biggest single living structure
  5. Hoạt động du lịch: coral watching, sailing, scuba diving
  6. Thông điệp bảo vệ (nếu muốn thêm): This natural wonder needs protection.

III. So sánh hai kỳ quan trong bài

The Dolomites The Great Barrier Reef
Loại Dãy núi (mountain range) Rạn san hô (coral reef)
Vị trí Ý (Italy), một phần của dãy Alps Biển San Hô, Úc (Australia)
Năm công nhận UNESCO 2009 1981
Diện tích 141.900 héc-ta 334.400 km²
Đặc điểm nổi bật 18 đỉnh núi trên 3.000 m, vách đá dốc, thung lũng sâu, tuyết trắng Hơn 400 loại san hô, cấu trúc sống đơn lẻ lớn nhất thế giới
Hoạt động du lịch Trượt tuyết, leo núi, đi bộ, đạp xe, đua xe đạp Ngắm san hô, chèo thuyền buồm, lặn biển
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm