Unit 9 Communication Tiếng Anh 9: Lý Thuyết, Giải Bài Tập

Bài Communication thuộc Unit 9 – “World Englishes” gồm hai phần chính:

  • Everyday English: Học cách nói chúc may mắn (Saying good luck) và cách phản hồi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Interesting facts about English: Tìm hiểu những sự thật thú vị về tiếng Anh và làm bài Quiz về tiếng Anh trên thế giới.

I. EVERYDAY ENGLISH – Nói chúc may mắn và phản hồi (Saying good luck and responding)

Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts

Bài nghe:
0:00 0:00

Hội thoại 1:

Tom: Good luck with your English exam.

Mi: Thanks. I’ll try my best.

Hội thoại 2:

Phong: I’ve heard that you’re moving to the US. I wish you all the best of luck.

Neighbour: Thank you so much.

Lý thuyết: Cách nói chúc may mắn và phản hồi

A. Saying good luck (Cách chúc may mắn)

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
Good luck with + danh từ/cụm danh từ Good luck with your English exam. Chúc may mắn với kỳ thi tiếng Anh của bạn.
I wish you all the best of luck. I wish you all the best of luck. Tôi chúc bạn thật nhiều may mắn.
Best of luck with + danh từ Best of luck with your presentation. Chúc may mắn với buổi thuyết trình của bạn.
Fingers crossed. Fingers crossed! Cầu chúc mọi chuyện suôn sẻ!
Break a leg. Break a leg! Chúc thành công! (cách nói dùng trong biểu diễn)

Lưu ý:

  • Good luck with + danh từ/cụm danh từ: dùng khi muốn chúc may mắn cho một sự việc cụ thể sắp xảy ra.
  • I wish you all the best of luck: câu chúc trọng thị hơn, thường dùng khi người kia chuẩn bị làm điều gì đó quan trọng hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống.

B. Responding (Cách phản hồi lời chúc)

Cách phản hồi Dịch nghĩa
Thanks. / Thank you. Cảm ơn.
Thank you so much. Cảm ơn bạn rất nhiều.
Thanks. I’ll try my best. Cảm ơn. Mình sẽ cố gắng hết sức.

Task 2: Work in pairs – Practise saying good luck and responding in the following situations

(Làm việc theo cặp – Luyện tập nói chúc may mắn và phản hồi trong các tình huống sau)

Tình huống 1: Your friend is giving a presentation in English this week.

(Bạn của bạn sẽ thuyết trình bằng tiếng Anh trong tuần này.)

Hội thoại mẫu:

You: Good luck with your presentation in English this week!

Friend: Thanks. I’ll try my best.

Tình huống 2: Your cousin is taking the university entrance exam next week.

(Anh/chị/em họ của bạn sẽ thi đại học vào tuần tới.)

Hội thoại mẫu:

You: Good luck with your university entrance exam next week!

Cousin: Thank you so much. I’ll do my best.

Tình huống 3: Your English teacher is going to the UK for further study.

(Giáo viên tiếng Anh của bạn sắp đi Anh để học thêm.)

Hội thoại mẫu:

You: I’ve heard that you’re going to the UK for further study. I wish you all the best of luck.

English teacher: Thank you so much.

Bảng tổng hợp gợi ý đáp án Task 2

Tình huống Câu chúc Phản hồi
1. Thuyết trình tiếng Anh Good luck with your English presentation! Thanks. I’ll try my best.
2. Thi đại học Good luck with your university entrance exam! Thank you so much. I’ll do my best.
3. Giáo viên đi du học I wish you all the best of luck in the UK. Thank you so much.

II. INTERESTING FACTS ABOUT ENGLISH – Sự thật thú vị về tiếng Anh

Task 3: Read the interesting facts. Order them from the most interesting to the least interesting

(Đọc các sự thật thú vị về tiếng Anh. Xếp thứ tự từ thú vị nhất đến ít thú vị nhất)

Đây là bài tập mở, học sinh tự đánh giá và sắp xếp theo ý kiến cá nhân. Dưới đây là nội dung và giải thích từng sự thật để học sinh hiểu rõ trước khi sắp xếp.

Sự thật 1: The most common letter in English is ‘e’.

Giải thích: Trong bảng chữ cái tiếng Anh, chữ ‘e’ xuất hiện nhiều nhất trong các văn bản tiếng Anh thông thường. Đây là lý do vì sao một số trò chơi đố chữ như Wordle hay Scrabble xem ‘e’ là chữ cái có giá trị thấp (vì quá phổ biến).

Sự thật 2: Only two English words in current use end in ‘-gry’. They are ‘angry’ and ‘hungry’.

Giải thích: Trong tiếng Anh hiện đại, chỉ có đúng hai từ thông dụng kết thúc bằng đuôi ‘-gry’‘angry’ (tức giận) và ‘hungry’ (đói). Đây là một sự thật thường được dùng trong các câu đố tiếng Anh.

Sự thật 3: The word ‘uncopyrightable’ is the longest English word in normal use which contains no letter more than once.

Giải thích: Từ ‘uncopyrightable’ (không thể được bảo hộ bản quyền) có 15 chữ cái và là từ thông dụng dài nhất mà không có chữ cái nào lặp lại. Học sinh có thể kiểm tra: u-n-c-o-p-y-r-i-g-h-t-a-b-l-e → 15 chữ cái, không chữ nào trùng.

Sự thật 4: The longest English word without a true vowel (a, e, i, o, or u) is ‘rhythms’.

Giải thích: Từ ‘rhythms’ (nhịp điệu) là từ dài nhất trong tiếng Anh không chứa nguyên âm thực sự (a, e, i, o, u). Chữ ‘y’ ở đây đóng vai trò nguyên âm trong phát âm nhưng về mặt bảng chữ cái không được coi là nguyên âm chính thức.

Sự thật 5: ‘Queueing’ and ‘cooeeing’ are the two words with five consecutive vowels (five vowels in a row).

Giải thích: Hai từ ‘queueing’ (xếp hàng, đang xếp hàng) và ‘cooeeing’ (đang kêu cooeeing – tiếng kêu dùng để gọi nhau từ xa) có 5 nguyên âm đứng liên tiếp nhau: u-e-u-e-i và o-o-e-e-i.

Gợi ý sắp xếp mẫu (theo mức độ bất ngờ):

Thú vị nhất → Ít thú vị nhất: 3 → 5 → 4 → 2 → 1

Học sinh có thể sắp xếp theo thứ tự khác và cần giải thích lý do của mình.

Task 4: QUIZ – Work in groups. Work out the answers to the questions

(Làm việc theo nhóm – Tìm đáp án cho các câu hỏi trong bài Quiz)

Câu 1: Which of these languages has the highest number of native speakers?

  • A. English
  • B. Chinese
  • C. Spanish

Đáp án: B – Chinese (Tiếng Trung)

Giải thích: Tiếng Trung (Chinese) có khoảng 900 triệu đến 1 tỷ người nói như tiếng mẹ đẻ, chủ yếu ở Trung Quốc. Tiếng Tây Ban Nha đứng thứ hai với khoảng 485 triệu người. Tiếng Anh đứng thứ ba về số lượng người nói như tiếng mẹ đẻ (~380 triệu), nhưng lại là ngôn ngữ được dùng nhiều nhất toàn cầu khi tính cả người nói như ngôn ngữ thứ hai.

Câu 2: Which language do people use the most at international events?

  • A. English
  • B. Chinese
  • C. Spanish

Đáp án: A – English (Tiếng Anh)

Giải thích: Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế được sử dụng phổ biến nhất tại các hội nghị, sự kiện quốc tế, tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WHO, WTO… Đây là lý do tiếng Anh còn được gọi là “Lingua Franca” – ngôn ngữ chung của thế giới.

Câu 3: Americans call it “truck”. What do the British call it?

  • A. Car
  • B. Bus
  • C. Lorry

Đáp án: C – Lorry

Giải thích: Đây là ví dụ điển hình về sự khác biệt từ vựng giữa tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English):

Tiếng Anh Mỹ Tiếng Anh Anh Nghĩa tiếng Việt
truck lorry xe tải
apartment flat căn hộ
elevator lift thang máy
cookie biscuit bánh quy
French fries chips khoai tây chiên

Câu 4: The British call it “chemist’s”. What do Americans call it?

  • A. Shop
  • B. Drugstore
  • C. Store

Đáp án: B – Drugstore

Giải thích: Thêm một ví dụ khác biệt từ vựng Anh–Mỹ:

Tiếng Anh Anh Tiếng Anh Mỹ Nghĩa tiếng Việt
chemist’s drugstore / pharmacy hiệu thuốc
rubbish garbage / trash rác
motorway highway / freeway đường cao tốc
autumn fall mùa thu

Câu 5: Which is the longest word in English which has only one vowel?

  • A. Length
  • B. Strengths
  • C. Depth

Đáp án: B – Strengths

Giải thích:

  • length: 6 chữ cái, 1 nguyên âm (e)
  • depth: 5 chữ cái, 1 nguyên âm (e)
  • strengths: 9 chữ cái, chỉ có 1 nguyên âm duy nhất là ‘e’ → từ dài nhất trong tiếng Anh chỉ chứa một nguyên âm thực sự.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Đáp án Kiến thức trọng tâm
1 B – Chinese Tiếng Trung có số lượng người nói như tiếng mẹ đẻ nhiều nhất
2 A – English Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế phổ biến nhất tại các sự kiện quốc tế
3 C – Lorry British English: lorry = American English: truck (xe tải)
4 B – Drugstore British English: chemist’s = American English: drugstore (hiệu thuốc)
5 B – Strengths Từ dài nhất chỉ có một nguyên âm trong tiếng Anh (9 chữ cái)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm