Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới (New Words)
- II. READING – Đọc hiểu
- Bài đọc và dịch nghĩa
- Task 1: Look at the diagram. Put the names of the countries in the correct circle
- Task 2: Read the text and choose the correct answer A, B, C, or D
- Task 3: Read the text again and fill in each blank in the summary with no more than TWO words
- III. SPEAKING – Nói
- Task 4: Work in pairs – What do all the words have in common?
- Task 5: Discuss and write the meaning / explanation and language of origin for each word
Bài Skills 1 thuộc Unit 9 – “World Englishes” gồm hai phần:
- Reading: Đọc hiểu về mô hình ba vòng tròn tiếng Anh của giáo sư Braj Kachru – phân loại các nước trên thế giới theo cách họ sử dụng tiếng Anh.
- Speaking: Tìm hiểu và thảo luận về các từ tiếng Anh vay mượn từ các ngôn ngữ khác trên thế giới.
I. Từ vựng mới (New Words)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| model | /ˈmɒdl/ | (n) | mô hình, mẫu |
| standard | /ˈstændəd/ | (n) | chuẩn mực, tiêu chuẩn |
| means of communication | /miːnz əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | (n) | phương tiện giao tiếp |
| propose | /prəˈpəʊz/ | (v) | đề xuất, đưa ra |
| Inner Circle | /ˈɪnə ˈsɜːkl/ | (n) | Vòng tròn trong |
| Outer Circle | /ˈaʊtə ˈsɜːkl/ | (n) | Vòng tròn ngoài |
| Expanding Circle | /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ | (n) | Vòng tròn mở rộng |
| concentric | /kənˈsentrɪk/ | (adj) | đồng tâm |
| variety | /vəˈraɪəti/ | (n) | biến thể |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | (v) | thiết lập, đặt ra |
II. READING – Đọc hiểu
Bài đọc và dịch nghĩa
Braj Kachru was a Professor of Linguistics who invented the term ‘World Englishes’. The term refers to the fact that English has become a global means of communication with a lot of varieties.
Braj Kachru là Giáo sư Ngôn ngữ học, người đã đặt ra thuật ngữ “World Englishes” (Tiếng Anh thế giới). Thuật ngữ này đề cập đến thực tế rằng tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp toàn cầu với rất nhiều biến thể.
In 1985, Kachru proposed a model of the different uses of English around the world. There are three concentric circles in the model.
Năm 1985, Kachru đề xuất một mô hình về các cách sử dụng tiếng Anh khác nhau trên thế giới. Trong mô hình này có ba vòng tròn đồng tâm.
The first of these circles is the Inner Circle, which consists of the traditional English-speaking countries, such as the UK, the USA, Australia, New Zealand, and Canada. In these regions, English is the first language, and their speakers provide the standards of English.
Vòng tròn đầu tiên là Vòng tròn trong (Inner Circle), bao gồm các quốc gia nói tiếng Anh truyền thống như Anh, Mỹ, Úc, New Zealand và Canada. Ở những vùng này, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất (tiếng mẹ đẻ), và người nói của họ là người đặt ra các chuẩn mực tiếng Anh.
The next circle is the Outer Circle where English is not the first language but the second or official language. The countries in this circle include India, Singapore, the Philippines, Pakistan, Malaysia, etc. The speakers of these places follow the standards which the countries in the Inner Circle provide.
Vòng tròn tiếp theo là Vòng tròn ngoài (Outer Circle), nơi tiếng Anh không phải là ngôn ngữ thứ nhất mà là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức. Các quốc gia trong vòng tròn này bao gồm Ấn Độ, Singapore, Philippines, Pakistan, Malaysia… Người nói ở những nơi này tuân theo các chuẩn mực do các quốc gia ở Vòng tròn trong đặt ra.
The last circle is the Expanding Circle. People in this circle speak English as a foreign language. Some of the countries in the Expanding Circle are Brazil, Japan, Russia, and Viet Nam. Speakers of English in these places follow the rules which the people in the Inner Circle have established.
Vòng tròn cuối cùng là Vòng tròn mở rộng (Expanding Circle). Người ở vòng tròn này nói tiếng Anh như một ngoại ngữ. Một số quốc gia trong Vòng tròn mở rộng là Brazil, Nhật Bản, Nga và Việt Nam. Người nói tiếng Anh ở những nơi này tuân theo các quy tắc mà người ở Vòng tròn trong đã thiết lập.
Task 1: Look at the diagram. Put the names of the countries in the correct circle
(Nhìn vào sơ đồ. Đặt tên các quốc gia vào đúng vòng tròn)

Danh sách quốc gia cần phân loại: Viet Nam, New Zealand, Singapore, Malaysia, Russia, The UK
Phân tích từng quốc gia
Inner Circle (Vòng tròn trong): Tiêu chí: Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất (tiếng mẹ đẻ), người dân ở đây đặt ra chuẩn mực tiếng Anh.
- New Zealand: Quốc gia nói tiếng Anh truyền thống, cùng nhóm với Anh, Mỹ, Úc, Canada → Inner Circle
- The UK: Anh Quốc – cái nôi của tiếng Anh, tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ → Inner Circle
Outer Circle (Vòng tròn ngoài): Tiêu chí: Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức.
- Singapore: Tiếng Anh là một trong bốn ngôn ngữ chính thức, được dùng trong hành chính và giáo dục → Outer Circle
- Malaysia: Tiếng Anh từng là ngôn ngữ chính thức thời thuộc địa Anh, hiện vẫn được dùng rộng rãi như ngôn ngữ thứ hai → Outer Circle
Expanding Circle (Vòng tròn mở rộng): Tiêu chí: Tiếng Anh là ngoại ngữ, được học và dùng để giao tiếp quốc tế.
- Russia: Tiếng Anh là ngoại ngữ, không có vị thế chính thức → Expanding Circle
- Viet Nam: Tiếng Anh là ngoại ngữ được học trong trường → Expanding Circle
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Vòng tròn | Quốc gia | Vai trò của tiếng Anh |
|---|---|---|
| Inner Circle | New Zealand, The UK | Tiếng mẹ đẻ (first language) |
| Outer Circle | Singapore, Malaysia | Ngôn ngữ thứ hai / ngôn ngữ chính thức |
| Expanding Circle | Russia, Viet Nam | Ngoại ngữ (foreign language) |
Task 2: Read the text and choose the correct answer A, B, C, or D
(Đọc bài và chọn đáp án đúng)
Câu 1: What is the text mainly about?
- A. Professor Braj Kachru.
- B. The three circles of World Englishes.
- C. Native speakers of English.
- D. The development of English.
Đáp án: B
Giải thích: Bài đọc giới thiệu giáo sư Kachru ở đoạn đầu chỉ là phần dẫn dắt. Nội dung chính của toàn bài là mô tả ba vòng tròn tiếng Anh (Inner Circle, Outer Circle, Expanding Circle) và cách tiếng Anh được sử dụng ở mỗi vòng. Đáp án A sai vì bài không tập trung vào tiểu sử giáo sư Kachru. Đáp án C và D sai vì không phản ánh đúng trọng tâm bài đọc.
Câu 2: The word “model” in paragraph 2 means _______.
- A. an excellent person
- B. an example to copy
- C. a small copy of something
- D. a description of a system
Đáp án: D
Giải thích: Trong đoạn 2, “Kachru proposed a model of the different uses of English around the world” – Kachru đề xuất một mô hình mô tả các cách sử dụng tiếng Anh khác nhau. Đây là “a description of a system” (mô tả một hệ thống). Các đáp án A, B, C đều là nghĩa của “model” trong các ngữ cảnh khác, không phù hợp ở đây.
Câu 3: The phrase “this circle” in paragraph 5 refers to the _______.
- A. model
- B. Inner Circle
- C. Outer Circle
- D. Expanding Circle
Đáp án: D
Giải thích: Đoạn 5 mở đầu bằng “The last circle is the Expanding Circle. People in this circle speak English as a foreign language.” Cụm “this circle” đứng ngay sau khi nhắc đến “Expanding Circle” → “this circle” chỉ Vòng tròn mở rộng.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Căn cứ trong bài |
|---|---|---|
| 1 | B | Toàn bài mô tả ba vòng tròn của World Englishes |
| 2 | D | “model of the different uses” = mô tả một hệ thống |
| 3 | D | “this circle” xuất hiện ngay sau khi nhắc đến Expanding Circle |
Task 3: Read the text again and fill in each blank in the summary with no more than TWO words
(Đọc lại bài và điền vào chỗ trống không quá hai từ)
Bảng tóm tắt mô hình Kachru (Kachru’s Model):
Inner Circle:
- English is the (1) _______.
- Countries: the UK, the USA, Australia, etc.
- Speakers provide the standards.
Outer Circle:
- English is the second or (2) _______ language.
- Countries: India, Singapore, the Philippines, etc.
- Speakers (3) _______ the standards.
Expanding Circle:
- English is a (4) _______.
- Countries: Brazil, Russia, Viet Nam, etc.
- Speakers follow the (5) _______ established.
Phân tích từng chỗ trống
Chỗ trống (1): first language
- Căn cứ trong bài: “In these regions, English is the first language, and their speakers provide the standards of English.” (đoạn 3)
- Inner Circle: tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất / tiếng mẹ đẻ
Đáp án: first language
Chỗ trống (2): official
- Căn cứ trong bài: “the Outer Circle where English is not the first language but the second or official language.” (đoạn 4)
- Outer Circle: tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức
Đáp án: official
Chỗ trống (3): follow
- Căn cứ trong bài: “The speakers of these places follow the standards which the countries in the Inner Circle provide.” (đoạn 4)
- Outer Circle: người nói tuân theo chuẩn mực từ Inner Circle
Đáp án: follow
Chỗ trống (4): foreign language
- Căn cứ trong bài: “People in this circle speak English as a foreign language.” (đoạn 5)
- Expanding Circle: tiếng Anh là ngoại ngữ
Đáp án: foreign language
Chỗ trống (5): rules
- Căn cứ trong bài: “Speakers of English in these places follow the rules which the people in the Inner Circle have established.” (đoạn 5)
- Expanding Circle: người nói tuân theo các quy tắc do Inner Circle đặt ra
Đáp án: rules
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Chỗ trống | Đáp án | Vị trí căn cứ trong bài |
|---|---|---|
| (1) | first language | Đoạn 3: “English is the first language” |
| (2) | official | Đoạn 4: “second or official language” |
| (3) | follow | Đoạn 4: “The speakers…follow the standards” |
| (4) | foreign language | Đoạn 5: “speak English as a foreign language” |
| (5) | rules | Đoạn 5: “follow the rules…established” |
III. SPEAKING – Nói
Task 4: Work in pairs – What do all the words have in common?
(Làm việc theo cặp – Tất cả các từ sau có điểm gì chung?)
Các từ trong SGK: banh mi, sushi, robot, piano, kung fu
Đáp án: Tất cả các từ này đều là từ tiếng Anh vay mượn từ các ngôn ngữ khác (words which English borrowed from other languages).
Giải thích: Tiếng Anh là ngôn ngữ có vốn từ vay mượn rất phong phú. Qua quá trình giao thoa văn hóa, thương mại và khám phá thế giới, tiếng Anh đã tiếp nhận và sử dụng nhiều từ từ các ngôn ngữ khác mà không dịch chúng ra tiếng Anh. Những từ này được gọi là borrowed words (từ vay mượn) hay loanwords.
Task 5: Discuss and write the meaning / explanation and language of origin for each word
(Thảo luận và viết nghĩa / giải thích và nguồn gốc ngôn ngữ của mỗi từ)
Danh sách ngôn ngữ gốc: Chinese – Japanese – Vietnamese – Italian – Czech
Phân tích từng từ
banh mi (từ mẫu đã có trong SGK)
- Nghĩa / Giải thích: A type of Vietnamese sandwich filled with cold meats, pâté, and vegetables (Một loại bánh mì kiểu Việt Nam nhồi thịt nguội, pa tê và rau)
- Nguồn gốc: Vietnamese (Tiếng Việt)
sushi
- Nghĩa / Giải thích: A Japanese dish of small cakes of cold cooked rice with vinegar added and served with raw fish on top (Món ăn Nhật Bản gồm cơm nấu chín trộn dấm, nặn thành miếng nhỏ và ăn kèm cá sống bên trên)
- Nguồn gốc: Japanese (Tiếng Nhật)
kung fu
- Nghĩa / Giải thích: A Chinese system of fighting using your hands and feet and not using weapons (Một môn võ thuật của Trung Quốc sử dụng tay và chân, không dùng vũ khí)
- Nguồn gốc: Chinese (Tiếng Trung)
robot
- Nghĩa / Giải thích: A machine which can perform a complicated series of tasks by itself (Một cỗ máy có thể tự thực hiện một loạt nhiệm vụ phức tạp)
- Nguồn gốc: Czech (Tiếng Séc) – từ “robota” trong tiếng Séc có nghĩa là “lao động khổ sai”
piano
- Nghĩa / Giải thích: A large musical instrument played by pressing the black and white keys on the keyboard (Một nhạc cụ lớn được chơi bằng cách nhấn các phím đen và trắng trên bàn phím)
- Nguồn gốc: Italian (Tiếng Ý) – tên đầy đủ là “pianoforte” trong tiếng Ý
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Words | Meaning / Explanation | Language of origin |
|---|---|---|
| banh mi | A type of Vietnamese sandwich filled with cold meats, pâté, and vegetables | Vietnamese |
| sushi | A Japanese dish of small cakes of cold cooked rice served with raw fish on top | Japanese |
| kung fu | A Chinese system of fighting using your hands and feet without weapons | Chinese |
| robot | A machine which can perform a complicated series of tasks by itself | Czech |
| piano | A large musical instrument played by pressing the black and white keys | Italian |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
