Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới (New Words)
- II. Bài đọc (Reading Passage)
- Bài đọc tiếng Anh
- Dịch bài đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write the words under their correct pictures
- Task 3: Read the passage again and answer the questions
- So sánh Package Tour và Self-guided Tour
- IV. Phần nói (Speaking)
- Task 4: Work in pairs – Interview your partner about his/her recent tour
- Task 5: Share your partner's travel experience with the class
Bài Skills 1 thuộc Unit 8 – “Tourism” gồm hai kỹ năng:
- Reading (Đọc): Đọc bài về hai loại hình du lịch phổ biến – package tour (tour trọn gói) và self-guided tour (tour tự điều hành) – để hiểu ưu và nhược điểm của từng loại.
- Speaking (Nói): Phỏng vấn bạn học về chuyến đi gần đây, sau đó chia sẻ kinh nghiệm du lịch của bạn trước lớp.
I. Từ vựng mới (New Words)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cost | /kɒst/ | (n) | chi phí |
| fixed | /fɪkst/ | (adj) | cố định, không thay đổi |
| work out | /wɜːk aʊt/ | (ph.v) | lên kế hoạch, tính toán |
| estimate | /ˈestɪmeɪt/ | (v) | ước tính, đánh giá |
| hunt for | /hʌnt fɔː/ | (ph.v) | săn lùng, tìm kiếm |
| smooth | /smuːð/ | (adj) | trôi chảy, suôn sẻ |
| flexible | /ˈfleksɪbl/ | (adj) | linh hoạt |
| stress | /stres/ | (n) | căng thẳng |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | (adj) | tự tin |
| effort | /ˈefət/ | (n) | nỗ lực, công sức |
II. Bài đọc (Reading Passage)
Bài đọc tiếng Anh
The two most popular types of tours now are package and self-guided tours.
When you buy a package tour, a travel agency takes care of almost everything for you. You will get a notice about the places of your visit, the detailed itinerary, and the cost. They will protect you if something goes wrong during the trip. This type of holiday saves time and reduces stress for travellers. It offers a convenient option for people who are elderly, who do not want to spend much time searching on their own, or who are not confident about using online apps. One disadvantage of this type is you have to follow a fixed itinerary.
Nowadays, more young people choose self-guided tours which require them to do everything on their own. They have to look for a destination, work out an itinerary, and estimate the cost. They then hunt for tickets and accommodation, usually homestay. This type of holiday may require people more time and effort, but it is cheaper and more flexible than a package holiday. It gives travellers more freedom to decide where to go and how much time and money to spend at a place. However, to have a smooth trip and avoid trouble, these travellers should be good at using apps.
Dịch bài đọc
Hai loại hình du lịch phổ biến nhất hiện nay là tour trọn gói và tour tự điều hành.
Khi bạn mua một tour trọn gói, công ty du lịch lo liệu gần như mọi thứ cho bạn. Bạn sẽ nhận được thông báo về các địa điểm tham quan, lịch trình chi tiết và chi phí. Họ sẽ bảo vệ bạn nếu có điều gì đó xảy ra trong chuyến đi. Loại hình nghỉ lễ này tiết kiệm thời gian và giảm bớt căng thẳng cho du khách. Đây là lựa chọn tiện lợi cho những người cao tuổi, những người không muốn dành nhiều thời gian tự tìm kiếm hoặc không tự tin khi dùng ứng dụng trực tuyến. Một nhược điểm của loại hình này là bạn phải tuân theo lịch trình cố định.
Ngày nay, nhiều bạn trẻ chọn tour tự điều hành, đòi hỏi họ phải tự làm mọi thứ. Họ phải tự tìm điểm đến, lên kế hoạch lịch trình và ước tính chi phí. Sau đó họ săn vé và chỗ ở, thường là homestay. Loại hình nghỉ lễ này có thể đòi hỏi nhiều thời gian và công sức hơn, nhưng rẻ hơn và linh hoạt hơn so với tour trọn gói. Nó cho phép du khách tự do quyết định nơi đến và thời gian, tiền bạc cần chi tại một địa điểm. Tuy nhiên, để có một chuyến đi suôn sẻ và tránh rắc rối, những du khách này cần giỏi sử dụng ứng dụng.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write the words under their correct pictures

(Viết các từ dưới bức ảnh đúng của chúng)
Hộp từ: a. destination | b. traveller | c. itinerary
Hình 1: Một người đứng nhìn ra vịnh biển đẹp với nhiều đảo nhỏ → đây là người đi du lịch, đang ngắm cảnh
- Từ phù hợp: b. traveller (du khách, người du lịch)
Hình 2: Bản đồ với ghim đỏ chỉ một vị trí → bản đồ dùng để xác định địa điểm đến
- Từ phù hợp: a. destination (điểm đến)
Hình 3: Tờ giấy có lịch trình chi tiết ghi ngày tháng, điểm đến và các hoạt động theo ngày (Dates: 15–19 February / Destination: Singapore / Day 1: Hop-on hop-off tour / Day 2: Universal Studios / Day 3: Sentosa)
- Từ phù hợp: c. itinerary (lịch trình chuyến đi)
Task 2: Read the passage and match the words and phrases in A with the definitions in B
(Đọc bài và nối các từ ở cột A với định nghĩa ở cột B)
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. cost | a. happening or continuing without any problems |
| 2. fixed | b. money spent on something |
| 3. hunt for | c. not changing |
| 4. smooth | d. look for |
Phân tích từng cặp
1. cost → b. money spent on something
- Trong bài: “You will get a notice about the places of your visit, the detailed itinerary, and the cost.”
