Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 8 giúp các em học cách hỏi và trả lời xem bạn có đồ dùng học tập nào đó hay không bằng cấu trúc: “Do you have ___?” (Bạn có ___ không?) và trả lời “Yes, I do.” (Có.) hoặc “No, I don’t.” (Không.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pencil | /ˈpensl/ | (n) | bút chì |
| pencil case | /ˈpensl keɪs/ | (n) | hộp bút |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | (n) | vở |
| eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | (n) | cục tẩy |
Lưu ý: Trước “eraser” các em dùng “an” (an eraser) vì chữ “e” là nguyên âm. Trước các từ khác dùng “a” (a pencil, a pencil case, a notebook).
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về đồ dùng học tập:
Câu hỏi: Do you have ___? (Bạn có ___ không?)
Câu trả lời:
- Yes, I do. (Có.)
- No, I don’t. (Không.)
Ví dụ:
- Do you have a pencil? → Yes, I do. (Bạn có bút chì không? → Có.)
- Do you have a ruler? → No, I don’t. (Bạn có thước kẻ không? → Không.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Mary: Do you have a pen?
Minh: Yes, I do.
Dịch:
Mary: Bạn có bút mực không?
Minh: Có.
Ngữ cảnh b:
Mary: Do you have a ruler?
Minh: No, I don’t.
Dịch:
Mary: Bạn có thước kẻ không?
Minh: Không.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình và dùng mẫu câu “Do you have ___?” để hỏi, rồi trả lời “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”:

a. (Hình cây bút chì — yes)
A: Do you have a pencil?
B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có bút chì không? — B: Có.
b. (Hình hộp bút — no)
A: Do you have a pencil case?
B: No, I don’t.
Dịch: A: Bạn có hộp bút không? — B: Không.
c. (Hình quyển vở — yes)
A: Do you have a notebook?
B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có vở không? — B: Có.
d. (Hình cục tẩy — no)
A: Do you have an eraser?
B: No, I don’t.
Dịch: A: Bạn có cục tẩy không? — B: Không.
Giải thích: Các em nhìn vào từ gợi ý bên dưới mỗi hình. Nếu ghi “yes” thì trả lời “Yes, I do.” Nếu ghi “no” thì trả lời “No, I don’t.”
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình và hỏi đáp với bạn bên cạnh theo mẫu:

Câu hỏi: Do you have ___? (Bạn có ___ không?)
Câu trả lời: Yes, I do. / No, I don’t. (Có. / Không.)
Ví dụ:
→ A: Do you have a school bag? — B: Yes, I do. (Bạn có cặp sách không? — Có.)
→ A: Do you have a pencil case? — B: No, I don’t. (Bạn có hộp bút không? — Không.)
Giải thích: Các em hãy nhìn vào đồ dùng học tập trong hình (sách, cặp, bút, thước, hộp bút, bút chì…) rồi hỏi bạn bên cạnh. Bạn trả lời “Yes, I do.” nếu có hoặc “No, I don’t.” nếu không có nhé!
Task 4: Listen and number
Nghe và đánh số.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Do you have a pencil case?
B: Yes, I do.
Dịch:
A: Bạn có hộp bút không?
B: Có.
Bài 2:
A: Do you have a pen?
B: No, I don’t. I have a pencil.
Dịch:
A: Bạn có bút mực không?
B: Không. Mình có bút chì.
Bài 3:
A: Do you have a book?
B: No, I don’t. I have a notebook.
Dịch:
A: Bạn có sách không?
B: Không. Mình có vở.
Bài 4:
A: Do you have an eraser?
B: Yes, I do.
Dịch:
A: Bạn có cục tẩy không?
B: Có.

Đáp án:
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| a | 3 |
| b | 4 |
| c | 1 |
| d | 2 |
Giải thích:
Hình a là quyển vở (notebook) → Đúng với bài nghe số 3 (bạn B nói “I have a notebook”).
Hình b là cục tẩy (eraser) → Đúng với bài nghe số 4 (bạn B nói “Yes, I do” khi được hỏi về eraser).
Hình c là hộp bút (pencil case) → Đúng với bài nghe số 1 (bạn B nói “Yes, I do” khi được hỏi về pencil case).
Hình d là bút chì (pencil) → Đúng với bài nghe số 2 (bạn B nói “I have a pencil”).
Task 5: Read and match
Đọc và nối.

Câu 1: A: Do you have a notebook? — B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có vở không? — B: Có.
Câu 2: A: Do you have a school bag? — B: No, I don’t. I have a pencil case.
Dịch: A: Bạn có cặp sách không? — B: Không. Mình có hộp bút.
Câu 3: A: Do you have an eraser? — B: Yes, I do.
Dịch: A: Bạn có cục tẩy không? — B: Có.
Câu 4: A: Do you have a pen? — B: No, I don’t. I have a pencil.
Dịch: A: Bạn có bút mực không? — B: Không. Mình có bút chì.
Đáp án:
| Câu | Nối với |
|---|---|
| 1 | d |
| 2 | c |
| 3 | a |
| 4 | b |
Giải thích:
1 → d: Bạn B nói có vở (notebook) → Nối với hình d là quyển vở.
2 → c: Bạn B nói có hộp bút (pencil case) → Nối với hình c là hộp bút.
3 → a: Bạn B nói có cục tẩy (eraser) → Nối với hình a là cục tẩy.
4 → b: Bạn B nói có bút chì (pencil) → Nối với hình b là bút chì.
Mẹo nhỏ: Các em đọc câu trả lời của bạn B để biết bạn ấy có đồ vật gì, rồi nối với hình đồ vật đó nhé!
Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Matching game (Trò chơi nối)

Cách chơi:
Có nhiều thẻ úp xuống trên bàn. Mỗi lượt, em lật 2 thẻ lên. Nếu 2 thẻ khớp nhau (ví dụ: thẻ có chữ “pen” khớp với thẻ có hình cây bút), em được 1 điểm và lật tiếp. Nếu 2 thẻ không khớp, em úp lại và đến lượt bạn khác. Bạn nào được nhiều điểm nhất sẽ thắng!

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