- Cost = chi phí, tiền bỏ ra → “money spent on something” (tiền chi cho việc gì đó)
Đáp án: 1 – b
2. fixed → c. not changing
- Trong bài: “One disadvantage of this type is you have to follow a fixed itinerary.”
- Fixed = cố định → “not changing” (không thay đổi)
- Lịch trình cố định = lịch trình không được thay đổi
Đáp án: 2 – c
3. hunt for → d. look for
- Trong bài: “They then hunt for tickets and accommodation, usually homestay.”
- Hunt for = săn lùng, tìm kiếm tích cực → “look for” (tìm kiếm)
Đáp án: 3 – d
4. smooth → a. happening or continuing without any problems
- Trong bài: “However, to have a smooth trip and avoid trouble…”
- Smooth = trôi chảy, suôn sẻ → “happening or continuing without any problems” (diễn ra không có vấn đề gì)
Đáp án: 4 – a
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Từ ở A | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. cost | b | chi phí, tiền chi ra |
| 2. fixed | c | cố định, không thay đổi |
| 3. hunt for | d | tìm kiếm, săn lùng |
| 4. smooth | a | trôi chảy, suôn sẻ |
Task 3: Read the passage again and answer the questions
(Đọc lại bài và trả lời câu hỏi)
Câu 1: What can a package tour save you?
Phân tích: Tìm thông tin về những gì package tour có thể tiết kiệm cho du khách.
Dẫn chứng: “This type of holiday saves time and reduces stress for travellers.”
Đáp án: Time (thời gian).
Diễn giải đầy đủ: A package tour can save you time (and reduce stress).
Câu 2: What disadvantage of a package tour does the passage mention?
Phân tích: Tìm nhược điểm của package tour được đề cập trong bài.
Dẫn chứng: “One disadvantage of this type is you have to follow a fixed itinerary.”
Đáp án: Travellers have to follow a fixed itinerary. (Du khách phải tuân theo lịch trình cố định.)
Câu 3: What do travellers have to do on a self-guided tour?
Phân tích: Tìm những việc du khách phải tự làm trong self-guided tour.
Dẫn chứng: “They have to look for a destination, work out an itinerary, and estimate the cost. They then hunt for tickets and accommodation.”
Đáp án: They have to do everything on their own – tự tìm điểm đến, lên kế hoạch lịch trình, ước tính chi phí và tự tìm vé, chỗ ở.
Câu 4: What is an advantage of self-guided tours?
Phân tích: Tìm ưu điểm của self-guided tour.
Dẫn chứng: “it is cheaper and more flexible than a package holiday. It gives travellers more freedom to decide where to go and how much time and money to spend at a place.”
Đáp án: It’s cheap and flexible / It gives travellers more freedom. (Rẻ hơn và linh hoạt hơn, cho phép du khách tự do hơn.)
Câu 5: What skill should you have if you go on a self-guided tour?
Phân tích: Tìm kỹ năng cần thiết khi đi self-guided tour.
Dẫn chứng: “these travellers should be good at using apps.”
Đáp án: Using online apps. (Sử dụng ứng dụng trực tuyến.)
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Dẫn chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| 1 | Time (thời gian) | “saves time and reduces stress” |
| 2 | Travellers have to follow a fixed itinerary | “follow a fixed itinerary” |
| 3 | They have to do everything on their own | “look for a destination, work out an itinerary, estimate the cost, hunt for tickets” |
| 4 | It’s cheap and flexible / gives more freedom | “cheaper and more flexible… more freedom” |
| 5 | Using online apps | “be good at using apps” |
So sánh Package Tour và Self-guided Tour
| Tiêu chí | Package Tour | Self-guided Tour |
|---|---|---|
| Người tổ chức | Công ty du lịch lo mọi thứ | Du khách tự lo tất cả |
| Chi phí | Thường đắt hơn | Rẻ hơn |
| Sự linh hoạt | Phải theo lịch trình cố định | Tự do, linh hoạt |
| Thời gian chuẩn bị | Ít (công ty lo) | Nhiều (tự lên kế hoạch) |
| Phù hợp với | Người cao tuổi, không quen dùng app | Người trẻ, thích tự do, giỏi dùng công nghệ |
| Ưu điểm | Tiết kiệm thời gian, ít căng thẳng, có bảo vệ khi gặp sự cố | Rẻ hơn, linh hoạt, tự do hơn |
| Nhược điểm | Phải theo lịch trình cố định | Tốn thời gian, công sức chuẩn bị |
IV. Phần nói (Speaking)
Task 4: Work in pairs – Interview your partner about his/her recent tour
(Phỏng vấn bạn học về chuyến đi gần đây)
Gợi ý câu hỏi và câu trả lời mẫu:
| Gợi ý | Câu hỏi mẫu | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|
| 1. where he/she went | Where did you go on your recent trip? | I went to Hue last summer. |
| 2. which tour he/she took | Did you take a package tour or a self-guided tour? | I took a package tour. / We went on a self-guided tour. |
| 3. how he/she travelled | How did you travel there? | We travelled by train. / We flew there. |
| 4. where he/she stayed | Where did you stay? | We stayed in a three-star hotel. / We rented a homestay. |
| 5. what he/she did/saw | What did you do / see there? | We visited the Citadel and tried local food. |
Task 5: Share your partner’s travel experience with the class
(Chia sẻ kinh nghiệm du lịch của bạn học trước lớp)
Câu mở đầu gợi ý: Last summer, Mai went to Da Lat. She took a package tour…
Bài nói mẫu 1 – Package tour
Last summer, Mai’s family went to Hue. Since her parents did not have much time to organize a tour by themselves, they booked a four-day package tour. The travel agency arranged everything for them: the air tickets, accommodation, the meals, the places to visit, and transportation. The tour was trouble-free as Mai’s father said. They had to follow a fixed schedule, but they felt fine with it. The tour guide was friendly and helpful. Coming home, everybody was satisfied with the service the agency offered.
Dịch: Mùa hè năm ngoái, gia đình Mai đến Huế. Vì bố mẹ không có nhiều thời gian để tự tổ chức chuyến đi, họ đặt một tour trọn gói bốn ngày. Công ty du lịch sắp xếp mọi thứ: vé máy bay, chỗ ở, bữa ăn, địa điểm tham quan và phương tiện. Chuyến đi không có vấn đề gì như bố Mai nói. Họ phải theo lịch trình cố định nhưng cảm thấy ổn. Hướng dẫn viên thân thiện và nhiệt tình. Về nhà, mọi người đều hài lòng với dịch vụ của công ty.
Bài nói mẫu 2 – Self-guided tour
Last month, my friend Minh and his group took a self-guided trip to Da Nang. They planned everything themselves – from booking cheap flights on a travel app to finding a homestay near the beach. They travelled by plane and stayed at a cozy homestay for three nights. During the trip, they visited the Marble Mountains, enjoyed fresh seafood at a local market, and watched the sunset at Non Nuoc Beach. The trip cost much less than a package tour, and Minh said having the freedom to go wherever they wanted made it truly memorable.
Dịch: Tháng trước, bạn Minh và nhóm bạn đã đi du lịch tự điều hành đến Đà Nẵng. Họ tự lên kế hoạch tất cả – từ đặt vé máy bay giá rẻ trên ứng dụng đến tìm homestay gần biển. Họ đi bằng máy bay và ở một homestay ấm cúng trong ba đêm. Trong chuyến đi, họ tham quan Ngũ Hành Sơn, thưởng thức hải sản tươi tại chợ địa phương và ngắm hoàng hôn ở bãi biển Non Nước. Chuyến đi tốn kém ít hơn nhiều so với tour trọn gói, và Minh nói rằng việc tự do đi đến bất cứ đâu họ muốn đã khiến chuyến đi thực sự đáng nhớ.
Cấu trúc câu hữu ích khi nói về chuyến đi của bạn
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giới thiệu | Last + time, + tên + went to… | Last summer, Mai went to Hue. |
| Loại tour | S + took a package / self-guided tour. | She took a package tour. |
| Phương tiện | S + travelled by + phương tiện. | They travelled by plane. |
| Chỗ ở | S + stayed at/in + chỗ ở. | They stayed in a three-star hotel. |
| Hoạt động | S + visited / tried / enjoyed… | They visited the Citadel and tried local food. |
| Nhận xét | S + said (that)… / The trip was… | The tour guide was friendly and helpful. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
